0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Motor Servo 2kw

6.809 reviews

Motor servo 2kW AC 220V gồm 3 mã 110SY-M08025, 130SY-M07725, 130SY-M10020-S, mô-men 7,7–9,55 Nm, tốc độ 2000–2500 vòng/phút, dòng 7–10 A, encoder 2500 xung, mặt bích 110 hoặc 130 mm.

Motor servo 2kW (động cơ servo 2kW, khoảng 2.7HP) là động cơ servo AC 220V nam châm vĩnh cửu công suất 2kW, chạy cùng driver servo để điều khiển chính xác vị trí, tốc độ và mô-men. Ba mã thông dụng: 110SY-M08025 (8 Nm, 2500 vòng/phút, 7 A), 130SY-M07725 (7,7 Nm, 2500 vòng/phút, 7,5 A) và 130SY-M10020-S (9,55 Nm, 2000 vòng/phút, 10 A).

Motor có encoder 2500/5000 xung/vòng hoặc encoder tuyệt đối 17 – 23 bit, cấp bảo vệ IP65, lắp mặt bích vuông 110 mm (trục 19 mm) hoặc 130 mm (trục 22 mm).

Mục lục

1. Ứng dụng motor servo 2kw

  • Robot: robot công nghiệp, robot dịch vụ, robot phục vụ bàn...
  • Máy móc công nghiệp: máy cắt, máy phay, máy tiện, máy CNC,... 
  • Máy cắt laser, máy cắt plasma CNC, máy khắc: các trục X, Y, Z cần định vị chính xác
  • Băng tải định vị, máy cấp phôi, máy cắt bế, máy chiết rót và đóng gói
  • Ngành in, bao bì: máy in offset, máy in ống đồng, máy làm túi, máy cuốn màng

2. Ưu điểm motor servo 2kw

  • Động cơ công suất 2kw phổ thông, phù hợp với nhiều thiết bị
  • Độ chính xác cao, dễ điều chỉnh vị trí dừng
  • Khả năng chống bụi, chống nước tốt, làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt
  • Rotor nam châm vĩnh cửu, không chổi than, ít phải bảo trì
  • Hệ thống điều khiển an toàn, dễ vận hành

3. Cấu tạo motor servo 2kw

Động cơ servo 2kw có cấu tạo gồm các bộ phận sau:

  • Stator: là phần cố định của động cơ, bao gồm các cuộn dây điện được đặt bên trong.
  • Rotor: là phần quay của động cơ, gồm các cuộn dây điện hoặc nam châm vĩnh cửu.
  • Encoder (bộ mã hóa): gắn ở đuôi trục, đo vị trí và tốc độ rotor, gửi tín hiệu phản hồi về driver.
  • Vỏ động cơ: hợp kim nhôm, mặt bích vuông, bảo vệ stator, rotor và encoder; driver (bộ điều khiển) đặt riêng trong tủ điện.
  • Bộ phận khác: hệ thống làm mát, chân đế,...

4. Thông số kỹ thuật Motor servo 2kw

  • Nhiệt độ môi trường vận hành (Temperature): dưới 55 độ C                                      
  • Số cặp cực motor (Number of pole pairs): 4
  • Bộ mã hoá trục (Incremental encoder line): 2500/5000 PPR
  • Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute encoder): 17/33 bit,22/38 bit, 23/39 bit
  • Cấp chịu nhiệt dây đồng (Insulation class): B
  • Hệ số bảo vệ bụi và nước: (Safety class): IP65
  • Cách điện và kháng điện (insulation and voltage resistance): AC 1500V, 1 phút 
  • Khả năng cách điện (Insulation resistance): DC500V, trên 10M
  • Phương pháp lắp đặt (Installation method): động cơ mặt bích

Ký hiệu các cổng đấu nối điện:

Thông số kỹ thuật Motor servo 2kw

5. Phân loại Motor servo 2kw

a. Motor servo 2kw 110SY-M08025

Động cơ servo 110SY-M08025 2kw có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 110SY-M08025
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 8 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 24 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 2500 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3000 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 7 A
  • Trọng lượng motor: 9.5 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 110SY-M08025

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 110SY-M08025

  • Đường kính trục: 19mm
  • Mặt vuông: 110mm x 110mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 132mm
  • Tổng chiều dài trục: 55mm
  • Tổng chiều dài motor: 305mm

b. Motor servo 2kw 130SY-M07725

Động cơ servo 130SY-M07725 2kw có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 130SY-M07725
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 7.7 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 22 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 2500 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 2800 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 7.5 A
  • Trọng lượng motor: 8.5 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 130SY-M07725

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 130SY-M07725

  • Đường kính trục: 22mm
  • Mặt vuông: 130mm x 130mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 145mm
  • Tổng chiều dài trục: 57mm
  • Tổng chiều dài motor: 252mm

c. Motor servo 2kw 130SY-M10020-S

Động cơ servo 130SY-M10020-S 2kw có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã motor servo (Motor Model): 130SY-M10020-S
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 9.55 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 28.65 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 2000 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 4500 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 10 A
  • Trọng lượng motor: 10.2 kg

