Các Hãng Motor Trung Quốc Tại Việt Nam
Motor Trung Quốc là động cơ điện sản xuất tại Trung Quốc, chiếm phần lớn thị trường motor điện 1 pha, 3 pha và motor giảm tốc ở Việt Nam nhờ giá mềm, đủ chủng loại và có hàng sẵn. Ngoài thương hiệu Trung Quốc như Parma (Guanglu), Taili, nhiều hãng châu Âu như Siemens, ABB cũng có nhà máy làm motor tại Trung Quốc. Chọn motor Trung Quốc thì xem tem (công suất, dòng, cấp cách điện, IE), dây đồng hay nhôm, khối lượng so với catalog, giấy CO/CQ và chính sách bảo hành, phụ tùng.
Nội dung
- 1) Motor Trung Quốc gồm những loại nào
- 2) Cấu tạo motor Trung Quốc
- 3) Các hãng motor Trung Quốc có mặt lâu năm tại Việt Nam
- 4) Các hãng motor Trung Quốc ít phổ biến tại Việt Nam
- 5) So sánh các hãng motor Trung Quốc phổ biến
- 6) Dòng điện, điện áp, biến tần cho motor Trung Quốc
- 7) Ứng dụng motor Trung Quốc
- 8) Ưu điểm và nhược điểm motor Trung Quốc
- 9) Câu hỏi thường gặp về motor Trung Quốc
1) Motor Trung Quốc gồm những loại nào
- Motor 3 pha dòng Y, Y2, Y3: rotor lồng sóc, vỏ gang hoặc nhôm, 0.18kW tới vài trăm kW, dùng cho nghiền đá, cưa gỗ, bơm, quạt, chế biến sắt thép, nhựa.
- Motor hiệu suất cao IE2, IE3: cho máy chạy liên tục ngày đêm, tiết kiệm điện rõ ở công suất lớn.
- Motor 1 pha 220V có tụ đề, tụ ngậm: tới khoảng 7.5kW, phổ biến 0.37–3kW.
- Motor giảm tốc, motor mini, motor DC: băng tải nhỏ, máy đóng gói, robot, xe đẩy.
- Motor phòng nổ YBX3: dùng cho hầm mỏ, kho xăng dầu, xưởng hóa chất, sơn.
- Motor rotor dây quấn YZR: cầu trục, máy trộn xi măng, tời kéo hàng nặng.
2) Cấu tạo motor Trung Quốc
- Phần quay: rotor lồng sóc nhôm đúc (hoặc rotor dây quấn với dòng YZR), cốt thép, hai vòng bi.
- Phần tĩnh: stator lõi thép silic, cuộn dây đồng hoặc nhôm cách điện cấp B/F.
- Vỏ gang hoặc nhôm, chân đế hoặc mặt bích B5/B14, quạt và chụp quạt.
- Hộp đấu điện: cầu đấu 6 đầu với motor 3 pha; tụ đề, tụ ngậm, công tắc ly tâm với motor 1 pha.
- Tem: tên nhà máy, model, công suất, điện áp, dòng, tốc độ, cấp cách điện, IP, nhiệt độ môi trường tối đa, năm sản xuất.
3) Các hãng motor Trung Quốc có mặt lâu năm tại Việt Nam
a) Motor Trung Quốc Parma (Guanglu)
- Hãng motor điện Trung Quốc có mặt tại Việt Nam từ khoảng năm 2004, xuất khẩu đi nhiều nước, có hàng đạt tiêu chuẩn châu Âu.
- Dải sản phẩm rộng: motor 3 pha, 1 pha, motor IE2/IE3, motor mặt bích, motor giảm tốc.

b) Motor Trung Quốc Taili
- Tên nhà máy Sanmen Taili Motor (Chiết Giang), chuyên motor giảm tốc, motor mini, hộp số mini, motor DC.
- Thế mạnh: giá mềm, mẫu mã motor giảm tốc nhỏ nhiều, trục ra chống rỉ.

c) Motor Siemens sản xuất tại Trung Quốc
- Siemens là tập đoàn Đức, motor hạ thế có nhà máy ở Đức, Cộng hòa Séc và Trung Quốc.
- Giá thường cao hơn motor phổ thông khoảng 2–2,5 lần; motor Siemens công suất nhỏ bị làm giả khá nhiều, cần kiểm tra tem và nguồn gốc.

d) Motor ABB sản xuất tại Trung Quốc
- ABB gốc Thụy Sĩ – Thụy Điển, có nhiều nhà máy motor tại Trung Quốc; dòng thịnh hành: motor 3 pha IE2, IE3, motor đa tốc độ.
- Motor ABB công suất lớn (trên khoảng 110kW) thường phải đặt hàng vài tháng.

