Động cơ điện Hitachi 3HP 2.2kW (3 ngựa) 3 pha, 4 cực khoảng 1430 vòng/phút, trục 28 mm, dòng khoảng 4,8 – 5,2 A ở 380V, kiểu chân đế và mặt bích, lắp ráp tại Thái Lan.
Động cơ điện Hitachi 3HP 2.2kW (motor Hitachi 2.2kW, 3 ngựa) là motor điện 3 pha rotor lồng sóc, thuộc dòng động cơ điện Hitachi Nhật Bản, dòng TFO-K, VTFO-K, lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực, khung 100L quay khoảng 1430 vòng/phút, trục 28 mm, dòng định mức khoảng 4,8 – 5,2 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 15 Nm.
Motor Hitachi 3HP có kiểu chân đế và mặt bích (đường kính mặt bích 250 mm), cấp bảo vệ IP55 hoặc IP44, chạy liên tục S1, khởi động trực tiếp. Dòng motor này đã có mặt tại Việt Nam hơn 10 năm.
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Hitachi 2.2Kw 3Hp
Quy cách sản xuất chung động cơ hitachi 3 ngựa
Motor điện 3 pha Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 2.2kw 3hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP55: Motor kín làm việc ngoài trời hay môi trường bụi bặm
Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 2.2kw 3hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP44: Motor kín, mức chống bụi nước thấp hơn IP55, hợp với nhà xưởng khô ráo, ít bụi
Động cơ Hitachi 1 pha 220v, 110v, tiêu chuẩn thiết kế Nhật JISC 4203 4030
Động cơ Hitachi 3 pha 220/380V hoặc 380V, tiêu chuẩn chế tạo Nhật JEC 2137 - 2000 JISC 4210 4034
Hộp đấu điện có 3 hoặc 6 đầu dây ra tùy bản (xem tem motor)
Cách lắp đặt hướng trục quay:
Ký hiệu ngang trục: trục nằm ngang, quay cùng chiều hoặc ngược chiều đồng hồ
Ký hiệu dọc trục: trục nằm dọc, úp xuống đất hoặc hướng lên trần nhà máy
Nhiệt độ công tác trong khoảng: -29 độ tới 40 độ là hoạt động được ổn định.
Tiêu chuẩn xuất khẩu CE: luôn phù hợp với quy chuẩn thị trường Châu Âu
Xuất xứ: Thái Lan, Nhật Bản
Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng Châu Âu: IE1, IE2, IE3
2. Phân loại động cơ điện Hitachi 2.2Kw 3Hp
a. Động cơ điện Hitachi 2.2Kw 3Hp chân đế
Tổng dài: 356 mm, tổng cao: 199.5 mm
Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 160 mm
Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 140 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 195 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 175 mm
b. Động cơ điện Hitachi 2.2Kw 3Hp mặt bích
Tổng dài: 356 mm
Đường kính trục: 28 mm, chiều dài trục: 60 mm
Bản rộng rãnh cavet: 8 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 250 mm
3. Cách lựa chọn động cơ điện Hitachi 2.2Kw 3Hp
Dưới đây là một số yếu tố quan trọng để lựa chọn động cơ hitachi 3 ngựa:
Công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. 2.2 kW tương đương với 3 mã lực, nhưng nếu ứng dụng của bạn yêu cầu một công suất khác, hãy xác định công suất thích hợp để đảm bảo động cơ có thể hoạt động hiệu quả.
Tần số và điện áp: Xác định tần số và điện áp cung cấp cho động cơ. Điện áp và tần số phải tương ứng với nguồn điện có sẵn trong khu vực của bạn.
Tốc độ quay: Động cơ Hitachi có nhiều tốc độ quay khác nhau. Xác định tốc độ quay cần thiết cho ứng dụng của bạn, dựa trên yêu cầu vận tốc và công việc cụ thể.
Mô-men xoắn: Đánh giá mô-men xoắn cần thiết để đảm bảo động cơ có thể đáp ứng yêu cầu khởi động, khởi động tải và vận hành liên tục của ứng dụng.
Kích thước và khối lượng: Xem xét không gian vật lý và yêu cầu kích thước của động cơ để đảm bảo nó có thể được lắp đặt một cách thuận tiện và phù hợp với ứng dụng của bạn.
Hiệu suất: Kiểm tra hiệu suất của động cơ, đảm bảo nó đạt hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
Độ tin cậy và hỗ trợ kỹ thuật: Xem xét uy tín và hỗ trợ kỹ thuật của Hitachi, bao gồm chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và khả năng cung cấp linh kiện thay thế.
4. Thông số điện, tốc độ và mô-men động cơ điện Hitachi 3HP 2.2kW
Thông số
Motor Hitachi 2.2kW 3HP 4 cực
Điện áp
3 pha 220/380V (đấu tam giác 220V, đấu sao 380V)
Dòng định mức ở 380V
khoảng 4,8 – 5,2 A
Dòng định mức ở 220V
khoảng 8,3 – 9,0 A
Dòng khởi động trực tiếp
khoảng 6 – 7 lần dòng định mức (khoảng 32 A ở 380V)
Tốc độ định mức (4 cực, 50Hz)
khoảng 1430 vòng/phút
Mô-men định mức
khoảng 15 Nm
Đường kính trục
28 mm
Biến tần phù hợp
2.2kW: vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (motor đấu tam giác)
Aptomat, khởi động từ tham khảo
aptomat khoảng 16 A, contactor khoảng 12 A (AC3)
Cáp đồng tham khảo
khoảng 2,5 mm² (đường dây ngắn)
Dòng điện, mô-men trong bảng là số điển hình, số chính xác xem tem motor.
