0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động Cơ Điện Hitachi 2Hp 1.5Kw

6.345 reviews

Động cơ điện Hitachi 2HP 1.5kW (2 ngựa) 3 pha, 4 cực khoảng 1420 vòng/phút, trục 24 mm, dòng khoảng 3,4 – 3,7 A ở 380V, kiểu chân đế và mặt bích, lắp ráp tại Thái Lan.

Động cơ điện Hitachi 2HP 1.5kW (motor Hitachi 1.5kW, 2 ngựa) là motor điện 3 pha rotor lồng sóc, thuộc dòng động cơ điện Hitachi Nhật Bản, dòng TFO-K, VTFO-K, lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực, khung 90L quay khoảng 1420 vòng/phút, trục 24 mm, dòng định mức khoảng 3,4 – 3,7 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 10 Nm.

Motor Hitachi 2HP có kiểu chân đế và mặt bích (đường kính mặt bích 200 mm), cấp bảo vệ IP55 hoặc IP44, chạy liên tục S1, khởi động trực tiếp. Dòng motor này đã có mặt tại Việt Nam hơn 10 năm.

Mục lục

1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Hitachi 1.5Kw 2Hp

Quy cách sản xuất chung

  •         Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 1.5kw 2hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP55: Motor kín làm việc ngoài trời hay môi trường bụi bặm
  •         Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 1.5kw 2hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP44: Motor kín, mức chống bụi nước thấp hơn IP55, hợp với nhà xưởng khô ráo, ít bụi
  •         Động cơ Hitachi 1 pha 220v, 110v, tiêu chuẩn thiết kế Nhật JISC 4203 4030
  •         Động cơ Hitachi 3 pha 220/380V hoặc 380V, tiêu chuẩn chế tạo Nhật JEC 2137 -2000 JISC 4210 4034

Hộp đấu điện có 3 hoặc 6 đầu dây ra tùy bản (xem tem motor)

Cách lắp đặt hướng trục quay:

  •         Ký hiệu ngang trục: trục nằm ngang, quay cùng chiều hoặc ngược chiều đồng hồ
  •         Ký hiệu dọc trục: trục nằm dọc, úp xuống đất hoặc hướng lên trần nhà máy

Nhiệt độ hoạt động: -30 độ tới 40 độ là hoạt động được ổn định.

Tiêu chuẩn xuất khẩu CE: luôn phù hợp với quy chuẩn thị trường Châu Âu

Xuất xứ: Thái Lan, Nhật Bản

Tiêu chuẩn tiết kiệm điện năng: IE1, IE2, IE3

2. Phân loại động cơ điện Hitachi 1.5Kw 2Hp

a. Động cơ điện Hitachi 1.5Kw 2Hp chân đế

bản vẽ motor Hitachi chân đế 1.5Kw 2Hp 2 ngựa

Tổng dài: 315 mm, tổng cao: 180 mm

Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm

Bản rộng rãnh cavet: 8 mm

Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 140 mm

Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 125 mm

Bản rộng chân đế ngang trục: 170 mm

Chiều dài chân đế dọc trục: 155 mm

b. Động cơ điện Hitachi 1.5Kw 2Hp mặt bích

bản vẽ motor Hitachi mặt bích 1.5Kw 2Hp 2 ngựa

Tổng dài: 324 mm

Đường kính trục: 24 mm, chiều dài trục: 50 mm

Bản rộng rãnh cavet: 8 mm

Đường kính lỗ mặt bích: 12 mm

Đường kính ngoài mặt bích: 200 mm

3. Cách lựa chọn động cơ điện Hitachi 1.5Kw 2Hp

Dưới đây là một số yếu tố quan trọng để lựa chọn động cơ hitachi 2 ngựa:

