Động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP (motor Mitsubishi 11kW, motor Mitsubishi 15 ngựa) là motor điện 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc khung 160M, dòng SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3), sản xuất theo chuẩn JIS, nhiều lô lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1460 vòng/phút, dòng định mức khoảng 22,5 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 72 Nm, trục 42 mm dài 110 mm.
Motor có hai kiểu lắp: chân đế B3 (dài khoảng 575 mm, cao 316 mm) và mặt bích B5 đường kính 350 mm, đủ bản 2, 4, 6, 8 cực. Điện áp 380V đấu tam giác / 660V đấu sao, tần số 50Hz, chạy được với biến tần để chỉnh tốc độ.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật Mitsubishi 11KW 15HP
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Vỏ thép, gang, trục thép tròn đặc S45C
- Chế độ hoạt động S1 – làm liên tục được 24h/ngày
- Truyền động: khớp nối trực tiếp, puly dây đai hoặc nhông xích
- Lưới điện 380v, tần số 50 Hz tại Việt Nam, 60 Hz tại Nhật
- IP44 cho bản đặt trong nhà, IP55 cho bản kín chống bụi và nước bắn
Động cơ điện 3 pha Mitsubishi SF-JR là dòng IE1 thông dụng đời cũ. Trên thị trường có cả máy SF-JR đã qua sử dụng, cần kiểm tra tem và năm sản xuất.
2. Phân loại động cơ điện Mitsubishi 11KW 15HP
a. Động cơ điện Mitsubishi 11KW 15HP chân đế

Tổng dài: 575 mm, tổng cao: 316 mm
Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm
Bản rộng rãnh cavet: 12 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 264 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 210 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 310 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 254 mm
b. Động cơ điện Mitsubishi 11KW 15HP mặt bích

Tổng dài: 575 mm, bản rộng rãnh cavet: 12 mm
Đường kính trục: 42 mm, chiều dài trục: 110 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 350 mm
c. Phân loại tính năng
Phân loại tính năng động cơ mitsubishi 3 pha 15hp 11kw 15 ngựa
- Motor mitsubishi SF PR – loại thông dụng
- Motor mitsubishi SF PRB – loại có thắng từ DC
- Motor mitsubishi SF PRO – loại làm việc ngoài trời
- Motor mitsubishi SF PRP – làm việc trong thời tiết giông bão
- Motor mitsubishi SF-PR-VS làm việc trong tàu biển
d. Phân loại cấp độ tiết kiệm điện
Phân loại cấp độ tiết kiệm điện động cơ mitsubishi 3 pha 15hp 11kw15 ngựa
- Động cơ mitsubishi MM - EFS IE4 tiết kiệm điện siêu việt
- Động cơ mitsubishi SF - PR IE3 tiết kiệm điện cao cấp
- Động cơ mitsubishi SF-HR IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
3. Cách lựa chọn động cơ điện Mitsubishi 11KW 15HP
Để lựa chọn đúng động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP phù hợp với nhu cầu của bạn, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Xác định yêu cầu công suất: Đầu tiên, xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Hãy xem xét mô-men xoắn và tốc độ quay cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể.
- Xác định điện áp và tần số: Xem xét nguồn cung cấp điện áp và tần số trong khu vực của bạn. Đảm bảo động cơ điện Mitsubishi bạn chọn tương thích với nguồn cung cấp điện hiện có.
- Xác định ứng dụng cụ thể: Xác định mục tiêu ứng dụng của bạn, ví dụ như máy công cụ, bơm, quạt, máy nghiền, máy trộn và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Điều này sẽ giúp bạn xác định loại động cơ phù hợp với yêu cầu công việc cụ thể của bạn.
- Tính toán dự trữ công suất: Nếu ứng dụng của bạn yêu cầu dự trữ công suất, hãy tính toán và xác định công suất dự trữ cần thiết để đáp ứng tốt các tình huống khác nhau.
