0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Motor Servo 750w

3.286 reviews

Motor servo 750W AC 220V gồm 80SY-M02430, 80SY-M02430S và 90SY-M02430, mô-men 2,4 Nm, cực đại khoảng 7,2 Nm, tốc độ 3000 vòng/phút, dòng 3–3,8 A, trục 19 mm, mặt bích 80 hoặc 86 mm.

Motor servo 750W 80SY-M02430 (động cơ servo 0.75kW, 1HP) là động cơ servo AC 220V nam châm vĩnh cửu mặt bích vuông 80 mm, mô-men định mức 2,4 Nm, cực đại 7,2 Nm, tốc độ 3000 vòng/phút, tối đa 3600 vòng/phút, dòng 3,5 A. Cùng công suất còn có mã 80SY-M02430S (3,8 A) và 90SY-M02430 mặt vuông 86 mm (3 A).

Ba mã đều dùng trục 19 mm, nặng khoảng 2,85 – 3,1 kg, encoder 2500/5000 xung/vòng hoặc tuyệt đối 17 – 23 bit, cấp bảo vệ IP65, chạy cùng driver servo 750W nguồn 220V.

Mục lục

1. Ứng dụng motor servo 750w

  • Máy móc công nghiệp: máy phay, máy tiện, máy CNC,... 
  • Robot: robot công nghiệp, robot dịch vụ,...
  • Máy cắt laser, máy cắt plasma CNC, máy khắc: các trục X, Y, Z cần định vị chính xác
  • Băng tải định vị, máy cấp phôi, máy cắt bế, máy chiết rót và đóng gói
  • Ngành in, bao bì: máy in offset, máy in ống đồng, máy làm túi, máy cuốn màng

2. Ưu điểm motor servo 750w

  • Động cơ công suất 0.75kw nhỏ, phù hợp với nhiều máy móc dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ
  • Độ chính xác cao, dễ điều chỉnh vị trí dừng
  • Khả năng chống bụi, chống nước tốt, làm việc được trong môi trường khắc nghiệt
  • Rotor nam châm vĩnh cửu, không chổi than, ít phải bảo trì
  • Có hệ thống điều khiển dễ sử dụng và vận hành

3. Cấu tạo motor servo 750w

Động cơ servo 0.75kw có cấu tạo gồm các bộ phận sau:

  • Stator: là phần cố định, bao gồm các cuộn dây điện được đặt bên trong.
  • Rotor: là phần quay, bao gồm các cuộn dây điện hoặc nam châm vĩnh cửu.
  • Encoder (bộ mã hóa): gắn ở đuôi trục, đo vị trí và tốc độ rotor, gửi tín hiệu phản hồi về driver.
  • Vỏ động cơ: hợp kim nhôm, mặt bích vuông, bảo vệ stator, rotor và encoder; driver (bộ điều khiển) đặt riêng trong tủ điện.
  • Bộ phận khác: hệ thống làm mát, chân đế, dây dẫn điện,...

4. Thông số kỹ thuật Motor servo 750w

  • Nhiệt độ môi trường vận hành (Temperature): dưới 55 độ C                                      
  • Số cặp cực motor (Number of pole pairs): 4
  • Bộ mã hoá trục (Incremental encoder line): 2500/5000 PPR
  • Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute encoder): 17/33 bit,22/38 bit, 23/39 bit
  • Cấp chịu nhiệt dây đồng (Insulation class): B
  • Hệ số bảo vệ bụi và nước: (Safety class): IP65
  • Cách điện và kháng điện (insulation and voltage resistance): AC 1500V, 1 phút 
  • Khả năng cách điện (Insulation resistance): DC500V, trên 10 MΩ
  • Phương pháp lắp đặt (Installation method): động cơ mặt bích

Ký hiệu các cổng đấu nối điện:

Ký hiệu các cổng đấu nối điện

5. Phân loại Motor servo 750w

a. Motor servo 750w 80SY-M02430

Động cơ servo 0,75kw 1 ngựa 80SY-M02430 750w có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 80SY-M02430
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.4 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.2 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút
  • Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3.5 A
  • Trọng lượng motor: 2.85 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430

  • Đường kính trục: 19mm
  • Mặt vuông: 80mm x 80mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 90mm
  • Tổng chiều dài trục: 33mm
  • Tổng chiều dài motor: 191mm

b. Motor servo 750w 80SY-M02430S

Động cơ servo 0.75kw 80SY-M02430S 750w có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 80SY-M02430S
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.39 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.17 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút
  • Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3.8 A
  • Trọng lượng motor: 3 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430S

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430S

  • Đường kính trục: 19mm
  • Mặt vuông: 80mm x 80mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 90mm
  • Tổng chiều dài trục: 33mm
  • Tổng chiều dài motor: 183mm

c. Motor servo 750w 90SY-M02430

Motor servo 90SY-M02430 750w có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 90SY-M02430
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.4 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.1 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút
  • Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3 A
  • Trọng lượng motor: 3.1 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 90SY-M02430

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 90SY-M02430

  • Đường kính trục: 19mm
  • Mặt vuông: 86mm x 86mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 100mm
  • Tổng chiều dài trục: 35mm
  • Tổng chiều dài motor: 184mm

