Phân Loại Động Cơ Điện 1 Chiều: Các Kiểu Kích Từ, Đặc Tính, Ứng Dụng
Phân loại động cơ điện 1 chiều là cách chia động cơ DC thành các nhóm theo cách tạo từ trường kích thích (nam châm vĩnh cửu, kích từ độc lập, kích từ song song, kích từ nối tiếp, kích từ hỗn hợp) và theo cách đổi chiều dòng điện (có chổi than – cổ góp hoặc không chổi than BLDC). Mỗi kiểu kích từ cho một đường đặc tính tốc độ – mô-men khác nhau, nên quyết định động cơ đó hợp với tải nào và phải điều khiển bằng bộ nguồn DC ra sao.
Bài viết trình bày cấu tạo chung của động cơ một chiều, từng loại động cơ DC theo phương pháp kích từ, bảng so sánh đặc tính, thông số điện áp – dòng điện cần đọc, bộ điều khiển DC phù hợp, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và cách chọn loại động cơ điện một chiều đúng tải.
Mục lục
- 1. Động cơ điện 1 chiều là gì, cấu tạo chung
- 2. Các cách phân loại động cơ điện 1 chiều
- 3. Phân loại động cơ điện 1 chiều theo phương pháp kích từ
- 4. Bảng so sánh các loại động cơ điện một chiều
- 5. Thông số kỹ thuật: điện áp, dòng điện và bộ điều khiển DC
- 6. Ưu điểm và hạn chế của động cơ DC
- 7. Ứng dụng của từng loại động cơ điện 1 chiều
- 8. Cách chọn loại động cơ một chiều theo tải
- 9. Câu hỏi thường gặp về phân loại động cơ điện 1 chiều
1. Động cơ điện 1 chiều là gì, cấu tạo chung
Động cơ điện một chiều (động cơ DC, DC motor) biến điện năng một chiều thành cơ năng nhờ lực điện từ tác dụng lên các thanh dẫn có dòng điện nằm trong từ trường. Với loại có chổi than, dòng điện vào rotor qua chổi than và cổ góp; cổ góp đổi chiều dòng trong từng phần tử dây quấn đúng lúc, nhờ đó mô-men luôn cùng một hướng.
Các bộ phận chính của động cơ điện một chiều có chổi than:
- Stator (phần cảm): vỏ thép, các cực từ chính mang cuộn kích từ hoặc nam châm vĩnh cửu; động cơ công suất lớn có thêm cực phụ (cực đổi chiều) và cuộn bù để giảm tia lửa ở chổi than.
- Rotor (phần ứng): lõi thép lá kỹ thuật điện xẻ rãnh, đặt dây quấn phần ứng, gắn trên trục.
- Cổ góp: các phiến đồng cách điện bằng mica, nối với đầu các phần tử dây quấn phần ứng.
- Chổi than và giá chổi: dẫn dòng từ nguồn vào cổ góp; chổi than là chi tiết mòn, cần kiểm tra định kỳ.
- Nắp, ổ bi, quạt làm mát: động cơ DC công nghiệp cỡ lớn thường có quạt cưỡng bức riêng vì khi chạy chậm quạt trên trục không đủ gió.
Hai đại lượng quyết định mọi đặc tính của động cơ DC là sức phản điện động E = k·Φ·n và mô-men M = k·Φ·Iư (Φ là từ thông kích từ, Iư là dòng phần ứng, n là tốc độ). Từ đó suy ra tốc độ n = (U − Iư·Rư) / (k·Φ). Cách tạo ra Φ, tức kiểu kích từ, chính là tiêu chí phân loại quan trọng nhất.

Xem thêm kiến thức nền về các dòng động cơ trong bài Tổng quan về motor điện.
2. Các cách phân loại động cơ điện 1 chiều
Trong tài liệu kỹ thuật và catalog, động cơ một chiều thường được phân loại theo bốn tiêu chí:
- Theo cách tạo từ trường: nam châm vĩnh cửu (PMDC) hoặc cuộn dây kích từ. Loại dùng cuộn dây lại chia tiếp theo cách nối cuộn kích từ với phần ứng: độc lập, song song, nối tiếp, hỗn hợp.
