Top 5 loại máy bơm keo chống thấm nhiều người dùng nhất
Máy bơm keo chống thấm là máy bơm piston áp lực cao (thường 600–750W, áp tới khoảng 10.000 psi) dùng để bơm keo PU trương nở hoặc keo epoxy qua kim bơm (packer) vào sâu trong vết nứt bê tông, mạch ngừng, khe rò rỉ của tầng hầm, bể ngầm, hố thang máy. Máy cầm tay chạy điện 220V dùng cho thi công chống thấm ngược; máy phun foam công nghiệp 3 pha 380V dùng trong sản xuất panel, cách nhiệt kho lạnh. Chọn máy theo loại keo, áp lực cần, dung tích bình và tần suất thi công.
Nội dung
1) Máy bơm keo chống thấm là gì, hoạt động ra sao
Motor điện quay cam lệch tâm, đẩy piston tịnh tiến trong xi lanh nhỏ; mỗi hành trình hút một ít keo từ bình rồi ép ra đường ống cao áp qua đầu bơm gắn vào kim bơm. Áp lực đẩy keo len vào các khe nứt nhỏ chỉ vài phần mười milimét mà bay, trát bề mặt không xử lý được.
Keo PU gặp nước trong vết nứt sẽ phản ứng, trương nở 20–25 lần (tùy loại), tạo khối bọt kín chặn dòng nước. Keo epoxy thì không nở, dùng để dán liền vết nứt kết cấu khô, phục hồi khả năng chịu lực.
2) Cấu tạo máy bơm keo
- Bình chứa keo: phễu nhựa hoặc kim loại, dung tích khoảng 2–3,4 lít ở máy cầm tay; máy lớn tới 7,6 lít.
- Cụm bơm piston: xi lanh, piston, van một chiều hút – xả; đây là phần hay mòn nhất.
- Motor và hộp truyền: motor 220V khoảng 300–750W, truyền qua bánh răng hoặc cam lệch tâm.
- Van xả áp và đồng hồ áp: chỉnh và theo dõi áp suất bơm; xả áp khi tắc.
- Ống cao áp và đầu bơm: ống mềm chịu áp, đầu nối nhanh gắn vào kim bơm (packer) bắn sẵn trên vết nứt.
- Tay cầm, đế máy, công tắc, dây điện.
3) Các mẫu máy bơm keo chống thấm hay gặp
a) Máy bơm keo EPOXY AHP
EPOXY AHP đời càng cao (từ 500 - 900) càng được áp dụng công nghệ bơm keo hiện đại, khả năng liên kết gia cố tốt cho công trình. Cùng mức giá thì chất lượng và khả năng bơm của máy EPOXY AHP vượt trội hơn cả so với các dòng máy cùng loại các hãng khác.
- Dòng AHP 500 – 900, bình khoảng 3,4 lít, motor từ 600W, tốc độ motor khoảng 3.000 vòng/phút.
- Kích thước khoảng 400 × 210 × 400mm, nặng khoảng 7,5–9,5kg, điện 220V.
- Tuổi thọ 5–7 năm nếu vệ sinh và bảo dưỡng tốt; giá tham khảo khoảng 5,5–9 triệu đồng tùy đời máy.
b) Máy bơm keo EPOXY SL-500

- Motor 600W, tốc độ khoảng 2.800 vòng/phút, điện 220V.
- Bình 3,4 lít, nặng khoảng 7,5kg, kích thước khoảng 400 × 210 × 400mm.
- Bơm piston áp lực cao, đưa keo PU nở 20–25 lần vào vết nứt sâu và hẹp; giá tham khảo khoảng 8,5 triệu đồng.
c) Máy bơm keo PU TC600

- Motor 300W/50Hz; áp nén tối đa khoảng 10.000 psi; áp làm việc 0–600 kgf/cm².
- Bình 2 lít, nặng khoảng 7kg; dùng được với nhiều loại keo như TC-669, epoxy TC-1400, TC-UF3000.
