Động cơ điện Hitachi 60HP 45kW (motor Hitachi 45kW, 60 ngựa) là motor điện 3 pha rotor lồng sóc, thuộc dòng động cơ điện Hitachi Nhật Bản, dòng TFO-K, VTFO-K, lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực quay khoảng 1475 vòng/phút, trục 60 mm, dòng định mức khoảng 82 – 86 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 291 Nm.
Motor Hitachi 60HP có kiểu chân đế và mặt bích (đường kính mặt bích 450 mm), cấp bảo vệ IP55 hoặc IP44, chạy liên tục S1, khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần. Dòng motor này đã có mặt tại Việt Nam hơn 10 năm.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Hitachi 45Kw 60Hp
Quy cách sản xuất chung
- Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 45kw 60hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP55: Motor kín làm việc ngoài trời hay môi trường bụi bặm
- Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 45kw 60hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP44: Motor kín, mức chống bụi nước thấp hơn IP55, hợp với nhà xưởng khô ráo, ít bụi
- Động cơ Hitachi 1 pha 220v, 110v, tiêu chuẩn thiết kế Nhật JISC 4203 4030
- Động cơ Hitachi 3 pha 220/380V hoặc 380V, tiêu chuẩn chế tạo Nhật JEC 2137 - 2000 JISC 4210 4034
Hộp đấu điện có 12 đầu dây ra, đấu sao tam giác.
Cách lắp đặt hướng trục quay:
- Ký hiệu ngang trục: trục nằm ngang, quay cùng chiều hoặc ngược chiều đồng hồ
- Ký hiệu dọc trục: trục nằm dọc, úp xuống đất hoặc hướng lên trần nhà máy
Nhiệt độ công tác khoảng từ -29 độ tới 42 độ là hoạt động được ổn định.
Tiêu chuẩn xuất khẩu CE: luôn phù hợp với quy chuẩn thị trường Châu Âu
Xuất xứ: Thái Lan, Nhật Bản
Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng: IE1, IE2, IE3
2. Phân loại động cơ điện Hitachi 45Kw 60Hp
a. Bản vẽ động cơ điện Hitachi 45Kw 60Hp chân đế

- Tổng dài: 820 mm, tổng cao: 541.5 mm
- Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
- Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 318 mm
- Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 305 mm
- Bản rộng chân đế ngang trục: 400 mm
- Chiều dài chân đế dọc trục: 365 mm
b. Động cơ điện Hitachi 45Kw 60Hp mặt bích

- Tổng dài: 820 mm
- Đường kính trục: 60 mm, chiều dài trục: 140 mm
- Bản rộng rãnh cavet: 18 mm
- Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
- Đường kính ngoài mặt bích: 450 mm
3. Cách lựa chọn động cơ điện Hitachi 45Kw 60Hp
4. Thông số điện, tốc độ và mô-men động cơ điện Hitachi 60HP 45kW
| Thông số | Motor Hitachi 45kW 60HP 4 cực |
| Điện áp | 3 pha 380V, 6 đầu dây đấu sao – tam giác |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 82 – 86 A |
| Dòng định mức ở 220V (bản quấn 220/380V) | khoảng 142 – 148 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 6 – 7 lần dòng định mức (khoảng 546 A ở 380V) |
| Tốc độ định mức (4 cực, 50Hz) | khoảng 1475 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 291 Nm |
| Đường kính trục | 60 mm |
| Biến tần phù hợp | 45kW vào 3 pha 380V (tải nặng chọn 55kW) |
| Aptomat, khởi động từ tham khảo | aptomat khoảng 150 A, contactor khoảng 95 A (AC3) |
| Cáp đồng tham khảo | khoảng 50 mm² (đường dây ngắn) |
- Dòng điện, mô-men trong bảng là số điển hình, số chính xác xem tem motor.
- Kích thước lắp đặt chính xác xem bản vẽ ở mục phân loại.
- Khởi động sao – tam giác: dòng khởi động còn khoảng 1/3.
- Cáp dài trên 50 m cần tính lại tiết diện theo sụt áp.
5. Cấu tạo của motor Hitachi 45kW 60HP
- Stator: lõi thép kỹ thuật điện ghép lá mỏng, quấn cuộn dây đồng 3 pha có lớp cách điện chịu nhiệt.
- Rotor lồng sóc: lõi thép lá ghép, thanh dẫn nhôm đúc, không có chổi than, không cần cấp điện vào rotor.
- Vòng bi hai đầu trục đỡ rotor quay êm, giảm ma sát.
- Vỏ kín có cánh tản nhiệt, quạt làm mát gắn đuôi trục và nắp chụp quạt (kiểu TEFC).
- Hộp cực đấu điện trên thân motor, có cọc tiếp địa.
