Giá Motor Bơm Nước 2 Ngựa 1.5kW 2HP Cập Nhật 10/2026
Giá motor bơm nước 2 ngựa (motor bơm nước 2hp, công suất 1.5kW) trên thị trường Việt Nam tháng 10/2026 dao động từ khoảng 2.500.000 đồng với bơm 1 pha 220 V dân dụng đến khoảng 9.000.000 đồng với bơm đầu inox, riêng bơm đẩy cao nhiều tầng cánh cho nhà cao tầng từ khoảng 5.000.000 đồng trở lên. Motor bơm nước 2 ngựa là máy bơm dùng động cơ điện 1.5kW (2 HP ≈ 1,49 kW), cấp công suất phổ biến cho tưới vườn diện tích lớn, cấp nước nhà nhiều tầng, giếng khoan và xưởng sản xuất nhỏ.
Nội dung dưới đây gồm cấu tạo, bảng giá trung bình thị trường theo từng loại, các yếu tố khiến giá chênh lệch, lưu lượng – cột áp điển hình của từng kiểu bơm, dòng điện, aptomat, biến tần phù hợp, cách chọn và cách lắp dùng đúng.
Mục lục
- 1. Motor bơm nước 2 ngựa là gì, cấu tạo ra sao?
- 2. Bảng giá motor bơm nước 2 ngựa 1.5kW trung bình tháng 10/2026
- 3. Giá motor bơm nước 2 ngựa phụ thuộc những yếu tố nào?
- 4. Lưu lượng và cột áp của máy bơm nước 2hp theo từng loại
- 5. Thông số điện motor bơm nước 2 ngựa: điện áp, dòng điện, biến tần
- 6. Xuất xứ và thương hiệu motor bơm nước 2 ngựa
- 7. Ứng dụng của motor bơm nước 2 ngựa
- 8. Cách chọn motor bơm nước 2 ngựa phù hợp
- 9. Lắp đặt, sử dụng và bảo trì máy bơm nước 2 ngựa
- 10. Câu hỏi thường gặp về giá motor bơm nước 2 ngựa
1. Motor bơm nước 2 ngựa là gì, cấu tạo ra sao?
Motor bơm nước 2 ngựa là máy bơm có động cơ điện công suất định mức 1.5kW, tem máy có thể ghi 2HP, 2 ngựa hoặc 1500 W. Đây là công suất trên trục động cơ; điện năng lấy từ lưới khi chạy đầy tải khoảng 1,7–1,9 kWh mỗi giờ do còn tổn hao của motor. Cấu tạo gồm:
- Động cơ điện: stator dây đồng hoặc nhôm, rotor lồng sóc, trục thép hoặc thép không gỉ, vỏ có cánh tản nhiệt, quạt gió và hộp cực đấu điện. Motor 1 pha 220 V có tụ ngậm để tạo lệch pha cho cuộn phụ giúp motor khởi động và quay, nhiều loại 2hp có thêm tụ khởi động và công tắc ly tâm; tụ không phải để "hỗ trợ khi điện yếu".
- Đầu bơm: buồng bơm gang hoặc inox, cánh bơm gang, đồng, inox hoặc nhựa kỹ thuật, phớt cơ khí làm kín trục, cửa hút và cửa xả thường cỡ 1¼–2 inch với bơm ly tâm 2hp.

2. Bảng giá motor bơm nước 2 ngựa 1.5kW trung bình tháng 10/2026
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho máy bơm nước 2 ngựa, tham khảo, thay đổi theo thời điểm, tỷ giá và số lượng mua.
