Top 8 máy bơm nước giếng khoan hút sâu, đẩy cao, giá tốt nhất 2026
Máy bơm nước giếng khoan là bơm dùng để lấy nước ngầm từ giếng khoan lên bồn hoặc đường ống, gồm hai nhóm: bơm đặt cạn (bơm ly tâm, bơm đầu Jet) cho giếng có mực nước trong khoảng 7–9 m, và bơm chìm (bơm hỏa tiễn) cho giếng sâu hơn. Gia đình 4–6 người thường dùng bơm 250–750 W, chọn đúng máy dựa vào mực nước động, độ cao bồn và lưu lượng cần dùng.
Nội dung
- 1) Máy bơm nước giếng khoan là gì, có mấy loại
- 2) Cấu tạo của máy bơm giếng khoan đặt cạn
- 3) So sánh một số máy bơm giếng khoan phổ biến
- a) Máy bơm giếng khoan Panasonic GP
- b) Máy bơm giếng khoan Milano CB210
- c) Máy bơm nước giếng khoan Hanil PC-268W
- d) Máy bơm nước giếng khoan Shirai JLM 300
- e) Máy bơm giếng khoan Sealand JB 200
- f) Máy bơm giếng khoan Pentax CH310
- g) Máy bơm giếng khoan Pentax CMT 100
- h) Máy bơm nước giếng khoan Wilo PW-251E
- 4) Thông số điện của máy bơm giếng khoan: ampe, điện áp, biến tần
- 5) Giá máy bơm nước giếng khoan theo công suất
- 6) Cách chọn máy bơm nước giếng khoan
- 7) Ứng dụng của máy bơm giếng khoan
- 8) Ưu điểm và nhược điểm của bơm giếng khoan đặt cạn
- 9) Câu hỏi thường gặp về máy bơm nước giếng khoan
1) Máy bơm nước giếng khoan là gì, có mấy loại
Hiểu đơn giản, mọi loại bơm hút được nước từ giếng khoan đều gọi chung là máy bơm giếng khoan. Ngoài thị trường chia ra hai nhóm chính:
- Bơm đặt cạn: đặt trên miệng giếng, hút nước qua ống thả xuống. Có bơm ly tâm trục ngang, bơm đầu Jet tự mồi, bơm Jet có ejector thả giếng. Ưu điểm là rẻ, dễ sửa; giới hạn là chiều sâu hút, bơm thường chỉ hút ổn ở 6–8 m.
- Bơm chìm giếng khoan (bơm tên lửa, bơm hỏa tiễn): thả hẳn xuống dưới mực nước, chỉ có đẩy không có hút, dùng cho giếng mực nước sâu 15–100 m. Chi tiết loại này xem bài máy bơm tên lửa.
Nguyên lý của cả hai đều là bơm ly tâm: motor quay cánh bơm, nước bị văng ra mép cánh, tạo vùng áp thấp ở tâm để hút nước vào và áp cao ở cửa xả để đẩy nước đi.
2) Cấu tạo của máy bơm giếng khoan đặt cạn
- Motor điện: đa số 1 pha 220V có tụ ngâm, công suất 125 W – 2.2 kW; loại lớn có bản 3 pha 380V.
- Cánh bơm (bánh công tác): đồng, gang, nhựa hoặc inox; bơm Jet có thêm cụm vòi phun và họng khuếch tán để tăng khả năng tự hút.
- Trục bơm và phớt cơ khí: phớt là chỗ hay rò nước nhất sau 2–3 năm.
- Buồng bơm, cổng hút, cổng xả: gang hoặc inox; cỡ cổng phổ biến 25–42 mm.
- Van một chiều (lupe) ở đầu ống hút: giữ nước mồi trong ống, nếu hở thì bơm mất mồi.
- Rơ le áp, bình tích áp, phao điện: các thiết bị đi kèm để bơm tự chạy, tự ngắt.
3) So sánh một số máy bơm giếng khoan phổ biến
Bảng dưới gom thông số các model hay được hỏi. Lưu lượng và cột áp là giá trị tối đa trên catalogue, không phải điểm làm việc thực tế.
