Hộp giảm tốc GVM mặt bích, bánh răng trụ đồng trục, lắp motor 4 cực 0.37kW – 7.5kW khung 71 – 132, tỉ số truyền 1/3 – 1/200, trục ra 22, 28, 32, 40, 50, 60 mm.
Hộp giảm tốc GVM là đầu hộp giảm tốc bánh răng trụ đồng trục loại mặt bích, trục ra thẳng hàng trục vào, mặt bích đầu vào bắt motor 3 pha 4 cực 0.37kW – 7.5kW khung IEC 71 – 132. Tỉ số truyền 1/3 – 1/200, trục ra 22, 28, 32, 40, 50, 60 mm; với motor 4 cực 1450 vòng/phút, trục ra quay ~ 483 đến 7 vòng/phút.
Mặt bích đầu ra treo thẳng vào thành máy, không cần bệ đỡ, hợp máy khuấy lắp đứng, máy trộn, bàn xoay. GVM tách rời motor: hỏng motor vẫn giữ hộp số và ngược lại. Cần bắt chân xuống sàn thì dùng bản chân đế hộp giảm tốc GHM.
Mục lục

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM22 – trục vào 14 mm, trục ra 22 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM22 |
| Tên gọi khác | GV22 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 71 (0.37kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 14 mm |
| Đường kính trục ra | 22 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 160 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 155 x 130 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 5 mm |
| Rãnh cavet trục ra | 7 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 448 Nm (motor 0.37kW, tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM28 – trục vào 19 mm, trục ra 28 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM28 |
| Tên gọi khác | GV28 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 80 (0.75kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 19 mm |
| Đường kính trục ra | 28 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 200 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 180 x 194 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 6 mm |
| Rãnh cavet trục ra | 7 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 909 Nm (motor 0.75kW, tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM32 – trục vào 24 mm, trục ra 32 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM32 |
| Tên gọi khác | GV32 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 90 (1.1kW, 1.5kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 24 mm |
| Đường kính trục ra | 32 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 200 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 223 x 242 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 8 mm |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 1.818 Nm (motor 1.5kW, tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 – trục vào 28 mm, trục ra 40 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM40 |
| Tên gọi khác | GV40 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 100, 112 (2.2kW, 3kW, 4kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 28 mm |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 250 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 300 x 275 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 8 mm |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.484 Nm (motor 3.7kW, tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 – trục vào 38 mm, trục ra 50 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM50 |
| Tên gọi khác | GV50 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 132 (5.5kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 38 mm |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 300 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 319 x 361 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 10 mm |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM60 – trục vào 38 mm, trục ra 60 mm, mặt bích |
|---|---|
| Model | GVM60 |
| Tên gọi khác | GV60 rời (không motor) |
| Motor lắp được | Khung motor 132 (5.5kW 4 cực) |
| Đường kính trục vào | 38 mm |
| Đường kính trục ra | 60 mm |
| Đường kính mặt bích vào | 300 mm |
| Kích thước mặt bích trục ra | 361 x 319 mm |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục vào | 10 mm |
| Rãnh cavet trục ra | |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM22 lắp motor 0.37kW 0.5HP (GV22, CV22), trục ra 22 mm |
|---|---|
| Model | GVM22 + motor 0.37kW |
| Tên gọi khác | GV22-0.37kW, CV22-0.37kW |
| Công suất motor | 0.37kW (0.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 22 mm |
| Tổng dài | 403 mm |
| Lỗ bắt vít | 11 mm |
