0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Toshiba 50Hp 37Kw

3.610 reviews

Động cơ điện Toshiba 50HP 37kW 3 pha 380V, dòng khoảng 71 A, 4 cực khoảng 1475 vòng/phút, mô-men 240 Nm, khung 225S trục 60 mm, chân đế hoặc mặt bích, IE1/IE3.

Động cơ điện Toshiba 50HP 37kW (motor điện Toshiba 50 ngựa 37kW) là động cơ điện 3 pha lồng sóc thương hiệu Nhật, vỏ kín quạt làm mát (TEFC), hiệu suất chuẩn IE1 hoặc IE3. Bản 4 cực quay khoảng 1475 vòng/phút, dòng định mức khoảng 71 A ở 380V, mô-men trục khoảng 240 Nm.

Motor Toshiba 37kW khung 225S, trục 60 mm, có kiểu chân đế và mặt bích. Bản có ký hiệu S chịu xung điện áp, chạy biến tần tốt; bản W dùng được ngoài trời.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật Động Cơ Điện Toshiba 50Hp 37Kw

Thông số kỹ thuật

Mã hàng động cơ điện toshiba

T: Three phase là 3 pha

I: Induction Motor là động cơ cảm ứng (không đồng bộ)

K: Motor lồng sóc

2. Quy cách sản xuất Động Cơ Điện Toshiba 50Hp 37Kw

Quy cách sản xuất motor Toshiba 37kw 50hp 50 ngựa

F: Totally enclosed fan cooled motor – chế độ gió tản nhiệt mát toàn phần

A: Alu là vỏ nhôm, K: steel chân đế thép

W: outdoor use là sử dụng được ngoài trời

S: Surge Protection phù hợp dùng cho biến tần

TEC: thiết kế vỏ theo chuẩn mẫu Châu Âu

3. Phân loại Động Cơ Điện Toshiba 50Hp 37Kw

a. Động cơ điện Toshiba 50HP 37KW chân đế

  • Cường độ dòng điện định mức: 71 (A)
  • Tổng dài động cơ điện 3 pha: 825 mm, tổng cao: 561.5 mm
  • Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
  • Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
  • Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 356 mm
  • Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 286 mm
  • Bản rộng chân đế ngang trục: 416 mm

bản vẽ motor toshiba chân đế 37kw 50hp 50 ngựa

b. Động cơ điện Toshiba 50HP 37KW mặt bích

  • Tổng dài: 825 mm
  • Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
  • Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
  • Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
  • Đường kính ngoài mặt bích: 450 mm

bản vẽ motor toshiba mặt bích 37kw 50hp 50 ngựa

4. Cách lựa chọn Động Cơ Điện Toshiba 50Hp 37Kw

Để lựa chọn đúng động cơ điện Toshiba 50Hp 37kW, bạn có thể tuân theo các bước sau:

  • Xác định yêu cầu công suất: Đầu tiên, xác định nhu cầu công suất của ứng dụng của bạn. Điều này có thể được đo bằng lưu lượng, áp lực, tốc độ hoặc các yếu tố khác tương ứng với ứng dụng cụ thể của bạn. Đảm bảo rằng công suất động cơ Toshiba 50Hp bạn chọn phù hợp với yêu cầu công suất này.
  • Xem xét điện áp và tần số: Xác định điện áp và tần số của nguồn cung cấp điện trong vùng của bạn. Động cơ Toshiba 50Hp phải được điều chỉnh để hoạt động với đúng điện áp và tần số này. Đảm bảo rằng động cơ Toshiba bạn chọn phù hợp với yêu cầu điện áp và tần số này.
  • Xem xét môi trường làm việc: Đánh giá môi trường làm việc trong đó động cơ sẽ hoạt động. Xác định các yếu tố như nhiệt độ môi trường, độ ẩm, bụi bẩn, chất ăn mòn, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hoạt động của động cơ. Đảm bảo rằng động cơ Toshiba bạn chọn có thể hoạt động đáng tin cậy trong môi trường này.
  • Xem xét yêu cầu vận hành và tính năng đặc biệt: Xem xét các yêu cầu vận hành cụ thể của ứng dụng của bạn. Có những tính năng đặc biệt nào bạn cần như điều khiển tốc độ, bảo vệ quá tải, khả năng khởi động mềm, tích hợp thông qua giao thức truyền thông, và các tính năng khác? Đảm bảo rằng động cơ Toshiba bạn chọn có các tính năng và khả năng vận hành phù hợp với yêu cầu của bạn.
  • Kiểm tra dòng khởi động: motor 37kW khởi động trực tiếp có dòng khoảng 6 – 7 lần định mức, lưới yếu cần khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.

5. Thông số điện động cơ điện Toshiba 50HP 37kW

Thông sốGiá trị tham khảo
Công suất37kW (50HP)
Điện áp3 pha 380V (đấu tam giác) / 660V (đấu sao); có bản 220V/380V
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 71 A
Dòng định mức ở 220Vkhoảng 123 A (bản 220V/380V)
Tốc độkhoảng 1475 vòng/phút (4 cực); khoảng 2960 vòng/phút (2 cực); khoảng 980 vòng/phút (6 cực)
Mô-men định mức (4 cực)khoảng 240 Nm
Hiệu suấtIE1 khoảng 92 – 93%; IE3 khoảng 94%
Cấp cách điện / bảo vệCấp F / IP55
Khởi độngSao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần; dòng sao – tam giác khoảng 154 A
Biến tần phù hợp37kW (bơm, quạt) hoặc 45kW (tải nặng), vào 3 pha 380V
Thiết bị đóng cắt tham khảoAptomat khối MCCB 125 A, rơ le nhiệt dải 63 – 80 A, cáp đồng 25 – 35 mm²
  • Dòng khởi động trực tiếp khoảng 462 A ở 380V.
  • Khung 225S: tâm lỗ chân đế 356 x 286 mm, trục 60 x 140 mm.
  • Chạy biến tần dưới 25 Hz kéo dài: tản nhiệt quạt giảm theo tốc độ.
  • Dòng điện là số tham khảo điển hình, số chính xác xem tem motor.

