Motor SEW 2.2kW 3kW (động cơ SEW 3HP, 4HP, hộp giảm tốc SEW 2.2kW 3kW) là cụm motor điện 3 pha SEW 4 cực khoảng 1440 vòng/phút lắp liền hộp giảm tốc tải nặng R67, RF67, K67, K57, cho trục ra quay chậm với mô-men lớn. Ví dụ R67 tỉ số 39,88 với motor 2.2kW cho khoảng 36 vòng/phút, mô-men khoảng 595 Nm; R67 tỉ số 15,79 với motor 3kW cho khoảng 91 vòng/phút, mô-men khoảng 325 Nm.
Motor SEW 2.2kW, 3kW có các kiểu chân đế trục thẳng R, mặt bích RF, bánh răng côn trục vuông góc K/KA, bản điều tốc và bản có thắng phanh, dùng cho băng tải, máy trộn, máy ép, máy đóng gói, máy in và dây chuyền tự động.
Mục lục
1. Ứng dụng Motor Sew 2.2Kw 3Kw
Động cơ giảm tốc Sew có công suất 2.2Kw 3Kw có thể được dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
- Công nghiệp: Động cơ Sew có công suất từ 2.2kW đến 3kW thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp như máy nén khí, máy nén lạnh, máy gia công kim loại, máy ép nhựa, máy móc CNC, máy in, máy đóng gói và các thiết bị công nghiệp khác.
- Bơm và máy nén: Động cơ Sew có thể được sử dụng để vận hành các bơm nước, bơm áp lực, bơm chìm, bơm chữa cháy, máy nén khí và các thiết bị tạo áp lực khác trong các hệ thống cấp nước, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống điều hòa không khí và các ứng dụng khác.
- Máy móc và thiết bị vận chuyển: Động cơ Sew có thể được sử dụng trong các ứng dụng vận chuyển như băng tải, máy kéo, máy cắt, máy quấn, máy làm giấy, máy sấy và các thiết bị khác để tạo sự chuyển động và vận hành hiệu quả.
- Công nghệ xử lý và sản xuất: Động cơ Sew có thể được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ xử lý và sản xuất, bao gồm máy pha chế, máy trộn, máy xay, máy ép, máy chế biến thực phẩm, máy sản xuất giấy, máy nén ép và các thiết bị khác để tạo ra các sản phẩm và quy trình chế biến.
- Ứng dụng tự động hóa: Động cơ Sew có thể được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa như robot công nghiệp, hệ thống cảm biến và điều khiển, hệ thống lắp ráp tự động và các ứng dụng khác trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp.
2. Ưu điểm Motor Sew 2.2Kw 3Kw
Một số ưu điểm của các hộp số Sew 2.2Kw 3Kw bao gồm:
Hiệu suất cao: Động cơ Sew được thiết kế để có hiệu suất cao, đảm bảo sử dụng năng lượng hiệu quả và tiết kiệm điện năng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.
Độ tin cậy cao: Động cơ Sew được sản xuất bởi một thương hiệu uy tín và có tiếng trong ngành công nghiệp. Chất lượng chế tạo tốt và kiểm tra chặt chẽ đảm bảo tính tin cậy cao và tuổi thọ dài của động cơ.
Mô-men xoắn lớn: Động cơ Sew có khả năng cung cấp mô-men xoắn cao, giúp nâng cao khả năng vận hành và xử lý tải nặng. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu mô-men xoắn mạnh như bơm, máy nén và các thiết bị vận chuyển.
Điều khiển linh hoạt: Động cơ Sew được thiết kế để tương thích với các hệ thống điều khiển và bộ điều khiển thông minh. Điều này cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn của động cơ theo yêu cầu ứng dụng.
Dễ dàng bảo trì: Động cơ Sew được thiết kế với sự dễ dàng trong việc bảo trì và sửa chữa. Các bộ phận chính của động cơ có thể được thay thế một cách dễ dàng và nhanh chóng, giảm thời gian và công sức bảo trì.
Đa dạng ứng dụng: Động cơ Sew có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực và ứng dụng khác nhau nhờ vào đa dạng các kích thước và công suất. Từ những ứng dụng công nghiệp đến tự động hóa, động cơ Sew có thể đáp ứng các yêu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp.
3. Cấu tạo Motor Sew 2.2Kw 3Kw
Cấu tạo của các hộp giảm tốc Sew 2.2Kw 3Kw tương tự nhau và bao gồm các thành phần chính sau:
Rotor: Rotor là phần quay của động cơ, được kết nối với trục quay và là rotor lồng sóc với các thanh dẫn nhôm hoặc đồng. Khi cấp điện, từ trường quay của stator cảm ứng dòng điện trong rotor và kéo rotor quay theo.
Stator: Stator là phần tĩnh của động cơ, bao gồm các cuộn dây xoắn được gắn trên một lõi từ. Khi dòng điện chạy qua cuộn dây của stator, nó tạo ra từ trường quay, tương tác với rotor để sinh mô-men xoắn.
Vỏ bảo vệ: Động cơ Sew có thể được bao bọc bởi một vỏ bảo vệ, bảo vệ các thành phần bên trong khỏi bụi bẩn, ẩm ướt và va đập. Vỏ bảo vệ cũng có thể giúp giảm tiếng ồn và tăng tính an toàn trong quá trình vận hành.
Bộ giảm tốc : Đôi khi, Motor Sew có thể đi kèm với bộ giảm tốc tích hợp, cho phép điều chỉnh tốc độ quay và tăng mô-men xoắn. Bộ giảm tốc có thể được gắn trực tiếp vào động cơ hoặc có thể là một bộ phận riêng biệt.
Bộ điều khiển : Motor Sew có thể được kết nối với bộ điều khiển để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn theo yêu cầu ứng dụng. Bộ điều khiển có thể điều khiển động cơ bằng cách điều chỉnh tần số hoặc điện áp (biến tần).
4. Phân loại Motor Sew 2.2Kw 3Kw
a. Motor Sew 2.2Kw 3Hp R67 trục thẳng chân đế

