Motor tháp giải nhiệt (motor quạt tháp giải nhiệt, động cơ điện tháp giải nhiệt) là motor điện 3 pha 380V kiểu mặt bích trục dài, lắp đứng trục quay lên hoặc xuống để kéo trực tiếp cánh quạt hút gió trên đỉnh tháp giải nhiệt nước. Các công suất hay dùng 0.37kW, 0.75kW, 1.1kW, 1.5kW, 2.2kW (0.5HP đến 3HP), loại 6 cực khoảng 900–960 vòng/phút và 8 cực khoảng 700–720 vòng/phút, trục 19 đến 32 mm dài 139 đến 220 mm.
Motor quạt tháp giải nhiệt làm việc trong không khí bão hòa hơi nước, nên cần vỏ kín chống ẩm, cách điện tốt, ổ bi kín và trục có rãnh then, chốt hãm để giữ moay-ơ cánh quạt.
Mục lục
1. Ứng dụng motor tháp giải nhiệt
Motor tháp giải nhiệt kéo cánh quạt hút gió qua lớp tấm tản nhiệt, giúp nước nóng bay hơi và hạ nhiệt nhanh. Motor điện 3 pha tháp giải nhiệt có nhiều ứng dụng như:
- Tản nhiệt trong nhà máy luyện, mỏ quặng kim đảm bảo an toàn lao động cho công nhân
- Làm mát các khu vực chứa nhiều lò hơi, nồi hơi như sấy khô nông sản như mít, điều, xoài, táo
- Làm mát nước giải nhiệt cho máy ép nhựa, máy đùn, khuôn đúc, máy nén khí.
- Tháp giải nhiệt nước cho hệ thống chiller điều hòa trung tâm của tòa nhà, văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, nhà ga.
- Tản nhiệt, làm mát, tăng hiệu suất làm việc cho các máy sản xuất như máy nén khí, máy phát điện, máy biến áp, máy nghiền, máy ép...
- Sau đây xin mời quý vị xem video Motor quạt tháp giải nhiệt 0.37kw 0.5Hp, 6 pole 6 cực, trục 19mm, 900-1000 vòng.
2. Ưu điểm motor tháp giải nhiệt
Động cơ tháp giải nhiệt có các ưu điểm như:
- Nhỏ gọn nên lắp đặt thiết kế gọn gàng
- Không cần quạt làm mát sau đuôi: motor được làm mát bằng chính luồng gió mạnh của cánh quạt tháp thổi qua vỏ.
- Thiết kế được trục ra dài tùy ý cho mỗi nhà máy
- Đầy đủ công suất cho từng thiết kế của tháp
- Vận hành dễ dàng bằng cách đấu điện 3 pha hoặc 1 pha
- Độ bền cao khi giữ kín hộp cực và kiểm tra cách điện định kỳ
3. Cấu tạo motor tháp giải nhiệt
Động cơ tháp giải nhiệt thường được thiết kế dựa trên cấu trúc của động cơ quạt thông thường. Dưới đây là một mô tả ngắn gọn về cấu tạo của motor quạt tháp giải nhiệt:
Vỏ động cơ (Motor Housing): Vỏ motor là phần bên ngoài của động cơ tháp giải nhiệt, thường được làm bằng kim loại như hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ. Vỏ chịu trách nhiệm bảo vệ các bộ phận bên trong và giữ chặt cấu trúc của động cơ.
Rotor: Rotor là phần quay của motor, gắn chặt với trục dài; cánh quạt tháp giải nhiệt lắp ở đầu trục bên ngoài motor.
Stator: Stator là phần tĩnh của motor , chứa các cuộn dây dẫn điện. Khi dòng điện chạy qua các cuộn dây này, nó tạo ra một trường từ tạo ra lực tác động lên rotor và khiến rotor quay.
Hệ thống bôi trơn: motor tháp giải nhiệt có thể có hệ thống bôi trơn để giảm ma sát và nhiệt độ hoạt động của các bộ phận chuyển động. Hệ thống bôi trơn này có thể sử dụng dầu bôi trơn hoặc mỡ bôi trơn.
Bộ truyền động: motor tháp giải nhiệt có thể được trang bị bộ truyền động để kết nối với các thiết bị khác như cánh quạt, bánh xe, hoặc các bộ phận khác để truyền động và giải nhiệt.
Hệ thống điều khiển và điện: motor quạt tháp giải nhiệt có thể đi kèm với hệ thống điều khiển để điều chỉnh tốc độ quay, cấu hình và kiểm soát hoạt động của động cơ. Ngoài ra, nó cũng có hệ thống điện để kết nối với nguồn điện và các thiết bị khác trong hệ thống giải nhiệt.
4. Nguyên lý vận hành motor tháp giải nhiệt
Nguyên lý vận hành của motor tháp giải nhiệt dựa trên nguyên lý cơ bản của động cơ quạt. Đây là một tóm tắt về nguyên lý vận hành của motor tháp giải nhiệt:
- Nguồn năng lượng: motor tháp giải nhiệt hoạt động bằng cách sử dụng nguồn điện điện AC thông thường. Điện năng từ nguồn được cấp cho động cơ thông qua hệ thống điện.
- Cuộn dây stator tạo từ trường: motor tháp giải nhiệt có một cuộn dây stator được đặt trong vỏ. Khi dòng điện đi qua cuộn dây này, nó tạo ra một trường từ, tạo lực tác động lên rotor.
- Rotor tạo lực quay: Rotor là phần quay của động cơ, được gắn chặt với trục quay. Khi lực từ từ cuộn dây stator tác động lên rotor, nó tạo ra một lực quay, khiến rotor quay.
- Cánh quạt tạo luồng không khí giải nhiệt: Cánh quạt tháp lắp ở đầu trục motor. Khi rotor quay, cánh quạt sẽ kéo và đẩy không khí, tạo ra dòng không khí liên tục và gió để giải nhiệt.
- Hệ thống bôi trơn để giảm ma sát và nhiệt độ hoạt động của các bộ phận chuyển động: Hệ thống bôi trơn này có thể sử dụng dầu bôi trơn hoặc mỡ bôi trơn.
- Hệ thống điều khiển: để điều chỉnh tốc độ quay, cấu hình và kiểm soát hoạt động của motor . Hệ thống điều khiển này có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng và điều chỉnh quạt theo nhu cầu giải nhiệt.
5. Thông số kỹ thuật motor tháp giải nhiệt
- Tốc độ motor quạt tháp giải nhiệt thường là từ 900 – 960 – 1000 vòng phút. Hoặc 690 – 715 vòng / 1 phút
- Công suất động cơ quạt tháp giải nhiệt hay dùng: 0.5HP, 1HP, 2Hp, 3Hp, 4HP và 5HP
- Cốt trục dài hơn các loại motor thông thường và có chốt ở đầu
- Mặt động cơ thường thiết kế như kiềng 3 chân (loại mặt bích), đứng vững trong lò gạch hoặc môi trường chênh vênh
6. Phân loại motor tháp giải nhiệt
Dưới đây là 8 công suất motor quạt tháp giải nhiệt được sử dụng phổ biến nhất, với thông số kỹ thuật như sau:
a. Motor tháp giải nhiệt 0.75kw 1HP 6 pole, 900 – 1000 RPM (round per minute)
- Đường kính trục: 24mm
- Rãnh cavet: 8mm
- Dài trục: 160mm
- Đường kính bích: 200mm
- Tổng dài: 425mm