| Loại máy bơm nước 2 ngựa 1.5kW | Giá trung bình thị trường Việt Nam (đồng) | Giá cao hay thấp tùy theo |
| Motor bơm nước 2 ngựa 1 pha 220 V | 2.500.000 – 4.000.000 | Bơm cao hay xa, lưu lượng lớn hay nhỏ |
| Bơm 2 ngựa tưới cây gia đình dân dụng | 2.500.000 – 4.000.000 | Bơm càng cao, càng nhiều nước giá càng tăng |
| Bơm 2 ngựa kiểu Đài Loan đã qua sử dụng (mới 80–90%) | 2.500.000 – 3.500.000 | Độ mới |
| Bơm tăng áp 2 ngựa | 2.900.000 – 4.900.000 | Áp lực tạo ra, có rơ le áp hoặc biến tần |
| Bơm 2 ngựa 3 pha 380 V ly tâm | 3.000.000 – 5.000.000 | Thương hiệu, xuất xứ |
| Bơm chìm 2 ngựa (nước sạch, nước thải, thả tõm) | 3.000.000 – 8.000.000 | Nước bẩn hay sạch, độ sâu, chống rỉ, chống mặn, chống chua |
| Bơm hỏa tiễn giếng khoan 2 ngựa | 3.000.000 – 8.000.000 | Độ sâu giếng, số tầng cánh |
| Bơm 2 ngựa ly tâm trục đứng ISG | 4.000.000 – 5.000.000 | Cỡ ống hút xả, cánh chống mòn |
| Motor bơm nước 2 ngựa Teco mới 100% | 4.000.000 – 7.000.000 | Cỡ ống bơm, lưu lượng |
| Bơm 2 ngựa đầu inox | 5.000.000 – 9.000.000 | Inox dày bơm hóa chất hay inox mỏng bơm nước ao |
| Bơm 2 ngựa nhiều tầng cánh, đẩy cao cho nhà cao tầng | Từ 5.000.000 | Chiều cao cần đẩy của tòa nhà |
- Giá là giá trung bình thị trường Việt Nam, tham khảo, thay đổi theo thời điểm.
- Giá chưa gồm ống, van, aptomat, rơ le áp, bình tích áp, tủ điện và công lắp.
- Chỉ so sánh giá giữa các máy có cùng lưu lượng và cột áp ở điểm làm việc.

3. Giá motor bơm nước 2 ngựa phụ thuộc những yếu tố nào?
- Kiểu bơm: ly tâm một tầng cánh rẻ nhất; bơm nhiều tầng cánh, trục đứng, bơm chìm và hỏa tiễn đắt hơn do kết cấu phức tạp, yêu cầu làm kín cao.
- Điện áp: cùng 1.5kW, bơm 1 pha 220 V thường đắt hơn 3 pha 380 V vì có tụ, cuộn phụ, công tắc ly tâm và motor lớn hơn để đạt cùng công suất.
- Vật liệu: đầu gang, cánh nhựa rẻ; cánh đồng, đầu inox 304/316 đắt hơn rõ rệt.
- Dây quấn và cấp bảo vệ: dây đồng, cách điện cấp F, IP55, chạy liên tục S1 cao giá hơn dây nhôm, IP44.
- Xuất xứ và tỷ giá: hàng nhập khẩu thay đổi theo tỷ giá USD; hàng Nhật, châu Âu cao hơn hàng Trung Quốc, Việt Nam.
- Số lượng: mua sỉ (thường từ 10 máy mỗi đơn) có giá đại lý thấp hơn.
4. Lưu lượng và cột áp của máy bơm nước 2hp theo từng loại
| Kiểu máy bơm nước 2hp | Lưu lượng điển hình (m³/h) | Cột áp điển hình (m) | Dùng cho |
| Ly tâm một tầng cánh (bơm lưu lượng) | ~12–25 | ~15–25 | Tưới ruộng, vườn lớn, chuyển nước ao, hồ |
| Bơm đẩy cao hai tầng cánh | ~3–8 | ~35–50 | Bồn mái nhà 6–10 tầng, tưới phun xa |
| Đa tầng cánh trục đứng (ISG nhiều tầng, CDLF) | ~2–8 | ~30–60 | Tăng áp tòa nhà, lò hơi, rửa áp lực |
| Bơm chìm nước thải | ~15–25 | ~8–15 | Hố ga, tầng hầm, công trình |
| Bơm hỏa tiễn giếng khoan 4 inch | ~2–5 | ~60–120 tùy số tầng cánh | Giếng khoan sâu 40–80 m |
- Cột áp lớn nhất in trên tem đạt khi lưu lượng gần bằng 0, không phải điểm làm việc.
