Motor servo 750W 80SY-M02430 (động cơ servo 0.75kW, 1HP) là động cơ servo AC 220V nam châm vĩnh cửu mặt bích vuông 80 mm, mô-men định mức 2,4 Nm, cực đại 7,2 Nm, tốc độ 3000 vòng/phút, tối đa 3600 vòng/phút, dòng 3,5 A. Cùng công suất còn có mã 80SY-M02430S (3,8 A) và 90SY-M02430 mặt vuông 86 mm (3 A).
Ba mã đều dùng trục 19 mm, nặng khoảng 2,85 – 3,1 kg, encoder 2500/5000 xung/vòng hoặc tuyệt đối 17 – 23 bit, cấp bảo vệ IP65, chạy cùng driver servo 750W nguồn 220V.
Mục lục
1. Ứng dụng motor servo 750w Máy móc công nghiệp: máy phay, máy tiện, máy CNC,... Robot: robot công nghiệp, robot dịch vụ,... Máy cắt laser, máy cắt plasma CNC, máy khắc: các trục X, Y, Z cần định vị chính xác Băng tải định vị, máy cấp phôi, máy cắt bế, máy chiết rót và đóng gói Ngành in, bao bì: máy in offset, máy in ống đồng, máy làm túi, máy cuốn màng 2. Ưu điểm motor servo 750w Động cơ công suất 0.75kw nhỏ, phù hợp với nhiều máy móc dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ Độ chính xác cao, dễ điều chỉnh vị trí dừng Khả năng chống bụi, chống nước tốt, làm việc được trong môi trường khắc nghiệt Rotor nam châm vĩnh cửu, không chổi than, ít phải bảo trì Có hệ thống điều khiển dễ sử dụng và vận hành 3. Cấu tạo motor servo 750w Động cơ servo 0.75kw có cấu tạo gồm các bộ phận sau:
Stator: là phần cố định, bao gồm các cuộn dây điện được đặt bên trong. Rotor: là phần quay, bao gồm các cuộn dây điện hoặc nam châm vĩnh cửu. Encoder (bộ mã hóa): gắn ở đuôi trục, đo vị trí và tốc độ rotor, gửi tín hiệu phản hồi về driver. Vỏ động cơ: hợp kim nhôm, mặt bích vuông, bảo vệ stator, rotor và encoder; driver (bộ điều khiển) đặt riêng trong tủ điện. Bộ phận khác: hệ thống làm mát, chân đế, dây dẫn điện,... 4. Thông số kỹ thuật Motor servo 750w Nhiệt độ môi trường vận hành (Temperature): dưới 55 độ C Số cặp cực motor (Number of pole pairs): 4 Bộ mã hoá trục (Incremental encoder line): 2500/5000 PPR Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute encoder): 17/33 bit,22/38 bit, 23/39 bit Cấp chịu nhiệt dây đồng (Insulation class): B Hệ số bảo vệ bụi và nước: (Safety class): IP65 Cách điện và kháng điện (insulation and voltage resistance): AC 1500V, 1 phút Khả năng cách điện (Insulation resistance): DC500V, trên 10 MΩ Phương pháp lắp đặt (Installation method): động cơ mặt bích Ký hiệu các cổng đấu nối điện:
5. Phân loại Motor servo 750w a. Motor servo 750w 80SY-M02430 Động cơ servo 0,75kw 1 ngựa 80SY-M02430 750w có tính năng sử dụng như sau:
Mã motor servo (Motor Model): 80SY-M02430 Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.4 Nm Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.2 Nm Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3.5 A Trọng lượng motor: 2.85 kg Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430
Đường kính trục: 19mm Mặt vuông: 80mm x 80mm Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 90mm Tổng chiều dài trục: 33mm Tổng chiều dài motor: 191mm VIDEO
b. Motor servo 750w 80SY-M02430S Động cơ servo 0.75kw 80SY-M02430S 750w có tính năng sử dụng như sau:
Mã motor servo (Motor Model): 80SY-M02430S Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.39 Nm Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.17 Nm Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3.8 A Trọng lượng motor: 3 kg Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 80SY-M02430S
Đường kính trục: 19mm Mặt vuông: 80mm x 80mm Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 90mm Tổng chiều dài trục: 33mm Tổng chiều dài motor: 183mm VIDEO
c. Motor servo 750w 90SY-M02430 Motor servo 90SY-M02430 750w có tính năng sử dụng như sau:
Mã motor servo (Motor Model): 90SY-M02430 Lực momen (Rated Torque N.m ): 2.4 Nm Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 7.1 Nm Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3600 vòng / phút Điện áp: AC 220, dòng điện xoay chiều Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 3 A Trọng lượng motor: 3.1 kg Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 90SY-M02430
Đường kính trục: 19mm Mặt vuông: 86mm x 86mm Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 100mm Tổng chiều dài trục: 35mm Tổng chiều dài motor: 184mm 6. So sánh các mã motor servo 750W và driver phù hợp Thông số 80SY-M02430 80SY-M02430S 90SY-M02430 Mô-men định mức / cực đại 2,4 / 7,2 Nm 2,39 / 7,17 Nm 2,4 / 7,1 Nm Tốc độ định mức / tối đa 3000 / 3600 vòng/phút 3000 / 3600 vòng/phút 3000 / 3600 vòng/phút Dòng định mức 3,5 A 3,8 A 3 A Mặt vuông / tâm lỗ chéo 80 mm / 90 mm 80 mm / 90 mm 86 mm / 100 mm Trục / chiều dài motor 19 x 33 mm / 191 mm 19 x 33 mm / 183 mm 19 x 35 mm / 184 mm Nguồn driver AC 220V 1 pha; dòng vào đầy tải khoảng 4,5 – 5 A Driver phù hợp Driver servo AC 220V 750W, cùng chuẩn encoder; điều khiển xung, analog hoặc Modbus
Motor servo cần driver, không chạy trực tiếp điện lưới hay biến tần. Bích 80 mm và 86 mm không lắp lẫn được. Mô-men cực đại khoảng 7 Nm chỉ dùng khi tăng tốc ngắn. Tải lớn hơn 2,4 Nm liên tục cần thêm hộp số giảm tốc. 7. Câu hỏi thường gặp về motor servo 750W 80SY và 90SY khác nhau ở đâu? 80SY bích 80 mm, lỗ chéo 90 mm. 90SY bích 86 mm, lỗ chéo 100 mm.Bản có chữ S khác gì? Dòng 3,8 A, dài 183 mm. Thường khác loại encoder, hỏi rõ.2,4 Nm có đủ cho vít me? Tính mô-men theo bước vít và tải. Cộng dư khoảng 30%.Đường kính trục bao nhiêu? Cả ba mã trục 19 mm. Dài 33 hoặc 35 mm.Driver mua riêng được không? Được, nếu cùng chuẩn encoder. Cài đúng mã motor.Cần bản có thắng không? Trục Z, cửa nâng cần thắng 24VDC.Cần mua cáp gì? Cáp động lực 4 lõi và cáp encoder. Hỏi chiều dài sẵn có.Nhận hàng kiểm tra gì? Tem đúng mã, trục quay nhẹ. Giắc cắm không méo.Aptomat cho driver 750W? Khoảng 10 A cho nguồn 1 pha 220V.Dây động lực cỡ nào? Dây 0,75 – 1 mm² có lưới chống nhiễu.Đấu motor ra sao? Nối đúng U, V, W và PE theo nhãn giắc.Cáp encoder đi thế nào? Tách khỏi dây động lực. Không quấn cuộn dư gần driver.Tiếp địa thế nào? PE vàng-xanh nối vỏ motor, vỏ driver về đất tủ.Lắp khớp nối cần chú ý? Dùng khớp nối mềm. Căn tâm, không gõ búa.PLC nối driver ra sao? Nối xung, hướng đúng mức 5V hoặc 24V. Cáp xoắn đôi.Điện trở xả có cần không? Tải nhẹ thường không cần. Hãm gấp, tải đứng thì nên lắp.Driver lắp ở đâu? Đặt đứng trong tủ thoáng. Cách các thiết bị nóng.Chạy thử thế nào? Chạy JOG chậm, kiểm tra chiều. Dò quán tính rồi gắn tải.Đọc gì trên driver? Tải trung bình, tải đỉnh và lịch sử lỗi.Motor nóng bao nhiêu được? Vỏ dưới khoảng 80 °C. Nóng hơn cần giảm tải.Vị trí lệch dần là sao? Khớp nối trượt hoặc dây đai giãn. Siết lại, căng lại.Cáp cần kiểm tra gì? Vỏ cáp nứt, giắc lỏng, ẩm. Thay cáp nếu hở lõi.Vòng bi có cần tra mỡ? Vòng bi kín, không tra mỡ. Ồn tăng thì thay.Tủ điện cần làm gì? Vệ sinh lưới lọc, quạt. Driver nóng dễ báo lỗi.Thắng từ còn tốt không? Ngắt điện, trục phải giữ chặt. Trượt là thắng mòn.Có nên lưu thông số driver? Nên lưu. Thay driver mới cài lại nhanh."750W kéo được tải như motor thường 1HP". Mô-men chỉ 2,4 Nm ở 3000 vòng/phút."Thay 80SY bằng 90SY vừa khít". Mặt bích và lỗ bắt khác nhau."Không cần dò quán tính". Thông số sai làm motor rung, rít."Bỏ dây PE cho gọn". Dễ nhiễu encoder, vỏ có thể rò điện."Dùng biến tần cho rẻ". Biến tần không đọc encoder, không định vị."Tăng gain cao cho cứng". Gain cao gây rung, rít, nóng."Cáp encoder nối dài tùy ý". Cáp dài, nối tạm dễ mất tín hiệu."Gõ búa lắp puli". Va đập làm hỏng encoder.