0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPX Size 155

6.368 reviews

Hộp giảm tốc WPX size 155 trục vít bánh vít hay còn gọi là hộp số WPX size 155. Thiết kế trục ra úp xuống mặt đất, phù hợp với máy trộn, máy khuấy, vít tải, băng tải, thiết bị nâng hạ và các hệ thống tự động.

1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPX size 155

  • Model: WPX 155.
  • Tâm hộp số (Center Distance - khoảng cách tâm giữa trục vít và trục bánh vít): 155 mm.
  • Kiểu truyền động: Trục vít bánh vít.
  • Tỷ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Trục ra tiêu chuẩn: Ø60 mm.
  • Then trục ra: 18×7 mm.
  • Dung tích dầu: khoảng 5,5 lít.
  • Vỏ hộp số: Gang đúc chịu tải nặng.
  • Góc truyền động: 90 độ.
  • Trục vào dạng trục dương.

2) Cấu tạo hộp số giảm tốc WPX size 155

  • Trục vít: Gia công từ thép hợp kim tôi cứng, giúp tăng khả năng chịu tải và chống mài mòn.
  • Bánh vít: Được đúc từ đồng hợp kim chuyên dụng giúp vận hành êm và tuổi thọ cao.
  • Hệ thống vòng bi: Chịu tải hướng kính và tải dọc trục trong thời gian dài.
  • Hệ thống bôi trơn: Bao gồm phớt dầu (Oil Seal - phớt chặn dầu), mắt thăm dầu, nút thông hơi và nút xả dầu.

3) Ưu điểm hộp số WPX size 155

  • Hoạt động ổn định - Tiếng ồn thấp và độ rung nhỏ.
  • Mô men xoắn cao - Đáp ứng tốt các ứng dụng tải nặng, tải va đập và tải liên tục.
  • Độ bền lớn - Bánh vít đồng và trục vít nhiệt luyện giúp kéo dài tuổi thọ.
  • Dễ bảo trì - Thuận tiện khi thay dầu, vòng bi, phớt dầu và kiểm tra bánh vít.

4) Bản vẽ hộp giảm tốc WPX size 155

a) Hộp giảm tốc WPX size 155

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc trục vít bánh vít WPX size 155 chi tiết như sau:

  • Đường kính cốt vào: 40mm, rãnh cavet 12mm
  • Đường kính cốt ra: 60mm, rãnh cavet 18mm
  • Tổng chiều cao: 320mm
  • Tổng chiều ngang: 392mm
  • Tổng chiều dài: 590mm
  • Kích thước chân đế: 350mm x 590mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 290mm x 540mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 21mm
  • Thường dùng lắp với motor công suất 5.5kw hoặc 7.5kw tốc độ 4 pole

Hộp giảm tốc WPX size 155

b) Hộp giảm tốc WPX 155, mặt bích trục ra

Hộp số WPX 155 mặt bích trục ra còn gọi là WPDX 155 hay WPWDX size 155

Loại 1: Hộp giảm tốc motor WPX size 155 lắp với motor công suất 5.5kw 7.5hp

  • Đường kính cốt vào: 38mm, rãnh cavet 12mm
  • Đường kính cốt ra: 60mm, rãnh cavet 18mm
  • Kích thước mặt bích motor: 300mm
  • Tổng dài: 837mm
  • Tổng chiều cao: 392mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 290mm x 555mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 21mm
  • Lực momen từ 270 Nm dến 1260 Nm
  • Mã hộp giảm tốc WPWDX 155

Hộp giảm tốc WPX size 155 lắp với motor công suất 5.5kw 7.5hp

Loại 2: Hộp số WPX size 155 lắp với motor công suất 3kw 4hp

  • Đường kính cốt vào: 38mm, rãnh cavet 12mm
  • Đường kính cốt ra: 60mm, rãnh cavet 18mm
  • Kích thước mặt bích motor: 300mm
  • Tổng dài: 876 mm
  • Tổng chiều cao: 392mm
  • Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế: 290mm x 555mm
  • Kích thước lỗ chân đế: 21mm
  • Lực momen từ 270 Nm dến 1260 Nm
  • Mã hộp giảm tốc WPWDX 155