- Bơm đặt trên cạn hút sâu tối đa khoảng 7–9 m, thực tế nên dưới 6 m.
- Giếng khoan mực nước sâu hơn 8 m dùng bơm hỏa tiễn hoặc bơm chìm thả giếng.
5. Thông số điện motor bơm nước 2 ngựa: điện áp, dòng điện, biến tần
| Thông số | Motor bơm 2hp 1 pha 220 V | Motor bơm 2hp 3 pha 380 V |
| Dòng định mức tham khảo | ~9–10,5 A | ~3,3–3,7 A |
| Dòng khởi động | ~4–6 lần dòng định mức | ~5–7 lần dòng định mức |
| Tụ điện | Tụ ngậm ~30–50 µF, nhiều loại có thêm tụ khởi động | Không có |
| Aptomat gợi ý | 20–25 A kèm chống giật dòng rò 30 mA | 3 pha 10 A kèm rơ le nhiệt chỉnh theo dòng tem |
| Dây điện đồng gợi ý (đi dưới 30 m) | 2,5 mm² | 1,5 mm² |
| Biến tần phù hợp | Không dùng biến tần thường cho motor có tụ; cần điều tốc thì dùng motor 3 pha 220 V | Biến tần 3 pha 380 V 1.5kW; hoặc biến tần 1 pha vào 3 pha ra 220 V 1.5kW với motor đấu tam giác 220 V |
- Dòng đo vượt tem trên 10% là dấu hiệu quá tải, điện áp thấp hoặc kẹt cánh.
- Bơm 1 pha 2hp có dòng khởi động khoảng 40–60 A, điện yếu dễ làm motor không quay nổi.
- Dây dài trên 30 m tăng tiết diện để sụt áp không quá 5%.
6. Xuất xứ và thương hiệu motor bơm nước 2 ngựa
| Xuất xứ | Thương hiệu hay gặp | Đặc điểm | Mức giá |
| Đài Loan | Teco | Motor bền, phụ tùng dễ tìm, độ ồn trung bình | Trung bình |
| Nhật Bản | Hitachi | Chạy êm, hiệu suất tốt, bơm tăng áp tự động phổ biến | Cao |
| Ý | Pentax, Ebara, Sealand | Đường đặc tính rõ ràng, đầu bơm chính xác, nhiều dòng inox | Cao |
| Trung Quốc | Taifu và nhiều hãng khác | Nhiều mẫu, giá thấp, chất lượng không đồng đều giữa các lô | Thấp |
| Việt Nam | Howaki và các hãng lắp ráp trong nước | Giá hợp lý, phụ tùng sẵn | Trung bình |
7. Ứng dụng của motor bơm nước 2 ngựa
- Nông nghiệp: máy bơm nước 2hp tưới ruộng, tưới vườn cây ăn quả, bơm từ ao, kênh, giếng; cấp nước uống tự động cho trại chăn nuôi.
- Nhà ở, tòa nhà: bơm đẩy cao 2 ngựa cấp nước lên bồn mái nhà nhiều tầng, bơm tăng áp 2 ngựa cho nhà nghỉ, khách sạn nhỏ.
- Xây dựng: bơm chìm 2 ngựa hút nước hố móng, tầng hầm, cấp nước trộn bê tông.
- Công nghiệp nhẹ: bơm tuần hoàn làm mát, cấp nước rửa, bơm nước thải từ hố ga về trạm xử lý.
- Bể bơi: bơm lọc tuần hoàn cho bể bơi gia đình cỡ vừa.
- Nuôi trồng thủy sản: cấp và thay nước ao tôm, ao cá; kết hợp đầu phun để tăng oxy hòa tan.
- Giếng khoan: bơm hỏa tiễn 2 ngựa cho giếng sâu 40–80 m ở vùng nông thôn, trang trại.