Có thể xem thêm các trang động cơ điện ABB và động cơ điện Siemens để so thông số.
4) Các hãng motor Trung Quốc ít phổ biến tại Việt Nam
a) Motor Trung Quốc Dasu
- Vào Việt Nam khá sớm (khoảng năm 2008); về sau tách thành hai thương hiệu Johom và Dagao.
- Motor gặp lại hiện nay chủ yếu là hàng đã dùng nhiều năm, cần kiểm tra vòng bi và cách điện khi sửa.

b) Motor Trung Quốc Hengsu
- Vào Việt Nam khoảng năm 2014, giai đoạn đầu phần sơn và vỏ còn yếu; từ khoảng 2018 đổi tên thành SGP và cải thiện chất lượng.

c) Motor Trung Quốc Fangli
- Vào Việt Nam khoảng năm 2017 dưới tên Dager, ngừng kinh doanh khoảng năm 2020; mẫu mã hạn chế.
- Motor Fangli/Dager còn đang chạy thì khi hư nên tìm motor thay thế theo size vỏ và cốt, vì phụ tùng riêng khó kiếm.

5) So sánh các hãng motor Trung Quốc phổ biến
| Tên hãng | Ưu điểm | Nhược điểm | Giá thành | Dịch vụ hậu mãi |
| Parma Guanglu | Quy mô lớn, uy tín, chất lượng cao | Giá thành cao hơn so với một số hãng khác | Trung bình đến cao | Có |
| Taili | Giá rẻ, bảo hành dài hạn | Công suất nhỏ, ít mẫu mã | Thấp đến trung bình | Có |
| Siemens | Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, chất lượng vượt trội | Giá thành rất cao | Cao | Tùy cửa hàng |
| ABB | Đa dạng chủng loại, tiết kiệm điện | Khó tìm hàng sẵn có, phụ thuộc đặt hàng | Trung bình đến cao | Tùy cửa hàng |
- Bảng so sánh mang tính định tính; giá cụ thể phụ thuộc công suất, số cực, cấp IE.
- Hàng châu Âu sản xuất tại Trung Quốc vẫn theo tiêu chuẩn của hãng, khác hàng nhái tem.
- Phụ tùng và thời gian có hàng là yếu tố đáng tính ngang với giá.
6) Dòng điện, điện áp, biến tần cho motor Trung Quốc
- Motor 3 pha 4 cực 380V: dòng tham khảo khoảng 2A/kW, ví dụ 0.75kW khoảng 2A, 2.2kW khoảng 5A, 7.5kW khoảng 15A, 37kW khoảng 70A.
- Motor 1 pha 220V: 0.75kW khoảng 5–6A, 1.5kW khoảng 10A, 2.2kW khoảng 14–15A.
- Tem 220/380V Δ/Y (thường tới khoảng 3–4kW): lưới 380V đấu sao. Tem 380/660V (thường từ khoảng 5.5kW): đấu tam giác ở 380V, khởi động sao – tam giác.
- Biến tần chọn bằng hoặc lớn hơn công suất motor; motor Y2/Y3 phổ thông chạy biến tần dải 20–50Hz ổn, chạy chậm lâu dài thì cần quạt cưỡng bức hoặc motor chuyên biến tần (YVF).
Thông số từng size motor 3 pha phổ thông có thể xem ở trang motor điện 3 pha và bảng giá motor điện 3 pha.
7) Ứng dụng motor Trung Quốc
- Motor Trung Quốc 3 pha Y3 cho máy nghiền đá, máy cưa gỗ, máy cán thép, máy ép nhựa, máy trộn.
- Motor Trung Quốc IE2, IE3 cho bơm, quạt, máy nén khí chạy liên tục, tiết kiệm tiền điện.
- Motor giảm tốc Trung Quốc cho băng tải, cửa cuốn, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm.
- Motor Trung Quốc 1 pha 220V cho máy xay, máy bơm, máy nén khí gia đình, xưởng nhỏ.
- Motor phòng nổ YBX3 cho hầm mỏ than, kho xăng dầu, xưởng sơn, nhà máy hóa chất.
- Motor YZR rotor dây quấn cho cầu trục, tời, máy trộn xi măng cần momen khởi động lớn.
8) Ưu điểm và nhược điểm motor Trung Quốc
a) Ưu điểm
- Giá motor Trung Quốc mềm, nhiều phân khúc từ phổ thông tới IE3.
- Đủ chủng loại, đủ size theo chuẩn IEC, dễ thay lẫn; hàng sẵn nhiều, giao nhanh.
- Các hãng lớn có tem, catalog, CO/CQ rõ ràng; chất lượng cải thiện nhiều so với trước.
b) Nhược điểm
- Chất lượng chênh lệch lớn giữa các nhà máy; có hàng dây nhôm, lõi ngắn, vòng bi kém.
- Một số dòng giá rẻ ồn và rung hơn, chịu môi trường ẩm, hóa chất kém.
- Hàng nhái tem hãng lớn khá nhiều ở công suất nhỏ.
Bài liên quan: Motor Tốc Độ Cao - Động Cơ Tốc Độ Cao, Top 6 loại Motor vỏ nhôm quan trọng, nhiều người dùng nhất, Motor Giảm Tốc Đảo Chiều 220V Giá Rẻ, Nhiều Người Dùng Nhất, Top 7 Loại motor IE1 được dùng nhiều nhất Việt Nam, Các loại motor giảm tốc DC bán chạy nhất thị trường, Đánh giá Top 5 hãng motor giảm tốc Trung Quốc danh tiếng nhất Châu Á.
