Motor Asaki - Động Cơ Điện Asaki Bán Chạy Nhất 10/2026
Motor Asaki là dòng động cơ điện phổ thông bán nhiều ở Việt Nam, gồm motor 1 pha 220V chạy tụ (khoảng 0.37kW – 2.2kW) và motor 3 pha 220/380V (khoảng 1.1kW – 7.5kW), dùng cho máy bơm, máy nén khí, máy xay, máy cưa, băng tải nhẹ. Chọn motor điện Asaki đúng thì xem nguồn điện trước, sau đó tới công suất, tốc độ 2 cực (khoảng 2850 vòng/phút) hay 4 cực (khoảng 1420–1450 vòng/phút), và đối chiếu dòng điện ghi trên tem với dòng đo thực tế.
Nội dung
- 1) Motor Asaki là gì
- 2) Cấu tạo và nguyên lý của động cơ điện Asaki
- 3) Các mẫu motor Asaki phổ biến và thông số
- 4) Điện áp, dòng điện và biến tần cho motor Asaki
- 5) Cách chọn motor Asaki phù hợp
- 6) Ứng dụng của motor điện Asaki
- 7) Ưu điểm và nhược điểm của motor Asaki
- 8) Giá motor Asaki tham khảo
- 9) Câu hỏi thường gặp về motor Asaki
1) Motor Asaki là gì
Động cơ Asaki là motor không đồng bộ rotor lồng sóc, vỏ nhôm hoặc vỏ gang, mang mã kiểu AS-xxx (ví dụ AS-455, AS-606). Tên thương hiệu nghe như hàng Nhật, nhưng hàng phân phối ở thị trường Việt Nam được sản xuất tại châu Á; xuất xứ cụ thể của từng lô cần đọc trên tem và chứng từ đi kèm, không suy ra từ cái tên.
Trong xưởng, motor Asaki thường được chọn khi cần một con motor giá vừa phải, dây đồng, thông số in rõ trên tem để thay cho motor cũ đã cháy. Nhóm 1 pha phục vụ nhà dân và trang trại, nhóm 3 pha phục vụ xưởng cơ khí, xưởng gỗ. Muốn so với các dải công suất lớn hơn có thể tham khảo nhóm Motor điện 3 pha và động cơ điện 1 pha.
2) Cấu tạo và nguyên lý của động cơ điện Asaki
a) Các bộ phận chính
- Stator lõi tôn silic, quấn dây đồng, đặt trong rãnh có giấy cách điện.
- Rotor lồng sóc nhôm đúc, cân bằng động để chạy êm ở 2850 vòng/phút.
- Hai bạc đạn cầu ở hai nắp, mỡ bôi trơn kín (không dùng dầu nhớt như động cơ xăng).
- Quạt nhựa ở đuôi, nắp chụp quạt, hộp cực đấu dây trên thân.
- Motor 1 pha có thêm tụ ngậm, tụ đề và công tắc ly tâm (với mẫu từ khoảng 1.1kW trở lên).
b) Nguyên lý làm việc
Motor 3 pha Asaki: dòng 3 pha vào ba cuộn lệch nhau 120 độ tạo từ trường quay, rotor bị kéo quay theo. Tốc độ thực thấp hơn tốc độ đồng bộ một chút, gọi là độ trượt: motor 2 cực đồng bộ 3000 vòng/phút, chạy thực khoảng 2825–2900; motor 4 cực đồng bộ 1500, chạy thực khoảng 1420–1490.
Motor 1 pha Asaki: tụ điện làm lệch pha dòng giữa cuộn chạy và cuộn đề để tạo mô-men khởi động. Khi lên khoảng 75% tốc độ, công tắc ly tâm cắt tụ đề; nếu công tắc này dính, cuộn đề bị nóng và cháy chỉ sau vài chục phút.