| Ampe định mức (380V) | 1.0A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 7 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 448 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM28 lắp motor 0.37kW 0.5HP (GV28, CV28), trục ra 28 mm |
|---|---|
| Model | GVM28 + motor 0.37kW |
| Tên gọi khác | GV28-0.37kW, CV28-0.37kW |
| Công suất motor | 0.37kW (0.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 28 mm |
| Tổng dài | 432 mm |
| Lỗ bắt vít | 13 mm |
| Ampe định mức (380V) | 1.0A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 7 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 448 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM28 lắp motor 0.75kW 1HP (GV28, CV28), trục ra 28 mm |
|---|---|
| Model | GVM28 + motor 0.75kW |
| Tên gọi khác | GV28-0.75kW, CV28-0.75kW |
| Công suất motor | 0.75kW (1HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 28 mm |
| Tổng dài | 500 mm |
| Lỗ bắt vít | 12.5 mm |
| Ampe định mức (380V) | 2.0A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 7 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 909 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM32 lắp motor 0.75kW 1HP (GV32, CV32), trục ra 32 mm |
|---|---|
| Model | GVM32 + motor 0.75kW |
| Tên gọi khác | GV32-0.75kW, CV32-0.75kW |
| Công suất motor | 0.75kW (1HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 32 mm |
| Tổng dài | 540 mm |
| Lỗ bắt vít | 14 mm |
| Ampe định mức (380V) | 2.0A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 909 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM32 lắp motor 1.1kW 1.5HP (GV32, CV32), trục ra 32 mm |
|---|---|
| Model | GVM32 + motor 1.1kW |
| Tên gọi khác | GV32-1.1kW, CV32-1.1kW |
| Công suất motor | 1.1kW (1.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 32 mm |
| Tổng dài | 556 mm |
| Lỗ bắt vít | 13.5 mm |
| Ampe định mức (380V) | 2.85A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 1.333 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 lắp motor 1.1kW 1.5HP (GV40, CV40), trục ra 40 mm |
|---|---|
| Model | GVM40 + motor 1.1kW |
| Tên gọi khác | GV40-1.1kW, CV40-1.1kW |
| Công suất motor | 1.1kW (1.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Tổng dài | 593.5 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 2.85A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 1.333 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM32 lắp motor 1.5kW 2HP (GV32, CV32), trục ra 32 mm |
|---|---|
| Model | GVM32 + motor 1.5kW |
| Tên gọi khác | GV32-1.5kW, CV32-1.5kW |
| Công suất motor | 1.5kW (2HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 32 mm |
| Tổng dài | 581 mm |
| Lỗ bắt vít | 13.5 mm |
| Ampe định mức (380V) | 3.72A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 1.818 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 lắp motor 1.5kW 2HP (GV40, CV40), trục ra 40 mm |
|---|---|
| Model | GVM40 + motor 1.5kW |
| Tên gọi khác | GV40-1.5kW, CV40-1.5kW |
| Công suất motor | 1.5kW (2HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Tổng dài | 608.5 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 3.72A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 1.818 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 lắp motor 2.2kW 3HP (GV40, CV40), trục ra 40 mm |
|---|---|
| Model | GVM40 + motor 2.2kW |
| Tên gọi khác | GV40-2.2kW, CV40-2.2kW |
| Công suất motor | 2.2kW (3HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Tổng dài | 643 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 5.09A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 2.666 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 lắp motor 2.2kW 3HP (GV50, CV50), trục ra 50 mm |
|---|---|
| Model | GVM50 + motor 2.2kW |
| Tên gọi khác | GV50-2.2kW, CV50-2.2kW |
| Công suất motor | 2.2kW (3HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Tổng dài | 683 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 5.09A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 2.666 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 lắp motor 3kW 4HP (GV40, CV40), trục ra 40 mm |
|---|---|
| Model | GVM40 + motor 3kW |
| Tên gọi khác | GV40-3kW, CV40-3kW |
| Công suất motor | 3kW (4HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Tổng dài | 643 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 6.78A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 3.636 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 lắp motor 3kW 4HP (GV50, CV50), trục ra 50 mm |
