Motor Điện Đài Loan: 8 Loại Đặc Biệt, Thông Số Và Cách Chọn
Motor điện Đài Loan là động cơ điện 1 pha, 3 pha do các xưởng Đài Loan chế tạo, phổ biến nhất là motor 3 pha rotor lồng sóc vỏ gang hoặc vỏ nhôm, dùng kéo bơm, quạt, băng tải, máy khuấy, hộp số. Ngoài các mẫu chân đế thông thường, nhóm motor Đài Loan còn có những kiểu đặc biệt như bích B14, bích úp V1, cẩu trục YZR, chỉnh tốc cơ khí, 60Hz, cụt đuôi không quạt và motor rung. Chọn motor điện Đài Loan cho đúng thì đi theo thứ tự: điện áp nguồn, công suất và số cực, kiểu lắp (chân đế hay mặt bích), rồi mới tới chế độ tải và môi trường.
Bài dưới đây đi lần lượt từng loại, kèm bảng dòng điện theo công suất, cách chọn biến tần và những câu hỏi thợ với khách hay trao đổi khi mua và lắp motor Đài Loan.
Nội dung
- 1) Motor điện Đài Loan là gì, cấu tạo cơ bản
- 2) Phân loại motor điện Đài Loan theo kiểu lắp và công dụng
- a) Motor điện Đài Loan mặt bích B14, B34
- b) Motor điện Đài Loan bích úp V1
- c) Motor điện Đài Loan phòng nổ
- d) Motor Đài Loan chỉnh tốc độ (điều tốc cơ khí)
- e) Motor điện Đài Loan cẩu trục YZR
- f) Motor điện Đài Loan tần số 60Hz
- g) Motor điện Đài Loan không cánh quạt sau đuôi (cụt đuôi)
- h) Motor Đài Loan làm máy rung
- 3) Thông số kỹ thuật và cách chọn motor điện Đài Loan
- 4) Ứng dụng của motor điện Đài Loan
- 5) Ưu điểm và nhược điểm của motor điện Đài Loan
- 6) Câu hỏi thường gặp về motor điện Đài Loan
1) Motor điện Đài Loan là gì, cấu tạo cơ bản
Về bản chất, motor điện Đài Loan không khác motor 3 pha tiêu chuẩn IEC: phần tĩnh (stator) là lõi thép kỹ thuật điện xẻ rãnh, trong rãnh lồng cuộn dây đồng; phần quay (rotor) là lồng sóc nhôm đúc, ép trên cốt thép, quay trên hai bạc đạn. Đuôi motor có quạt nhựa hoặc quạt nhôm thổi gió qua các gân tản nhiệt, ngoài cùng là chụp quạt (thợ hay gọi là sampo hoặc nắp chụp). Hộp cực trên lưng có 6 cọc U1-V1-W1, U2-V2-W2 để đấu sao hoặc tam giác.
Điểm khác của hàng Đài Loan nằm ở cách làm: nhiều xưởng làm theo đơn, nên có những kiểu lắp, kiểu trục mà hàng phổ thông không có. Đó cũng là lý do bài này tách riêng các loại đặc biệt, vì đây là chỗ người mua hay bị lúng túng nhất.
- Điện áp thường gặp: 3 pha 220/380V (đấu tam giác/sao) cho motor nhỏ, 380/660V cho motor từ khoảng 4kW trở lên; 1 pha 220V cho motor gia dụng, máy nhỏ.
- Tần số: 50Hz theo lưới điện Việt Nam; một số máy nhập theo dây chuyền dùng 60Hz.
- Số cực phổ biến: 4 cực (khoảng 1400–1450 vòng/phút) là thông dụng nhất, sau đó tới 2 cực (khoảng 2850–2900 vòng/phút), 6 cực (khoảng 940–960 vòng/phút).
- Cấp cách điện thường là F, cấp bảo vệ IP54 hoặc IP55.
Muốn xem các mẫu motor phổ thông theo từng công suất, có thể tham khảo nhóm motor điện 3 pha và động cơ điện 1 pha.