  • Công suất (kW/HP): Đầu tiên, xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Điều này liên quan trực tiếp đến công việc mà động cơ sẽ thực hiện. Xác định công suất tối thiểu cần thiết để đảm bảo động cơ có thể vận hành ổn định và hiệu quả.
  • Mô-men xoắn (Nm/lb-ft): Mô-men xoắn là một yếu tố quan trọng để xem xét, đặc biệt đối với các ứng dụng đòi hỏi sự khởi động mạnh mẽ hoặc làm việc với tải nặng. Đảm bảo động cơ có mô-men xoắn đủ để đáp ứng yêu cầu công việc của bạn.
  • Tần số và điện áp: Xác định tần số và điện áp của nguồn cung cấp điện tại vị trí lắp đặt. Đảm bảo động cơ được thiết kế phù hợp với tần số và điện áp này để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.
  • Kích thước và trọng lượng: Xem xét không gian vật lý và yêu cầu về trọng lượng của động cơ. Đảm bảo động cơ có kích thước và trọng lượng phù hợp để dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào hệ thống của bạn.
  • Độ tin cậy và hiệu suất: Xem xét độ tin cậy và hiệu suất của động cơ. Tham khảo các đánh giá, đánh giá từ người sử dụng khác và thông tin về chất lượng sản phẩm của nhà sản xuất.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành: Kiểm tra xem nhà sản xuất có cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành tốt không. Điều này đảm bảo rằng bạn có nguồn hỗ trợ khi cần thiết và động cơ được bảo vệ trong thời gian dài.
  • Giá cả: Cuối cùng, so sánh giá cả và đảm bảo rằng động cơ có mức giá hợp lý và phù hợp với ngân sách của bạn.

4. Thông số điện, tốc độ và mô-men động cơ điện Hitachi 2HP 1.5kW

Thông sốMotor Hitachi 1.5kW 2HP 4 cực
Điện áp3 pha 220/380V (đấu tam giác 220V, đấu sao 380V)
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 3,4 – 3,7 A
Dòng định mức ở 220Vkhoảng 5,9 – 6,4 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 6 – 7 lần dòng định mức (khoảng 23 A ở 380V)
Tốc độ định mức (4 cực, 50Hz)khoảng 1420 vòng/phút
Mô-men định mứckhoảng 10 Nm
Đường kính trục24 mm
Biến tần phù hợp1.5kW: vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V (motor đấu tam giác)
Aptomat, khởi động từ tham khảoaptomat khoảng 10 A, contactor khoảng 9 A (AC3)
Cáp đồng tham khảokhoảng 1,5 – 2,5 mm² (đường dây ngắn)
  • Dòng điện, mô-men trong bảng là số điển hình, số chính xác xem tem motor.
  • Kích thước lắp đặt chính xác xem bản vẽ ở mục phân loại.
  • Chạy biến tần 1 pha 220V: motor phải đấu tam giác 220V.
  • Cáp dài trên 50 m cần tính lại tiết diện theo sụt áp.

5. Cấu tạo của motor Hitachi 1.5kW 2HP

  • Stator: lõi thép kỹ thuật điện ghép lá mỏng, quấn cuộn dây đồng 3 pha có lớp cách điện chịu nhiệt.
  • Rotor lồng sóc: lõi thép lá ghép, thanh dẫn nhôm đúc, không có chổi than, không cần cấp điện vào rotor.
  • Vòng bi hai đầu trục đỡ rotor quay êm, giảm ma sát.
  • Vỏ kín có cánh tản nhiệt, quạt làm mát gắn đuôi trục và nắp chụp quạt (kiểu TEFC).
  • Hộp cực đấu điện trên thân motor, có cọc tiếp địa.

6. Ứng dụng của động cơ điện Hitachi 2HP 1.5kW

  • Motor Hitachi 1.5kW chạy máy bơm nước ly tâm, bơm tăng áp, bơm tưới vườn dùng điện 3 pha.
  • Động cơ Hitachi 2HP cho quạt hút thông gió nhà xưởng, quạt hút khói bếp công nghiệp.
  • Motor điện Hitachi 2 ngựa trong máy nén khí piston nhỏ, máy rửa xe áp lực.
  • Băng tải nhẹ, băng chuyền đóng gói qua hộp số giảm tốc.
  • Máy trộn bột, máy xay thực phẩm, máy cưa gỗ, máy bào.
  • Máy tiện, máy khoan bàn, máy mài trong xưởng cơ khí.
  • Thay thế motor 3 pha cùng công suất trên máy cũ.