- Xem xét yêu cầu không gian và môi trường: Động cơ Mitsubishi 11kW (15HP) có kích thước nhỏ gọn, nhưng hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với không gian lắp đặt và yêu cầu về môi trường làm việc của bạn. Điều này bao gồm cả nhiệt độ môi trường và môi trường chất lỏng (nếu có).
- Kiểm tra các tính năng và ưu điểm: Động cơ Mitsubishi có các tính năng và ưu điểm đặc biệt. Hãy xem xét các tính năng như hiệu suất cao, độ tin cậy, tích hợp công nghệ tiên tiến và hỗ trợ dịch vụ hậu mãi.
4. Xuất xứ động cơ điện Mitsubishi 11KW 15HP
Động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP có thể có xuất xứ từ các nhà máy sản xuất của Mitsubishi Electric trên toàn thế giới. Mitsubishi Electric là một công ty đa quốc gia với các nhà máy và trung tâm sản xuất trải dài khắp các quốc gia và khu vực, bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Đức, Anh và nhiều nước khác.
5. Thông số điện, dòng điện motor Mitsubishi 11kW 15HP
| Thông số | Động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP (4 cực) |
| Điện áp, cách đấu | 380V đấu tam giác / 660V đấu sao |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 22,5 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 146 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ, mô-men 4 cực | khoảng 1460 vòng/phút, 72 Nm |
| Aptomat (MCCB/MCB) tham khảo | khoảng 40 A |
| Contactor tham khảo | 3 contactor khoảng 18 A (sao – tam giác) |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 13 A (đặt sau contactor tam giác) |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 6 mm² mỗi lõi (2 cáp cho sao – tam giác) |
| Biến tần phù hợp | 11kW vào 3 pha 380V; tải nặng chọn lớn hơn một cấp |
Tốc độ, mô-men và dòng điện theo số cực (motor Mitsubishi 11kW, 50Hz):
| Số cực | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men định mức (Nm) | Dòng ở 380V (A) |
| 4 cực | khoảng 1460 | khoảng 72 | khoảng 22,5 |
| 6 cực | khoảng 960 | khoảng 109 | khoảng 25,2 |
| 8 cực | khoảng 720 | khoảng 146 | khoảng 28,8 |
| 2 cực | khoảng 2900 | khoảng 36 | khoảng 21,8 |
- Dòng, mô-men ghi "khoảng" là số điển hình; số chính xác theo tem.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 6–7 lần dòng định mức.
- Sao – tam giác: dòng và mô-men khởi động còn khoảng 1/3.
- Trên 1000 m hoặc trên 40 °C: công suất cho phép giảm theo catalog hãng.
6. Ứng dụng của động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP
Động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP là động cơ điện 3 pha đa dụng, dùng nhiều trong:
- Máy nén khí trục vít 15HP, máy nén khí piston 2 cấp dùng motor Mitsubishi 11kW 4 cực.
- Băng tải dài, gàu tải, cầu trục nhỏ dùng motor Mitsubishi 11kW 6 cực hoặc ghép giảm tốc.
- Bơm cấp nước nhà cao tầng, bơm tưới tiêu, bơm ly tâm 15HP dùng motor Mitsubishi 2 cực.
- Máy nghiền búa, máy ép viên, máy băm cỏ, máy trộn thức ăn chăn nuôi.
- Quạt hút công nghiệp, quạt tháp giải nhiệt, quạt ly tâm cao áp dùng động cơ Mitsubishi 15 ngựa.
- Máy trộn bê tông, máy cắt gạch, máy chế biến gỗ công nghiệp.
7. Ưu điểm của motor Mitsubishi 11kW 15 ngựa
- Thân máy gọn: bản chân đế cao khoảng 316 mm.
- Nhiều cấp hiệu suất: SF-JR (IE1), SF-HR (IE2), SF-PR (IE3).