b. Motor tháp giải nhiệt 1.5kw 2HP 4 pole, 1400 – 1500 RPM (round per minute)
- Đường kính trục: 24mm
- Rãnh cavet: 8mm
- Dài trục: 155mm
- Đường kính bích: 200mm
- Tổng dài: 445mm

c. Motor tháp giải nhiệt 1.5kw 2HP 6 pole, 900 – 1000 RPM (round per minute)
- Đường kính trục: 28mm
- Rãnh cavet: 8mm
- Dài trục: 155mm
- Đường kính bích: 250mm
- Tổng dài: 477mm

d. Motor tháp giải nhiệt 0.37kw 0.5 HP 6 pole, 900 – 960 RPM (round per minute)
- Đường kính trục: 19mm
- Dòng ampe định mức: khoảng 1.2A (ở 380V)
- Kích thước khoảng cách lỗ bắt ốc mặt bích: 165mm
- Tổng dài: 290mm
- Kích thước bắt chân đế: 125mmx125mm

e. Motor tháp giải nhiệt 0.75kw 1HP 6 pole, 900 – 960 vòng phút
- Đường kính trục: 24mm. Chiều dài trục: 139mm
- Chiều dài cavet: 150mm. Rãnh cavet: 7mm
- Tổng dài: 341mm
- Dòng ampe định mức: 2.29A
- Đường kính lỗ bắt vít: 12mm. Bước ren: 1.75mm

f. Motor tháp giải nhiệt 1.1 kw 1.5 HP 6 cực điện, 900 – 1000 vòng phút
- Đường kính trục: 24mm. Chiều dài trục: 150mm
- Chiều dài cavet: 40mm. Rãnh cavet: 7mm
- Tổng dài: 412mm
- Dòng ampe định mức: 3.18A
- Đường kính lỗ bắt vít: 12mm. Bước ren: 1.75mm