8. Cách chọn motor bơm nước 2 ngựa phù hợp
a. Xác định lưu lượng
Tưới cần bao nhiêu m³ trong bao lâu thì chia ra lưu lượng m³/h; ví dụ cần 10 m³ trong 1 giờ thì chọn bơm có điểm làm việc khoảng 10–12 m³/h ở cột áp thực tế, không phải lưu lượng lớn nhất trên tem.
b. Tính cột áp
Cột áp cần = chiều cao từ mặt nước hút tới điểm xả cao nhất + tổn thất đường ống + áp dư ở đầu phun. Ví dụ bơm lên bồn mái cao 25 m qua 40 m ống: 25 + khoảng 5 m tổn thất ≈ 30 m. Bơm ly tâm lưu lượng 2hp (cột áp 15–25 m) sẽ không đạt; cần bơm đẩy cao hoặc đa tầng cánh.
c. Chọn điện áp
Nhà dân điện 1 pha chọn bơm 220 V và chuẩn bị dây, aptomat đủ lớn vì dòng khoảng 9–10,5 A. Có điện 3 pha thì bơm 380 V chạy mát, dòng nhỏ, dễ lắp biến tần.
d. Chọn theo môi trường nước
Nước sạch dùng đầu gang thông thường. Nước có cát, bùn chọn bơm chìm cánh hở hoặc cánh chống mòn; nước lợ, nước mặn, hóa chất chọn đầu bơm và cánh inox 304/316.
9. Lắp đặt, sử dụng và bảo trì máy bơm nước 2 ngựa
- Đặt bơm trên bệ chắc, cao ráo, có mái che và thông gió; bắt bu lông chân đế để giảm rung.
- Ống hút bằng hoặc lớn hơn cửa hút, ngắn, ít co, có rọ hút và van một chiều; các mối nối ống hút phải kín khí.
- Mồi đầy nước buồng bơm và ống hút trước khi chạy với bơm đặt trên cạn; không chạy khô vì phớt cơ khí cháy rất nhanh.
- Nối đất vỏ motor, dùng aptomat chống giật; bơm chìm, bơm hỏa tiễn bắt buộc có bảo vệ dòng rò.
- Kiểm tra chiều quay với bơm 3 pha; quay ngược thì đảo hai dây pha.
- Định kỳ 6–12 tháng kiểm tra phớt, ổ bi, cánh bơm, tụ điện; nơi nước cứng, phèn thì vệ sinh cặn buồng bơm.
- Dừng bơm lâu ngày hoặc trời lạnh: xả cạn nước trong buồng bơm để chống rỉ và đóng cặn.
10. Câu hỏi thường gặp về giá motor bơm nước 2 ngựa
a. Người sắp mua cần hỏi gì, xác minh gì
- Giá motor bơm nước 2 ngựa đã gồm phụ kiện chưa? Hầu hết giá chỉ là máy bơm. Một bộ hoàn chỉnh cần thêm rọ hút, van một chiều, aptomat chống giật, dây điện, rơ le áp hoặc phao, có thể cộng 700.000–2.000.000 đồng. Hỏi rõ để so sánh báo giá cho đúng.
- Bơm cho lưu lượng bao nhiêu ở đúng chiều cao tôi cần? Một máy bơm 2hp ly tâm có thể cho 20 m³/h ở 15 m nhưng gần như không lên nước ở 30 m. Yêu cầu người bán chỉ điểm làm việc trên đường đặc tính, ví dụ "6 m³/h ở 32 m", thay vì chỉ nêu cột áp lớn nhất.
- Motor dây đồng hay dây nhôm, có rơ le nhiệt bảo vệ không? Motor dây đồng chịu quá nhiệt tốt hơn. Một số bơm có rơ le nhiệt hoặc thermostat tích hợp trong cuộn dây để tự ngắt khi quá nóng, nhưng không phải model nào cũng có; nếu không có, cần lắp rơ le nhiệt ngoài.