2) Phân loại motor điện Đài Loan theo kiểu lắp và công dụng
a) Motor điện Đài Loan mặt bích B14, B34
B14 là mặt bích nhỏ có lỗ ren bắt thẳng vào mặt máy, đường kính bích gần bằng thân motor, nên motor dựng đứng hoặc nằm ngang đều gọn. B34 là kết hợp chân đế B3 và bích B14, vừa bắt chân vừa bắt bích. Kiểu này hay gặp ở bơm trục đứng, hộp số trục vít, máy trên tàu, những chỗ không còn chỗ cho bích B5 to bản.
Hàng Đài Loan bích B14 không nhiều mẫu, nên khi cần gấp thợ thường phải đối chiếu kích thước với motor Ý, châu Âu để thay. Khi đo, cần lấy đủ 4 số: đường kính cốt, chiều dài cốt, đường kính tâm lỗ bắt bích và đường kính gờ định tâm.

b) Motor điện Đài Loan bích úp V1
V1 là motor mặt bích lắp đứng, trục quay hướng xuống đất. Toàn bộ trọng lượng rotor dồn lên bạc đạn phía trục, nên đầu trục thường dùng bạc đạn chặn hoặc bạc đạn cỡ lớn hơn bình thường. Motor 200–355kW kiểu V1 nặng khoảng 1–2 tấn, nên phần đế, bích và bulong cũng phải tính theo khối lượng này. Kiểu lắp này gặp nhiều ở bơm trục đứng, máy khuấy bể lớn, quạt tháp giải nhiệt.

c) Motor điện Đài Loan phòng nổ
Motor phòng nổ Đài Loan khá ít mẫu ở thị trường Việt Nam, một phần vì tiêu chuẩn chứng nhận phòng nổ mỗi nơi khác nhau. Ở các nhà máy hóa chất, kho xăng dầu, hầm lò, thợ thường dùng motor phòng nổ dòng YBX3, vỏ gang dày, hộp cực kín, mối ghép có khe chống cháy lan. Loại phòng nổ có phanh điện từ còn hiếm hơn: khi ngắt điện, phanh đóng lên trục, motor dừng ngay mà không trôi theo quán tính. Chi tiết các mẫu xem ở trang motor phòng nổ.


d) Motor Đài Loan chỉnh tốc độ (điều tốc cơ khí)
Kiểu này ghép motor với bộ biến tốc cơ khí (bộ đĩa ma sát hoặc bánh côn), vặn tay quay là đổi tốc độ, không cần điện tử. Các dải thường gặp: 200–40, 100–20, 50–10 và 10–2 vòng/phút. Có ba kiểu đầu ra: trục dương vuông góc (cốt khoảng 25, 28, 35, 42mm), trục ra cốt âm và kiểu mặt bích (cốt khoảng 28, 32, 40, 50mm). Ưu điểm là chạy được ở chỗ ẩm, bụi, không sợ cháy board như bộ điều khiển điện tử; nhược điểm là đĩa ma sát mòn theo thời gian. Nếu cần chỉnh tốc bằng điện, xem thêm nhóm bộ điều tốc motor.



e) Motor điện Đài Loan cẩu trục YZR
YZR là motor rotor dây quấn dùng cho cẩu trục, tời, vận thăng, máy nghiền, trạm trộn bê tông, nhà máy thép, xi măng. Rotor có vành trượt và chổi than, đấu thêm điện trở phụ để khởi động nặng mà dòng không vọt quá cao. Các công suất hay dùng là 4kW, 7.5kW, 11kW, 22kW, 30kW. Trục có hai kiểu: trục thẳng và trục côn, trục côn tháo lắp nhanh khi phải di chuyển thiết bị giữa các công trình.

f) Motor điện Đài Loan tần số 60Hz
Lưới điện Việt Nam là 380V 50Hz. Motor 60Hz thường đi theo máy nhập từ Mỹ, Nhật, Hàn, hoặc dùng trên tàu biển có máy phát 60Hz. Ở 60Hz, motor 2 cực quay khoảng 3400–3550 vòng/phút, 4 cực khoảng 1700–1750 vòng/phút, 6 cực khoảng 1140–1160 vòng/phút. Đem motor 60Hz chạy lưới 50Hz thì tốc độ giảm khoảng 1/6, nếu điện áp vẫn giữ nguyên thì từ thông tăng, dòng không tải tăng và motor nóng hơn; bơm, quạt kéo theo sẽ ra lưu lượng thấp hơn.

