Hộp giảm tốc WPDS size 60 là hộp giảm tốc trục vít bánh vít có trục vào ở phía trên, cốt âm mặt bích. Hộp số WPDS60 là thiết bị dùng phổ biến trong công nghiệp để giảm tốc độ quay và tăng mô men xoắn output.
1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPDS 60
- Size (kích thước): 60 (Khoảng cách tâm trục vào và trục ra là 60 mm).
- Tỉ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
- Công suất động cơ tương thích: 0.2 kW (1/4 HP - 0.25 mã lực) hoặc 0.4 kW (1/2 HP - 0.5 mã lực), kiểu lắp B5/B14.
- Trục vào: Cốt âm đường kính 11 mm hoặc 14 mm (tùy công suất motor).
- Trục ra: Cốt dương hướng lên đường kính 22 mm, cavet 7 mm.
- Vật liệu chế tạo: Vỏ gang đúc chịu lực , trục vít bằng thép siêu bền, bánh vít bằng đồng thau niken.
2) Cấu tạo hộp giảm tốc WPDS 60
- Trục vít (Worm Shaft): Làm bằng thép hợp kim tôi cứng, chịu mài mòn cao, kết nối trực tiếp với động cơ điện qua cốt âm.
- Bánh vít (Worm Gear): Chế tạo từ đồng thau chuyên dụng, ăn khớp bánh răng 90 độ với trục vít.
- Vỏ vỏ hộp số (Housing): Gang nguyên khối sơn tĩnh điện giúp tản nhiệt tốt, chống rung lắc.
- Vòng bi (Bearing) và phớt dầu (Oil Seal): Giữ kín dầu nhớt bôi trơn, ngăn bụi bẩn và xói mòn.
3) Ưu điểm hộp giảm tốc WPDS 60
- Cơ chế tự hãm: Chống trôi tải hiệu quả khi dừng động cơ.
- Thiết kế cốt ra hướng lên gọn gàng, tiết kiệm không gian lắp đặt trục đứng.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp, khả năng chịu tải trọng tải động tốt.
- Chuẩn lắp đặt IEC dễ dàng tháo lắp, thay thế mô tơ điện.
4) Phân loại hộp giảm tốc WPDS 60
a) Hộp số WPDS 60 mặt bích cốt âm trục vào phía trên
- Đường kính trục vào: 14mm
- Đường kính trục ra: 22mm
- Tổng dài: 150mm
- Tổng cao: 247mm
- Tổng ngang: 130mm
- Hộp giảm tốc WPDS 60 phù hợp lắp motor 0.37kw 0.5hp 4 pole

b) Hộp giảm tốc WPDS 60 lắp motor 3 pha
- Tổng cao: 275mm
- Tổng dài: 383.5mm
- Đường kính bích motor: 160mm
- Dòng ampe định mức motor 0.37kw 380v: 1.12 A
- Tỷ số truyền hộp số motor WPDS 60: 1/10 – 1/60

c) Hộp giảm tốc WPDS 60 lắp motor 1 pha
- Tổng ngang: 383.5mm
- Đường kính bích motor: 160mm
- Dòng ampe định mức motor 0.37kw 220v: 2.8A
- Tốc độ trục ra hộp số động cơ WPDS 60: 140 – 23 vòng/ phút