6. Ứng dụng của động cơ điện Toshiba 50HP 37kW

Motor điện 3 pha 50HP 37kW Toshiba thường dùng cho:

  • Bơm nước, bơm cấp nước nhà máy, bơm áp lực, bơm tuần hoàn, bơm bùn.
  • Quạt hút, quạt cấp gió lò hơi, quạt thông gió nhà xưởng, tháp giải nhiệt.
  • Máy nén khí trục vít 37kW, máy nén lạnh trong kho lạnh.
  • Máy nghiền, máy xay, máy trộn trong chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
  • Máy cán, máy dệt, máy in, máy cắt trong ngành giấy, dệt may.
  • Motor Toshiba 50HP kéo hộp giảm tốc cho băng tải, máy khuấy công suất lớn.

7. Ưu điểm của động cơ điện Toshiba 50HP 37kW

Ưu điểm chính của động cơ điện Toshiba 50HP 37kW:

  • Hiệu suất IE3 khoảng 94%, motor điện Toshiba 37kW tiết kiệm điện khi chạy nhiều ca.
  • Vỏ kín quạt làm mát TEFC, IP55, cách điện cấp F, chạy liên tục S1.
  • Bản S chịu xung điện áp, chạy biến tần ổn định cho bơm, quạt.
  • Kích thước khung 225S theo chuẩn IEC, dễ thay motor cùng khung.
  • Chạy êm, độ rung thấp, vòng bi bền khi căn chỉnh đúng tâm.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Toshiba 50HP 37kW

  • Cần báo gì khi hỏi mua? Báo 37kW, số cực, chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới tại xưởng.
  • Chọn IE1 hay IE3? IE3 hao điện ít hơn. Chạy nhiều ca thì IE3 nhanh hoàn vốn.
  • Có chạy biến tần không? Chọn bản có ký hiệu S. Bản này chịu xung điện áp tốt.
  • Kiểm tra tem những gì? Tem ghi 37kW, khoảng 71 A, 380V. Xem số cực, số vòng quay.
  • Kích thước lắp bao nhiêu? Khung 225S, trục 60 mm. Tâm lỗ chân đế 356 x 286 mm.
  • Đặt ngoài trời được không? Chọn bản có ký hiệu W. Vẫn che mưa nắng trực tiếp.
  • Hỏi gì về chứng từ? Hỏi phiếu thử xuất xưởng và chứng nhận xuất xứ.
  • Lắp đặt cần chuẩn bị gì? Bệ bê tông hoặc khung thép cứng, phẳng. Bu lông chân đế đủ cỡ.
  • Đấu điện ở lưới 380V ra sao? Bản 380V/660V đấu tam giác khi chạy. Khởi động sao – tam giác giảm dòng.
  • Aptomat, cáp cỡ nào? MCCB khoảng 125 A. Cáp đồng 25 – 35 mm². Rơ le nhiệt chỉnh khoảng 71 A.
  • Chọn biến tần cỡ nào? 37kW (bơm, quạt) hoặc 45kW (tải nặng). Cài đúng dòng định mức motor.
  • Căn tâm khớp nối thế nào? Dùng đồng hồ so hoặc thước laser. Lệch tâm làm vòng bi nhanh hỏng.
  • Tiếp địa thế nào? Nối vỏ motor với cọc tiếp địa. Dùng cáp tiếp địa đủ tiết diện.
  • Chạy thử ra sao? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay, đo dòng ba pha.
  • Đảo chiều quay thế nào? Đổi hai trong ba dây pha nguồn.
  • Đo dòng điện để làm gì? So với khoảng 71 A trên tem. Dòng tăng dần báo tải nặng lên.
  • Vòng bi tra mỡ khi nào? Theo giờ chạy ghi trên tem. Không tra quá nhiều mỡ.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 60 – 80 °C là bình thường. Nóng hơn cần kiểm tra.
  • Tiếng ồn lạ báo gì? Tiếng rít, lục cục thường do vòng bi. Kiểm tra sớm tránh cạ rotor.
  • Độ rung kiểm tra thế nào? Đo rung ở hai đầu vòng bi. Rung tăng thì căn lại tâm.
  • Cách điện đo thế nào? Đo megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là đạt.
  • Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại bu lông chân đế, cầu đấu. Vệ sinh cánh tản nhiệt.
  • "Motor 37kW cứ khởi động trực tiếp". Dòng khởi động khoảng 462 A. Lưới sụt áp, aptomat nhảy.
  • "Chỉnh rơ le nhiệt thật cao". Kẹt tải thì cuộn dây cháy trước.
  • "Biến tần chạy tần số thấp mãi cũng được". Quạt quay chậm, motor nóng. Cần quạt làm mát riêng.
  • "Tra mỡ càng nhiều càng tốt". Mỡ thừa làm vòng bi nóng.
  • "Đấu sao vào lưới 380V cho êm". Motor yếu, quá tải, nóng nhanh.
  • "Lệch tâm chút ít không sao". Vòng bi, khớp nối mòn rất nhanh. Motor rung, ồn tăng dần.