- Theo cách đổi chiều dòng điện: có chổi than – cổ góp (brushed) hoặc không chổi than (BLDC), trong đó việc đổi chiều do mạch điện tử đảm nhận dựa trên cảm biến Hall hoặc thuật toán không cảm biến.
- Theo điện áp và công suất: motor DC điện áp thấp 6–48 V (thiết bị, xe điện nhỏ, robot), motor DC công nghiệp 110–440 V (cán thép, cầu trục, máy công cụ đời cũ), motor kéo 600–3000 V (tàu điện, tàu điện ngầm).
- Theo kết cấu cơ khí: motor DC trục thẳng, motor DC giảm tốc (gắn hộp số), motor DC có phanh, có encoder, motor dạng đĩa hoặc rotor rỗng (coreless) quán tính nhỏ.
3. Phân loại động cơ điện 1 chiều theo phương pháp kích từ
a. Động cơ một chiều nam châm vĩnh cửu (PMDC)
Từ trường stator do nam châm ferrite hoặc đất hiếm (NdFeB) tạo ra, không có cuộn kích từ nên không tốn công suất kích từ, kết cấu gọn và hiệu suất ở cỡ nhỏ tốt hơn loại dây quấn. Từ thông gần như không đổi, nên đường đặc tính tốc độ – mô-men là một đường thẳng dốc nhẹ, giống kích từ độc lập: tốc độ tỉ lệ với điện áp phần ứng, mô-men tỉ lệ với dòng điện.
Hạn chế: không giảm từ thông được để tăng tốc trên định mức; dòng quá lớn (khởi động trực tiếp ở điện áp cao, kẹt rotor) có thể khử từ nam châm ferrite. Dải công suất phổ biến từ vài watt đến vài kW, điện áp 12, 24, 36, 48, 90, 180 V.
b. Động cơ một chiều kích từ độc lập
Cuộn kích từ được cấp từ một nguồn riêng, tách rời mạch phần ứng. Nhờ đó điều khiển được hai biến: điện áp phần ứng (chỉnh tốc độ từ 0 đến định mức, giữ mô-men không đổi) và dòng kích từ (giảm từ thông để chạy trên tốc độ định mức, giữ công suất không đổi). Đây là cấu hình chuẩn của các hệ truyền động DC công nghiệp dùng bộ chỉnh lưu thyristor: máy cán, máy giấy, máy kéo dây, cầu trục, thang máy đời cũ.
Điểm phải nhớ: nếu mất kích từ khi phần ứng vẫn có điện, từ thông còn lại rất nhỏ khiến tốc độ vọt lên nguy hiểm, nên bộ điều khiển luôn có bảo vệ mất kích từ (field loss).

c. Động cơ một chiều kích từ song song (shunt)
Cuộn kích từ nhiều vòng, tiết diện dây nhỏ, mắc song song với phần ứng và dùng chung nguồn. Khi điện áp nguồn ổn định, từ thông gần như không đổi, nên tốc độ chỉ giảm khoảng 5–10% từ không tải đến đầy tải. Hợp với tải cần tốc độ tương đối ổn định: máy công cụ, quạt, băng tải, máy cuốn. Nhược điểm là khi giảm điện áp nguồn thì từ thông cũng giảm theo, nên muốn điều tốc rộng người ta thường tách cuộn kích từ ra cấp riêng, thực chất trở thành kích từ độc lập. Chi tiết xem bài động cơ điện 1 chiều kích từ song song.
d. Động cơ một chiều kích từ nối tiếp (series)
Cuộn kích từ ít vòng, dây to, mắc nối tiếp với phần ứng nên dòng kích từ chính là dòng tải. Khi chưa bão hòa từ, mô-men tỉ lệ gần với bình phương dòng điện, cho mô-men khởi động rất lớn (có thể 3–5 lần định mức trong thời gian ngắn). Đổi lại, tốc độ thay đổi mạnh theo tải và khi mất tải tốc độ tăng vọt (vọt tốc), có thể làm văng dây quấn, vỡ cổ góp. Vì vậy động cơ nối tiếp luôn nối cứng với tải bằng bánh răng hoặc trục, không truyền bằng dây đai. Ứng dụng: motor kéo tàu điện, xe điện chạy ắc quy đời cũ, cầu trục, tời, motor khởi động (đề) ô tô. Xem thêm bài động cơ điện 1 chiều kích từ nối tiếp.