- Chuyên chống thấm ngược tầng hầm, mạch ngừng, bể ngầm.
d) Máy phun foam công nghiệp T-20Q
- Điện 3 pha 380V, nặng khoảng 200kg, kích thước khoảng 1.000 × 1.000 × 1.200mm.
- Áp làm việc tối đa khoảng 20MPa, lưu lượng phun 10–15kg/phút.
- Dùng phun polyurethane cho panel, vỏ xe, tàu thuyền, kho lạnh, bọc ống lạnh; giá tham khảo khoảng 145 triệu đồng.
e) Máy bơm keo Sheng Long SL999

- Motor 750W, áp bơm khoảng 10.000 psi, tốc độ motor khoảng 3.000 vòng/phút.
- Bình khoảng 3,4kg keo, nặng khoảng 7,5kg, kích thước khoảng 400 × 210 × 400mm; xuất xứ Đài Loan.
- Giá tham khảo khoảng 6,5 triệu đồng.
| Mẫu máy | Motor | Áp lực | Bình keo | Điện áp |
| EPOXY AHP | Từ 600W | Áp cao (theo đời máy) | 3,4 lít | 220V |
| EPOXY SL-500 | 600W | Áp cao | 3,4 lít | 220V |
| PU TC600 | 300W | Tới khoảng 10.000 psi | 2 lít | 220V |
| Sheng Long SL999 | 750W | Khoảng 10.000 psi | 3,4kg | 220V |
| T-20Q (phun foam) | Máy công nghiệp | Tới khoảng 20MPa | Cấp liệu từ thùng | 3 pha 380V |
4) Dòng điện (ampe), điện áp và biến tần
| Công suất motor | Dòng điện 220V gần đúng | Dây kéo / aptomat |
| 300W | Khoảng 1,5–2,2A | Dây 1–1,5mm², aptomat 6–10A |
| 600W | Khoảng 3–4A | Dây 1,5mm², aptomat 10A |
| 750W | Khoảng 3,8–5A | Dây 1,5–2,5mm², aptomat 10–16A |
- Dòng khởi động cao hơn định mức nhiều lần; khởi động khi ống đang giữ áp làm motor khó quay.
- Công trường dùng dây kéo 50m tiết diện nhỏ, điện tụt dưới 200V làm máy yếu, motor nóng.
- Tầng hầm ẩm, nước đọng: dùng ổ cắm có chống giật, nối đất vỏ máy.
Biến tần: máy bơm keo cầm tay không dùng biến tần; lưu lượng và áp lực chỉnh bằng van và núm chỉnh trên máy. Máy phun foam 3 pha cỡ công nghiệp có hệ điều khiển riêng của hãng; nếu thay motor kéo bơm thì chọn đúng công suất, tốc độ và kiểu lắp theo nhà sản xuất. Tìm hiểu thêm về motor tại động cơ điện 1 pha và motor điện 3 pha.
5) Cách chọn máy bơm keo chống thấm
a) Theo loại keo
Keo PU một thành phần (nước rò rỉ chảy thành dòng): máy piston áp cao loại nào cũng bơm được. Keo epoxy hai thành phần, độ nhớt cao, thời gian đông nhanh: cần máy áp ổn định, bình nhỏ để keo không đông trong bình. Keo acrylic gel dùng máy hai thành phần chuyên dụng.
b) Theo áp lực và vết nứt
Vết nứt nhỏ dưới 0,3mm, tường dày: cần áp cao, máy 600–750W. Vết nứt to, rỗng tổ ong: áp vừa, lưu lượng lớn hơn để keo lấp đầy nhanh.
c) Theo khối lượng thi công
Đội thợ làm hằng ngày: máy 600–750W, bình 3,4 lít, phụ tùng piston dễ mua. Sửa chữa lẻ vài vết nứt: máy 300W bình 2 lít gọn nhẹ là đủ. Nhà máy panel, cách nhiệt: máy phun foam công nghiệp.