g. Motor tháp giải nhiệt 1.5 kw 2HP 8 pole, 700 – 720 vòng phút
- Đường kính trục: 28mm. Chiều dài trục: 170mm
- Chiều dài cavet: 45mm. Rãnh cavet: 7mm
- Đường kính mặt bích: 250mm. Kích thước lỗ mặt bích: 14.5mm
- Tổng dài: 445mm
- Dòng ampe định mức: 4A
Dưới đây là thông số kích thước chi tiết của motor quạt tháp giải nhiệt 1.5kw 2Hp 8pole:

h. Motor tháp giải nhiệt 2.2 kw 3 HP 8 cực điện, 700 – 730 RPM
- Đường kính trục: 32mm. Chiều dài trục: 220mm
- Chiều dài cavet: 50mm. Rãnh cavet: 10mm
- Kích thước lỗ mặt bích: 14.5mm
- Tổng dài: 534mm
- Dòng ampe định mức: 5.6A
Dưới đây là thông số kích thước chi tiết của motor quạt tháp giải nhiệt 2.2 kw 3 HP 8pole:

7. Cách sử dụng motor tháp giải nhiệt
Dưới đây là các bước cơ bản để sử dụng motor tháp giải nhiệt:
- Kiểm tra và chuẩn bị: Đảm bảo rằng motor tháp giải nhiệt được nối đúng với hệ thống làm lạnh hoặc giải nhiệt của bạn. Hãy xem qua tài liệu hướng dẫn sử dụng cụ thể của nhà sản xuất để biết các yêu cầu cụ thể và các bước chuẩn bị khác.
- Kiểm tra nước làm mát: Đảm bảo rằng mức nước trong hệ thống làm lạnh hoặc giải nhiệt đạt đủ và chất lượng nước phù hợp. Theo dõi mức nước thường xuyên và thay nước khi cần thiết.
- Khởi động motor tháp giải nhiệt: Bật công tắc hoặc điều khiển để khởi động motor. Đảm bảo rằng motor hoạt động theo chế độ đúng và theo thiết lập cần thiết.
- Điều chỉnh tốc độ: Motor chạy một tốc độ cố định theo số cực; muốn chỉnh tốc độ theo nhiệt độ nước thì dùng biến tần.
- Giám sát và bảo trì: Theo dõi hoạt động của motor tháp giải nhiệt để đảm bảo nó hoạt động bình thường và không gặp phải bất kỳ sự cố nào. Thực hiện bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bao gồm làm sạch, bảo dưỡng và thay thế các linh kiện khi cần thiết.
- Tắt motor tháp giải nhiệt: Khi không cần sử dụng hoặc trong trường hợp khẩn cấp, tắt motor tháp giải nhiệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trên đây là những thông tin quan trọng về motor tháp giải nhiệt.
Sau đây xin mời quý vị xem video Động cơ điện thân ngắn
8. Thông số điện motor tháp giải nhiệt theo công suất
| Motor tháp giải nhiệt | Tốc độ (vòng/phút) | Dòng ở 3 pha 380V | Dòng ở 3 pha 220V | Trục (mm) | Biến tần phù hợp |
| 0.37kW (0.5HP) 6 cực | khoảng 900 – 960 | khoảng 1,2 A | khoảng 2,1 A | 19 | 0.4kW |
| 0.75kW (1HP) 6 cực | khoảng 900 – 960 | khoảng 2,3 A | khoảng 4,0 A | 24 | 0.75kW |
| 1.1kW (1.5HP) 6 cực | khoảng 900 – 1000 | khoảng 3,2 A | khoảng 5,5 A | 24 | 1.1kW |
| 1.5kW (2HP) 4 cực | khoảng 1400 – 1450 | khoảng 3,6 A | khoảng 6,2 A | 24 | 1.5kW |
| 1.5kW (2HP) 6 cực | khoảng 900 – 960 | khoảng 4,0 A | khoảng 6,9 A | 28 | 1.5kW |
| 1.5kW (2HP) 8 cực | khoảng 700 – 720 | khoảng 4,0 – 4,4 A | khoảng 7,2 A | 28 | 1.5kW – 2.2kW |
| 2.2kW (3HP) 8 cực | khoảng 700 – 730 | khoảng 5,6 – 5,8 A | khoảng 9,8 A | 32 | 2.2kW – 3kW |
- Dòng là số điển hình, đọc đúng số trên tem motor.
- Motor 3 pha đấu sao ở 380V, đấu tam giác ở 220V.