Mã sản phẩm
- R67: hộp số tải nặng. RX: giảm tốc 1 cấp tải trung, ratio không lớn
- Trục quay: 35 – 38 vòng/phút, ratio tương ứng = 39.88, lực phát ra tương ứng: = 595 Nm
b. Motor Sew 2.2Kw 3Hp RF mặt bích
- RF67: hộp số mặt bích, R..F: giảm tốc bích không có chân đế
- RM: hộp R mặt bích có cổ trục dài, ổ đỡ tăng cường, dùng cho máy khuấy.
- RXF RX: hộp giảm tốc Sew đặc chủng
c. Motor Sew 3Hp 2.2kw K67 bánh răng côn
Cấu tạo gồm hộp số K vuông góc tải nặng mặt bích AM nối liền motor Sew mặt bích

Chủng loại:
- K67: giảm tốc Sew trục dương, KA67: giảm tốc Sew trục âm
- KAB: Hộp số cốt âm có chân đế dựng đứng khi cần
- KF: hộp giảm tốc mặt bích trục dương ra vuông góc
- KAF: hộp số trục âm, mặt bích, trục ra tạo góc 90 độ so với trục vào
- KVF: KHB KVB : hộp số Sew chuyên dụng
d. Motor Sew 3Hp 2.2kw R67 điều khiển tốc độ

Có thể điều chỉnh được tốc độ trong khoảng từ 139 vòng đến nhỏ hơn 4 vòng/phút khi lắp nguyên bộ motor Sew 2.2kw 3hp như hình trên:
Tổng độ dài: 922mm, đường kính trục ra: 35mm, chiều dài trục: 70mm, chiều rộng cavet: 10mm.
e. Motor Sew 2.2Kw 3Hp có thắng phanh

Cốt sau motor có gắn phanh đuôi, bố thắng mở ra khi có điện, còn khi mất điện thắng siết vào trục động cơ, trục dừng quay, đảm bảo an toàn khi làm việc.
f. Motor Sew R67 3Kw 4Hp chân đế trục thẳng