|---|---|
| Model | GVM50 + motor 3kW |
| Tên gọi khác | GV50-3kW, CV50-3kW |
| Công suất motor | 3kW (4HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Tổng dài | 683 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 6.78A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 3.636 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM40 lắp motor 3.7kW 5HP (GV40, CV40), trục ra 40 mm |
|---|---|
| Model | GVM40 + motor 3.7kW |
| Tên gọi khác | GV40-3.7kW, CV40-3.7kW |
| Công suất motor | 3.7kW (5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 40 mm |
| Tổng dài | 661 mm |
| Lỗ bắt vít | 16 mm |
| Ampe định mức (380V) | 8.8A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 10 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.484 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 lắp motor 3.7kW 5HP (GV50, CV50), trục ra 50 mm |
|---|---|
| Model | GVM50 + motor 3.7kW |
| Tên gọi khác | GV50-3.7kW, CV50-3.7kW |
| Công suất motor | 3.7kW (5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Tổng dài | 701 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 8.8A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.484 Nm (tỉ số 1/200) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 lắp motor 5.5kW 7.5HP (GV50, CV50), trục ra 50 mm |
|---|---|
| Model | GVM50 + motor 5.5kW |
| Tên gọi khác | GV50-5.5kW, CV50-5.5kW |
| Công suất motor | 5.5kW (7.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Tổng dài | 780 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 11.7A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM60 lắp motor 5.5kW 7.5HP (GV60, CV60), trục ra 60 mm |
|---|---|
| Model | GVM60 + motor 5.5kW |
| Tên gọi khác | GV60-5.5kW, CV60-5.5kW |
| Công suất motor | 5.5kW (7.5HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 60 mm |
| Tổng dài | 794 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 11.7A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM50 lắp motor 7.5kW 10HP (GV50, CV50), trục ra 50 mm |
|---|---|
| Model | GVM50 + motor 7.5kW |
| Tên gọi khác | GV50-7.5kW, CV50-7.5kW |
| Công suất motor | 7.5kW (10HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 50 mm |
| Tổng dài | 819 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 15.6A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | 14 mm |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |

| Thông số | Hộp giảm tốc GVM60 lắp motor 7.5kW 10HP (GV60, CV60), trục ra 60 mm |
|---|---|
| Model | GVM60 + motor 7.5kW |
| Tên gọi khác | GV60-7.5kW, CV60-7.5kW |
| Công suất motor | 7.5kW (10HP) 4 cực |
| Đường kính trục ra | 60 mm |
| Tổng dài | 833 mm |
| Lỗ bắt vít | 19 mm |
| Ampe định mức (380V) | 15.6A |
| Tỉ số truyền | 1/3 – 1/200 |
| Rãnh cavet trục ra | |
| Mô-men cực đại | ~ 4.545 Nm (giới hạn hộp) |
Bảng tính với motor 4 cực ~ 1450 vòng/phút, hiệu suất hộp bánh răng ~ 92%; mô-men lớn nhất lấy theo motor lớn nhất GVM lắp được ở từng tỉ số truyền.
| Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men mỗi 1kW motor (Nm) | Mô-men lớn nhất GVM đạt (Nm) | Công suất motor nhỏ nhất đạt mô-men lớn nhất | Model hộp (cỡ trục ra) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 | 483 | ~ 18 | ~ 136 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/5 | 290 | ~ 30 | ~ 227 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/10 | 145 | ~ 61 | ~ 454 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/15 | 97 | ~ 91 | ~ 682 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/20 | 72 | ~ 121 | ~ 909 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/30 | 48 | ~ 182 | ~ 1.363 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/40 | 36 | ~ 242 | ~ 1.818 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/50 | 29 | ~ 303 | ~ 2.272 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/60 | 24 | ~ 364 | ~ 2.727 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/80 | 18 | ~ 485 | ~ 3.636 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/100 | 14 | ~ 606 | ~ 4.545 | 7.5kW (10HP) | GVM50 / GVM60 |
| 1/120 | 12 | ~ 727 | ~ 4.000 | 5.5kW (7.5HP) | GVM60 |
| 1/150 | 9,7 | ~ 909 | ~ 3.363 – 3.636 | 3.7 – 4kW (5HP) | GVM50 |
| 1/200 | 7,2 | ~ 1212 | ~ 4.484 | 3.7kW (5HP) | GVM50 |