Kích thước lắp đặt chính xác xem bản vẽ ở mục phân loại.
Chạy biến tần 1 pha 220V: motor phải đấu tam giác 220V.
Cáp dài trên 50 m cần tính lại tiết diện theo sụt áp.
5. Cấu tạo của motor Hitachi 2.2kW 3HP
Stator: lõi thép kỹ thuật điện ghép lá mỏng, quấn cuộn dây đồng 3 pha có lớp cách điện chịu nhiệt.
Rotor lồng sóc: lõi thép lá ghép, thanh dẫn nhôm đúc, không có chổi than, không cần cấp điện vào rotor.
Vòng bi hai đầu trục đỡ rotor quay êm, giảm ma sát.
Vỏ kín có cánh tản nhiệt, quạt làm mát gắn đuôi trục và nắp chụp quạt (kiểu TEFC).
Hộp cực đấu điện trên thân motor, có cọc tiếp địa.
6. Ứng dụng của động cơ điện Hitachi 3HP 2.2kW
Motor Hitachi 2.2kW chạy máy bơm nước ly tâm, bơm tăng áp, bơm tưới vườn dùng điện 3 pha.
Động cơ Hitachi 3HP cho quạt hút thông gió nhà xưởng, quạt hút khói bếp công nghiệp.
Motor điện Hitachi 3 ngựa trong máy nén khí piston nhỏ, máy rửa xe áp lực.
Băng tải nhẹ, băng chuyền đóng gói qua hộp số giảm tốc.
Máy trộn bột, máy xay thực phẩm, máy cưa gỗ, máy bào.
Máy tiện, máy khoan bàn, máy mài trong xưởng cơ khí.
Thay thế motor 3 pha cùng công suất trên máy cũ.
7. Ưu điểm của motor Hitachi 3HP 2.2kW
Thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật JEC, JIS, gia công chính xác, chạy êm, rung thấp.
Cấp bảo vệ IP55 cho môi trường bụi ẩm, bản IP44 cho xưởng khô ráo.
Có bản hiệu suất IE2, IE3 giúp giảm tiền điện khi chạy nhiều giờ mỗi ngày.
Kiểu chân đế, mặt bích, lắp ngang hoặc lắp đứng, dễ thay motor Hitachi 2.2kW cũ.
Chạy biến tần ổn định để chỉnh tốc độ bơm, quạt, băng tải.
Chạy liên tục S1, phù hợp máy làm việc ca kíp trong nhà máy.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Hitachi 3HP 2.2kW
Cần báo gì khi hỏi mua? Báo công suất 2.2kW và tốc độ cần. Nói rõ chân đế hay mặt bích. Báo điện áp nơi lắp.
Tem motor phải ghi gì? Ghi 2.2kW, 50Hz, điện áp, dòng điện. Dòng ở 380V khoảng 4,8 – 5,2 A.
Trục motor bao nhiêu? Trục 28 mm, dài khoảng 60 mm. Đo lại trục máy cũ trước khi đặt.
Mặt bích cỡ nào? Đường kính ngoài mặt bích khoảng 250 mm. Đối chiếu bản vẽ với máy đang dùng.
Chọn IP55 hay IP44? Ngoài trời, nhiều bụi ẩm chọn IP55. Xưởng khô ráo dùng IP44 được.
Hàng Thái Lan hay Nhật? Hỏi rõ nơi sản xuất ghi trên tem. Kiểm tra năm sản xuất.
Nhà chỉ có điện 1 pha? Dùng biến tần vào 1 pha ra 3 pha 220V. Motor phải đấu tam giác.
Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 16 A, contactor khoảng 12 A. Thêm rơ le nhiệt đúng dải dòng.
Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Đặt theo dòng tem, khoảng 5 A ở 380V.
Đấu sao hay tam giác? Lưới 3 pha 380V, motor 220/380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
Cáp điện cỡ nào? Dùng cáp đồng khoảng 2,5 mm². Đường dây dài cần tăng tiết diện.
Lắp puly, khớp nối ra sao? Không đóng búa vào trục. Căn thẳng tâm hai trục.
Chạy thử thế nào? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
Tiếp địa thế nào? Nối cọc tiếp địa vào vỏ motor. Khu vực ẩm thêm thiết bị chống giật.
Đo dòng điện thế nào? Đo cả ba pha khi đầy tải. Vượt khoảng 5 A kéo dài là quá tải.
Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 60 – 80 °C là bình thường. Nóng bỏng kèm mùi khét thì dừng máy.
Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng lạo xạo thường do vòng bi khô. Tiếng ù to thường do mất pha.
Vòng bi cần làm gì? Bản có vú mỡ thì bơm mỡ định kỳ. Bản vòng bi kín thay khi kêu.
Cách điện kiểm tra sao? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi lại để so sánh.
Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại cốt dây hộp cực. Vệ sinh nắp quạt, cánh tản nhiệt. Siết bu lông chân đế.
"Motor 2.2kW chạy được mọi tải 2.2kW". Tải khởi động nặng cần dư công suất.
"Rơ le nhiệt chỉnh cao cho khỏi nhảy". Motor kẹt tải sẽ cháy cuộn dây.
"Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha làm cuộn dây cháy nhanh.
"Dây đai càng căng càng tốt". Căng quá làm hỏng vòng bi đầu trục.
"Chạy biến tần tần số thấp lâu không sao". Quạt quay chậm, motor tản nhiệt kém.
"Nhỏ nên khỏi cần tiếp địa". Rò điện ra vỏ rất nguy hiểm.