3) Các mẫu motor Asaki phổ biến và thông số
Bảng tổng hợp thông số các mã motor điện Asaki hay gặp. Dòng điện của motor 3 pha là dòng ở 380V.
| Mã | Loại | Công suất | Tốc độ (vòng/phút) | Dòng định mức (A) | cos φ | Hiệu suất |
| AS-613 | 1 pha 220V, tụ | 0.37kW | 1400 | 4.5 | 0.74 | 56% |
| AS-616 | 1 pha 220V, tụ | 1.1kW | 1420 | 10.4 | 0.72 | 67% |
| AS-606 | 1 pha 220V, tụ | 1.5kW | 2870 | 11.4 | 0.82 | 73% |
| AS-455 | 3 pha 220/380V | 1.1kW | 2825 | 2.6 | 0.84 | 77% |
| AS-484 | 3 pha 220/380V | 1.1kW | 1490 | 2.9 | 0.77 | 75% |
| AS-458 | 3 pha 220/380V | 3kW | 2880 | 6.3 | 0.87 | 83% |
| AS-488 | 3 pha 220/380V | 4kW | 1435 | 8.8 | 0.82 | 84% |
| AS-461 | 3 pha 220/380V | 7.5kW | 2900 | 14.9 | 0.88 | 87% |
- Motor 1 pha có hiệu suất 56–73%, thấp hơn rõ so với motor 3 pha 75–87% cùng dải.
- Motor 4 cực cùng công suất cho momen trên trục gần gấp đôi motor 2 cực.
- Dòng ghi trong bảng là dòng định mức; dòng khởi động trực tiếp thường gấp 5–7 lần.
a) Motor điện Asaki AS-455 1.1kW 3 pha 2 cực

Motor 3 pha 1.1kW, khoảng 2825 vòng/phút, dây đồng, nặng khoảng 15 kg. Hay dùng chạy bơm ly tâm, quạt thổi, máy mài hai đá.
b) Motor điện Asaki AS-616 1.1kW 1 pha 4 cực

Motor 1 pha 220V khởi động bằng tụ, khoảng 1420 vòng/phút, dòng khoảng 10.4A. Phù hợp máy xay, máy trộn bột, máy cưa bàn nhỏ trong nhà xưởng gia đình.
c) Motor điện Asaki AS-613 0.37kW 1 pha

Motor nhỏ 370W, khoảng 1400 vòng/phút, dòng khoảng 4.5A. Dùng cho máy đánh bóng, quạt hút, máy xay sinh tố công nghiệp, mô hình băng tải.
d) Motor điện Asaki AS-458 3kW 3 pha 2 cực

Motor 3kW, khoảng 2880 vòng/phút, dòng khoảng 6.3A ở 380V. Đủ sức chạy máy nén khí piston 1 cấp cỡ vừa, bơm trục ngang lưu lượng lớn.
e) Motor điện Asaki AS-606 1.5kW 1 pha 2 cực

Motor 1 pha 1.5kW tốc độ cao 2870 vòng/phút, dòng khoảng 11.4A, hay gắn cho máy bơm nước, máy rửa xe, máy cắt.
f) Motor điện Asaki AS-488 4kW 3 pha 4 cực

Motor 4kW, khoảng 1435 vòng/phút, dòng khoảng 8.8A. Momen định mức khoảng 26–27 Nm, hợp với máy trộn, máy nghiền, hoặc ghép hộp giảm tốc chạy băng tải.
4) Điện áp, dòng điện và biến tần cho motor Asaki
- Motor 3 pha Asaki thường ghi 220/380V: đấu tam giác khi nguồn 3 pha 220V, đấu sao khi nguồn 3 pha 380V. Đấu nhầm tam giác vào 380V thì dòng vọt lên khoảng 1,7 lần, motor nóng và cháy rất nhanh.
- Dòng ước tính của motor 3 pha 380V: khoảng 2A mỗi kW (ví dụ 4kW ≈ 8–9A). Motor 1 pha 220V: khoảng 6,5–8A mỗi kW với dải nhỏ.