g) Motor điện Đài Loan không cánh quạt sau đuôi (cụt đuôi)
Thợ gọi là motor cụt đuôi, motor không sampo. Phần quạt và chụp quạt sau lưng được bỏ đi để rút ngắn chiều dài, tiện lắp vào quạt hút, quạt thổi, máy sục khí, nơi motor đã nằm sẵn trong luồng gió. Công suất hay gặp từ 0.55kW tới 4kW. Có loại làm trục dài để lắp máy sục khí nuôi tôm, máy khuấy bùn bể xử lý nước thải. Lưu ý: motor cụt đuôi chạy ngoài luồng gió sẽ nóng nhanh hơn motor có quạt cùng công suất.


h) Motor Đài Loan làm máy rung
Motor rung có hai cục quả văng lệch tâm ở hai đầu trục, chỉnh góc quả văng để tăng giảm lực rung. Ba nhóm chính: motor rung mini (vài chục W tới khoảng 0.2kW, dùng phễu, máng cấp liệu nhỏ), motor rung 220V 1 pha và motor rung 380V 3 pha cho sàng rung, đầm bàn, máng rung công nghiệp. Các mẫu cụ thể xem ở mục motor rung.



3) Thông số kỹ thuật và cách chọn motor điện Đài Loan
a) Đọc tem motor
Trên tem nhãn motor Đài Loan, cần đọc được: công suất (kW hoặc HP, 1HP ≈ 0.75kW), điện áp và kiểu đấu (ví dụ 220V Δ / 380V Y), dòng định mức (A) ứng với từng điện áp, tốc độ (vòng/phút), tần số, cấp cách điện, IP, hệ số công suất cosφ và hiệu suất. Dòng trên tem là con số quan trọng nhất để chọn CB, relay nhiệt và biến tần.
b) Dòng điện (ampe) theo công suất
Bảng dưới là dòng định mức gần đúng của motor 4 cực, giá trị thực lệch vài phần trăm tùy hiệu suất và cosφ của từng mẫu. Khi lắp thực tế, lấy theo tem.
| Công suất motor | 3 pha 380V (A) | 3 pha 220V đấu tam giác (A) | 1 pha 220V (A) |
| 0.75kW (1HP) | 2.0 | 3.5 | 5–6 |
| 1.5kW (2HP) | 3.6 | 6.2 | 9–10 |
| 2.2kW (3HP) | 5.0 | 8.7 | 13–15 |
| 3kW (4HP) | 6.8 | 11.8 | 18–19 |
| 4kW (5.5HP) | 8.8 | 15.2 | 24–25 |
| 5.5kW (7.5HP) | 11.7 | 20.3 | 32–34 |
| 7.5kW (10HP) | 15.4 | 26.6 | 42–45 |
| 11kW (15HP) | 22.5 | 39 | – |
| 15kW (20HP) | 30 | 52 | – |
| 22kW (30HP) | 43 | 74 | – |
| 37kW (50HP) | 70 | 121 | – |
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 5–7 lần dòng định mức, kéo dài 1–5 giây tùy tải.
- Motor 1 pha lớn nhất thông dụng là 7.5kW; từ 4kW trở lên dòng 1 pha rất lớn, dây và CB phải tính theo.
- Motor 6 cực cùng công suất có dòng cao hơn 4 cực khoảng 5–15% do cosφ thấp hơn.
c) Chọn biến tần cho motor Đài Loan
Motor 3 pha rotor lồng sóc Đài Loan chạy biến tần bình thường. Chọn biến tần có dòng định mức đầu ra bằng hoặc lớn hơn dòng trên tem motor, không chỉ nhìn kW. Tải nặng như băng tải đầy hàng, máy nghiền, máy ép nên chọn biến tần dòng tải nặng hoặc lên một cấp công suất. Nguồn 1 pha 220V có thể dùng biến tần vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V cho motor tới khoảng 2.2kW, khi đó motor phải đấu tam giác. Chạy biến tần dưới khoảng 20–25Hz lâu dài thì quạt đuôi quay chậm, motor nóng; cần quạt cưỡng bức rời nếu chạy chậm liên tục. Motor YZR rotor dây quấn, motor rung và motor 1 pha có tụ đề thì cách điều khiển khác, cần hỏi kỹ trước khi ghép biến tần.
d) Các bước chọn nhanh
- Xác định nguồn điện: 1 pha 220V hay 3 pha 380V, có máy phát hay không.