Hộp số WPX size 155 lắp với motor công suất 3kw 4hp

5) Cách lựa chọn hộp giảm tốc WPX size 155 và mô tơ phù hợp

a) Xác định tốc độ đầu ra để chọn tỷ số truyền

Chọn đúng tỷ số truyền sẽ giúp giảm điện năng tiêu thụ, giảm nhiệt độ dầu và tăng tuổi thọ hộp số. Tỷ số truyền quyết định đến tốc độ trục ra của hộp số, tương ứng với tốc độ làm việc của hệ thống truyền động:

  • Băng tải nhanh: 80 đến 120 rpm.
  • Băng tải tải nặng: 20 đến 60 rpm.
  • Máy khuấy hóa chất: 15 đến 50 rpm.
  • Máy trộn công nghiệp: 10 đến 40 rpm.
  • Cơ cấu nâng hạ: dưới 20 rpm.

b) Xác định tải trọng và mô men thực tế để chọn công suất mô tơ

Tải tính toán nên tăng thêm 20 - 50% so với tải thực tế để dự phòng. Cụ thể tùy vào đặc trưng tải của hệ thống:

  • Tải ổn định: dự phòng tối thiểu 20%.
  • Tải trung bình: dự phòng 30%.
  • Tải va đập hoặc chạy 24/24 giờ: dự phòng 50%.

c) Bảng lựa chọn mô tơ IEC, tỷ số truyền và mô men hộp số WPX155

Tỷ số truyềnMô tơ IEC khuyến nghịMô men đầu ra tham khảoỨng dụng phù hợp
1/104 kW250 NmBăng tải nhanh
1/154 kW380 NmMáy đóng gói
1/205 kW620 NmBăng tải sản xuất
1/255 kW800 NmMáy chiết rót
1/307.5 kW1.150 NmVít tải xi măng
1/407.5 kW1.500 NmBăng tải tải nặng
1/5011 kW2.300 NmMáy khuấy hóa chất
1/6011 kW2.800 NmMáy trộn nguyên liệu
1/60 tải nặng15 kW3.800 NmThang nâng, cơ cấu nâng hạ

6) Hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, bảo trì và sửa chữa hộp số WPX155

a) Cách lắp đặt hộp số WPX 155

  • Lắp trên khung máy cứng vững.
  • Căn chỉnh đồng tâm chính xác.
  • Không đóng trực tiếp lên trục bằng búa.
  • Kiểm tra đủ dầu trước khi chạy máy.
  • Chạy rà tải nhẹ trong giai đoạn đầu.

b) Cách đấu điện động cơ kéo hộp số WPX 155

  • Đấu đúng điện áp theo nhãn động cơ.
  • Kiểm tra chiều quay trước khi ghép tải.
  • Lắp CB (Circuit Breaker - aptomat bảo vệ ngắn mạch).
  • Lắp rơ le nhiệt (Thermal Relay - bảo vệ quá tải).
  • Khuyến nghị sử dụng biến tần với tải nặng.

c) Hướng dẫn bảo trì, bảo dưỡng

Hạng mục kiểm tra hàng ngày:

  • Mức dầu bôi trơn.
  • Rò rỉ dầu tại phớt.
  • Tiếng ồn bất thường.
  • Độ rung của thân hộp số.
  • Nhiệt độ vận hành.

Hạng mục bảo dưỡng hàng tháng:

  • Độ rơ trục vào và trục ra.
  • Tình trạng vòng bi.
  • Độ kín của phớt dầu.
  • Chất lượng dầu bôi trơn.
  • Độ đồng tâm giữa động cơ và hộp số.

Hạng mục bảo trì hàng năm:

  • Kiểm tra toàn bộ vòng bi.
  • Kiểm tra độ mòn trục vít.
  • Thay bộ phớt dầu mới.
  • Đánh giá khe hở bánh vít và trục vít.

d) Hướng dẫn sửa chữa hộp giảm tốc WPX size 155

Nên sửa chữa khi:

  • Hỏng vòng bi.
  • Hỏng phớt dầu.
  • Hỏng gioăng làm kín.

Nên đại tu hoặc thay mới khi:

  • Bánh vít đồng mòn nghiêm trọng.
  • Trục vít bị rỗ sâu.
  • Vỏ hộp số bị nứt hoặc biến dạng.

Trên đây là những thông tin quan trọng về hộp giảm tốc WPX size 155. Mời tham khảo các loại hộp giảm tốc bán chạy dưới đây.