5) Cách lựa chọn hộp giảm tốc WPDS60 và mô tơ phù hợp để chế tạo máy
a) Nguyên lý chọn công suất và lực mô men
Khi thiết kế máy, việc chọn tỉ số truyền và công suất động cơ phù hợp quyết định trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị và độ an toàn vận hành. Mô men xoắn cực đại T2 (Nm) của hộp giảm tốc tỉ lệ thuận với tỉ số truyền (i) và hiệu suất truyền động (u), tỉ lệ nghịch với tốc độ vòng quay đầu ra (n2).
Công thức tính tốc độ đầu ra: n2 = n1/i (trong đó n1 là tốc độ motor 4 pole khoảng 1400 rpm).
Mô men xoắn đầu ra: T2 = (9550 x P x u) / n2 (với P là công suất motor tính theo kW).
b) Bảng thông số mô men xoắn, tỉ số truyền và công suất mô tơ chuẩn IEC cho WPDS size 60:
(Ghi chú: Đã làm tròn công suất động cơ chuẩn kW IEC: 0.2 kW và 0.4 kW).
| Tỉ số truyền (i) | Tốc độ đầu ra n2 (vòng/phút - rpm) | Công suất motor phù hợp (kW) | Mô men xoắn đầu ra T2 ước tính (Nm) | Ứng dụng thực tế tối ưu |
| 10 | 140 | 0.4 kW | ~22 Nm | Máy khuấy hóa chất nhanh, băng tải hạt nhẹ, máy trộn liệu |
| 15 | 93 | 0.4 kW | ~31 Nm | Máy cuộn màng plastic, hệ thống băng tải đóng gói hàng |
| 20 | 70 | 0.4 kW | ~40 Nm | Máy kéo nhỏ, băng tải con lăn xưởng may, bồn khuấy sơn |
| 25 | 56 | 0.2 kW | ~26 Nm | Băng chuyền phân loại sản phẩm, máy chiết rót chất lỏng |
| 30 | 47 | 0.2 kW | ~30 Nm | Băng tải thực phẩm, máy sấy thực phẩm, thiết bị xoay rác |
| 40 | 35 | 0.2 kW | ~37 Nm | Bồn khuấy keo, thiết bị quay chảo, máy gạt bùn nhỏ |
| 50 | 28 | 0.2 kW | ~43 Nm | Vít tải vật liệu, hệ thống nâng hạ trọng lượng nhẹ, bàn xoay |
| 60 | 23 | 0.2 kW | ~48 Nm | Bàn xoay hàn tự động, tời nâng Mini, van xoay xả liệu |
c) Phương pháp phối hợp chế tạo máy chuyên sâu:
Chọn tỉ số truyền nhỏ (i = 10 đến 20): Dùng cho các hệ thống cần tốc độ cao và lực vặn vừa phải như máy khuấy dung dịch, băng tải vận chuyển đóng gói nhanh.
Chọn tỉ số truyền trung bình (i = 25 đến 40): Phù hợp cho các dòng máy khuấy đặc, băng tải chịu tải trọng trung bình, máy làm bún, phở.
Chọn tỉ số truyền lớn (i = 50 đến 60): Ứng dụng tối ưu cho các thiết bị cần lực kéo lớn, tốc độ quay rất chậm và tận dụng triệt để tính năng tự khóa dừng cơ khí như hệ thống nâng hạ, bàn xoay kỹ thuật cao.
6) Hỏi đáp thường gặp (FAQ) về lắp đặt, bảo trì, sửa chữa WPDS size 60
a) Làm sao để lắp đặt hộp giảm tốc WPDS size 60 đạt chuẩn kỹ thuật cơ khí?
- Cần cố định chắc chắn chân đế hộp số lên bề mặt phẳng chịu lực bằng bulong cỡ M10 để tránh rung lắc.
- Khi nối cốt âm vào với mô tơ, hãy bôi lớp mỡ mỏng mỡ bôi trơn chống gỉ lên trục mô tơ để tránh tình trạng dính cứng trục khi tháo lắp sau này.
- Align (căn chỉnh) đường tâm trục ra chính xác với thiết bị truyền động (như dĩa xích, khớp nối) nhằm tránh tải trọng hướng kính vượt ngưỡng cho phép gây cong gãy trục.
b) Phương pháp đấu nối điện và bảo vệ rơ le cho động cơ gắn với WPDS 60?
- Đảm bảo nguồn điện cấp cho motor (1 pha 220V hoặc 3 pha 380V) đúng chuẩn ghi trên nhãn động cơ.
- Phải trang bị Aptomat (CB) kết hợp Rơ-le nhiệt (Thermal Overload Relay) để bảo vệ động cơ quá tải.
- Dòng cài đặt trên rơ-le nhiệt phải tương ứng với dòng định mức (In) ghi trên tem mô tơ (ví dụ mô tơ 0.2kW 3 pha 380V cài dòng rơ le khoảng 0.7A - 0.9A).
- Việc này giúp ngắt nguồn lập tức khi bánh vít bị kẹt cứng, tránh cháy động cơ và hỏng răng đồng bánh vít.
c) Chế độ thay dầu nhớt bôi trơn và bảo trì định kỳ là gì?
- Đối với hộp giảm tốc WPDS size 60 mới, tiến hành thay toàn bộ dầu nhớt bôi trơn lần đầu sau 500 giờ vận hành liên tục.
- Các lần tiếp theo thực hiện thay dầu định kỳ mỗi 2500 - 3000 giờ làm việc (hoặc 6 - 12 tháng).
- Sử dụng dầu bánh răng tổng hợp cấp độ nhớt VG 320 hoặc VG 460 cho truyền động trục vít.
- Thường xuyên kiểm tra mức dầu qua mắt thăm dầu và đảm bảo nút thông hơi ở vị trí cao nhất không bị bít tắc để tránh gây áp suất nội tại đẩy rò rỉ dầu qua phớt.
d) Khắc phục sự cố rò rỉ dầu nhớt ở cốt âm hoặc cốt ra như thế nào?
Nguyên nhân chủ yếu do phớt chắn dầu bị lão hóa, xước do bụi bẩn hoặc nhiệt độ làm việc quá cao.
Cách xử lý: Tháo bánh vít/trục vít, thay thế phớt chắn dầu mới đúng kích thước chuẩn (kiểm tra mã ghi trên viền phớt). Trước khi ép phớt mới vào, vệ sinh sạch sẽ cổ trục và bôi nhẹ lớp mỡ bảo vệ mép phớt.
e) Nguyên nhân hộp số WPDS 60 bị nóng bất thường và tiếng ồn lớn khi chạy?
Hộp số trục vít có hiệu suất khoảng 65%-85% do ma sát trượt, nên nhiệt độ vận hành tối đa cho phép là khoảng 80°C. Nếu nhiệt độ vượt quá 90°C hoặc phát ra tiếng ken két:
Lượng dầu bôi trơn quá ít hoặc chọn sai độ nhớt dầu.
Quá tải mô men xoắn so với thiết kế của size 60.
Bánh vít đồng thau bị mòn rỗ surface răng do làm việc lâu ngày không bảo dưỡng. Cần kiểm tra lại tải trọng, bổ sung dầu chuẩn kỹ thuật hoặc thay mới bộ bánh vít - trục vít nếu răng đã bị biến dạng.