Hộp giảm tốc WPO size 100 là bộ truyền động giảm tốc bằng trục vít bánh vít. Trong đó trục vào nằm ngang bên dưới và trục ra hướng đứng lên trên. Hộp số WPO100 có khả năng tăng momen xoắn đến 430 Nm chuyên dùng cho máy móc cần chịu tải nặng, tính năng tự hãm chống trượt ngược.
Thông số kỹ thuật hộp số motor WPO size 100 cụ thể như sau:
Các số liệu kích thước hộp số giảm tốc WPO size 100 được thể hiện chi tiết ở hình sau:

Kích thước bản vẽ hộp giảm tốc động cơ WPWO size 100 như sau:
Bản vẽ của hộp giảm tốc WPO 100 chân đế như hình dưới đây:

Thông số kỹ thuật hộp số WPO size 100 có trục vào là mặt bích như hình sau:
Ảnh bản vẽ của hộp số giảm tốc WPO 100 mặt bích như sau:

Sau đây là ảnh hộp số giảm tốc WPO 100 gắn với điều tốc cơ:

Để chọn mô-tơ phù hợp, kỹ sư cần xác định tốc độ vòng quay đầu ra n2 (rpm) và mô-men xoắn M2 (N.m) theo công thức cơ bản:
n1: Tốc độ mô-tơ đầu vào (chuẩn mô-tơ 4 Cực/4P là ~1400 rpm ở tần số 50Hz).
i: Tỷ số truyền (Ratio).
Mô-men xoắn thực tế tạo ra ở đầu ra:
P: Công suất mô-tơ tính bằng KiloWatt (kW).
u: Hiệu suất truyền động của cặp trục vít - bánh vít (thường đạt từ 0.65 đến 0.85, tỷ số truyền càng cao thì hiệu suất i giảm nhẹ do lực ma sát trượt).
Lưu ý làm tròn công suất: Khi chế tạo máy, công suất mô-tơ được chọn theo dải tiêu chuẩn IEC gần nhất: 1.5 kW (2 HP), 2.2 kW (3 HP), 3.0 kW (4 HP).
Dưới đây là bảng thông số thiết kế tiêu chuẩn khi kết nối hộp giảm tốc WPO size 100 với mô-tơ 4P (1400 rpm):
| Tỷ số truyền (i) | Tốc độ đầu ra n2 (rpm) | Công suất mô-tơ IEC khuyên dùng (kW) | Mô-men đầu ra ước tính M2 (N.m) | Ứng dụng thực tế tối ưu trong chế tạo máy |
| 1/10 | 140 rpm | 3.0 kW (4 HP) | ~170 - 185 N.m | Máy khuấy trộn dung dịch đặc, băng tải con lăn tốc độ nhanh, máy băm nguyên liệu nhẹ. |
| 1/15 | 93 rpm | 2.2 kW (3 HP) | ~180 - 200 N.m | Hệ thống băng tải đóng gói, máy trộn thực phẩm, máy sấy nông sản quay. |
| 1/20 | 70 rpm | 2.2 kW (3 HP) | ~230 - 250 N.m | Máy ép nhựa cỡ nhỏ, băng tải lòng chảo chở than/cát, vạt chảo xào công nghiệp. |
| 1/25 | 56 rpm | 2.2 kW (3 HP) | ~280 - 310 N.m | Gầu tải đứng (Bucket elevator), vít tải lúa gạo, máy cuốn bạt tôm hùm/thủy sản. |
| 1/30 | 47 rpm | 1.5 kW (2 HP) | ~240 - 270 N.m | Máy tời hàng nhẹ, máy cuộn cáp, băng tải độ dốc cao (bắt đầu có khả năng tự hãm nhẹ). |
| 1/40 | 35 rpm | 1.5 kW (2 HP) | ~310 - 350 N.m | Thang nâng hàng, cơ cấu đóng mở cổng xả kho háng, máy ép gạch không nung. |
| 1/50 | 28 rpm | 1.5 kW (2 HP) | ~360 - 400 N.m | Máy quay tời cáp chịu tải nặng, cơ cấu nghiêng lò đúc, máy kéo chất thải chăn nuôi. |
| 1/60 | 23 rpm | 1.5 kW (2 HP) (hoặc 1.1 kW) | ~400 - 430 N.m | Sàn nâng tự hãm an toàn, van xoay cỡ lớn, thiết bị quay định vị phôi hàn nặng. |
Tải đều, vận hành 8 giờ/ngày: Sf = 1.0 - 1.2.
Tải va đập nhẹ, vận hành 16 giờ/ngày: Sf = 1.3 - 1.5.
Tải va đập nặng (máy ép, máy băm), vận hành 24/7: Sf = 1.6. Nếu Sf > 1.8, cân nhắc nâng cấp lên WPO size 120.
Lực tác dụng lên trục (Radial Load - Fr & Axial Load - Fa):
Nếu dùng nhông xích (Sprocket) hoặc bánh răng (Gear) cắm thẳng vào trục ra D = 38mm, hãy đặt nhông sát vào vai trục nhất có thể để giảm mô-men uốn.
Hạn chế gõ đập trực tiếp lên trục bằng búa khi gá lắp; dùng vam/cảo để kéo nhông puly vào đúng vị trí.
Tản nhiệt và chu kỳ làm việc:
Hộp số trục vít có độ trượt cao nên tỏa nhiệt lớn hơn hộp số bánh răng thẳng/nón. Đảm bảo vị trí lắp đặt thoáng khí, không bị bao bọc kín gây tích nhiệt vượt quá 85 độ C.
Trả lời: Sử dụng thước thẳng hoặc đồng hồ so để kiểm tra độ đồng tâm và độ lệch góc. Sai số đồng tâm cho phép của khớp nối không vượt quá 0.05mm. Nếu dùng đai V-belt, phải căn chỉnh hai puly nằm thẳng hàng tuyệt đối bằng dây căn dòng để tránh làm cong trục vào hay vỡ vòng bi.
Trả lời: Dòng WPO được thiết kế chân đế vững chắc để đặt nằm ngang. Nếu lắp nghiêng góc trên 15 độ, mức dầu bôi trơn sẽ bị dồn về một bên, khiến bánh vít hoặc vòng bi phía trên bị thiếu dầu khô mòn. Nếu bắt buộc lắp nghiêng, cần chèn thêm mắt thăm dầu ở vị trí cao hơn và châm thêm dầu bôi trơn.
Trả lời: Dùng dầu bánh răng công nghiệp có độ nhớt (Viscosity) ISO VG 320 hoặc VG 460 (như Castrol Alpha SP 320, Shell Omala S2 G 320).
Dung tích chứa: Khai thác khoảng $1.2 - 1.5 lít dầu.
Chu kỳ thay dầu:
Lần đầu tiên: Thay toàn bộ dầu sau 500 giờ vận hành ban đầu để loại bỏ mạt kim loại do quá trình chạy roda (Break-in period).
Các lần tiếp theo: Thay dầu định kỳ mỗi 2500 - 3000 giờ hoạt động (hoặc 6-12 tháng/lần).
Trả lời: Khi vận hành, ma sát giữa trục vít thép và bánh vít đồng tạo ra nhiệt lượng lớn, làm không khí và dầu bên trong nở ra gây tăng áp suất nội bộ. Nút thông hơi giúp xả áp suất này. Nếu quên tháo nút nhựa kín màng của nút thông hơi, áp suất cao sẽ đẩy bung phớt chặn dầu, gây rò rỉ dầu ra ngoài.
Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPO size 100, nếu cần tư vấn mua hãy liên hệ hotline 0968140191. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy khác dưới đây.