Motor servo 2.3kW 130SY-M15015 (động cơ servo 2.3kW, khoảng 3.1HP) là động cơ servo AC 220V nam châm vĩnh cửu mặt bích vuông 130 mm, mô-men định mức 15 Nm, mô-men cực đại 30 Nm, tốc độ định mức 1500 vòng/phút, dòng định mức 9,5 A. Motor chạy cùng driver servo AC 220V để điều khiển chính xác vị trí, tốc độ và mô-men trong máy CNC, robot, dây chuyền tự động.
Motor dùng encoder tương đối 2500/5000 xung/vòng hoặc encoder tuyệt đối 17 – 23 bit, cấp bảo vệ IP65, nặng khoảng 12 kg, trục 22 mm, dài 291 mm.
Mục lục
1. Ứng dụng motor servo 2.3kw
- Máy móc công nghiệp: máy phay, máy tiện, máy CNC,...
- Robot: robot công nghiệp, robot dịch vụ,...
- Máy cắt laser, máy cắt plasma CNC, máy khắc: các trục X, Y, Z cần định vị chính xác
- Băng tải định vị, máy cấp phôi, máy cắt bế, máy chiết rót và đóng gói
- Ngành in, bao bì: máy in offset, máy in ống đồng, máy làm túi, máy cuốn màng
2. Ưu điểm motor servo 2.3kw
- Động cơ công suất 2.3kw phổ thông, phù hợp với nhiều máy móc
- Độ chính xác cao, dễ điều chỉnh vị trí dừng
- Khả năng chống bụi, chống nước tốt, làm việc được trong môi trường khắc nghiệt
- Rotor nam châm vĩnh cửu, không chổi than, ít phải bảo trì
- Có hệ thống điều khiển dễ sử dụng và vận hành
3. Cấu tạo motor servo 2.3kw
Động cơ servo 2.3kw có cấu tạo gồm các bộ phận sau:
- Stator: là phần cố định của động cơ, bao gồm các cuộn dây điện được đặt bên trong.
- Rotor: là phần quay của động cơ, bao gồm các cuộn dây điện hoặc nam châm vĩnh cửu.
- Encoder (bộ mã hóa): gắn ở đuôi trục, đo vị trí và tốc độ rotor, gửi tín hiệu phản hồi về driver.
- Vỏ động cơ: hợp kim nhôm, mặt bích vuông, bảo vệ stator, rotor và encoder; driver (bộ điều khiển) đặt riêng trong tủ điện.
- Bộ phận khác: hệ thống làm mát, chân đế,...
4. Nguyên lý hoạt động động cơ servo 2.3kw
Động cơ servo 2.3kW hoạt động dựa trên nguyên lý truyền động điện từ. Khi dòng điện chạy qua cuộn dây stator, nó sẽ tạo ra một từ trường. Từ trường quay này kéo các nam châm vĩnh cửu trên rotor quay theo. Encoder đo vị trí rotor và gửi về driver; driver điều chỉnh dòng điện chạy qua cuộn dây stator để điều khiển tốc độ, vị trí và mô-men xoắn của động cơ.
5. Thông số kỹ thuật motor servo 2.3kw
- Nhiệt độ môi trường vận hành (Temperature): dưới 55 độ C
- Số cặp cực motor (Number of pole pairs): 4
- Bộ mã hoá trục (Incremental encoder line): 2500/5000 PPR
- Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute encoder): 17/33 bit,22/38 bit, 23/39 bit
- Cấp chịu nhiệt dây đồng (Insulation class): B
- Hệ số bảo vệ bụi và nước: (Safety class): IP65
- Cách điện và kháng điện (insulation and voltage resistance): AC 1500V, 1 phút
- Khả năng cách điện (Insulation resistance): DC500V, trên 10M
- Phương pháp lắp đặt (Installation method): động cơ mặt bích
Ký hiệu các cổng đấu nối điện:

6. Bản vẽ motor servo 2.3kw 130SY-M15015
Motor servo 130SY-M15015 2.3kw có tính năng sử dụng như sau:
- Mã motor servo (Motor Model): 130SY-M15015
- Lực momen (Rated Torque N.m ): 15 Nm
- Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 30 Nm
- Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 1500 vòng / phút
- Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 1800 vòng / phút
- Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 9.5 A
- Trọng lượng motor: 12 kg
Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 130SY-M15015

- Đường kính trục: 22mm
- Mặt vuông: 130mm x 130mm
- Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 145mm
- Tổng chiều dài trục: 57mm
- Tổng chiều dài motor: 291mm
7. Thông số điện và driver phù hợp cho motor servo 2.3kW 130SY-M15015
| Thông số | Giá trị |
| Nguồn cấp cho driver | AC 220V 1 pha hoặc 3 pha, 50/60 Hz |
| Dòng định mức motor | 9,5 A |
| Dòng vào driver (đầy tải, 1 pha) | khoảng 12 – 14 A |
| Mô-men định mức / cực đại | 15 Nm / 30 Nm |
| Tốc độ định mức / tối đa | 1500 / 1800 vòng/phút (theo bài) |
| Driver phù hợp | Driver servo AC 220V từ 2.3kW trở lên (thường loại 2.6kW), cùng chuẩn encoder của motor |
| Kiểu điều khiển | Xung + hướng (vị trí), analog ±10V (tốc độ, mô-men), RS485 Modbus tùy driver |
| Phụ kiện thường kèm | Cáp động lực, cáp encoder, điện trở xả (hãm) khi tải quán tính lớn |
- Motor servo không chạy trực tiếp điện lưới, luôn cần driver.