- Biến tần: motor 3 pha 380V dùng biến tần 3 pha 380V cùng công suất hoặc lớn hơn một cấp; nhà chỉ có điện 1 pha thì dùng biến tần 1 pha vào, 3 pha 220V ra, và đấu motor tam giác (thông dụng tới 2.2kW).
- Motor 1 pha Asaki có tụ: không dùng biến tần thường để điều tốc; muốn chỉnh tốc độ thì chuyển qua motor 3 pha + biến tần.
Bảng tra kW, HP và dòng điện cho nhiều cỡ motor có ở bài bảng tra công suất motor.
5) Cách chọn motor Asaki phù hợp
a) Chọn theo tải
Lấy công suất tải thực cộng thêm 15–25%. Máy nén khí, máy nghiền, băng tải đầy hàng khởi động nặng thì cộng 30%. Motor 1 pha đề yếu hơn 3 pha, nên cùng một máy nghiền, motor 1 pha cần lớn hơn một cấp.
b) Chọn theo tốc độ
Bơm ly tâm, quạt, máy mài dùng 2 cực. Máy xay, máy trộn, máy cưa bàn, băng tải dùng 4 cực. Cần tốc độ dưới 300 vòng/phút với lực lớn thì ghép hộp số, xem thêm nhóm động cơ giảm tốc, ưu tiên motor 4 cực khi ghép.
c) Chọn theo lắp đặt
Đo cốt, then, chiều cao tâm trục và lỗ chân đế của motor cũ. Thay motor khác hãng mà chiều cao tâm trục lệch vài mm là phải kê chân, căn lại dây curoa hoặc khớp nối.
6) Ứng dụng của motor điện Asaki
- Motor Asaki 1 pha 1.5kW 2 cực chạy máy bơm nước sinh hoạt, bơm tưới, máy rửa xe gia đình.
- Motor Asaki 1 pha 1.1kW 4 cực cho máy xay giò chả, máy trộn bột bánh mì, máy cưa lọng.
- Motor Asaki 3 pha 3kW – 7.5kW cho máy nén khí xưởng sửa xe, máy bào gỗ, máy cưa đĩa.
- Motor Asaki 4kW 4 cực ghép hộp giảm tốc cho băng tải đá, máy trộn vữa, vít tải.
- Motor 0.37kW cho quạt hút khói bếp công nghiệp, máy đánh bóng inox, máy xay sinh tố công nghiệp.
7) Ưu điểm và nhược điểm của motor Asaki
- Thông số trên tem khá đầy đủ (dòng, cos φ, hiệu suất), dễ đối chiếu và chọn aptomat.
- Dải mã 1 pha và 3 pha đủ cho nhu cầu dân dụng và xưởng nhỏ, phụ tùng tụ, bạc đạn dễ thay.
- Giá motor Asaki ở mức trung bình, thấp hơn các hãng châu Âu cùng công suất.
- Nhược điểm: motor 1 pha hiệu suất thấp (56–73%), chạy nhiều giờ thì tiền điện cao hơn motor 3 pha; vỏ nhôm chịu va đập kém hơn vỏ gang.
8) Giá motor Asaki tham khảo
Giá trung bình thị trường Việt Nam (chân đế, chưa kèm puly):
- Motor Asaki 1 pha 0.75kW: khoảng 1.000.000 – 1.350.000 đ.
- Motor Asaki 1 pha 1.1kW: khoảng 1.500.000 – 2.000.000 đ.
- Motor Asaki 1 pha 1.5kW (AS-606): khoảng 2.130.000 – 2.500.000 đ.
- Motor Asaki 1 pha 2.2kW: khoảng 3.050.000 – 3.500.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 1.1kW (AS-455): khoảng 1.850.000 – 2.200.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 1.5kW: khoảng 2.110.000 – 2.700.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 2.2kW: khoảng 2.950.000 – 3.500.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 3kW (AS-458): khoảng 3.750.000 – 4.500.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 5.5kW: khoảng 5.850.000 – 6.500.000 đ.
- Motor Asaki 3 pha 7.5kW (AS-461): khoảng 7.940.000 – 8.500.000 đ.
