Động cơ điện Siemens 3kW 4HP (motor Siemens 3kW, motor Siemens 4 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 100L, dòng SIMOTICS 1LE1/1LE0 vỏ nhôm hoặc gang, hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F. Bản 4 cực quay khoảng 1440 vòng/phút, dòng định mức khoảng 6,4 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 19,9 Nm, trục 28 mm dài 60 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 390 mm, cao 277 mm) và mặt bích B5 đường kính 250 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Siemens 3KW 4HP
Chỉ tiêu thiết kế Châu Âu tiêu chuẩn IEC 60034-30 Động cơ Siemens 3kw 4 ngựa 4Hp
- Khung vỏ: gang chịu lực: 550w tới 45kw, hợp kim nhôm: 90w tới 22kw
- Nhiệt độ hoạt động lý tưởng: -20 độ C tới 40 độ, không cao quá 1000 mét
- Cầu điện: 6 điểm tiếp nối, đấu sao tam giác
- Chân đế và cầu điện motor vỏ nhôm, quay được 180 độ tùy ý
- Chân đế motor vỏ gang thiết kế cố định.
- Rotor cân bằng động cấp A, giảm rung và tiếng ồn
- Màu sơn xám RAL 7030 (dòng 1LE1) hoặc xanh sẫm (dòng Siemens Beide 1LE0)
- Vòng bi hai đầu: DE (đầu trục) và NDE (đuôi quạt)
2. Phân loại động cơ điện Siemens 3KW 4HP
a. Động cơ điện Siemens 3KW 4HP chân đế

- Cường độ dòng điện định mức: khoảng 6,4 A (380V, 4 cực)
- Tổng dài: 390 mm, tổng cao: 277 mm
- Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 8mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 160 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 140 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 200 mm
- Chiều dài chân đế dọc trục: 175 mm
b. Động cơ điện Siemens 3KW 4HP mặt bích

- Tổng dài: 390 mm, tổng cao: 277 mm
- Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 250mm
3. Xuất xứ động cơ điện Siemens 3KW 4HP
Xuất xứ của động cơ điện Siemens 3KW 4HP phụ thuộc vào nơi sản xuất cụ thể của mô hình đó. Siemens là một công ty đa quốc gia có nhà máy sản xuất trên khắp thế giới. Điều này có nghĩa là các động cơ Siemens có thể được sản xuất và lắp ráp tại nhiều quốc gia khác nhau.
4. Thông số điện, dòng điện motor Siemens 3kW 4HP
| Thông số | Động cơ điện Siemens 3kW 4HP (4 cực) |
| Điện áp, cách đấu | 220V đấu tam giác / 380V đấu sao |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 6,4 A |
| Dòng định mức ở 220V (đấu tam giác) | khoảng 11,1 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 42 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ, mô-men 4 cực | khoảng 1440 vòng/phút, 19,9 Nm |
| Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo | khoảng 16 A |
| Contactor tham khảo | contactor khoảng 9 A (khởi động trực tiếp) |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 6,4 A |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 1,5 mm² mỗi lõi |
| Biến tần phù hợp | 3kW vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V, hoặc 3kW vào 3 pha 380V |
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Siemens 3kW, 50Hz):
| Số cực | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men định mức (Nm) | Dòng ở 380V (A) |
| 4 cực | khoảng 1440 | khoảng 19,9 | khoảng 6,4 |
| 6 cực | khoảng 960 | khoảng 30 | khoảng 7,2 |
| 8 cực | khoảng 720 | khoảng 40 | khoảng 8,2 |
| 2 cực | khoảng 2900 | khoảng 9,9 | khoảng 6,2 |
- Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
- Bản 220/380V ở lưới 380V đấu sao, không khởi động sao – tam giác được.
- Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
5. Ứng dụng của động cơ điện Siemens 3kW 4HP và ví dụ chế tạo máy cưa đĩa cắt sắt nguội Ø350
Động cơ điện Siemens 3kW 4HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:
- Máy cưa, máy bào, máy tiện, máy phay cơ khí.
- Quạt ly tâm cấp gió lò hơi nhỏ, quạt hút bụi xưởng gỗ dùng động cơ Siemens 4 ngựa.
- Máy xay bột, máy nghiền mini, máy ép viên thức ăn chăn nuôi cỡ nhỏ.
- Máy nén khí piston 4HP, máy nén khí dây đai dùng motor Siemens 3kW 4 cực.
- Băng tải lúa, gàu tải, vít tải trong nhà máy xay xát (ghép hộp giảm tốc).
- Bơm ly tâm trục ngang, bơm cấp nước tòa nhà dùng motor Siemens 4HP 2 cực.
a. Thiết kế máy cưa đĩa cắt sắt nguội Ø350 dùng motor Siemens 3kW 4 cực
Máy cưa đĩa cắt sắt nguội cắt ống, thép hộp, thép đặc ở xưởng cơ khí, xưởng cửa sắt. Lưỡi HSS quay chậm, vết cắt phẳng, không nóng, không ba via. Motor Siemens 3kW 4 cực 1.440 vòng/phút kéo lưỡi qua hộp trục vít 2 cấp tốc độ.