e. Động cơ một chiều kích từ hỗn hợp (compound)
Có cả cuộn song song và cuộn nối tiếp trên cùng cực từ. Kiểu phổ biến là hỗn hợp cộng (hai cuộn cùng chiều): mô-men khởi động lớn hơn kích từ song song, tốc độ sụt theo tải khoảng 10–25% nhưng không bị vọt tốc khi mất tải nhờ cuộn song song luôn giữ một lượng từ thông. Dùng cho máy ép, máy cắt, máy dập có bánh đà, thang máy, cầu trục. Kiểu hỗn hợp trừ (hai cuộn ngược chiều) có thể mất ổn định khi quá tải nên ít dùng. Chi tiết trong bài động cơ điện 1 chiều kích từ hỗn hợp.
f. Động cơ một chiều không chổi than (BLDC)
Về cấu tạo, BLDC có rotor nam châm vĩnh cửu và stator dây quấn nhiều pha, không có cổ góp; mạch driver đóng ngắt các pha theo vị trí rotor. Nhìn từ phía người dùng, BLDC được cấp nguồn DC và có đặc tính gần giống PMDC, nhưng không có chổi than mòn, ít nhiễu, tuổi thọ dài, hiệu suất cao hơn. BLDC bắt buộc phải có driver, không cắm thẳng vào nguồn DC như motor chổi than.

4. Bảng so sánh các loại động cơ điện một chiều
| Loại động cơ DC | Đặc tính tốc độ khi tải tăng | Mô-men khởi động | Điều tốc thường dùng | Ứng dụng tiêu biểu |
| Nam châm vĩnh cửu (PMDC) | Sụt nhẹ, gần tuyến tính | Lớn, giới hạn bởi dòng cho phép | Điện áp phần ứng (PWM) | Motor DC giảm tốc, xe điện nhỏ, cửa cuốn, bơm DC |
| Kích từ độc lập | Sụt nhẹ (cứng) | Lớn, chỉnh được | Điện áp phần ứng + giảm từ thông | Máy cán, máy giấy, cầu trục, máy kéo dây |
| Kích từ song song | Sụt 5–10% | Trung bình | Điện trở mạch kích từ, điện áp | Máy công cụ, quạt, băng tải |
| Kích từ nối tiếp | Giảm mạnh, vọt tốc khi mất tải | Rất lớn | Điện áp, điện trở phụ, ghép nối tiếp – song song | Tàu điện, cầu trục, tời, motor đề |
| Kích từ hỗn hợp cộng | Sụt 10–25% | Lớn | Điện áp, điện trở kích từ | Máy dập, máy cắt có bánh đà, thang máy |
| Không chổi than (BLDC) | Giữ tốc độ nhờ driver vòng kín | Lớn, giới hạn bởi driver | Driver BLDC (PWM, vòng kín tốc độ) | Quạt, bơm, xe điện, drone, máy CNC nhỏ |
- Mức sụt tốc trong bảng là giá trị điển hình khi chạy hở (không có phản hồi tốc độ).
- Khi dùng bộ điều khiển DC có phản hồi encoder hoặc máy phát tốc, mọi loại đều giữ được tốc độ ổn định trong giới hạn dòng cho phép.
- Mô-men khởi động thực tế bị giới hạn bởi dòng tối đa của bộ nguồn và giới hạn đổi chiều của cổ góp, thường 1,5–2 lần dòng định mức.