- Tính công suất theo tải, cộng hệ số dự phòng khoảng 10–20% cho tải khởi động nặng.
- Chọn số cực theo tốc độ cần: 4 cực cho đa số máy, 2 cực cho bơm, quạt tốc độ cao, 6 cực cho máy cần momen lớn, quay chậm.
- Chọn kiểu lắp: chân đế B3, bích B5, bích nhỏ B14, chân + bích B35/B34, bích úp V1.
- Kiểm tra môi trường: ẩm, bụi, hóa chất, khí cháy nổ để chọn IP và loại vỏ.
4) Ứng dụng của motor điện Đài Loan
- Motor điện Đài Loan 3 pha 4 cực kéo băng tải, máy trộn, máy khuấy, máy xay nghiền trong xưởng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, gạch, gỗ.
- Motor Đài Loan 2 cực kéo bơm ly tâm, bơm cấp nước tòa nhà, quạt ly tâm hút bụi, quạt hút khói nhà xưởng.
- Motor Đài Loan bích B5, B14 ghép hộp số trục vít, hộp số bánh răng cho máy đóng gói, cửa cuốn công nghiệp, dây chuyền chiết rót.
- Motor Đài Loan bích úp V1 cho bơm trục đứng, quạt tháp giải nhiệt, máy khuấy bể xử lý nước thải.
- Motor cẩu trục YZR Đài Loan cho cầu trục, cổng trục, tời kéo, vận thăng công trình, máy nghiền đá.
- Motor Đài Loan chỉnh tốc độ cơ khí cho máy trộn hóa chất, máy cấp liệu, máy in, nơi cần đổi tốc tay mà không dùng điện tử.
- Motor Đài Loan cụt đuôi cho quạt hướng trục, máy sục khí ao tôm, máy khuấy bùn trục dài.
- Motor rung Đài Loan 220V, 380V cho sàng rung cát, máng rung cấp liệu, đầm bàn bê tông, phễu chống kẹt liệu.
5) Ưu điểm và nhược điểm của motor điện Đài Loan
a) Ưu điểm
- Nhiều kiểu lắp đặc biệt (B14, V1, cụt đuôi, trục dài, trục côn) mà hàng phổ thông ít có, tiện thay thế motor máy cũ.
- Kích thước lắp đặt motor 3 pha theo khung IEC, dễ đối chiếu chiều cao tâm trục, lỗ chân đế khi thay motor khác hãng.
- Vỏ gang ở dải công suất lớn chịu rung tốt, phù hợp xưởng bụi, môi trường nóng.
- Dễ sửa: quấn lại cuộn dây, thay bạc đạn, thay quạt đều làm được ở các xưởng sửa motor.
- Giá motor điện Đài Loan thường nằm giữa hàng Trung Quốc phổ thông và hàng châu Âu, Nhật.
b) Nhược điểm cần biết
- Chất lượng không đồng đều giữa các xưởng, cùng ghi "Đài Loan" nhưng lõi thép, dây đồng, bạc đạn có thể khác nhau.
- Các loại đặc biệt (phòng nổ, 60Hz, B14) ít hàng sẵn, thường phải đặt và chờ.
- Hiệu suất của nhiều mẫu ở mức IE1–IE2, thấp hơn motor IE3 đời mới cùng công suất.
6) Câu hỏi thường gặp về motor điện Đài Loan
a) Người sắp mua motor điện Đài Loan cần hỏi gì, xác minh gì
- Cần hỏi người bán những thông số nào trước khi chốt motor Đài Loan? Hỏi đủ bảy thứ: công suất kW, điện áp và kiểu đấu (220/380V hay 380/660V), số cực hoặc tốc độ, kiểu lắp (B3, B5, B14, B35, V1), đường kính và chiều dài cốt, chiều cao tâm trục (ví dụ khung 90, 100L, 112M), cấp IP. Thiếu một số là dễ mua về không lắp vừa máy. Với motor thay thế, chụp tem motor cũ gửi người bán là cách nhanh nhất.