- Trục quay: 89 – 95 vòng/phút, ratio tương ứng = 15.79, lực phát ra tương ứng: = 325 Nm
g. Motor Sew 3Kw 4Hp RF mặt bích

h. Motor Sew K67 4Hp 3Kw trục ra vuông góc
Sau đây là loại động cơ giảm tốc lực mô men lớn, tải trọng khỏe, hệ số làm việc SF cao vỏ hộp số dày chống rung vỡ khi hoạt động xuyên suốt.
Motor Sew 3kw 4Hp lắp vừa hộp số K67 trục dương, KA67 cốt âm như sau:

i. Motor Sew 3Kw 4Hp R67 điều chỉnh tốc độ

Có thể điều chỉnh được tốc độ trong khoảng từ 138 vòng đến nhỏ hơn 5 vòng/phút khi lắp nguyên bộ động cơ Sew 4Hp 3kw như hình trên:
j. Motor Sew 4Hp 3Kw có thắng phanh

k. Motor Sew K57 3kw 4Hp trục vuông góc
Đây là loại motor giảm tốc lực mô men lớn, tải trọng khỏe, hệ số làm việc SF cao vỏ hộp giảm tốc dày chống vỡ khi hoạt động liên tục.
Hình sau là bản vẽ motor 3kw 4hp gắn với hộp giảm tốc sew K57 bánh răng côn xoắn:
- Đường kính trục âm: 40mm
- Lực mô men: 310 Nm
- Hệ số an toàn SF: 1.7