5. Thông số kỹ thuật: điện áp, dòng điện và bộ điều khiển DC
Trên nhãn động cơ điện một chiều cần đọc đủ các thông số sau:
- Điện áp phần ứng định mức (V): 12/24/48 V với motor nhỏ; 90 V và 180 V với motor chạy từ lưới 1 pha 220 V qua chỉnh lưu; 220, 440 V với motor công nghiệp chạy từ chỉnh lưu 3 pha.
- Dòng phần ứng định mức (A): ước tính I ≈ P / (U × η). Ví dụ motor 1,5 kW, 220 V, hiệu suất 85% có dòng khoảng 8 A; motor 400 W, 24 V, hiệu suất 80% có dòng khoảng 21 A.
- Điện áp và dòng kích từ (với motor dây quấn): ví dụ kích từ 180 V, 0,8 A; hoặc 220 V, 1,2 A.
- Tốc độ định mức và tốc độ tối đa khi giảm từ thông (vòng/phút), ví dụ 1500/2500.
- Công suất (kW), mô-men (Nm), chế độ làm việc (S1, S2…), cấp cách điện (F, H), kiểu làm mát (tự quạt, quạt cưỡng bức).
Động cơ DC không dùng biến tần. Bộ điều khiển phù hợp tùy loại:
- PMDC điện áp thấp: bộ điều tốc PWM DC (băm xung) 12–48 V, chọn dòng định mức lớn hơn dòng motor ít nhất 30–50%.
- PMDC 90/180 V: bộ điều tốc chỉnh lưu SCR 1 pha từ lưới 220 V.
- Kích từ độc lập, song song, hỗn hợp công nghiệp: DC drive chỉnh lưu thyristor 3 pha (2 hoặc 4 góc phần tư), có mạch kích từ riêng, giới hạn dòng, bảo vệ mất kích từ, phản hồi tốc độ.
- Kích từ nối tiếp: bộ điều khiển chopper DC (xe điện, xe nâng) hoặc điều khiển bằng điện trở phụ và công tắc tơ ở hệ cũ.
- BLDC: driver BLDC đúng điện áp, dòng và kiểu cảm biến (Hall hoặc không cảm biến).
6. Ưu điểm và hạn chế của động cơ DC
a. Ưu điểm
- Điều tốc động cơ một chiều đơn giản, dải rộng, chỉ cần thay đổi điện áp phần ứng; mô-men tỉ lệ với dòng nên dễ điều khiển lực kéo.
- Mô-men khởi động lớn, nhất là motor DC kích từ nối tiếp và hỗn hợp.
- Motor DC nam châm vĩnh cửu chạy trực tiếp từ ắc quy 12/24/48 V, phù hợp thiết bị di động, xe điện nhỏ, hệ năng lượng mặt trời.
- Đáp ứng động nhanh, đảo chiều đơn giản bằng đổi cực tính điện áp phần ứng.
b. Hạn chế
- Chổi than và cổ góp mòn, phát tia lửa, cần bảo dưỡng; không dùng trong môi trường có khí cháy nổ nếu không có kết cấu chuyên dụng.
- Giá thành và kích thước lớn hơn động cơ không đồng bộ 3 pha cùng công suất.
- Cần bộ nguồn chỉnh lưu hoặc bộ điều khiển DC; ở công suất lớn, hệ động cơ không đồng bộ kèm biến tần đã thay thế phần lớn hệ truyền động DC.
- Bị giới hạn bởi khả năng đổi chiều của cổ góp ở dòng lớn và tốc độ cao.
7. Ứng dụng của từng loại động cơ điện 1 chiều
- Motor DC nam châm vĩnh cửu và motor DC giảm tốc: cửa cuốn, cổng tự động, xe lăn điện, xe điện trẻ em, máy bơm DC năng lượng mặt trời, băng tải nhỏ, máy đóng gói, robot, máy in.
- Động cơ một chiều kích từ độc lập: máy cán thép, máy giấy, máy kéo dây, máy đùn nhựa đời cũ, cầu trục, hệ truyền động cần điều tốc rộng công suất lớn.
- Động cơ một chiều kích từ song song: máy công cụ, máy tiện, quạt công nghiệp DC, băng tải cần tốc độ ổn định.