7. Ưu điểm của motor Hitachi 2HP 1.5kW

  • Thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật JEC, JIS, gia công chính xác, chạy êm, rung thấp.
  • Cấp bảo vệ IP55 cho môi trường bụi ẩm, bản IP44 cho xưởng khô ráo.
  • Có bản hiệu suất IE2, IE3 giúp giảm tiền điện khi chạy nhiều giờ mỗi ngày.
  • Kiểu chân đế, mặt bích, lắp ngang hoặc lắp đứng, dễ thay motor Hitachi 1.5kW cũ.
  • Chạy biến tần ổn định để chỉnh tốc độ bơm, quạt, băng tải.
  • Chạy liên tục S1, phù hợp máy làm việc ca kíp trong nhà máy.

8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Hitachi 2HP 1.5kW

  • Cần báo gì khi hỏi mua? Báo công suất 1.5kW và tốc độ cần. Nói rõ chân đế hay mặt bích. Báo điện áp nơi lắp.
  • Tem motor phải ghi gì? Ghi 1.5kW, 50Hz, điện áp, dòng điện. Dòng ở 380V khoảng 3,4 – 3,7 A.
  • Trục motor bao nhiêu? Trục 24 mm, dài khoảng 50 mm. Đo lại trục máy cũ trước khi đặt.
  • Mặt bích cỡ nào? Đường kính ngoài mặt bích khoảng 200 mm. Đối chiếu bản vẽ với máy đang dùng.
  • Chọn IP55 hay IP44? Ngoài trời, nhiều bụi ẩm chọn IP55. Xưởng khô ráo dùng IP44 được.
  • Hàng Thái Lan hay Nhật? Hỏi rõ nơi sản xuất ghi trên tem. Kiểm tra năm sản xuất.
  • Nhà chỉ có điện 1 pha? Dùng biến tần vào 1 pha ra 3 pha 220V. Motor phải đấu tam giác.
  • Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 10 A, contactor khoảng 9 A. Thêm rơ le nhiệt đúng dải dòng.
  • Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Đặt theo dòng tem, khoảng 3,6 A ở 380V.
  • Đấu sao hay tam giác? Lưới 3 pha 380V, motor 220/380V thì đấu sao. Nguồn 3 pha 220V thì đấu tam giác.
  • Cáp điện cỡ nào? Dùng cáp đồng khoảng 1,5 – 2,5 mm². Đường dây dài cần tăng tiết diện.
  • Lắp puly, khớp nối ra sao? Không đóng búa vào trục. Căn thẳng tâm hai trục.
  • Chạy thử thế nào? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
  • Tiếp địa thế nào? Nối cọc tiếp địa vào vỏ motor. Khu vực ẩm thêm thiết bị chống giật.
  • Đo dòng điện thế nào? Đo cả ba pha khi đầy tải. Vượt khoảng 3,6 A kéo dài là quá tải.
  • Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 60 – 80 °C là bình thường. Nóng bỏng kèm mùi khét thì dừng máy.
  • Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng lạo xạo thường do vòng bi khô. Tiếng ù to thường do mất pha.
  • Vòng bi cần làm gì? Bản có vú mỡ thì bơm mỡ định kỳ. Bản vòng bi kín thay khi kêu.
  • Cách điện kiểm tra sao? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi lại để so sánh.
  • Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại cốt dây hộp cực. Vệ sinh nắp quạt, cánh tản nhiệt. Siết bu lông chân đế.
  • "Motor 1.5kW chạy được mọi tải 1.5kW". Tải khởi động nặng cần dư công suất.
  • "Rơ le nhiệt chỉnh cao cho khỏi nhảy". Motor kẹt tải sẽ cháy cuộn dây.
  • "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha làm cuộn dây cháy nhanh.
  • "Dây đai càng căng càng tốt". Căng quá làm hỏng vòng bi đầu trục.
  • "Chạy biến tần tần số thấp lâu không sao". Quạt quay chậm, motor tản nhiệt kém.
  • "Nhỏ nên khỏi cần tiếp địa". Rò điện ra vỏ rất nguy hiểm.