- Dòng điện định mức là bao nhiêu, nhà tôi có đủ điện không? Bơm 2hp 1 pha chạy khoảng 9–10,5 A và khởi động 40–60 A. Đồng hồ điện, dây sau công tơ và aptomat tổng nhỏ thì đèn sẽ chớp, bơm khó khởi động; nên kiểm tra trước khi mua.
- Đầu bơm và cánh bằng vật liệu gì? Cánh đồng, cánh inox bền hơn cánh nhựa khi bơm nước nóng, nước có cát. Nước giếng phèn, nước lợ chọn đầu inox để không bị rỉ ăn mòn buồng bơm sau vài mùa.
- Thông số tụ điện, mã phớt là gì? Ghi lại trị số tụ ngậm, tụ khởi động và mã phớt cơ khí ngay khi mua để thay đúng khi hỏng, tránh lắp tụ sai trị số làm motor nóng, yếu.
- Bơm đã qua sử dụng cần kiểm tra gì? Chạy thử nghe tiếng ổ bi, đo dòng không tải và có tải, xem phớt có rò nước, đo cách điện cuộn dây với vỏ bằng đồng hồ megaohm (nên trên 1 MΩ với motor hạ áp còn tốt).
b. Người đã mua: lắp sao cho đúng, dùng sao cho tối ưu
- Ống hút, ống đẩy dùng cỡ nào cho bơm 2hp? Không nhỏ hơn cửa bơm, thường 1½–2 inch với bơm ly tâm lưu lượng. Ống đẩy dài trên 30 m nên tăng một cỡ ống để giảm tổn thất; ống nhỏ làm lưu lượng giảm mạnh dù bơm vẫn chạy đủ dòng.
- Chọn aptomat, dây điện ra sao? Bơm 1 pha 220 V dùng aptomat chống giật 20–25 A, dây đồng 2,5 mm²; bơm 3 pha 380 V dùng aptomat 3 pha 10 A và rơ le nhiệt chỉnh theo dòng tem, khoảng 3,3–3,7 A.
- Có nên lắp biến tần cho bơm 2 ngựa? Biến tần hữu ích cho bơm tăng áp, bơm tưới nhỏ giọt cần áp ổn định hoặc cần giảm lưu lượng: khởi động êm, giảm dòng khởi động, tiết kiệm điện khi chạy non tải. Bơm phải dùng motor 3 pha; nhà điện 1 pha dùng biến tần 1 pha vào 3 pha ra 220 V 1.5kW.
- Bơm tăng áp bật tắt liên tục thì chỉnh thế nào? Lắp bình tích áp 24–50 lít, nạp khí bình thấp hơn áp đóng của rơ le khoảng 0,2 bar, chỉnh chênh áp đóng – ngắt khoảng 1–1,5 bar. Số lần khởi động nên dưới khoảng 10–15 lần mỗi giờ.
- Bơm chạy liên tục cả ngày có được không? Motor chế độ S1 chạy liên tục được, không cần nghỉ định kỳ, miễn dòng không vượt tem, quạt làm mát thông thoáng và bơm luôn đủ nước. Nhiệt độ vỏ motor 60–80 °C khi chạy lâu là bình thường với cách điện cấp F.
- Hút nước giếng khoan sâu 50 m dùng bơm 2 ngựa nào? Bơm đặt trên cạn chỉ hút được khoảng 7–9 m. Giếng 50 m cần bơm hỏa tiễn hoặc bơm chìm thả giếng; loại 1.5kW nhiều tầng cánh đủ đẩy 2–4 m³/h từ độ sâu 50–60 m tùy model.
c. Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Mua bơm lưu lượng để bơm lên nhà cao. Bơm ly tâm 2hp lưu lượng lớn chỉ có cột áp 15–25 m, bơm lên nhà 8 tầng gần như không có nước. Cách sửa: tính lại cột áp, đổi sang bơm đẩy cao hoặc đa tầng cánh.
- Bơm chạy không lên nước dù đã mồi. Ống hút hở khí ở mối nối, rọ hút ngập không đủ sâu tạo xoáy hút khí, hoặc hút quá sâu. Cách sửa: siết kín mối nối, hạ rọ hút sâu hơn mặt nước ít nhất 0,5 m, đặt bơm gần mặt nước hơn.