- Động cơ một chiều kích từ nối tiếp: motor kéo tàu điện, xe nâng điện đời cũ, cầu trục, tời, motor khởi động động cơ đốt trong.
- Động cơ một chiều kích từ hỗn hợp: máy dập, máy cắt, máy ép có bánh đà, thang máy, máy nghiền.
- Động cơ DC không chổi than BLDC: quạt và máy bơm tiết kiệm điện, xe máy điện, xe đạp điện, drone, máy hút bụi, thiết bị y tế.
8. Cách chọn loại động cơ một chiều theo tải
- Xác định đặc tính tải: tải cần mô-men không đổi (băng tải, cửa cuốn), tải cần mô-men khởi động rất lớn (tời, xe kéo), hay tải cần tốc độ ổn định (máy công cụ).
- Tính công suất: P (kW) = M (Nm) × n (v/p) / 9550. Ví dụ băng tải cần 40 Nm ở 60 v/p: P ≈ 0,25 kW, chọn motor DC giảm tốc 0,37 kW để có dự trữ.
- Chọn điện áp theo nguồn sẵn có: có ắc quy thì chọn 12/24/48 V; có lưới 220 V 1 pha thì chọn motor 90 V hoặc 180 V kèm bộ chỉnh lưu SCR; có lưới 3 pha thì motor 220/440 V kèm DC drive.
- Chọn kiểu kích từ: cần điều tốc rộng và êm thì kích từ độc lập hoặc PMDC; cần lực khởi động lớn, tải luôn nối cứng thì nối tiếp; vừa cần lực khởi động vừa cần an toàn khi mất tải thì hỗn hợp; cần tuổi thọ dài, không bảo dưỡng chổi than thì BLDC.
- Kiểm tra chế độ làm việc: motor chạy chậm lâu dài ở mô-men lớn cần quạt làm mát cưỡng bức.
9. Câu hỏi thường gặp về phân loại động cơ điện 1 chiều
a. Người sắp mua cần hỏi gì, xác minh gì
- Làm sao biết motor DC thuộc loại kích từ nào khi chỉ nhìn bên ngoài? Đếm số dây ra và đọc nhãn. Motor PMDC chỉ có 2 dây phần ứng (A1, A2). Motor dây quấn có thêm đầu kích từ: kích từ độc lập hoặc song song ghi F1–F2 hoặc E1–E2, nối tiếp ghi D1–D2 hoặc S1–S2. Có cả hai cặp E và D là motor hỗn hợp. Motor BLDC có 3 dây pha và thường thêm 5 dây cảm biến Hall.
- Điện áp ghi trên nhãn là điện áp gì? Thường là điện áp phần ứng định mức. Motor dây quấn còn ghi riêng điện áp và dòng kích từ, ví dụ "Armature 220 V 8,2 A – Field 180 V 0,9 A". Cần hỏi đủ cả hai để chọn đúng bộ điều khiển DC, vì cấp sai điện áp kích từ sẽ làm motor quá tốc hoặc yếu mô-men.
- Motor DC 90 V và 180 V khác nhau thế nào khi dùng điện lưới 220 V? Motor 180 V hợp với bộ chỉnh lưu cầu toàn sóng từ 220 V AC; motor 90 V hợp với chỉnh lưu nửa điều khiển hoặc lưới 110 V. Dùng motor 90 V với bộ điều khiển xuất 180 V sẽ làm quá áp gấp đôi, cháy cổ góp và dây quấn.
- Dòng định mức bao nhiêu thì chọn bộ điều khiển cỡ nào? Bộ điều khiển nên có dòng định mức lớn hơn dòng motor 30–50% và chịu được dòng khởi động khoảng 1,5–2 lần trong vài giây. Ví dụ motor 24 V 400 W dòng khoảng 21 A thì chọn bộ PWM tối thiểu 30 A.
- Có nên chọn BLDC thay cho motor DC chổi than không? BLDC tuổi thọ dài, không phải thay chổi than, hiệu suất thường cao hơn 5–15%, nhưng giá motor kèm driver cao hơn và sửa chữa khó hơn. Với thiết bị chạy liên tục nhiều giờ mỗi ngày, BLDC thường bù được chi phí; thiết bị chạy ít, cần rẻ thì PMDC chổi than vẫn hợp lý.