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 130SY-M10020-S

Bản vẽ kỹ thuật Motor servo 130SY-M10020-S

  • Đường kính trục: 22mm
  • Mặt vuông: 130mm x 130mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 145mm
  • Tổng chiều dài trục: 57mm
  • Tổng chiều dài motor: 256mm

6. So sánh các mã motor servo 2kW và driver phù hợp

Thông số110SY-M08025130SY-M07725130SY-M10020-S
Mô-men định mức / cực đại8 / 24 Nm7,7 / 22 Nm9,55 / 28,65 Nm
Tốc độ định mức2500 vòng/phút2500 vòng/phút2000 vòng/phút
Dòng định mức7 A7,5 A10 A
Mặt bích / trục110 mm / 19 mm130 mm / 22 mm130 mm / 22 mm
Chiều dài / khối lượng305 mm / 9,5 kg252 mm / 8,5 kg256 mm / 10,2 kg
Nguồn driverAC 220V 1 pha hoặc 3 pha, dòng vào đầy tải khoảng 10 – 12 A (1 pha)
Driver phù hợpDriver servo AC 220V từ 2kW trở lên, đúng chuẩn encoder; có điện trở xả khi tải quán tính lớn
  • Motor servo luôn chạy qua driver, không dùng biến tần.
  • Mô-men cực đại chỉ duy trì trong thời gian ngắn khi tăng tốc.
  • Mã 130SY-M10020-S ghi tốc độ tối đa 4500 vòng/phút theo bài, xem tem.
  • Mặt bích 110 và 130 mm không lắp lẫn cho nhau.

7. Câu hỏi thường gặp về motor servo 2kW

  • Chọn mã nào trong ba mã? Cần tốc độ cao chọn M08025 hoặc M07725. Cần mô-men lớn chọn M10020-S.
  • Đọc mã thế nào? M08025 là 8 Nm, 2500 vòng/phút. M10020 là khoảng 10 Nm, 2000 vòng/phút.
  • Máy cũ dùng bích nào? Đo mặt bích, tâm lỗ chéo 132 hay 145 mm.
  • Trục 19 hay 22 mm? Bích 110 trục 19 mm. Bích 130 trục 22 mm.
  • Driver cũ dùng lại được không? Chỉ khi cùng chuẩn encoder và đủ công suất. Kiểm tra thông số motor trong driver.
  • Có cần thắng? Trục Z, tải treo cần motor có thắng 24VDC.
  • Kiểm tra hàng khi nhận? Xem tem đúng mã, đúng encoder. Quay tay trục phải nhẹ, đều.
  • Cáp mua kèm dài bao nhiêu? Đo từ tủ tới motor. Cộng dư 1 – 2 m.
  • Aptomat cấp driver? Khoảng 16 – 20 A cho nguồn 1 pha 220V.
  • Đấu motor thế nào? Nối đúng U, V, W và PE. Sai thứ tự motor sẽ giật, báo lỗi.
  • Dây động lực cỡ nào? Dây 1,5 mm² có lưới chống nhiễu là đủ.
  • Cáp encoder lưu ý gì? Không đi chung máng với dây động lực. Giắc cắm phải khóa chặt.
  • Tiếp địa ra sao? Dây PE vàng-xanh nối vỏ motor và driver. Đưa về thanh đất tủ.
  • Lắp puli, khớp nối cần gì? Ép nhẹ, không gõ búa. Encoder rất dễ hỏng do va đập.
  • Điện trở xả lắp ở đâu? Lắp vào cổng điện trở hãm của driver. Đặt nơi thoáng vì sẽ nóng.
  • Cài đặt ban đầu gồm gì? Chọn mã motor trong driver. Chạy JOG, rồi dò quán tính tự động.
  • Xem gì trên driver? Xem tải trung bình và lịch sử lỗi. Tải thường xuyên trên 100% là quá tải.
  • Motor nóng bao nhiêu được? Vỏ dưới khoảng 80 °C là bình thường.
  • Dây cáp có cần kiểm? Có. Cáp trên xích máng gập nhiều dễ đứt ngầm.
  • Tiếng ồn thay đổi là sao? Vòng bi mòn hoặc khớp nối lỏng. Kiểm tra và siết lại.
  • Bụi trong tủ ảnh hưởng gì? Driver nóng, báo lỗi quá nhiệt. Vệ sinh quạt, lưới lọc.
  • Thắng từ kiểm tra sao? Ngắt điện, trục phải bị giữ chặt. Trượt là thắng mòn.
  • Độ rơ cơ khí kiểm thế nào? Lắc tải xem khớp nối, puli có rơ. Rơ làm sai vị trí.
  • Có nên lưu thông số driver? Nên. Thay driver mới sẽ cài lại nhanh.
  • "Servo 2kW nào cũng như nhau". Mô-men từ 7,7 tới 9,55 Nm, tốc độ khác nhau.
  • "Chạy liên tục ở mô-men cực đại". Motor sẽ nóng và báo quá tải.
  • "Không cần dò quán tính". Thông số sai gây rung, vọt lố vị trí.
  • "Bỏ dây PE cho gọn". Vỏ motor có thể rò điện, nhiễu encoder.
  • "Gắn tải nặng không cần hộp số". Quán tính lớn làm motor rung. Dừng kém chính xác.
  • "Biến tần chạy được servo". Biến tần không đọc encoder, không định vị được.