Động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37kW (motor Toshiba 0.37kW nửa ngựa) là motor 3 pha rotor lồng sóc, thương hiệu Nhật, dòng TIKK theo tiêu chuẩn hiệu suất IE1/IE3, cỡ khung 71. Bản 4 cực quay khoảng 1400 vòng/phút, dòng định mức khoảng 0,95 A ở 380V, trục 14 mm dài 30 mm, rãnh then 5 mm; bản chân đế dài 241 mm, cao 146 mm, bản mặt bích dài 261 mm, mặt bích ngoài 160 mm.
Motor điện Toshiba 0.37kW dùng cho bơm nước nhỏ, quạt, máy trộn thực phẩm, máy đóng gói và các máy cần motor nhỏ, êm, ghép hộp giảm tốc cho băng tải nhẹ.
Mục lục
1. Ứng dụng động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW
Motor này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng, bao gồm:
- Máy bơm nước
- Máy nén khí
- Máy mài để bàn, máy mài đá nhỏ,...
- Máy trộn chẳng hạn như máy trộn thực phẩm, máy trộn bột nhỏ (qua hộp giảm tốc),...
- Máy đóng gói như máy đóng gói thực phẩm, máy đóng gói hàng hóa,...
2. Ưu điểm động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW
Động cơ điện Toshiba 0.37kW 0.5HP có các ưu điểm như:
- Công suất lớn, hiệu suất cao: Động cơ có công suất 0.37kW, tương đương với 0.5 mã lực, đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều loại máy móc và thiết bị. Hiệu suất chuyển đổi điện năng thành cơ năng cao, giúp tiết kiệm điện năng.
- Chất lượng tốt, độ bền cao: Động cơ được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Toshiba, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.
- Độ ồn motor toshiba 0.5Hp thấp, thân thiện với môi trường: Động cơ có độ ồn thấp, giúp giảm thiểu tiếng ồn và ô nhiễm môi trường.
3. Cấu tạo động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW
Động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37kW là motor 3 pha rotor lồng sóc, cấu tạo gồm các bộ phận chính:
- Vỏ motor bằng nhôm có cánh tản nhiệt, kiểu kín làm mát bằng quạt (TEFC), chân đế hoặc mặt bích; cỡ khung 71.
- Stator: lõi thép kỹ thuật điện ghép lá, trong rãnh đặt cuộn dây đồng 3 pha. Khi cấp điện, cuộn dây stator tạo ra từ trường quay.
- Rotor lồng sóc: lõi thép ghép lá, thanh dẫn nhôm đúc nối ngắn mạch hai đầu, không có cuộn dây, không có chổi than. Từ trường quay cảm ứng dòng điện trong thanh dẫn, tạo mô-men làm rotor quay.
- Trục thép 14 x 30 mm có rãnh then, đỡ bởi hai vòng bi kín ở nắp trước và nắp sau.
- Quạt làm mát gắn đuôi trục, có chụp quạt bảo vệ.
- Hộp cực với cầu đấu 6 đầu dây để đấu sao hoặc tam giác theo điện áp lưới. Aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt lắp ngoài motor, trong tủ điện.
4. Thông số kỹ thuật động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW
- Mã hàng động cơ điện toshiba
- T: Three phase là 3 pha
- I: Induction Motor là động cơ cảm ứng (không đồng bộ)
- K: Motor lồng sóc
- F: Totally enclosed fan cooled motor – chế độ gió tản nhiệt mát toàn phần
- A: Alu là vỏ nhôm, K: steel chân đế thép
- W: outdoor use là sử dụng được ngoài trời
- S: Surge Protection phù hợp dùng cho biến tần
- TEC: thiết kế vỏ theo chuẩn mẫu Châu Âu
5. Phân loại động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW
a. Bản vẽ động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW chân đế

- Cường độ dòng điện định mức: 0.95 (A)
- Tổng dài động cơ toshiba 0.37Kw: 241 mm,
- Tổng cao: 146 mm
- Đường kính trục: 14 mm, chiều dài trục: 30 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 5 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế ngang trục: 112 mm
- Khoảng cách tâm 2 lỗ đế dọc trục: 90 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 140 mm
b. Thông số động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37KW mặt bích

- Tổng dài động cơ điện 3 pha: 261 mm
- Đường kính trục động cơ toshiba 0,5Hp: 14 mm, chiều dài trục: 30 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 5 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 10 mm
- Đường kính ngoài mặt bích motor toshiba 0.37Kw: 160 mm
6. Thông số điện động cơ Toshiba 0.37kW 0.5HP
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Điện áp | 3 pha 220V đấu tam giác / 380V đấu sao, 50Hz (xem tem) |
| Dòng định mức 380V | khoảng 0,95 A |
| Dòng định mức 220V | khoảng 1,6 A |
| Tốc độ 4 cực | khoảng 1400 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 2,5 Nm |
| Aptomat / rơ le nhiệt | Aptomat 3 pha 6 A; rơ le nhiệt dải 0,8–1,2 A |
| Cáp động lực | Cáp đồng 4 lõi 1–1,5 mm² |
| Biến tần phù hợp | 0.4kW vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (motor đấu tam giác) |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 5–6 lần dòng định mức.