- Cần xác minh gì về chổi than trước khi mua motor cũ hoặc hàng tồn kho? Kiểm tra chiều dài chổi than còn lại, bề mặt cổ góp có rỗ, cháy rãnh hay không, điện trở cách điện dây quấn với vỏ (thường yêu cầu trên 1 MΩ khi đo bằng megomet 500 V). Hỏi rõ mã chổi than thay thế để không phải đặt hàng lâu.
b. Người đã mua: lắp sao cho đúng, dùng sao cho tối ưu
- Đấu nhầm cực tính phần ứng có sao không? Với PMDC và kích từ độc lập, đảo cực tính phần ứng chỉ làm motor quay ngược chiều. Nhưng với motor nối tiếp, đảo cả hai đầu nguồn thì motor vẫn quay cùng chiều, vì dòng trong phần ứng và kích từ đều đổi chiều; muốn đảo chiều phải đảo riêng cuộn kích từ hoặc riêng phần ứng.
- Thứ tự cấp điện cho motor kích từ độc lập thế nào? Cấp kích từ trước, chờ dòng kích từ ổn định rồi mới cấp phần ứng; khi dừng thì cắt phần ứng trước, cắt kích từ sau. Các DC drive công nghiệp đã có trình tự này, nhưng nếu tự lắp mạch bằng công tắc tơ thì phải liên động đúng thứ tự để tránh vọt tốc.
- Motor nối tiếp có chạy thử không tải được không? Chỉ chạy thử ở điện áp rất thấp và trong thời gian ngắn, có người theo dõi. Ở điện áp định mức, motor nối tiếp không tải có thể đạt tốc độ gấp nhiều lần định mức trong vài giây. Cách an toàn là chạy thử khi đã nối với tải hoặc phanh.
- Chạy motor DC ở tốc độ thấp lâu dài cần lưu ý gì? Khi chạy chậm ở mô-men định mức, quạt trên trục quay chậm nên làm mát kém. Nếu tốc độ dưới khoảng 50% định mức trong thời gian dài, nên dùng motor có quạt cưỡng bức hoặc giảm tải; theo dõi nhiệt độ vỏ, thường không quá 80–90 °C với cách điện cấp F.
- Bộ PWM DC có cần thêm gì khi dây dẫn dài? Dây từ bộ điều khiển tới motor dài trên khoảng 5–10 m với dòng lớn gây sụt áp và nhiễu. Chọn tiết diện dây sao cho sụt áp dưới 3%, đi dây phần ứng xa dây tín hiệu, nối đất vỏ motor và vỏ bộ điều khiển.
- Thay chổi than định kỳ thế nào cho đúng? Thay khi chổi còn khoảng 1/3 chiều dài ban đầu hoặc tới vạch giới hạn, dùng đúng mác chổi than, mài cung chổi theo cổ góp bằng giấy nhám mịn và cho chạy rà nhẹ tải vài giờ trước khi chạy đầy tải.
c. Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Nhầm motor DC với motor vạn năng (universal). Motor vạn năng trong máy khoan, máy xay có cấu tạo giống motor nối tiếp và chạy được cả AC lẫn DC, nhưng không phải motor DC công nghiệp. Cách sửa: đọc nhãn, motor vạn năng ghi điện áp AC 220 V và tốc độ không tải rất cao, không dùng làm motor điều tốc chính xác.
- Dùng biến tần để chạy motor DC. Biến tần xuất điện xoay chiều 3 pha, không dùng được cho motor một chiều. Cách sửa: dùng bộ điều tốc PWM DC, bộ chỉnh lưu SCR hoặc DC drive thyristor đúng điện áp phần ứng và kích từ.
- Cấp nguồn trực tiếp cho motor DC lớn không giới hạn dòng. Lúc khởi động, sức phản điện động bằng 0 nên dòng chỉ bị giới hạn bởi điện trở phần ứng rất nhỏ, có thể gấp 10–20 lần định mức, gây cháy cổ góp, khử từ nam châm. Cách sửa: khởi động qua bộ điều khiển có giới hạn dòng hoặc điện trở khởi động.