6) Giá máy bơm keo
Giá trung bình thị trường Việt Nam tham khảo:
- Máy bơm keo PU thi công chống thấm công trình: khoảng 5.000.000 – 15.000.000đ.
- Máy phun foam ứng dụng sản xuất công nghiệp: khoảng 70.000.000 – 150.000.000đ.
- Máy bơm keo bình dưới 3 lít: khoảng 3.000.000 – 4.000.000đ.
- Máy bơm keo bình 3–5 lít: khoảng 4.000.000 – 8.000.000đ.
- Máy bơm keo bình 7,6 lít: từ khoảng 9.000.000đ.
7) Ứng dụng máy bơm keo
- Máy bơm keo PU chống thấm ngược tầng hầm, vách hầm, sàn hầm bị rò nước.
- Bơm keo chống thấm mạch ngừng bê tông, khe co giãn, cổ ống xuyên tường.
- Máy bơm keo epoxy gia cố vết nứt dầm, sàn, cột bê tông.
- Chống thấm bể ngầm, bể nước, bể xử lý nước thải, hố thang máy, hố pít.
- Xử lý rò rỉ hầm giao thông, cống hộp, đập nhỏ, tường chắn đất.
- Máy phun foam PU cách nhiệt kho lạnh, panel, ống lạnh, vỏ tàu.
Các thiết bị bơm khác tham khảo tại máy bơm nước; bơm thoát nước hố móng trước khi xử lý chống thấm có thể xem bài máy hút bùn đặc.
8) Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm:
- Đưa keo vào sâu trong vết nứt, chặn nước từ bên trong; chống thấm ngược mà không phải đào phía ngoài.
- Máy nhỏ gọn 7–9kg, chạy điện 220V, một thợ mang đi được.
- Lượng keo bơm vừa đủ theo từng kim, đỡ hao keo hơn bơm tay.
Nhược điểm:
- Keo đông trong máy nếu vệ sinh chậm, piston và van kẹt.
- Áp lực rất cao, ống hoặc đầu nối hỏng có thể bắn keo gây nguy hiểm.
- Hiệu quả phụ thuộc tay nghề khoan kim, khoảng cách kim và loại keo.
9) Câu hỏi thường gặp về máy bơm keo chống thấm
a) Người sắp mua máy bơm keo cần hỏi gì, xác minh gì
- Cần hỏi người bán những gì? Công suất motor, áp lực tối đa (psi hoặc bar), dung tích bình, bơm được keo PU hay cả epoxy, phụ tùng piston – van một chiều có sẵn không, giá bộ piston thay thế bao nhiêu.
- Tem và phụ kiện cần kiểm tra gì? Tem ghi điện áp 220V 50Hz, công suất W; đồng hồ áp có thang đo phù hợp; ống cao áp có ghi áp làm việc; kèm đầu nối nhanh, kim bơm mẫu, cờ lê tháo cụm bơm.
- Làm sao nhận biết máy yếu hơn quảng cáo? Chạy thử với dầu nhớt hoặc keo thật, bịt đầu ra, xem kim đồng hồ lên được bao nhiêu và giữ áp có ổn không. Máy công bố 10.000 psi mà chỉ lên vài nghìn psi rồi tụt là piston hoặc van đã mòn.
- Máy 600W hay 750W? Bê tông dày, vết nứt nhỏ, làm nhiều: 750W khỏe và ít nóng hơn. Công việc nhẹ, di chuyển nhiều tầng: 600W gọn và rẻ hơn.
- Giá bao nhiêu là hợp lý? Giá trung bình thị trường Việt Nam: máy cầm tay bình 3,4 lít khoảng 5,5–9 triệu; máy bình nhỏ 2 lít 3–4 triệu; máy phun foam công nghiệp 70–150 triệu.
b) Người đã mua: thi công cho đúng, dùng máy cho bền
- Khoan kim bơm thế nào? Khoan xiên 45 độ cắt qua vết nứt, khoảng cách lỗ bằng khoảng nửa chiều dày tường, so le hai bên vết nứt; thổi sạch bụi lỗ khoan, đóng kim chặt.