So giá với các thương hiệu khác tại trang giá motor điện.
9) Câu hỏi thường gặp về motor Asaki
a) Người sắp mua motor Asaki cần hỏi gì, xác minh gì
- Tem motor Asaki cần có những gì? Mã AS-xxx, công suất kW, điện áp (220V hay 220/380V), dòng định mức, tốc độ, cos φ, cấp cách điện, cấp bảo vệ IP. Đối chiếu mã trên tem với bảng thông số ở trên: AS-606 phải là 1 pha 1.5kW 2 cực, AS-488 phải là 3 pha 4kW 4 cực. Mã và thông số lệch nhau là dấu hiệu tem dán lại.
- Làm sao phân biệt motor 1 pha và 3 pha khi nhìn bên ngoài? Motor 1 pha thường có một hoặc hai lon tụ gắn trên thân, hộp cực chỉ có 2 dây nguồn và cầu đảo chiều. Motor 3 pha không có tụ, hộp cực có 6 cọc đấu (U1 V1 W1, U2 V2 W2) và hai thanh nối để đấu sao hoặc tam giác.
- Kiểm tra dây đồng thế nào khi nhận hàng? Mở nắp hộp cực xem đầu dây ra; cạo nhẹ lớp sơn ở đầu cos thấy đỏ cam là đồng. Có thể so trọng lượng: AS-455 1.1kW nặng khoảng 15 kg, AS-484 khoảng 20 kg; con nhẹ hơn hẳn mức này nên kiểm thêm.
- Chọn 2 cực hay 4 cực khi thay motor cũ? Đọc tốc độ trên tem motor cũ: khoảng 2850 là 2 cực, khoảng 1450 là 4 cực. Thay khác số cực thì tốc độ máy đổi gấp đôi hoặc giảm một nửa, puly và tải phải tính lại.
- Giá motor Asaki chênh nhau giữa các nơi vì sao? Do vỏ nhôm hay vỏ gang, chân đế hay mặt bích, có kèm puly không, và thời gian bảo hành. Lấy giá trung bình thị trường Việt Nam làm mốc; nơi nào rẻ hơn mốc quá nhiều thì hỏi rõ bảo hành cuộn dây bao lâu.
b) Người đã mua motor Asaki: lắp cho đúng, dùng cho bền
- Đấu motor 3 pha Asaki 220/380V thế nào? Nguồn 3 pha 380V: nối U2, V2, W2 chung một thanh (đấu sao), cấp nguồn vào U1, V1, W1. Nguồn 3 pha 220V hoặc biến tần 1 pha ra 3 pha 220V: dùng hai thanh nối theo kiểu tam giác (U1-W2, V1-U2, W1-V2). Đóng điện quay ngược thì đổi hai dây pha bất kỳ.
- Chọn aptomat và rơ le nhiệt cỡ nào? Rơ le nhiệt chỉnh bằng dòng định mức trên tem, cộng tối đa 5–10%. Aptomat chọn 1,5–2 lần dòng định mức, loại đặc tính C hoặc D cho motor. Ví dụ AS-488 4kW 8.8A: rơ le nhiệt dải 7–10A chỉnh 9A, aptomat 3 pha 16–20A.
- Chạy thử sao cho chắc? Chạy không tải 10 phút, đo dòng ba pha phải gần bằng nhau (lệch dưới 10%). Lắp tải rồi đo lại, dòng có tải không vượt dòng trên tem. Sờ vỏ sau 30 phút, ấm nóng là bình thường; nóng tới mức không chạm tay quá 3 giây là đang quá tải hoặc thiếu pha.
- Muốn motor bền và đỡ điện thì vận hành thế nào? Giữ điện áp ổn định, căng dây curoa vừa phải, thông thoáng phía sau nắp quạt ít nhất 10–15 cm. Motor khởi động nhiều lần mỗi giờ thì cuộn dây nóng tích lũy; với tải đóng ngắt liên tục, có thể dùng biến tần hoặc khởi động mềm cho motor 3 pha.