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa |
| Panasonic GP (129JXK, 200JXK, 250JXK, 350JA) | 125 – 350 W | 1 pha 220V | 30 – 45 lít/phút | 30 – 45 m (tổng hút + đẩy) |
| Milano CB210 | 2HP | 1 pha 220V | 1.2 – 7.2 m³/h | 33.5 – 44 m |
| Hanil PC-268W | 250 W | 1 pha 220V | 27 lít/phút | 24 m |
| Shirai JLM 300 | 300 W | 1 pha 220V | 2.5 m³/h | 35 m |
| Sealand JB 200 | 1500 W | 1 pha 220V | 1.2 m³/h | 60 m (tổng hút + đẩy) |
| Pentax CMT 100 | 750 W (1HP) | 3 pha 380V | 5.4 m³/h | theo đường đặc tính hãng |
| Wilo PW-251E | 250 W | 1 pha 220V | 45 lít/phút | 30 m |
- Lưu lượng tối đa đo ở cột áp gần 0, cột áp tối đa đo khi lưu lượng gần 0.
- Cột áp "tổng hút + đẩy" phải trừ đi chiều sâu hút mới ra độ cao đẩy còn lại.
- 1 m³/h ≈ 16.7 lít/phút.
a) Máy bơm giếng khoan Panasonic GP
Dòng bơm đầu Jet dân dụng, các model hay gặp là GP-129JXK-SV5, GP-200JXK-SV5, GP-250JXK-SV5, GP-350JA. Công suất 125–350 W, lưu lượng tối đa 30–45 lít/phút, motor chống nước chuẩn IPX4, sản xuất tại Indonesia, bảo hành hãng 24 tháng. Hợp với giếng khoan mực nước nông, nhà 1–2 tầng.

b) Máy bơm giếng khoan Milano CB210
Bơm ly tâm hai cánh, thân nhỏ gọn, chạy 1 pha 220V, công suất 2HP. Dải lưu lượng 1.2–7.2 m³/h, cột áp 33.5–44 m, cổng hút xả 34–42 mm. Áp ra đều, hợp cho nhà cần lưu lượng khá như tưới vườn, rửa chuồng trại. Sản xuất tại Trung Quốc, bảo hành 12 tháng.

c) Máy bơm nước giếng khoan Hanil PC-268W
Bơm Hàn Quốc 250 W, cột áp 24 m, lưu lượng 27 lít/phút, hút sâu tối đa 18 m nhờ kết cấu Jet. Cổng 32/25/25 mm. Vỏ gang chắc, chạy khá êm, hợp nhà phố dùng giếng khoan để cấp nước sinh hoạt.

d) Máy bơm nước giếng khoan Shirai JLM 300
Bơm đầu Jet 300 W, cột áp 35 m, lưu lượng 2.5 m³/h, điện 220V 50 Hz, sản xuất tại Trung Quốc. Đây là mẫu phổ thông, giá dễ chịu, hay được lắp cho hộ gia đình nông thôn.

e) Máy bơm giếng khoan Sealand JB 200
Bơm Jet công suất 1500 W, lưu lượng 1.2 m³/h, tổng hút đẩy đến 60 m, điện 220V. Kiểu bơm này dùng cho giếng mực nước sâu hơn bơm thường hoặc khi cần đẩy xa. Hàng Italy nhập nguyên chiếc, giá cao hơn bơm phổ thông khá nhiều.

f) Máy bơm giếng khoan Pentax CH310
Bơm ly tâm 2.2 kW (3HP), bản 1 pha 220V, chống nước IP44, nặng khoảng 32 kg, sản xuất tại Italy. Thuộc nhóm lưu lượng lớn, dùng cho tưới tiêu, cấp nước khu dân cư nhỏ, nhà xưởng.

g) Máy bơm giếng khoan Pentax CMT 100
Bơm ly tâm 750 W (1HP), bản 3 pha 380V, lưu lượng tối đa 5.4 m³/h, IP44, nặng khoảng 14 kg. Chạy êm, dòng chảy đều; hợp chỗ có sẵn điện 3 pha như xưởng nhỏ, trang trại.

h) Máy bơm nước giếng khoan Wilo PW-251E
Bơm 250 W, 1 pha 220V, lưu lượng tối đa 45 lít/phút, cột áp 30 m, hút sâu tối đa 9 m. Thân và buồng bơm gang xám dày, nặng khoảng 19.5 kg, sản xuất tại Hàn Quốc. Chịu được chạy nhiều giờ liên tục.