- Bơm theo thứ tự nào? Với vết nứt đứng bơm từ dưới lên; vết nứt ngang bơm từ đầu này sang đầu kia. Bơm tới khi keo trào ra ở kim kế bên thì chuyển kim.
- Chỉnh áp ra sao? Bắt đầu áp thấp, tăng dần tới khi keo bắt đầu ăn vào; áp tăng vọt mà keo không đi là kim bị nghẹt hoặc vết nứt đã đầy.
- Vệ sinh máy sau khi dùng? Hết keo trong bình thì đổ dung dịch vệ sinh (thường là dầu rửa chuyên dụng hoặc dung môi theo hướng dẫn loại keo) vào chạy tuần hoàn tới khi ra sạch. Với keo PU, để lại một ít dầu trong máy chống keo đóng cục.
- Bảo quản giữa các công trình? Xả áp, tháo ống, cuộn gọn; giữ máy khô, chạy thử vài giây mỗi tuần nếu để lâu.
c) Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Máy chạy nhưng không đẩy keo, đồng hồ không lên? Van một chiều hoặc piston dính keo khô. Sửa: tháo cụm bơm, ngâm dung môi, làm sạch bi van, thay piston và gioăng nếu mòn.
- Keo đông cứng trong ống và bình? Để keo trong máy quá lâu hoặc trộn epoxy quá nhiều một lần. Sửa: thay ống, vệ sinh bình; lần sau trộn từng mẻ nhỏ đúng thời gian thao tác của keo.
- Keo trào ra mặt tường chứ không vào vết nứt? Khoan sai góc, lỗ không cắt qua vết nứt hoặc vết nứt bị bít bề mặt. Sửa: khoan lại đúng góc, trám mặt vết nứt bằng vữa đông nhanh trước khi bơm.
- Bơm xong vẫn rò nước? Khoảng cách kim quá thưa hoặc keo chưa kịp phản ứng thì bị nước đẩy ra. Sửa: thêm kim xen giữa, bơm lại; dùng keo PU loại phản ứng nhanh cho chỗ nước chảy mạnh.
- Motor nóng, ngắt liên tục? Điện yếu, dây kéo dài, chạy áp cao liên tục. Sửa: dùng dây to hơn, cắm nguồn gần, cho máy nghỉ giữa các đợt bơm.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Khái niệm cần nắm trước? Áp suất và đơn vị (psi, bar, MPa, kgf/cm² – 1MPa ≈ 10 bar ≈ 145 psi), bơm thể tích piston khác bơm ly tâm thế nào, độ nhớt, thời gian thao tác (pot life) của keo hai thành phần.
- Học thiết bị nào trước? Bơm piston tay đơn giản, rồi máy bơm keo điện cầm tay, sau đó mới tới máy phun hai thành phần định lượng. Đọc thêm bài cấu tạo các loại máy bơm nước để phân biệt các nhóm bơm.
- Phần điện cần học gì? Motor 1 pha (tụ hoặc vạn năng chổi than), tính dòng theo công suất, chọn dây và aptomat, chống giật cho dụng cụ cầm tay trong môi trường ẩm.
- Tự kiểm chứng bằng dụng cụ gì? Đồng hồ áp gắn đầu ra để đo áp thực, ampe kìm đo dòng khi bơm không tải và khi giữ áp, đồng hồ bấm giây đo lượng keo ra mỗi phút.
- An toàn phải biết? Không chĩa đầu bơm vào người; xả áp trước khi tháo đầu nối; đeo kính, găng chống hóa chất vì keo PU và epoxy gây kích ứng da, mắt.