- Đứt dây kích từ nhưng vẫn để phần ứng có điện. Motor kích từ độc lập hoặc song song mất kích từ sẽ vọt tốc hoặc kéo dòng rất lớn. Cách sửa: kiểm tra đầu nối kích từ, dùng bộ điều khiển có bảo vệ mất kích từ, không lắp cầu chì hoặc công tắc riêng trên mạch kích từ.
- Truyền động bằng dây đai cho motor nối tiếp. Đai tuột hoặc đứt là motor mất tải và vọt tốc. Cách sửa: dùng khớp nối cứng hoặc bánh răng, hoặc thay bằng motor hỗn hợp, kích từ độc lập.
- Chọn bộ điều khiển chỉ theo công suất, quên điện áp. Bộ 24 V 500 W không chạy được motor 48 V 500 W dù cùng công suất. Cách sửa: chọn theo điện áp phần ứng trước, rồi tới dòng định mức và dòng đỉnh.
d. Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Cần nắm khái niệm nào trước khi học phân loại động cơ DC? Lực điện từ F = B·I·l, định luật cảm ứng điện từ, sức phản điện động, từ thông và hiện tượng bão hòa mạch từ. Sau đó học hai phương trình E = k·Φ·n và M = k·Φ·Iư, vì toàn bộ đặc tính của các loại kích từ đều suy ra từ hai công thức này.
- Nên học theo thứ tự nào? Bắt đầu từ cấu tạo motor DC chổi than và vai trò cổ góp, tiếp theo là motor kích từ độc lập (dễ phân tích nhất), rồi song song, nối tiếp, hỗn hợp, cuối cùng là PMDC và BLDC. Học xong mới chuyển sang bộ chỉnh lưu thyristor, mạch PWM cầu H.
- Bài thực hành nào nên làm? Lấy một motor PMDC 24 V, cấp điện qua bộ nguồn chỉnh được, đo tốc độ và dòng ở các mức điện áp 6, 12, 18, 24 V khi không tải và khi hãm bằng phanh nhẹ. Vẽ đường tốc độ – mô-men và so sánh với lý thuyết; tiếp đó thử motor nối tiếp nhỏ (motor vạn năng) để thấy tốc độ thay đổi mạnh theo tải.
- Có cần học motor không đồng bộ song song không? Nên học song song hoặc ngay sau. So sánh động cơ một chiều với động cơ không đồng bộ 3 pha kèm biến tần giúp hiểu vì sao ngành công nghiệp đã chuyển phần lớn sang AC, và vì sao motor DC vẫn còn chỗ đứng trong thiết bị chạy ắc quy, motor giảm tốc nhỏ, xe điện.
- Đọc sơ đồ đấu dây motor DC cần biết ký hiệu nào? Theo IEC 60034-8: A1–A2 phần ứng, B1–B2 cuộn cực phụ, C1–C2 cuộn bù, D1–D2 kích từ nối tiếp, E1–E2 kích từ song song, F1–F2 kích từ độc lập. Thuộc các ký hiệu này sẽ đọc nhanh hộp cực motor nhập khẩu.
- Sau khi nắm phân loại nên học tiếp gì? Học các phương pháp khởi động, đảo chiều, hãm (động năng, tái sinh, ngược) của motor DC, rồi tới hệ truyền động DC vòng kín có điều khiển dòng và tốc độ. Đây là nền tảng để sau này học servo và điều khiển vector cho motor xoay chiều.
Mỗi loại động cơ điện 1 chiều có một đường đặc tính riêng, nên khi chọn cần nhìn cùng lúc kiểu kích từ, điện áp phần ứng, dòng điện và bộ điều khiển DC đi kèm. Nắm vững cách phân loại giúp đọc đúng nhãn motor, đấu đúng hộp cực và tránh các sự cố vọt tốc, cháy cổ góp ngay từ lần vận hành đầu tiên.