6. So sánh các mã motor servo 750W và driver phù hợp

Thông số80SY-M0243080SY-M02430S90SY-M02430
Mô-men định mức / cực đại2,4 / 7,2 Nm2,39 / 7,17 Nm2,4 / 7,1 Nm
Tốc độ định mức / tối đa3000 / 3600 vòng/phút3000 / 3600 vòng/phút3000 / 3600 vòng/phút
Dòng định mức3,5 A3,8 A3 A
Mặt vuông / tâm lỗ chéo80 mm / 90 mm80 mm / 90 mm86 mm / 100 mm
Trục / chiều dài motor19 x 33 mm / 191 mm19 x 33 mm / 183 mm19 x 35 mm / 184 mm
Nguồn driverAC 220V 1 pha; dòng vào đầy tải khoảng 4,5 – 5 A
Driver phù hợpDriver servo AC 220V 750W, cùng chuẩn encoder; điều khiển xung, analog hoặc Modbus
  • Motor servo cần driver, không chạy trực tiếp điện lưới hay biến tần.
  • Bích 80 mm và 86 mm không lắp lẫn được.
  • Mô-men cực đại khoảng 7 Nm chỉ dùng khi tăng tốc ngắn.
  • Tải lớn hơn 2,4 Nm liên tục cần thêm hộp số giảm tốc.

7. Câu hỏi thường gặp về motor servo 750W

  • 80SY và 90SY khác nhau ở đâu? 80SY bích 80 mm, lỗ chéo 90 mm. 90SY bích 86 mm, lỗ chéo 100 mm.
  • Bản có chữ S khác gì? Dòng 3,8 A, dài 183 mm. Thường khác loại encoder, hỏi rõ.
  • 2,4 Nm có đủ cho vít me? Tính mô-men theo bước vít và tải. Cộng dư khoảng 30%.
  • Đường kính trục bao nhiêu? Cả ba mã trục 19 mm. Dài 33 hoặc 35 mm.
  • Driver mua riêng được không? Được, nếu cùng chuẩn encoder. Cài đúng mã motor.
  • Cần bản có thắng không? Trục Z, cửa nâng cần thắng 24VDC.
  • Cần mua cáp gì? Cáp động lực 4 lõi và cáp encoder. Hỏi chiều dài sẵn có.
  • Nhận hàng kiểm tra gì? Tem đúng mã, trục quay nhẹ. Giắc cắm không méo.
  • Aptomat cho driver 750W? Khoảng 10 A cho nguồn 1 pha 220V.
  • Dây động lực cỡ nào? Dây 0,75 – 1 mm² có lưới chống nhiễu.
  • Đấu motor ra sao? Nối đúng U, V, W và PE theo nhãn giắc.
  • Cáp encoder đi thế nào? Tách khỏi dây động lực. Không quấn cuộn dư gần driver.
  • Tiếp địa thế nào? PE vàng-xanh nối vỏ motor, vỏ driver về đất tủ.
  • Lắp khớp nối cần chú ý? Dùng khớp nối mềm. Căn tâm, không gõ búa.
  • PLC nối driver ra sao? Nối xung, hướng đúng mức 5V hoặc 24V. Cáp xoắn đôi.
  • Điện trở xả có cần không? Tải nhẹ thường không cần. Hãm gấp, tải đứng thì nên lắp.
  • Driver lắp ở đâu? Đặt đứng trong tủ thoáng. Cách các thiết bị nóng.
  • Chạy thử thế nào? Chạy JOG chậm, kiểm tra chiều. Dò quán tính rồi gắn tải.
  • Đọc gì trên driver? Tải trung bình, tải đỉnh và lịch sử lỗi.
  • Motor nóng bao nhiêu được? Vỏ dưới khoảng 80 °C. Nóng hơn cần giảm tải.
  • Vị trí lệch dần là sao? Khớp nối trượt hoặc dây đai giãn. Siết lại, căng lại.
  • Cáp cần kiểm tra gì? Vỏ cáp nứt, giắc lỏng, ẩm. Thay cáp nếu hở lõi.
  • Vòng bi có cần tra mỡ? Vòng bi kín, không tra mỡ. Ồn tăng thì thay.
  • Tủ điện cần làm gì? Vệ sinh lưới lọc, quạt. Driver nóng dễ báo lỗi.
  • Thắng từ còn tốt không? Ngắt điện, trục phải giữ chặt. Trượt là thắng mòn.
  • Có nên lưu thông số driver? Nên lưu. Thay driver mới cài lại nhanh.
  • "750W kéo được tải như motor thường 1HP". Mô-men chỉ 2,4 Nm ở 3000 vòng/phút.
  • "Thay 80SY bằng 90SY vừa khít". Mặt bích và lỗ bắt khác nhau.
  • "Không cần dò quán tính". Thông số sai làm motor rung, rít.
  • "Bỏ dây PE cho gọn". Dễ nhiễu encoder, vỏ có thể rò điện.
  • "Dùng biến tần cho rẻ". Biến tần không đọc encoder, không định vị.
  • "Tăng gain cao cho cứng". Gain cao gây rung, rít, nóng.
  • "Cáp encoder nối dài tùy ý". Cáp dài, nối tạm dễ mất tín hiệu.
  • "Gõ búa lắp puli". Va đập làm hỏng encoder.