Động cơ điện Hitachi 7.5HP 5.5kW (motor Hitachi 5.5kW, 7.5 ngựa) là motor điện 3 pha rotor lồng sóc, thuộc dòng động cơ điện Hitachi Nhật Bản, dòng TFO-K, VTFO-K, lắp ráp tại Thái Lan. Bản 4 cực, khung 132S quay khoảng 1450 vòng/phút, trục 38 mm, dòng định mức khoảng 11 – 12 A ở 380V, mô-men định mức khoảng 36 Nm.
Motor Hitachi 7.5HP có kiểu chân đế và mặt bích (đường kính mặt bích 300 mm), cấp bảo vệ IP55 hoặc IP44, chạy liên tục S1, khởi động trực tiếp hoặc sao – tam giác. Dòng motor này đã có mặt tại Việt Nam hơn 10 năm.
Mục lục
1. Thông số kỹ thuật động cơ điện Hitachi 5.5Kw 7.5Hp
Quy cách sản xuất chung
- Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 5.5kw 7.5hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP55: Motor kín làm việc ngoài trời hay môi trường bụi bặm
- Motor Hitachi TFO – K, VTFO – K, KK 5.5kw 7.5hp cấp bảo vệ chống bụi nước IP44: Motor kín, mức chống bụi nước thấp hơn IP55, hợp với nhà xưởng khô ráo, ít bụi
- Động cơ Hitachi 1 pha 220v, 110v, tiêu chuẩn thiết kế Nhật JISC 4203 4030
- Động cơ Hitachi 3 pha 220/380V hoặc 380V, tiêu chuẩn chế tạo Nhật JEC 2137 - 2000 JISC 4210 4034
Hộp đấu điện có 6 đầu dây ra, đấu sao tam giác.
Cách lắp đặt hướng trục quay:
- Ký hiệu ngang trục: trục nằm ngang, quay cùng chiều hoặc ngược chiều đồng hồ
- Ký hiệu dọc trục: trục nằm dọc, úp xuống đất hoặc hướng lên trần nhà máy
Nhiệt độ công tác: Từ -30 độ tới 40 độ là hoạt động được ổn định.
Tiêu chuẩn xuất khẩu CE: luôn phù hợp với quy chuẩn thị trường Châu Âu
Xuất xứ: Thái Lan, Nhật Bản
Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng Châu Âu: IE1, IE2, IE3
2. Phân loại động cơ điện Hitachi 5.5Kw 7.5Hp
a. Động cơ điện Hitachi 5.5Kw 7.5Hp chân đế

Tổng dài: 427.5 mm, tổng cao: 257 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm
Bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Khoảng cách 2 tâm lỗ đế ngang trục: 219 mm
Khoảng cách 2 tâm lỗ đế dọc trục: 140 mm
Bản rộng chân đế ngang trục: 250 mm
Chiều dài chân đế dọc trục: 175 mm
b. Động cơ điện Hitachi 5.5Kw 7.5Hp mặt bích

Tổng dài: 427.5 mm
Đường kính trục: 38 mm, chiều dài trục: 80 mm
Bản rộng rãnh cavet: 10 mm
Đường kính lỗ mặt bích: 15 mm
Đường kính ngoài mặt bích: 300 mm
3. Cách lựa chọn động cơ điện Hitachi 5.5Kw 7.5Hp
Khi lựa chọn động cơ điện Hitachi 5.5 kW (7.5 mã lực), hãy xem xét các yếu tố sau để đảm bảo lựa chọn đúng động cơ phù hợp với yêu cầu của bạn:
- Công suất: Xác định công suất cần thiết cho ứng dụng của bạn. Động cơ Hitachi 5.5 kW (7.5 mã lực) cung cấp công suất định mức là 5.5 kW, tương đương với 7.5 mã lực.
- Điện áp và tần số: Đảm bảo rằng động cơ phù hợp với điện áp và tần số của nguồn điện. Kiểm tra điện áp và tần số của nguồn điện trong vùng hoạt động của động cơ Hitachi 5.5 kW.