b. Cách máy cưa đĩa cắt sắt nguội vận hành
- Phôi kẹp ê-tô nhanh, cổ cưa xoay 0–45° để cắt xiên.
- Motor 3kW qua hộp trục vít i ≈ 40 hoặc 20, lưỡi quay khoảng 36 hoặc 72 vòng/phút.
- Lưỡi HSS Ø350, 120 răng hạ xuống cắt phôi.
- Dung dịch làm mát tưới liên tục lên lưỡi.
- Cắt thép hộp 60 × 60 dày 3 mm khoảng 15–20 giây.
c. Vì sao chọn motor 4 cực 1.440 vòng/phút cho máy cưa nguội
- Lưỡi cần 36 vòng/phút (khoảng 40 m/phút): tỉ số khoảng 40.
- Motor 4 cực dùng hộp trục vít 1 cấp, 2 tốc độ.
- Motor 2 cực phải giảm khoảng 80 lần, trục vít hiệu suất thấp, nóng.
- Mô men 19,9 Nm giữ tốc khi lưỡi ăn thép đặc.
d. Tính lực cắt để chọn đúng motor 3kW
- Mô men lưỡi ở 36 vòng/phút ≈ 19,9 × 40 × 0,65 ≈ 517 Nm.
- Lực cắt tại răng ≈ 517 ÷ 0,175 ≈ 2.950 N.
- Cắt thép đặc Ø60 C45 cần khoảng 2.000–2.500 N.
- Motor 2.2kW cho khoảng 2.170 N: cắt ống, hộp thì đủ, thép đặc to cắt chậm.
6. Ưu điểm của motor Siemens 3kW 4 ngựa
- Có bản chân đế B3 và mặt bích B5 Ø250 mm; bản 2, 4, 6 cực.
- Kích thước chuẩn IEC khung 100L, trục 28 mm, thay lẫn motor cùng khung.
- Cấp bảo vệ IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục chế độ S1.
- Cân bằng động rotor cấp A, chạy êm, rung thấp.
- Dòng SIMOTICS vỏ nhôm nhẹ, chân đế tháo được, đổi hướng hộp cực dễ.
- Hiệu suất IE2/IE3: motor Siemens 3kW giảm tổn hao khi chạy nhiều giờ.
7. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Siemens 3kW 4HP
- Mặt bích có cỡ nào? Bản B5 mặt bích Ø250 mm. Đo đường kính gờ định tâm trước khi đặt.
- Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 6,4 A ở 380V.
- Phân biệt 1LE1 và 1LE0? Mã đầu tem ghi rõ dòng. 1LE0 là dòng Siemens Beide. Hỏi rõ nơi sản xuất.
- Cần báo gì khi hỏi motor Siemens 3kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
- Nhà chỉ có điện 1 pha? Dùng biến tần 1 pha ra 3 pha 220V. Motor đấu tam giác 220V. Biến tần chọn từ 3kW.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 30 Nm.
- Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 100L. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
- Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 6,4 A. Bằng dòng ghi trên tem.
- Cáp điện cỡ nào? Đoạn ngắn dùng cáp đồng khoảng 1,5 mm². Đường dài cần tính sụt áp.
- Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
- Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 16 A. Contactor khoảng 9 A. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
- Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
- Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 6,4 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
- Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
- Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
- "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
- "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.
- "Khởi động liên tục không sao". Mỗi lần khởi động dòng tăng 6–7 lần. Đóng cắt dày làm nóng cuộn dây.
- "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
- "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.