- Kích thước chuẩn JIS/IEC khung 160M, trục 42 mm, thay lẫn motor cùng khung.
- Có bản thắng từ SF-PRB, bản ngoài trời SF-PRO cho môi trường riêng.
- Phối hợp tốt với biến tần Mitsubishi FR-D700, FR-E800, FR-A800.
- Có bản chân đế và mặt bích Ø350 mm, đủ 2, 4, 6 cực.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Mitsubishi 11kW 15HP
- Tem motor cần ghi gì? Ghi kW, V, A, vòng/phút. Ghi cấp IE, IP, cách điện. Dòng 4 cực khoảng 22,5 A ở 380V.
- Thay motor cũ cùng khung được không? Được nếu cùng khung 160M. So lỗ chân đế và tâm trục. Cao tâm trục quyết định căn chỉnh.
- Cần báo gì khi hỏi motor Mitsubishi 11kW? Báo số cực và kiểu lắp. Báo chân đế hay mặt bích. Báo điện áp lưới đang có.
- Điện 1 pha chạy được không? Motor 11kW cần lưới 3 pha 380V. Biến tần 1 pha khó đủ công suất này.
- Chọn 4 cực hay 6 cực? Bơm, quạt, máy nén thường 4 cực. Máy nghiền, băng tải nặng hay dùng 6 cực. 6 cực mô-men khoảng 109 Nm.
- Trục và rãnh then bao nhiêu? Trục 42 mm, dài 110 mm. Rãnh then rộng 12 mm. Đo trục máy cũ để so.
- SF-JR, SF-HR, SF-PR khác gì? Khác nhau ở cấp hiệu suất. SF-JR là IE1, SF-PR là IE3. Hỏi rõ máy mới hay đã qua sử dụng.
- Chạy thử lần đầu? Chạy không tải kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
- Cài rơ le nhiệt bao nhiêu? Cài khoảng 13 A. Rơ le đặt sau contactor tam giác.
- Lắp khớp nối, puly thế nào? Gia nhiệt hoặc ép vào trục. Không dùng búa đóng thẳng vào trục.
- Căn tâm ra sao? Căn thẳng tâm hai trục bằng thước, đồng hồ so. Dây đai căng vừa phải.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 40 A. Bộ sao – tam giác. Rơ le nhiệt, rơ le mất pha.
- Đấu sao hay tam giác? Lưới 380V thì chạy tam giác. Sao chỉ dùng lúc khởi động.
- Tiếp địa thế nào? Nối dây tiếp địa vào cọc trên vỏ. Khu vực ẩm thêm chống giật.
- Kiểm tra hộp cực ra sao? Siết lại đầu cốt, cầu đấu. Xem gioăng hộp cực còn kín.
- Rung tăng dần do đâu? Thường do lệch tâm hoặc lỏng chân đế. Cũng có thể do bi mòn.
- Dòng chạy có tải so với gì? So với khoảng 22,5 A. Lệch ba pha khoảng dưới 5%.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Ấm nóng 60–80 °C là thường gặp. Nóng bỏng tay kèm mùi khét thì dừng.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng rít đều thường do vòng bi. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Vệ sinh những gì? Thổi bụi cánh tản nhiệt và lưới quạt. Siết lại bu lông chân đế.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V hoặc 1000V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi số đo để so.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha dòng tăng vọt, nóng nhanh.
- "Biến tần chạy thấp tốc lâu được". Quạt quay chậm, tản nhiệt kém. Dưới 25 Hz lâu cần quạt cưỡng bức.
- "Che kín motor cho đỡ bụi". Che kín làm motor không tản nhiệt được.
- "Rơ le nhiệt cài cao cho khỏi nhảy". Cài cao thì kẹt tải dễ cháy motor.
- "Căng dây đai thật chặt cho khỏi trượt". Đai quá căng làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Motor 11kW gánh thêm tải được". Dòng vượt 22,5 A lâu làm cháy cuộn dây.