4) Thông số điện của máy bơm giếng khoan: ampe, điện áp, biến tần
Bơm đến 1.5 kW chủ yếu chạy 1 pha 220V; từ 2.2 kW trở lên nên có điện 3 pha 380V để dòng điện nhỏ, đỡ sụt áp. Bảng dưới là dòng định mức tham khảo, số chính xác đọc trên tem motor.
| Công suất bơm | Điện áp | Dòng điện định mức (khoảng) | Aptomat gợi ý | Biến tần phù hợp |
| 125 – 200 W | 1 pha 220V | 1 – 1.6 A | 6 A | Thường dùng rơ le áp, ít khi dùng biến tần |
| 250 – 370 W | 1 pha 220V | 1.8 – 3.2 A | 10 A | Biến tần bơm 1 pha 0.75 kW |
| 750 W (1HP) | 1 pha 220V | 5 – 6 A | 16 A | Biến tần bơm 1 pha 1.5 kW |
| 1.5 kW (2HP) | 1 pha 220V | 9.5 – 10.5 A | 20 A | Biến tần bơm 1 pha 2.2 kW |
| 2.2 kW (3HP) | 1 pha 220V | 14 – 15 A | 25 – 32 A | Biến tần bơm 1 pha 3 kW, hoặc chuyển motor 3 pha |
| 750 W (1HP) | 3 pha 380V | 1.8 – 2.1 A | 6 A | Biến tần 3 pha 0.75 kW |
| 2.2 kW (3HP) | 3 pha 380V | 4.8 – 5.2 A | 10 A | Biến tần 3 pha 2.2 kW |
- Dòng khởi động bơm 1 pha gấp 4–6 lần dòng định mức, ổn áp và dây phải chịu được.
- Biến tần bơm có cảm biến áp giữ áp đều khi mở nhiều vòi, giảm số lần đóng cắt.
- Bơm tự mồi chạy biến tần nên đặt tần số thấp nhất khoảng 30–35 Hz để còn đủ áp hút.
Muốn tìm hiểu kỹ motor của bơm, xem thêm mục động cơ điện 1 pha và các dòng máy bơm ly tâm.
5) Giá máy bơm nước giếng khoan theo công suất
Giá phụ thuộc hãng, model, vật liệu và nơi mua. Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho bơm đặt cạn phổ thông, dùng để ước ngân sách.
| Công suất | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| 125 W | khoảng 980.000 đồng |
| 200 W | khoảng 1.280.000 đồng |
| 250 W | khoảng 1.980.000 đồng |
| 350 W | khoảng 3.000.000 đồng |
| 750 W | khoảng 4.800.000 đồng |
| 1500 W | khoảng 8.200.000 đồng |
| 2200 W | khoảng 17.000.000 đồng |
- Bơm cùng công suất nhưng hàng Italy, Đức có thể cao gấp 2–3 lần.
- Chưa tính ống, van, rơ le áp, bình tích áp, công lắp.
- Bơm chìm giếng khoan cùng công suất thường đắt hơn bơm đặt cạn.
6) Cách chọn máy bơm nước giếng khoan
a) Đo mực nước để chọn bơm cạn hay bơm chìm
Thả dây có quả dọi xuống giếng khi đang bơm để đo mực nước động. Mực nước dưới 7 m tính từ vị trí đặt bơm: dùng bơm đặt cạn được. Từ 8 đến khoảng 25 m: có thể dùng bơm Jet có ejector thả giếng hoặc bơm chìm. Trên 25 m: dùng bơm chìm giếng khoan.
b) Tính cột áp và lưu lượng
Cột áp cần = chiều sâu hút + chiều cao từ bơm lên bồn + tổn thất ống khoảng 10–15% chiều dài ống. Ví dụ hút 6 m, bồn trên tầng 3 cao 10 m, ống dài 25 m: 6 + 10 + 3 = 19 m. Chọn bơm có cột áp tối đa khoảng 28–35 m để điểm làm việc vẫn còn lưu lượng tốt. Gia đình 4–6 người cần khoảng 1–2 m³/h; tưới vườn, rửa xe cần 3–5 m³/h.
c) Chọn điện áp và cấu hình đi kèm
Nhà chỉ có điện 1 pha thì chọn bơm 220V, công suất đến khoảng 1.5 kW là dễ dùng. Nếu dùng bơm trực tiếp ra vòi thì đi kèm rơ le áp và bình tích áp 19–24 lít, hoặc biến tần giữ áp.
7) Ứng dụng của máy bơm giếng khoan
- Bơm nước giếng khoan cho sinh hoạt gia đình, đẩy lên bồn inox trên mái hoặc bơm trực tiếp ra vòi qua rơ le áp.
- Bơm giếng khoan tưới rau, tưới vườn cây ăn trái, tưới nhỏ giọt và phun mưa.
- Cấp nước cho trại chăn nuôi, ao nuôi, rửa chuồng.
- Máy bơm nước giếng khoan cho tiệm rửa xe, gara, xưởng sản xuất nhỏ.