- Chạy biến tần chỉnh tốc theo nhiệt độ nước: dải tần thấp cánh quạt vẫn tạo gió làm mát motor.
- Đổi số cực làm đổi tốc độ cánh: cánh quạt phải chọn theo đúng tốc độ motor.
9. Ứng dụng của motor quạt tháp giải nhiệt
- Tháp giải nhiệt nước cho chiller điều hòa trung tâm tòa nhà, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Tháp giải nhiệt tròn, tháp vuông cho máy ép nhựa, máy đùn, máy thổi chai, khuôn đúc.
- Giải nhiệt nước làm mát máy nén khí, lò trung tần, lò cảm ứng, máy hàn.
- Hệ thống làm mát nước nhà máy thép, xi măng, hóa chất, thực phẩm, nước đá.
- Thay thế motor quạt tháp giải nhiệt 0.75kW, 1.5kW 6 cực trục dài đúng kích thước trục, bích của tháp đang dùng.
- Motor quạt hút chống ẩm cho buồng phun sơn nước, lò sấy hơi ẩm.
10. Câu hỏi thường gặp về motor tháp giải nhiệt
- Thay motor cũ cần đo gì? Đo đường kính trục, chiều dài trục, rãnh then. Đo bích và lỗ bắt.
- Chọn 6 cực hay 8 cực? Chọn đúng số cực của motor cũ. Sai tốc độ làm sai gió, quá tải.
- Công suất xem ở đâu? Xem tem motor cũ hoặc tem tháp. Tháp nhỏ thường 0.37–1.5kW.
- Trục quay lên hay quay xuống? Báo rõ kiểu lắp. Vòng bi chịu lực dọc khác nhau.
- Cần cấp bảo vệ bao nhiêu? Nên từ IP55 trở lên. Hộp cực có gioăng kín nước.
- Điện 1 pha dùng được không? Dùng biến tần 1 pha vào, 3 pha 220V ra. Motor đấu tam giác.
- Nhận hàng kiểm gì? Đo cách điện, quay tay trục. Xem then, chốt đầu trục đủ chưa.
- Lắp cánh quạt lên trục ra sao? Bôi mỡ chống kẹt lên trục. Lắp then, siết vít chặn moay-ơ.
- Cân bằng cánh quạt thế nào? Chỉnh góc các cánh bằng nhau. Cánh lệch làm rung, vỡ vòng bi.
- Đấu điện ngoài trời cần gì? Ống luồn dây quay đầu xuống. Siết kín nắp hộp cực.
- Aptomat cho motor 1.5kW? Dùng khoảng 6 A ở 380V. Rơ le nhiệt chỉnh theo dòng tem.
- Chiều quay kiểm tra sao? Gió phải thổi lên khỏi tháp. Ngược chiều thì đảo hai pha.
- Tiếp địa ra sao? Dây vàng-xanh nối vỏ motor xuống đất. Khu vực ướt thêm chống giật.
- Chạy thử thế nào? Đo dòng khi có nước chảy. Dòng phải dưới số trên tem.
- Cách điện kiểm tra sao? Đo bằng megomet 500V. Môi trường ẩm cần đo thường xuyên hơn.
- Vòng bi kiểm tra gì? Nghe tiếng ồn, sờ độ rung. Ổ bi kêu thì thay sớm.
- Nước vào hộp cực thì sao? Lau khô, thay gioăng. Kiểm tra lại cách điện trước khi chạy.
- Cánh quạt cần xem gì? Xem cánh nứt, cong, bám cặn. Siết lại vít moay-ơ.
- Dòng motor tăng do đâu? Góc cánh quá lớn hoặc cánh bám cặn. Đo và so với tem.
- Vỏ motor gỉ xử lý sao? Cạo gỉ, sơn lại lớp chống ăn mòn. Giữ thông thoáng lỗ thoát nước.
- Nghỉ mùa lạnh cần gì? Cho chạy vài phút mỗi tuần. Giúp motor khô, ổ bi không đọng ẩm.
- "Tăng góc cánh cho mát hơn". Góc lớn làm motor quá dòng, nóng nhanh.
- "Thay motor 4 cực cho gió mạnh". Cánh quay nhanh hơn, motor quá tải nặng.
- "Motor kín nên khỏi lo nước". Hơi ẩm vẫn ngưng tụ trong hộp cực.
- "Cánh lệch chút không sao". Rung làm hỏng ổ bi, gãy trục.
- "Không cần rơ le nhiệt". Kẹt cánh, mất pha sẽ cháy cuộn dây.
- "Rửa motor bằng vòi nước áp lực". Nước vào ổ bi và hộp cực.