- Motor kêu rè, rung khi đang chạy thì xử lý ra sao? Kiểm tra ốc chân đế, độ đồng tâm khớp nối, puly có đảo không. Tháo tải ra chạy thử: hết rung là do tải hoặc lắp lệch; vẫn kêu thì nghi bạc đạn, thay cặp bạc đạn đúng mã ghi trên nắp.
c) Các lỗi người dùng motor Asaki thường mắc và cách sửa
- Đấu tam giác vào lưới 380V? Triệu chứng: motor gầm to, dòng gấp 1,7 lần định mức, vỏ nóng nhanh, rơ le nhiệt nhảy liên tục. Cách sửa: ngắt điện ngay, chuyển hai thanh nối sang kiểu sao, đo cách điện cuộn dây với vỏ, trên 1 MΩ thì chạy lại và đo dòng.
- Motor 3 pha chạy mất pha? Triệu chứng: motor kêu ù, quay yếu, đang chạy thì chậm dần, một pha đo dòng bằng 0. Cách sửa: kiểm tra cầu chì, tiếp điểm contactor, mối nối dây; lắp thêm rơ le bảo vệ mất pha cho motor từ 3kW trở lên vì cháy do mất pha rất phổ biến.
- Thay tụ motor 1 pha sai thông số? Tụ ngậm to quá làm motor nóng, tụ nhỏ quá làm đề yếu. Cách sửa: đọc µF và điện áp trên tụ gốc hoặc trên tem, thay đúng; tụ đề đúng µF, điện áp từ 250V trở lên.
- Lắp motor thiếu tiếp địa ở chỗ ẩm? Triệu chứng: chạm vỏ bị tê, cầu dao chống giật nhảy. Cách sửa: đo cách điện, sấy cuộn nếu ẩm, bắt dây tiếp địa vào vít nối đất trong hộp cực, đi dây vào hộp cực qua ốc siết cáp.
- Siết puly bằng búa? Đóng búa vào trục làm móp bạc đạn, motor mới chạy vài tuần đã kêu. Cách sửa: thay bạc đạn, lần sau dùng cảo hoặc ren ép, bôi chút mỡ vào cốt trước khi lắp.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Những khái niệm nền tảng là gì? Công suất định mức, dòng định mức, điện áp pha và điện áp dây, cos φ, hiệu suất, tốc độ đồng bộ n = 60f/p (p là số cặp cực), độ trượt, momen T = 9550 × P / n. Ví dụ AS-488 4kW 1435 vòng/phút: T ≈ 9550 × 4 / 1435 ≈ 26,6 Nm.
- Nên học motor nào trước? Motor 3 pha rotor lồng sóc trước, vì có thể hiểu trọn vẹn từ trường quay, đấu sao/tam giác và đảo chiều. Sau đó học motor 1 pha chạy tụ, công tắc ly tâm; tiếp theo là motor giảm tốc và điều khiển bằng biến tần.
- Đọc bảng thông số như ở trên rút ra được gì? Thử tính lại công suất điện vào từ dòng, áp, cos φ rồi so với công suất cơ để thấy hiệu suất. AS-455: √3 × 380 × 2,6 × 0,84 ≈ 1,44kW điện vào, ra 1.1kW, hiệu suất khoảng 77% khớp với tem.
- Cần dụng cụ đo gì để tự kiểm chứng? Đồng hồ VOM đo thông mạch, điện trở ba cuộn (motor 3 pha tốt thì ba giá trị gần bằng nhau), megomet 500V đo cách điện, ampe kìm đo dòng từng pha, máy đo tốc độ laser để thấy độ trượt thực tế.
- Thứ tự thực hành hợp lý? Đọc tem, đo nguội, đấu dây, chạy không tải, đo dòng, chạy có tải, ghi lại số liệu. Sau đó mới tập lắp mạch khởi động từ, mạch đảo chiều và cài thông số cơ bản cho biến tần.