5. Cách sử dụng Motor Sew 2.2Kw 3Kw
Dưới đây là các bước cơ bản để sử dụng Motor Sew:
- Kiểm tra và chuẩn bị: Trước khi sử dụng Motor Sew, hãy kiểm tra các kết nối điện và cung cấp nguồn điện phù hợp với yêu cầu của động cơ. Hãy đảm bảo rằng môi trường hoạt động của động cơ là an toàn và không có rào cản.
- Kích hoạt động cơ: Bật công tắc hoặc bộ điều khiển phù hợp để kích hoạt động cơ Sew. Đảm bảo rằng động cơ đang hoạt động trong điều kiện bình thường và không có hiện tượng bất thường.
- Điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn: Nếu Motor Sew được trang bị bộ điều khiển, bạn có thể sử dụng bộ điều khiển để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn của động cơ theo yêu cầu ứng dụng. Các thao tác điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn sẽ phụ thuộc vào bộ điều khiển cụ thể được sử dụng.
- Giám sát và bảo trì: Trong quá trình sử dụng, hãy giám sát hoạt động của Motor Sew để đảm bảo nó hoạt động một cách ổn định và không có hiện tượng lỗi. Thực hiện bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo động cơ luôn hoạt động tốt.
- Tắt động cơ: Khi kết thúc sử dụng, tắt nguồn điện hoặc công tắc để ngừng hoạt động của Motor Sew. Đợi cho động cơ dừng hoàn toàn trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì hoặc thay đổi nào.
6. Thông số điện, tốc độ và mô-men motor SEW 2.2kW, 3kW
| Thông số | Motor SEW 2.2kW (3HP) | Motor SEW 3kW (4HP) |
| Điện áp | 3 pha 380V (đấu sao) / 220V (đấu tam giác) | 3 pha 380V (đấu sao) / 220V (đấu tam giác) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 4,7 – 5 A | khoảng 6,3 – 6,7 A |
| Dòng định mức ở 220V | khoảng 8,1 – 8,7 A | khoảng 10,9 – 11,6 A |
| Tốc độ motor 4 cực | khoảng 1440 vòng/phút | khoảng 1440 vòng/phút |
| Tốc độ motor 6 cực | khoảng 950 vòng/phút | khoảng 960 vòng/phút |
| Biến tần phù hợp | 2.2kW vào 3 pha 380V, hoặc vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V | 3kW (hoặc 3.7kW) vào 3 pha 380V |
Tốc độ và mô-men trục ra theo tỉ số truyền (motor 4 cực, hộp bánh răng hiệu suất khoảng 96%):
| Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men bản 2.2kW (Nm) | Mô-men bản 3kW (Nm) |
| 1/5 | 288 | 70 | 96 |
| 1/10 | 144 | 140 | 191 |
| 1/15 | 96 | 210 | 287 |
| 1/20 | 72 | 280 | 382 |
| 1/30 | 48 | 420 | 573 |
| 1/40 | 36 | 560 | 764 |
| 1/50 | 29 | 700 | 955 |
| 1/60 | 24 | 840 | 1146 |
- Mô-men trong bảng tính theo công suất motor, giá trị khoảng.
- Mô-men cực đại cho phép: R67, K67 khoảng 600 Nm; K57 khoảng 450 Nm.
- R77 khoảng 820 Nm, R87 khoảng 1550 Nm (trục to hơn).
- Hệ số SF = mô-men cho phép của hộp chia mô-men thực tế.
7. Câu hỏi thường gặp về motor SEW 2.2kW 3kW
- Cần báo thông tin gì? Báo tốc độ trục ra, mô-men tải. Báo kiểu lắp chân đế, mặt bích hay cốt âm.
- Đọc mã SEW thế nào? R là trục thẳng. K là trục vuông góc. Chữ F là mặt bích, A là trục âm.
- Chọn tỉ số truyền ra sao? Lấy 1440 chia tốc độ cần. Cần 36 vòng/phút chọn khoảng 39,88.
- Hệ số SF bao nhiêu là đủ? Tải êm, chạy 8 giờ khoảng 1,0–1,2. Va đập, chạy 24 giờ thì SF cao hơn.
- Kiểm tra hàng thế nào? Đọc tem: mã hộp, tỉ số, mô-men, kW. Đối chiếu số seri trên tem motor.
- Cần thắng phanh không? Tải treo, băng tải dốc nên có thắng. Hỏi điện áp cuộn thắng.
- Chuẩn bị thiết bị điện gì? Aptomat 3 pha khoảng 10–16 A. Khởi động từ, rơ le nhiệt. Dây đồng 2,5 mm².
- Chỉnh rơ le nhiệt bao nhiêu? Bản 2.2kW chỉnh khoảng 5 A ở 380V. Bản 3kW chỉnh khoảng 6,7 A.
- Đấu sao hay tam giác? Xem sơ đồ trong nắp hộp cực. Lưới 380V thường đấu sao.
- Đấu thắng phanh thế nào? Thắng SEW có bộ chỉnh lưu riêng. Đấu theo sơ đồ trong hộp cực.
- Lắp hộp cốt âm KA ra sao? Bôi mỡ chống kẹt lên trục máy. Cố định tay đòn chống xoay.
- Dầu hộp số cần kiểm tra gì? Đối chiếu vị trí lắp M1–M6 trên tem. Lượng dầu theo đúng vị trí đó.
- Chạy thử ra sao? Chạy không tải trước. Kiểm tra chiều quay. Đo dòng ba pha cân bằng.
- Thay dầu khi nào? Dầu khoáng khoảng 10.000 giờ. Môi trường nóng, bụi thì thay sớm hơn.
- Đo dòng thế nào? Đo khi có tải. Bản 3kW vượt 6,7 A là quá tải.
- Nhiệt độ vỏ bao nhiêu là ổn? Vỏ hộp dưới khoảng 80 °C là bình thường.
- Nút thông hơi cần xem gì? Nút thông hơi phải thông. Nghẹt làm áp tăng, xì phớt.
- Thắng phanh cần chỉnh gì? Kiểm tra khe hở bố thắng. Tải trôi khi dừng là bố mòn.
- Tiếng ồn lạ báo gì? Tiếng rít thường do thiếu dầu. Tiếng gõ đều thường do vòng bi.
- Đo cách điện thế nào? Dùng megomet 500V. Trên 1 MΩ là đạt.
- Cần siết lại gì? Bu lông chân đế, mặt bích, tay đòn. Kiểm tra khớp nối, độ căng xích.
- "Hộp SEW bền nên chịu mọi tải". R67 giới hạn khoảng 600 Nm.
- "Tỉ số lớn thì cứ dùng R67". 2.2kW tỉ số 1/60 cho khoảng 840 Nm.
- "Dầu nào cũng dùng được". Sai cấp nhớt làm hộp nóng, mòn nhanh.
- "Rơ le chỉnh cao cho khỏi nhảy". Kẹt tải lâu dễ cháy cuộn dây.
- "Hộp cốt âm không cần tay đòn". Hộp xoay theo, gãy trục máy.
- "Khởi động liên tục không sao". Dòng khởi động gấp 5–7 lần định mức.
- "Chạy biến tần 10 Hz lâu vẫn mát". Quạt quay chậm, motor nóng hơn nhiều.