9) Câu hỏi thường gặp về motor Trung Quốc
a) Người sắp mua motor Trung Quốc cần hỏi gì, xác minh gì
- Hỏi người bán những gì? Tên nhà máy, model, công suất, số cực, dây đồng hay nhôm, cấp cách điện, cấp IE, hiệu vòng bi, thời gian bảo hành, có CO/CQ không, phụ tùng thay thế có sẵn không.
- Đọc tem để nhận biết hàng tốt? Tem khắc hoặc in rõ, có model, số serial, năm sản xuất, dòng định mức, cos φ, hiệu suất. Tem dán giấy, thiếu dòng định mức hoặc chữ in mờ nhòe là dấu hiệu cần hỏi kỹ.
- Kiểm tra motor có đủ công suất? Cân motor so với catalog: motor 4 cực 7.5kW size 132M vỏ gang thường nặng khoảng 70–80kg; nhẹ hẳn là lõi ngắn hoặc dây nhôm. Chạy có tải đo dòng, dòng vượt tem khi tải còn thấp là thiếu công suất.
- Phân biệt motor Siemens, ABB thật và nhái? Tra serial theo hãng, xem chất lượng đúc vỏ, sơn, tem kim loại, hộp cực, vòng bi hiệu gì; giá thấp bất thường so với giá trung bình thị trường Việt Nam là dấu hiệu rõ nhất.
- Motor Trung Quốc giá bao nhiêu là hợp lý? Tham khảo giá trung bình thị trường Việt Nam theo công suất và số cực; hàng IE3, vỏ gang, dây đồng hoàn toàn cao hơn hàng IE1 vỏ nhôm khoảng 15–40%.
b) Người đã mua: lắp cho đúng, dùng cho bền
- Trước khi lắp cần kiểm tra gì? Đo cách điện cuộn dây với vỏ (motor mới thường trên 100MΩ ở 500V), quay tay cốt xem trơn, nghe vòng bi, kiểm tra cầu đấu.
- Đấu điện và bảo vệ thế nào? Đấu đúng sao/tam giác theo tem; CB, khởi động từ, rơ le nhiệt chỉnh bằng dòng tem; nối đất vỏ motor.
- Chạy thử và theo dõi những gì? Dòng 3 pha cân bằng (lệch dưới 5%), nhiệt vỏ sau 1 giờ, độ rung và tiếng vòng bi. Ghi lại làm mốc so sánh.
- Bôi trơn và vệ sinh? Motor có vú mỡ bơm theo giờ ghi trên tem; motor vòng bi kín thì thay vòng bi khi kêu rè. Thổi sạch cánh tản nhiệt, chụp quạt định kỳ.
- Dùng sao cho tiết kiệm điện? Chọn motor sát tải (70–90% định mức), dùng IE2/IE3 cho máy chạy dài ca, lắp biến tần cho bơm, quạt.
c) Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Đấu nhầm sao/tam giác. Motor 220/380V đấu tam giác vào 380V thì nóng nhanh, dòng tăng khoảng 1,7 lần; motor 380/660V đấu sao vào 380V thì yếu. Đổi lại theo tem, đo cách điện trước khi chạy lại.
- Chọn motor theo giá mà không xem chế độ làm việc. Motor chạy 24/24 mà chọn sát công suất, cách điện cấp B thì cháy cuộn sau vài tháng. Chọn dư công suất 10–20%, cách điện cấp F.
- Siết puly, curoa quá căng. Vòng bi đầu cốt kêu rè, nóng. Chỉnh độ căng, đẩy puly sát vai cốt, thay vòng bi đúng mã.
- Motor rung sau khi thay. Chân mềm, lệch khớp nối, cốt cong. Chêm chân đế, căn khớp nối, đo độ đảo cốt (dưới khoảng 0,03mm).
- Để motor ẩm lâu ngày rồi chạy luôn. Cách điện thấp gây chạm vỏ. Sấy khô tới khi cách điện đạt trên 1MΩ rồi mới đóng điện.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Khái niệm cần nắm? Công suất, dòng định mức, cos φ, hiệu suất và cấp IE, tốc độ đồng bộ và số cực, hệ số trượt, cấp cách điện B/F/H, cấp bảo vệ IP, size vỏ IEC.
- Học sản phẩm nào trước? Motor 3 pha Y/Y2 4 cực loại nhỏ (dễ tháo lắp, tài liệu nhiều) → motor 1 pha có tụ → motor giảm tốc → motor đặc biệt như YZR, YBX3. Đọc thêm ở mục kỹ thuật motor điện.
- Cách so sánh chất lượng hai motor cùng công suất? Cân khối lượng, đo chiều dài lõi stator (khi tháo), đo dòng không tải và có tải, đo nhiệt độ sau 1 giờ cùng tải. Motor tốt thường dòng không tải thấp hơn và nhiệt độ thấp hơn.
- Tự kiểm tra bằng dụng cụ gì? Đồng hồ vạn năng đo điện trở 3 cuộn, megaohm đo cách điện, ampe kìm, tachometer, nhiệt kế hồng ngoại.