- Không dùng biến tần thông thường để chạy motor servo.
- Mô-men cực đại 30 Nm chỉ duy trì trong thời gian ngắn.
- Driver và encoder phải cùng chuẩn, cùng hãng hoặc tương thích.
8. Câu hỏi thường gặp về motor servo 2.3kW 130SY-M15015
- Mã M15015 nghĩa là gì? 15 là mô-men 15 Nm. 015 là tốc độ 1500 vòng/phút.
- Có kèm driver không? Hỏi rõ bán bộ hay motor rời. Driver phải tương thích encoder.
- Encoder loại nào? Hỏi encoder 2500 xung hay tuyệt đối 17 bit. Driver phải đọc được.
- Có bản thắng từ không? Trục đứng, tải treo cần bản có thắng 24VDC.
- Kích thước lắp cần đo gì? Bích vuông 130 mm, tâm lỗ chéo 145 mm. Trục 22 mm dài 57 mm.
- Cáp dài bao nhiêu? Báo khoảng cách tủ điện tới motor. Cáp encoder dài dễ nhiễu.
- Tốc độ 1500 có đủ không? Tính tốc độ cần ở trục máy. Thêm hộp số hành tinh nếu cần mô-men lớn.
- Aptomat cho driver bao nhiêu? Aptomat khoảng 20 A cho nguồn 1 pha 220V.
- Đấu U, V, W thế nào? Đúng thứ tự U, V, W từ driver sang motor. Đảo pha motor sẽ chạy sai.
- Dây động lực cỡ nào? Dây 1,5 – 2,5 mm² có vỏ chống nhiễu.
- Cáp encoder đi thế nào? Đi riêng, xa cáp động lực. Nối đất lớp chống nhiễu một đầu.
- Tiếp địa ra sao? Dây PE vàng-xanh nối vỏ motor và cọc đất driver. Không bỏ qua dây này.
- Lắp khớp nối cần chú ý? Không gõ búa vào trục. Va đập làm hỏng encoder.
- Chạy thử ra sao? Chạy JOG tốc độ thấp trước. Chỉnh độ cứng (gain) rồi mới gắn tải.
- Cần xem lỗi gì trên driver? Đọc lịch sử lỗi quá dòng, quá tải. Lỗi lặp lại cần xem tải.
- Dòng tải đọc ở đâu? Xem phần trăm tải trên màn driver. Dưới 100% là ổn.
- Motor nóng mức nào? Vỏ dưới khoảng 80 °C là bình thường. Nóng hơn cần giảm tải.
- Đầu cáp kiểm tra gì? Siết lại đầu U, V, W. Xem giắc encoder có lỏng, gỉ.
- Vòng bi có cần tra mỡ? Vòng bi kín, không cần tra mỡ. Nghe tiếng rít để phát hiện mòn.
- Phớt trục có cần xem? Có. Phớt hỏng làm dầu, nước lọt vào motor.
- Quạt tủ điện thì sao? Vệ sinh lọc bụi, quạt tủ. Driver nóng dễ báo lỗi.
- "Mô-men cực đại 30 Nm chạy liên tục được". Chỉ chạy liên tục ở khoảng 15 Nm.
- "Driver nào cũng chạy được motor này". Encoder và thông số motor phải khớp driver.
- "Không cần điện trở xả". Hãm gấp tải nặng dễ báo lỗi quá áp.
- "Tăng gain thật cao cho nhanh". Gain cao gây rung, rít, nóng motor.
- "Cáp encoder đi chung máng cũng được". Nhiễu làm motor giật, báo lỗi encoder.
- "Dùng biến tần thay driver cho rẻ". Biến tần không đọc encoder, không định vị được.