- Chạy biến tần dưới 25 Hz lâu dài thì quạt làm mát yếu hơn.
- Dòng chạy giới hạn cho phép là dòng định mức trên tem.
7. Ứng dụng thực tế của motor Toshiba 0.37kW
- Motor Toshiba 0.5HP kéo bơm ly tâm nhỏ, bơm tuần hoàn bể cá, bơm định lượng.
- Quạt hút mùi bếp công nghiệp, quạt thông gió kho, quạt làm mát máy.
- Máy trộn thực phẩm, máy đánh trứng, máy trộn bột nhỏ trong bếp ăn công nghiệp.
- Máy đóng gói, máy dán thùng carton, máy chiết rót tự động.
- Ghép hộp giảm tốc trục vít NMRV cho băng tải nhẹ, bàn xoay, cửa trượt.
- Máy mài để bàn, máy đánh bóng nhỏ trong xưởng cơ khí.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Toshiba 0.5HP 0.37kW
- Chọn chân đế hay mặt bích? Lắp bệ dùng chân đế. Ghép hộp số, bơm dùng mặt bích.
- Trục motor bao nhiêu? Trục 14 mm, dài 30 mm. Then rộng 5 mm.
- Mặt bích ngoài bao nhiêu? Khoảng 160 mm. Lỗ bắt bu lông phi 10 mm.
- Khoảng cách lỗ chân đế? 112 mm ngang trục, 90 mm dọc trục.
- IE1 và IE3 khác gì? IE3 hiệu suất cao hơn, ít tốn điện hơn. Giá thường cao hơn.
- Nhà có điện 1 pha thì sao? Dùng biến tần 1 pha vào 3 pha ra. Motor đấu tam giác 220V.
- Kiểm tra khi nhận ra sao? Xem tem ghi 0.37kW, dòng điện. Quay tay trục nhẹ, đều.
- Cần 4 cực hay 2 cực? Bơm cao tốc dùng 2 cực, khoảng 2800 vòng/phút. Máy thường dùng 4 cực.
- Lưới 380V đấu thế nào? Đấu sao Y. Ba cầu nối nằm một hàng ngang.
- Nguồn 3 pha 220V đấu thế nào? Đấu tam giác. Cầu nối đặt dọc theo từng cặp.
- Rơ le nhiệt chỉnh bao nhiêu? Khoảng 0,95 A ở 380V. Không chỉnh cao hơn tem.
- Aptomat cỡ nào? Aptomat 3 pha khoảng 6 A là đủ.
- Lắp mặt bích chú ý gì? Mặt bích phải đồng tâm. Siết bu lông đều theo vòng chéo.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây vàng xanh vào ốc tiếp địa hộp cực.
- Chạy thử ra sao? Chạy không tải xem chiều quay. Đảo hai pha nếu quay ngược.
- Dây cáp cỡ nào? Cáp đồng 1–1,5 mm² là đủ. Đi xa vẫn nên dùng 1,5 mm².
- Ghép hộp số cần chú ý gì? Bôi mỡ trục trước khi lắp. Then phải khít, không đóng búa.
- Dòng chạy bao nhiêu là ổn? Dưới khoảng 0,95 A ở 380V. Ba pha gần bằng nhau.
- Vỏ nhôm nóng có sao không? Ấm nóng là bình thường. Nóng bỏng tay cần kiểm tra tải.
- Vòng bi kiểm tra thế nào? Nghe tiếng rè, tiếng lạch cạch. Motor nhỏ dùng vòng bi kín.
- Vệ sinh gì? Thổi bụi lưới chụp quạt. Lau sạch cánh tản nhiệt.
- Motor bơm cần xem gì? Xem phớt bơm có rỉ nước không. Nước rỉ vào motor gây chạm vỏ.
- Đo cách điện ra sao? Megomet 500V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Hộp cực cần xem không? Có, siết lại đầu cốt. Gioăng nắp phải còn kín.
- Motor rung là do đâu? Bu lông lỏng hoặc lệch tâm khớp nối. Cánh quạt nứt cũng gây rung.
- "Motor nhỏ không cần rơ le nhiệt". Kẹt tải hoặc mất pha sẽ cháy cuộn dây.
- "Đấu tam giác vào 380V cho khỏe". Cuộn dây quá áp, cháy rất nhanh.
- "Lắp cánh bơm to hơn". Tải tăng, motor 0.37kW quá dòng.
- "Đặt motor sát tường cũng được". Quạt không hút đủ gió, motor nóng.
- "Nước bắn vào không sao". Nước vào hộp cực gây chạm vỏ, giật điện.
- "Mất một pha vẫn chạy tiếp". Motor 3 pha mất pha nóng rất nhanh.