- Cấp nước sinh hoạt cho khu trọ, nhà nghỉ, trường học vùng chưa có nước máy.
- Bơm giếng khoan đưa nước qua hệ thống lọc phèn, lọc sắt trước khi dùng.
8) Ưu điểm và nhược điểm của bơm giếng khoan đặt cạn
a) Ưu điểm
- Giá rẻ hơn bơm chìm cùng công suất, phụ tùng như phớt, tụ, cánh dễ mua.
- Đặt trên bờ nên kiểm tra, sửa chữa nhanh, không phải kéo ống lên.
- Chạy điện 1 pha 220V, hợp với điện sinh hoạt.
- Bơm Jet tự mồi chịu được một ít khí lẫn trong nước.
b) Nhược điểm
- Giới hạn chiều sâu hút, mùa khô mực nước tụt là bơm mất nước.
- Ồn hơn bơm chìm, cần chỗ đặt có mái che, thoáng.
- Ống hút hở một chút là mất mồi, phải mồi lại.
9) Câu hỏi thường gặp về máy bơm nước giếng khoan
a) Người sắp mua máy bơm nước giếng khoan cần hỏi gì, xác minh gì
- Nên hỏi người bán những thông số nào? Chiều sâu hút tối đa, cột áp tối đa, lưu lượng ở cột áp mình cần, công suất thật (W hoặc kW), điện áp và dòng định mức. Một câu đơn giản nhưng hiệu quả: "Ở độ cao 20 m, bơm này ra được bao nhiêu lít một phút?". Người bán hiểu hàng sẽ trả lời được dựa trên đường đặc tính.
- Trên tem bơm cần xem gì? Tem phải có P (W), U (V), I (A), n (v/p), Hmax, Qmax, Hsuc (chiều sâu hút), cấp bảo vệ IP, tụ (µF). Đối chiếu dòng điện với bảng ở mục 4: bơm ghi 750 W mà dòng chỉ 2 A ở 220V là công suất ghi không khớp.
- Dấu hiệu bơm không đúng quảng cáo? Cùng công suất mà nhẹ hơn hẳn hàng chính hãng, motor dây nhôm thay vì dây đồng, tem in mờ, không có số seri. Có thể đo dòng khi chạy thử: dòng thấp bất thường và nước ra yếu là motor non. Bơm quảng cáo "hút sâu 30 m" mà không có ejector thả giếng là không đúng nguyên lý.
- Giếng sâu 30 m thì chọn bơm nào? Không phải độ sâu giếng mà là mực nước động mới quyết định. Giếng sâu 30 m nhưng nước đứng ở 5 m thì bơm Jet đặt cạn vẫn hút được. Nếu mực nước động 12–15 m thì cần bơm Jet có ejector thả giếng hoặc bơm chìm.
- Giá máy bơm nước giếng khoan khoảng bao nhiêu? Theo giá trung bình thị trường Việt Nam, bơm 125–350 W khoảng 1–3 triệu đồng, bơm 750 W khoảng 4–5 triệu đồng, bơm 1.5–2.2 kW từ khoảng 8 đến 17 triệu đồng tùy hãng. Bộ phụ kiện rơ le áp, bình áp, van, ống thêm khoảng 1–3 triệu đồng.
b) Người đã mua: lắp máy bơm giếng khoan cho đúng, dùng cho tối ưu
- Lắp ống hút thế nào để không mất mồi? Ống hút dùng đúng cỡ cổng hút, không bóp nhỏ. Đoạn nằm ngang có độ dốc lên phía bơm để khí không đọng. Mối ren quấn cao su non kỹ, nối keo phải để khô đúng thời gian. Đầu ống hút có lupe (van một chiều có lưới), đặt cách đáy giếng ít nhất 0.5–1 m.
- Mồi nước và chạy thử ra sao? Mở nút mồi, đổ nước cho đầy buồng bơm và ống hút đến khi không còn bọt khí nổi lên, vặn nút lại rồi bật máy. Hai, ba phút đầu nước có thể lẫn bọt, sau đó đều dần. Nếu sau 5 phút vẫn không lên nước, tắt máy, kiểm tra lupe và mối nối.
- Đấu điện và bảo vệ cần những gì? Dây từ tủ điện đến bơm 750 W dùng tối thiểu 1.5 mm², dài trên 30 m thì lên 2.5 mm². Lắp aptomat chống giật (RCBO) 30 mA và nối đất vỏ bơm, vì bơm đặt ngoài trời, chỗ ẩm ướt.