- Tốc độ quay: Xác định tốc độ quay cần thiết cho ứng dụng của bạn. Động cơ Hitachi có thể có tốc độ quay khác nhau, do đó, hãy đảm bảo lựa chọn động cơ có tốc độ quay phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
- Môi trường hoạt động: Xem xét môi trường hoạt động của động cơ, bao gồm điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và tác động cơ học. Đảm bảo rằng động cơ có khả năng hoạt động ổn định và bền trong môi trường như vậy.
- Tiêu chuẩn và chứng chỉ: Kiểm tra xem động cơ Hitachi đáp ứng các tiêu chuẩn và chứng chỉ quan trọng, như tiêu chuẩn quốc tế IEC, chứng chỉ CE hoặc các tiêu chuẩn và chứng chỉ khác liên quan đến ngành công nghiệp của bạn.
- Dịch vụ hỗ trợ: Xem xét khả năng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng của nhà cung cấp. Đảm bảo rằng có sẵn dịch vụ bảo trì, sửa chữa và phụ tùng khi cần thiết.
4. Thông số điện, tốc độ và mô-men động cơ điện Hitachi 7.5HP 5.5kW
| Thông số | Motor Hitachi 5.5kW 7.5HP 4 cực |
| Điện áp | 3 pha 380V, 6 đầu dây (chạy tam giác, khởi động sao – tam giác) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 11 – 12 A |
| Dòng định mức ở 220V (bản quấn 220/380V) | khoảng 19 – 21 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 6 – 7 lần dòng định mức (khoảng 75 A ở 380V) |
| Tốc độ định mức (4 cực, 50Hz) | khoảng 1450 vòng/phút |
| Mô-men định mức | khoảng 36 Nm |
| Đường kính trục | 38 mm |
| Biến tần phù hợp | 5.5kW vào 3 pha 380V |
| Aptomat, khởi động từ tham khảo | aptomat khoảng 25 – 32 A, contactor khoảng 25 A (AC3) |
| Cáp đồng tham khảo | khoảng 4 mm² (đường dây ngắn) |
- Dòng điện, mô-men trong bảng là số điển hình, số chính xác xem tem motor.
- Kích thước lắp đặt chính xác xem bản vẽ ở mục phân loại.
- Khởi động sao – tam giác: dòng khởi động còn khoảng 1/3.
- Cáp dài trên 50 m cần tính lại tiết diện theo sụt áp.
5. Cấu tạo của motor Hitachi 5.5kW 7.5HP
- Stator: lõi thép kỹ thuật điện ghép lá mỏng, quấn cuộn dây đồng 3 pha có lớp cách điện chịu nhiệt.
- Rotor lồng sóc: lõi thép lá ghép, thanh dẫn nhôm đúc, không có chổi than, không cần cấp điện vào rotor.
- Vòng bi hai đầu trục đỡ rotor quay êm, giảm ma sát.
- Vỏ kín có cánh tản nhiệt, quạt làm mát gắn đuôi trục và nắp chụp quạt (kiểu TEFC).
- Hộp cực đấu điện trên thân motor, có cọc tiếp địa.
6. Ứng dụng của động cơ điện Hitachi 7.5HP 5.5kW
- Motor Hitachi 5.5kW chạy máy bơm ly tâm công nghiệp, bơm cấp nước, bơm tuần hoàn tháp giải nhiệt.
- Động cơ Hitachi 7.5HP cho quạt ly tâm hút bụi xưởng gỗ, quạt hút khói lò sấy.
- Motor điện Hitachi 7.5 ngựa trong máy nén khí piston, máy thổi khí cho ao nuôi tôm.
- Băng tải, gầu tải, vít tải qua hộp số giảm tốc.
- Máy nghiền búa, máy xay bột, máy băm cỏ chăn nuôi.
- Máy trộn bê tông, máy ép, máy cán, máy gia công cơ khí.
- Thay thế motor 3 pha cùng công suất trên dây chuyền cũ.
7. Ưu điểm của motor Hitachi 7.5HP 5.5kW
- Thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật JEC, JIS, gia công chính xác, chạy êm, rung thấp.