6. Ứng dụng của động cơ điện Hitachi 60HP 45kW
- Motor Hitachi 45kW chạy máy bơm nước công nghiệp, trạm bơm tưới tiêu, bơm cấp nước khu công nghiệp.
- Động cơ Hitachi 60HP cho máy nén khí trục vít, máy thổi khí Root cho bể xử lý nước thải.
- Motor điện Hitachi 60 ngựa trong quạt hút khói lò hơi, quạt ly tâm hút bụi trung tâm.
- Máy nghiền đá, máy nghiền búa, máy băm gỗ dăm.
- Băng tải mỏ đá, gầu tải xi măng qua hộp giảm tốc tải nặng.
- Máy khuấy bồn lớn, máy trộn bê tông trạm trộn.
- Thay thế motor 3 pha cùng công suất trên dây chuyền đang chạy.
7. Ưu điểm của motor Hitachi 60HP 45kW
- Thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật JEC, JIS, gia công chính xác, chạy êm, rung thấp.
- Cấp bảo vệ IP55 cho môi trường bụi ẩm, bản IP44 cho xưởng khô ráo.
- Có bản hiệu suất IE2, IE3 giúp giảm tiền điện khi chạy nhiều giờ mỗi ngày.
- Kiểu chân đế, mặt bích, lắp ngang hoặc lắp đứng, dễ thay motor Hitachi 45kW cũ.
- Chạy biến tần ổn định để chỉnh tốc độ bơm, quạt, băng tải.
- Chạy liên tục S1, phù hợp máy làm việc ca kíp trong nhà máy.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Hitachi 60HP 45kW
- Cần báo gì khi hỏi mua? Báo công suất 45kW và tốc độ cần. Nói rõ chân đế hay mặt bích. Báo điện áp nơi lắp.
- Tem motor phải ghi gì? Ghi 45kW, 50Hz, điện áp, dòng điện. Dòng ở 380V khoảng 82 – 86 A.
- Trục motor bao nhiêu? Trục 60 mm, dài khoảng 140 mm. Đo lại trục máy cũ trước khi đặt.
- Mặt bích cỡ nào? Đường kính ngoài mặt bích khoảng 450 mm. Đối chiếu bản vẽ với máy đang dùng.
- Chọn IP55 hay IP44? Ngoài trời, nhiều bụi ẩm chọn IP55. Xưởng khô ráo dùng IP44 được.
- Hàng Thái Lan hay Nhật? Hỏi rõ nơi sản xuất ghi trên tem. Kiểm tra năm sản xuất.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 150 A, contactor khoảng 95 A. Thêm rơ le nhiệt đúng dải dòng.
- Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Đặt theo dòng tem, khoảng 84 A ở 380V. Mạch sao – tam giác đặt khoảng 48,6 A.
- Đấu sao hay tam giác? Motor 380V tam giác thì chạy tam giác. Khởi động sao vài giây rồi chuyển.
- Cáp điện cỡ nào? Dùng cáp đồng khoảng 50 mm². Đường dây dài cần tăng tiết diện.
- Lắp puly, khớp nối ra sao? Không đóng búa vào trục. Căn thẳng tâm hai trục.
- Chạy thử thế nào? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
- Tiếp địa thế nào? Nối cọc tiếp địa vào vỏ motor. Khu vực ẩm thêm thiết bị chống giật.
- Đo dòng điện thế nào? Đo cả ba pha khi đầy tải. Vượt khoảng 84 A kéo dài là quá tải.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 60 – 80 °C là bình thường. Nóng bỏng kèm mùi khét thì dừng máy.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng lạo xạo thường do vòng bi khô. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Vòng bi cần làm gì? Bản có vú mỡ thì bơm mỡ định kỳ. Bản vòng bi kín thay khi kêu.
- Cách điện kiểm tra sao? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi lại để so sánh.
- Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại cốt dây hộp cực. Vệ sinh nắp quạt, cánh tản nhiệt. Siết bu lông chân đế.
- Tủ điện cần xem gì? Xem tiếp điểm contactor có rỗ, cháy. Đo điện áp ba pha giờ cao điểm.
- "Motor 45kW chạy được mọi tải 45kW". Tải khởi động nặng cần dư công suất.
- "Rơ le nhiệt chỉnh cao cho khỏi nhảy". Motor kẹt tải sẽ cháy cuộn dây.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha làm cuộn dây cháy nhanh.
- "Dây đai càng căng càng tốt". Căng quá làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Chạy biến tần tần số thấp lâu không sao". Quạt quay chậm, motor tản nhiệt kém.
- "Đấu trực tiếp cho đơn giản". Dòng khởi động khoảng 546 A. Lưới sụt áp mạnh.