- Dùng sao cho tiết kiệm điện? Bơm lên bồn theo đợt, mỗi lần bơm đầy rồi nghỉ, thay vì để rơ le áp nhấp liên tục. Dùng phao điện ở bồn để tự ngắt. Nếu bơm thẳng ra vòi, dùng bình tích áp đủ lớn hoặc biến tần giữ áp để bơm chạy chậm khi ít người dùng.
- Nước giếng phèn, đóng cặn thì làm gì? Đặt bơm hút qua lọc thô trước, rửa lupe định kỳ 3–6 tháng. Cặn phèn bám buồng bơm làm cánh nặng, tăng dòng điện; khi thấy dòng tăng 10–15% so với lúc mới là nên tháo vệ sinh.
c) Các lỗi người dùng thường mắc với bơm giếng khoan và cách chỉnh sửa
- Bơm chạy nhưng không lên nước. Nguyên nhân số một là mất mồi do hở ống hút hoặc lupe kẹt rác. Tắt máy, mồi đầy lại; nếu nước mồi tụt nhanh thì lupe hở, kéo ống lên vệ sinh hoặc thay lupe. Kiểm tra từng mối nối bằng cách bôi xà phòng khi bơm chạy, chỗ nào bọt bị hút vào là chỗ hở.
- Bơm kêu ù, không quay, nóng vỏ. Tụ ngâm hỏng hoặc kẹt cánh. Tắt nguồn, xoay trục quạt sau motor bằng tua vít; quay nhẹ thì thay tụ cùng trị số µF; kẹt cứng là cánh bị cặn hoặc bạc đạn hỏng.
- Rơ le áp đóng cắt liên tục, nhấp nhả. Bình áp mất hơi hoặc màng bình rách. Xả hết nước, bơm hơi bình về mức thấp hơn áp đóng rơ le khoảng 0.2 bar; ấn van hơi thấy ra nước là màng rách, phải thay.
- Rò nước ở cổ trục bơm. Phớt cơ khí mòn, thường do chạy khô. Thay phớt đúng cỡ trục, lắp mặt gốm và mặt than sạch, không chạm tay. Sau đó lắp phao hoặc rơ le chống cạn để không chạy khô lặp lại.
- Chọn bơm quá lớn so với giếng. Giếng ra nước 1 m³/h mà gắn bơm 3 m³/h thì vài phút đầu nước mạnh, sau đó hút gió, nước ra ngắt quãng. Cách sửa là khóa bớt van xả cho lưu lượng xuống bằng khả năng giếng, hoặc đổi bơm nhỏ hơn.
d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước về bơm giếng khoan
- Khái niệm cần nắm đầu tiên? Áp suất khí quyển và giới hạn hút lý thuyết khoảng 10.3 m cột nước; NPSH (cột áp hút dương cần thiết) và hiện tượng xâm thực; đường đặc tính Q–H của bơm và đường đặc tính ống; điểm làm việc. Hiểu NPSH sẽ hiểu vì sao bơm đặt cạn chỉ hút thực tế 6–8 m.
- Nên học sản phẩm nào trước? Học motor 1 pha có tụ và motor 3 pha rotor lồng sóc, rồi đến bơm ly tâm một tầng cánh, tiếp theo là bơm Jet tự mồi (thêm vòi phun, họng khuếch tán), cuối cùng là bơm chìm đa tầng cánh. Mục kỹ thuật máy bơm nước có nhiều bài nền tảng để đọc theo thứ tự này.
- Các thông số điện cần hiểu? Công suất định mức, dòng định mức, cosφ, tốc độ đồng bộ (motor 2 cực 3000 v/p) và hệ số trượt khiến bơm chạy khoảng 2800–2900 v/p. Cấp cách điện B, F và cấp bảo vệ IP44, IPX4 cho biết motor chịu nhiệt và chịu nước đến đâu.
- Tự kiểm chứng bằng dụng cụ đo thế nào? Đồng hồ vạn năng đo điện trở cuộn chạy và cuộn đề của motor 1 pha (cuộn đề thường lớn hơn); đo tụ bằng thang µF; ampe kìm đo dòng khi chạy và so tem; đồng hồ áp gắn ở cửa xả, khóa van để đọc cột áp đóng (1 bar ≈ 10 m).
- Bài thực hành nào hữu ích? Lắp một bơm Jet nhỏ hút từ thùng nước, nâng dần độ cao bơm so với mặt nước và ghi lại lưu lượng mỗi lần. Bạn sẽ thấy lưu lượng tụt mạnh khi chiều sâu hút vượt 6–7 m, đúng như lý thuyết NPSH.