- Nhìn tem nhãn motor Đài Loan thế nào để biết thông số thật? Tem phải ghi rõ kW, V, A, vòng/phút, Hz, cấp cách điện, IP. Đối chiếu dòng trên tem với bảng ở mục 3: ví dụ motor 4kW 380V mà tem ghi 6A là bất thường, vì motor 4kW 4 cực thật thường khoảng 8.5–9A. Tem dán giấy, chữ mờ, không có số seri thì nên hỏi thêm.
- Làm sao nhận ra motor không đúng công suất như quảng cáo? Có ba cách kiểm tra nhanh. Một là cân: motor 3 pha vỏ gang 7.5kW 4 cực thường nặng khoảng 70–90kg, nhẹ hơn nhiều là đáng ngờ. Hai là so khung: 7.5kW 4 cực thường khung 132M, nếu khung nhỏ hơn hẳn thì công suất thực khó đạt. Ba là chạy có tải đo dòng bằng ampe kìm: dòng vượt tem khi tải chưa tới định mức nghĩa là motor bị "đội" công suất.
- Chọn công suất motor Đài Loan lớn hơn tải bao nhiêu là vừa? Tải chạy đều như bơm, quạt thì chọn motor lớn hơn công suất trục khoảng 10–15%. Tải khởi động nặng như băng tải đầy hàng, máy nghiền, máy trộn bê tông thì dư 20–30% hoặc chọn 6 cực để có momen lớn hơn. Chọn quá lớn thì cosφ thấp, tốn tiền mua và tốn điện phản kháng.
- Giá motor điện Đài Loan tham khảo bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam phụ thuộc công suất, số cực và kiểu lắp: motor 3 pha 4 cực chân đế dải 0.75–2.2kW thường vài triệu đồng; dải 7.5–15kW lên mức hàng chục triệu. Loại đặc biệt như bích B14, V1, 60Hz, phòng nổ, YZR thường cao hơn mẫu chân đế cùng công suất. Khi so giá cần so cùng số cực, cùng vỏ gang hay vỏ nhôm, cùng dây đồng.
b) Người đã mua motor Đài Loan: lắp cho đúng, dùng cho tối ưu
- Đấu sao hay đấu tam giác cho motor Đài Loan 3 pha? Đọc tem: nếu ghi 220/380V thì lưới 380V đấu sao (Y), lưới 3 pha 220V hoặc biến tần ra 220V thì đấu tam giác (Δ). Nếu tem ghi 380/660V thì lưới 380V đấu tam giác. Đấu nhầm motor 220/380V sang tam giác trên lưới 380V thì cuộn dây chịu điện áp gấp 1.73 lần, chạy vài phút là bốc mùi khét.
- Chạy thử motor mới thế nào cho chắc? Đo cách điện bằng mêgôm kế 500V trước, giá trị trên 1MΩ là có thể đóng điện. Chạy không tải 10–15 phút, nghe tiếng bạc đạn, kiểm tra chiều quay, đo dòng ba pha bằng ampe kìm, ba pha lệch nhau trên 10% là cần xem lại nguồn hoặc mối nối. Sau đó mới ghép tải.
- Cài relay nhiệt và CB cho motor Đài Loan thế nào? Relay nhiệt chỉnh bằng khoảng 1.05–1.1 lần dòng trên tem. CB chọn khoảng 1.5–2.5 lần dòng định mức để không nhảy lúc khởi động, ví dụ motor 7.5kW 380V dòng khoảng 15A thì CB 25–32A, relay nhiệt chỉnh khoảng 16A.
- Làm sao dùng motor Đài Loan cho tiết kiệm điện? Chọn công suất sát tải, tránh motor chạy non tải dưới 50% thời gian dài. Bơm, quạt có thể gắn biến tần để giảm tốc thay vì khép van, vì công suất bơm quạt giảm gần theo lập phương tốc độ. Giữ cánh quạt tản nhiệt sạch, bạc đạn đủ mỡ, dây đai căng vừa để giảm tổn hao.