- Bơm 1 pha khởi động khó, kêu ù rồi nhảy aptomat. Tụ khởi động hỏng, công tắc ly tâm không đóng, hoặc điện áp sụt quá thấp do dây nhỏ. Cách sửa: kiểm tra, thay tụ đúng trị số; tăng cỡ dây; đo điện áp lúc khởi động không thấp hơn khoảng 200 V.
- Chạy khô khi giếng, bể cạn. Phớt cơ khí cháy, rò nước vào ổ bi và cuộn dây. Cách sửa: lắp phao điện, rơ le bảo vệ mất nước hoặc cảm biến dòng thấp để tự ngắt.
- Không tiếp địa, không chống giật. Đặc biệt nguy hiểm với bơm chìm và bơm đặt chỗ ẩm. Cách sửa: nối đất vỏ motor, lắp aptomat chống giật dòng rò 30 mA, kiểm tra nút test định kỳ hằng tháng.
- Thay tụ "cho khỏe" bằng tụ lớn hơn. Tụ ngậm quá lớn làm dòng cuộn phụ tăng, motor nóng và nhanh cháy cuộn phụ. Cách sửa: dùng đúng trị số µF ghi trên tem hoặc trên tụ cũ.
d. Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Cần nắm khái niệm gì trước? Lưu lượng (m³/h), cột áp (m), áp suất (bar), công suất thủy lực P = ρ × g × Q × H và hiệu suất bơm. Ví dụ 6 m³/h ở 32 m cần công suất thủy lực khoảng 0,52 kW; motor 1.5kW là hợp lý khi hiệu suất bơm khoảng 40–50%.
- Nên học loại bơm nào trước? Bơm ly tâm một tầng cánh và đường đặc tính Q–H, rồi bơm nhiều tầng cánh, bơm chìm, bơm hỏa tiễn; tìm hiểu xâm thực và NPSH để hiểu vì sao bơm trên cạn chỉ hút được 7–9 m.
- Phần điện cần biết gì? Motor 1 pha có tụ ngậm, tụ khởi động và công tắc ly tâm; motor 3 pha lồng sóc, đấu sao – tam giác; chọn aptomat, rơ le nhiệt, chống giật, tiết diện dây theo dòng và chiều dài.
- Làm sao xác định điểm làm việc? Vẽ đường đặc tính hệ thống (chiều cao tĩnh cộng tổn thất tỉ lệ với bình phương lưu lượng) chồng lên đường Q–H của bơm; giao điểm là lưu lượng và cột áp thực tế.
- Bài thực hành gợi ý? Lắp bơm 2hp với đồng hồ áp, van chỉnh, đồng hồ lưu lượng và ampe kìm; ghi dòng điện và cột áp ở 5–6 mức lưu lượng, vẽ đường Q–H và đường công suất, so với catalog.
- Học tiếp gì? Biến tần điều khiển bơm theo áp suất (PID), ghép bơm song song – nối tiếp, búa nước và van chống va, rồi tới hệ cấp nước tòa nhà và trạm bơm tưới.
Với máy bơm nước 2 ngựa, giá chỉ là một phần; điều quyết định là lưu lượng ở đúng cột áp công trình cần và nguồn điện đủ khỏe cho dòng khởi động. Chọn đúng kiểu bơm, đi dây và bảo vệ đầy đủ thì motor 1.5kW có thể chạy bền nhiều năm.
Nội dung liên quan:
- Máy bơm nước tưới cây 2Hp dùng nhiều trên thị trường
- Bơm chìm, bơm thải: cấu tạo, cách hoạt động và cách lựa chọn
- Bơm tăng áp suất nước trong gia đình, nhà cao tầng
- Các loại máy bơm nước phổ biến, nguyên lý và cách chọn motor bơm nước
- Máy bơm nước lưu lượng, máy bơm nước 3 pha
- Các loại máy bơm nước công nghiệp
- Máy bơm ly tâm
- Máy bơm Teco