- Cấp bảo vệ IP55 cho môi trường bụi ẩm, bản IP44 cho xưởng khô ráo.
- Có bản hiệu suất IE2, IE3 giúp giảm tiền điện khi chạy nhiều giờ mỗi ngày.
- Kiểu chân đế, mặt bích, lắp ngang hoặc lắp đứng, dễ thay motor Hitachi 5.5kW cũ.
- Chạy biến tần ổn định để chỉnh tốc độ bơm, quạt, băng tải.
- Chạy liên tục S1, phù hợp máy làm việc ca kíp trong nhà máy.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Hitachi 7.5HP 5.5kW
- Cần báo gì khi hỏi mua? Báo công suất 5.5kW và tốc độ cần. Nói rõ chân đế hay mặt bích. Báo điện áp nơi lắp.
- Tem motor phải ghi gì? Ghi 5.5kW, 50Hz, điện áp, dòng điện. Dòng ở 380V khoảng 11 – 12 A.
- Trục motor bao nhiêu? Trục 38 mm, dài khoảng 80 mm. Đo lại trục máy cũ trước khi đặt.
- Mặt bích cỡ nào? Đường kính ngoài mặt bích khoảng 300 mm. Đối chiếu bản vẽ với máy đang dùng.
- Chọn IP55 hay IP44? Ngoài trời, nhiều bụi ẩm chọn IP55. Xưởng khô ráo dùng IP44 được.
- Hàng Thái Lan hay Nhật? Hỏi rõ nơi sản xuất ghi trên tem. Kiểm tra năm sản xuất.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat khoảng 25 – 32 A, contactor khoảng 25 A. Thêm rơ le nhiệt đúng dải dòng.
- Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Đặt theo dòng tem, khoảng 11,5 A ở 380V. Mạch sao – tam giác đặt khoảng 6,6 A.
- Đấu sao hay tam giác? Motor 380V tam giác thì chạy tam giác. Khởi động sao vài giây rồi chuyển.
- Cáp điện cỡ nào? Dùng cáp đồng khoảng 4 mm². Đường dây dài cần tăng tiết diện.
- Lắp puly, khớp nối ra sao? Không đóng búa vào trục. Căn thẳng tâm hai trục.
- Chạy thử thế nào? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha phải gần bằng nhau.
- Tiếp địa thế nào? Nối cọc tiếp địa vào vỏ motor. Khu vực ẩm thêm thiết bị chống giật.
- Đo dòng điện thế nào? Đo cả ba pha khi đầy tải. Vượt khoảng 11,5 A kéo dài là quá tải.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ ấm nóng 60 – 80 °C là bình thường. Nóng bỏng kèm mùi khét thì dừng máy.
- Tiếng ồn báo hiệu gì? Tiếng lạo xạo thường do vòng bi khô. Tiếng ù to thường do mất pha.
- Vòng bi cần làm gì? Bản có vú mỡ thì bơm mỡ định kỳ. Bản vòng bi kín thay khi kêu.
- Cách điện kiểm tra sao? Đo megomet 500V. Trên 1 MΩ là chạy được. Ghi lại để so sánh.
- Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại cốt dây hộp cực. Vệ sinh nắp quạt, cánh tản nhiệt. Siết bu lông chân đế.
- Tủ điện cần xem gì? Xem tiếp điểm contactor có rỗ, cháy. Đo điện áp ba pha giờ cao điểm.
- "Motor 5.5kW chạy được mọi tải 5.5kW". Tải khởi động nặng cần dư công suất.
- "Rơ le nhiệt chỉnh cao cho khỏi nhảy". Motor kẹt tải sẽ cháy cuộn dây.
- "Mất một pha vẫn chạy được". Chạy hai pha làm cuộn dây cháy nhanh.
- "Dây đai càng căng càng tốt". Căng quá làm hỏng vòng bi đầu trục.
- "Chạy biến tần tần số thấp lâu không sao". Quạt quay chậm, motor tản nhiệt kém.
- "Đấu trực tiếp cho đơn giản". Dòng khởi động khoảng 75 A. Lưới sụt áp mạnh.