- Motor đang chạy bị nóng thì xử lý thế nào? Sờ vỏ nóng khoảng 60–70°C là bình thường với cách điện cấp F. Nóng hơn thì đo dòng: dòng vượt tem là quá tải hoặc mất pha, dòng bình thường mà vẫn nóng thì xem quạt đuôi, chụp quạt có bị bít bụi, motor có đặt trong góc kín gió không.
c) Các lỗi người dùng motor Đài Loan thường mắc và cách chỉnh sửa
- Lỗi đấu sai cọc, motor kêu rè và không lên tốc? Triệu chứng: motor gầm, rung, dòng cao. Thường do lắp nhầm thanh nối trong hộp cực hoặc mất một pha. Cách sửa: ngắt điện, kiểm tra lại thanh nối theo sơ đồ dưới nắp hộp cực, đo thông mạch từng cặp U1-U2, V1-V2, W1-W2 bằng đồng hồ, siết lại cọc, kiểm tra cầu chì, tiếp điểm khởi động từ.
- Lỗi motor quay ngược chiều? Gặp khi đấu bơm, quạt, hộp số. Đảo hai trong ba dây pha cấp vào là đổi chiều. Với bơm ly tâm, chạy ngược vẫn ra nước nhưng yếu, nhiều người tưởng bơm hỏng; nhìn mũi tên trên vỏ bơm để xác nhận.
- Lỗi căn chỉnh khớp nối lệch tâm làm bể bạc đạn? Triệu chứng: motor rung, bạc đạn phía trục nóng và kêu sau vài tuần. Dùng thước lá hoặc đồng hồ so kiểm tra độ đồng tâm giữa trục motor và trục máy, độ lệch nên nằm trong khoảng 0.05–0.1mm với khớp nối cứng, chèn căn lá dưới chân đế để chỉnh.
- Lỗi để motor 60Hz chạy lưới 50Hz mà không biết? Triệu chứng: máy chạy chậm, motor nóng hơn bình thường. Đọc tem phần Hz. Cách xử lý: chạy qua biến tần đặt 60Hz nếu tải cho phép, hoặc thay motor 50Hz cùng khung.
- Lỗi dùng motor cụt đuôi ở chỗ không có gió? Motor không quạt đuôi chỉ mát khi nằm trong luồng gió của chính quạt nó kéo. Đem lắp kéo bơm hoặc băng tải là nóng nhanh, cháy cuộn sau một thời gian. Cách sửa: lắp thêm quạt làm mát rời hoặc đổi sang motor có quạt.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước về motor Đài Loan
- Cần nắm những khái niệm nào trước khi học về motor Đài Loan? Bắt đầu từ công suất (kW, HP), điện áp dây và điện áp pha, dòng định mức, hệ số công suất cosφ, hiệu suất, tốc độ đồng bộ n = 60f/p (p là số đôi cực), hệ số trượt, momen định mức M = 9550 × P / n. Hiểu năm công thức này là đọc được 90% tem motor.
- Nên tìm hiểu loại motor nào trước? Học motor 3 pha rotor lồng sóc trước, vì đây là loại phổ biến nhất và là nền cho các loại khác. Sau đó tới motor 1 pha có tụ đề, tụ ngậm, rồi motor rotor dây quấn YZR, cuối cùng mới tới motor giảm tốc, motor rung, motor phòng nổ.
- Thứ tự học hợp lý từ lý thuyết tới thực hành là gì? Lý thuyết từ trường quay, sơ đồ đấu sao và tam giác, mạch khởi động từ có relay nhiệt, khởi động sao – tam giác, rồi tới biến tần. Thực hành song song: tháo một motor nhỏ 0.37–0.75kW, nhận diện stator, rotor, bạc đạn, quạt, hộp cực, rồi lắp lại và chạy thử.
- Làm sao tự kiểm chứng kiến thức bằng đồng hồ đo và tem máy? Lấy một motor có tem, dùng đồng hồ vạn năng đo điện trở ba cuộn dây, ba giá trị phải gần bằng nhau. Dùng mêgôm kế đo cách điện cuộn dây với vỏ. Cho motor chạy, đo dòng từng pha bằng ampe kìm rồi so với tem, tính lại công suất P = 1.73 × U × I × cosφ để xem có khớp.
- Nên đọc thêm tài liệu nào trên web? Sau khi nắm motor 3 pha, có thể đọc tiếp bài quấn và sửa motor 1 pha và dây đồng quấn motor để hiểu phần cuộn dây, đây là phần hay hỏng nhất trên thực tế.
Một số dòng motor điện được dùng nhiều trên toàn quốc:






