Hộp giảm tốc WPDS size 120 trục vít bánh vít là dòng hộp số giảm tốc WP, sử dụng bộ truyền trục vít thép và bánh vít đồng hợp kim. Thiết bị được thiết kế với mặt bích lắp động cơ IEC tiêu chuẩn, giúp kết nối trực tiếp với mô tơ điện.
1) Thông số kỹ thuật hộp số WPDS 120
- Model: WPDS 120
- Khoảng cách tâm giữa trục vít và trục bánh vít: 120mm
- Kiểu truyền động: Trục vít bánh vít
- Tỷ số truyền: 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60
- Đường kính trục ra: Ø45 mm
- Then trục ra: 12×4.5 mm
- Dung tích dầu khoảng: 3 lít
- Vỏ hộp số bằng gang đúc
- Góc truyền động: 90°
- Kiểu lắp: Chân đế hoặc mặt bích động cơ IEC
- Chiều quay có thể thay đổi bằng cách đảo chiều động cơ.
2) Cấu tạo hộp giảm tốc WPDS 120
- Trục vít: Gia công từ thép hợp kim nhiệt luyện, có độ cứng và độ bền cao.
- Bánh vít: Được sản xuất từ đồng hợp kim chống mài mòn nhằm tăng tuổi thọ làm việc.
- Vòng bi: Chịu tải hướng trục và hướng kính trong quá trình vận hành.
- Hệ thống làm kín: Bao gồm phớt dầu (Oil Seal - phớt chặn dầu), mắt thăm dầu, nút châm dầu và nút xả dầu.
3) Ưu điểm hộp số WPDS 120
- Kết cấu chắc chắn: Vỏ gang chịu tải tốt, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Hoạt động êm: Truyền động trục vít bánh vít giúp giảm rung động và tiếng ồn.
- Dễ lắp mô tơ: Có sẵn mặt bích IEC tiêu chuẩn.
- Độ bền cao: Bánh vít đồng và trục vít nhiệt luyện giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
4) Bản vẽ kỹ thuật hộp giảm tốc WPDS 120
a) Hộp số giảm tốc WPDS 120 mặt bích cốt âm trục vào phía trên
- Đường kính trục vào motor hộp số cốt âm ratio 120: 28mm
- Đường kính trục ra: 45mm
- Tổng dài: 320mm
- Tổng cao: 480mm
- Tổng ngang: 230mm
- Hộp giảm tốc motor WPDS 120 phù hợp lắp motor 2.2kw 3hp hoặc 3kw 4hp 4 pole

b) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 3 pha
b1) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 2.2kw 380v
- Tổng cao: 470mm
- Tổng dài: 655mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Dòng ampe định mức motor 2.2kw 380v: 5.09A
- Ratio hộp số motor WPDS 120: 1/10 – 1/60

b2) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 3kw 380v
- Tổng cao: 470mm
- Tổng dài: 655mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Dòng ampe định mức motor 3kw 380v: 6.78 A

b3) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 4kw 380v
- Tổng cao: 501 mm
- Tổng dài: 660 mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Dòng ampe định mức motor 3kw 380v: 8.8 A

c) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 1 pha
c1) Hộp giảm tốc WPDS 120 lắp motor 2.2kw 220v
- Tổng ngang: 685mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Dòng ampe định mức motor 2.2kw 220v: 13.9 A

c2) Hộp số động cơ WPDS 120 lắp motor 3kw 220v
- Tổng ngang: 685mm
- Đường kính mặt bích: 250mm
- Dòng ampe định mức motor 3kw 220v: 18.4 A
- Tốc độ trục ra hộp số WPDS 120: 140 – 25 vòng/ phút

5) Cách lựa chọn tỷ số truyền hộp số WPDS120 và công suất phù hợp khi chế tạo máy
Tỷ số truyền quyết định tốc độ đầu ra thực tế, cùng với công suất mô tơ ảnh hưởng đến momen đầu ra có phù hợp với ứng dụng hay không. Dưới đây là cách lựa chọn cho từng hệ thống máy.
a) Chọn tỷ số truyền theo tốc độ đầu ra thực tế
Tốc độ đầu vào tiêu chuẩn của mô tơ 4 cực là 1450 rpm. Cần xác định tốc độ đầu ra yêu cầu để tính toán tỷ số truyền thích hợp. Tốc độ yêu cầu của một số hệ thống máy phổ biến:
- Băng tải nhẹ: 70-120 rpm.
- Băng tải sản xuất: 40-80 rpm.
- Vít tải: 20-60 rpm.
- Máy khuấy: 20-40 rpm.
- Máy trộn bột: 15-35 rpm.
b) Chọn công suất mô tơ và mô men theo tải hệ thống
Ngoài tính toán số tải của hệ thống, cần xem xét đặc tính vận hành để chọn công suất và momen lực như sau:
- Tải ổn định: cộng dự phòng 20%.
- Tải va đập: cộng dự phòng 30-50%.
- Máy vận hành 24/24 giờ: ưu tiên tuổi thọ hơn chi phí đầu tư ban đầu bằng cách dư tải 20-30%.
c) Bảng lựa chọn tỷ số truyền, mô tơ IEC và mô men tham khảo
| Tỷ số truyền | Mô tơ IEC khuyến nghị | Mô men đầu ra tham khảo (Nm) | Ứng dụng phù hợp |
|---|
| 1/10 | 2.2 kW | 140 | Băng tải nhanh |
| 1/15 | 2.2 kW | 210 | Máy đóng gói |
| 1/20 | 3 kW | 360 | Băng tải sản xuất |
| 1/25 | 3 kW | 450 | Máy chiết rót |
| 1/30 | 4 kW | 620 | Vít tải nhỏ |
| 1/40 | 4 kW | 820 | Băng tải tải nặng |
| 1/50 | 5.5 kW | 1.200 | Máy khuấy hóa chất |
| 1/60 | 5.5 kW | 1.450 | Máy trộn nguyên liệu |
| 1/60 tải nặng | 7.5 kW | 2.000 | Nâng hạ, bàn xoay tải lớn |
Nếu chưa xác định chính xác tải trọng, hãy ưu tiên tỷ số truyền lớn hơn và dùng biến tần (Inverter - bộ điều khiển tốc độ bằng tần số) để điều chỉnh tốc độ. Phương án này giúp bảo vệ bánh vít đồng, giảm phát nhiệt và kéo dài tuổi thọ hộp số. Đối với WPDS 120, các tỷ số truyền 30, 40 và 50 đạt cân bằng giữa độ bền, mô men và giá thành.
6) Hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, bảo trì và sữa chữa hộp số WPDS 120
a) Cách lắp đặt hộp giảm tốc WPDS 120
- Chân đế phải phẳng và cứng.
- Căn chỉnh đồng tâm giữa mô tơ và hộp số.
- Không dùng búa đóng trực tiếp lên trục.
- Kiểm tra dầu trước khi chạy thử.
- Chạy rà tải nhẹ trong giai đoạn đầu.
b) Lưu ý khi đấu điện cho hệ mô tơ - hộp số WPDS 120
- Kiểm tra điện áp đúng 220V hoặc 380V.
- Kiểm tra chiều quay trước khi lắp tải.
- Lắp CB (Circuit Breaker - aptomat bảo vệ ngắn mạch).
- Lắp rơ le nhiệt (Thermal Relay - bảo vệ quá tải).
- Khuyến nghị dùng biến tần cho mô tơ từ 3 kW trở lên.
c) Loại dầu và chu kỳ thay dầu
Loại dầu khuyến nghị:
- ISO VG320 cho phần lớn ứng dụng.
- ISO VG460 cho tải nặng.
- Dầu tổng hợp Synthetic Gear Oil (dầu bánh răng tổng hợp) cho hệ thống chạy liên tục.
Chu kỳ thay dầu:
- Lần đầu sau 300-500 giờ.
- Các lần sau từ 3.000-5.000 giờ.
- Nếu môi trường bụi hoặc nhiệt độ cao nên thay sớm hơn.
d) Các lỗi thường gặp với hộp giảm tốc WPDS size 120
- Hộp số hay bị nóng: Kiểm tra các vấn đề thiếu dầu bôi trơn, dầu không đúng độ nhớt, quá tải liên tục, vòng bi hỏng, trục lắp lệch tâm, khe thông hơi bị tắc.
- Lỗi hỏng vòng bi cần thay thế: Hộp số có hiện tượng rung động mạnh, gây tiếng hú hay rào mạnh, xuất hiện độ rơ tại trục vào hoặc trục ra.
- Lỗi bánh vít đồng mòn cần kiểm tra thay thế nếu cần khi tiếng ồn lớn, nhiệt độ hộp số cao, dầu có mạt đồng màu vàng, momen tải kéo giảm, trục ra có độ rơ lớn.