0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Động cơ tời: cấu tạo, phân loại, dòng điện và cách chọn motor máy tời

Viết bởi: Vũ Hồng Phúc
Vũ Hồng Phúc
Vũ Hồng Phúc, sinh năm 1985, sau khi tốt nghiệp cử nhân tại Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Vũ Hồng Phúc đã tự mình khám phá thế giới qua việc du học tại EF Language School London và nhiều trường đại học khác. Tích lũy kinh nghiệm trong nhiều năm, anh quyết định trở về đất nước. Vũ Hồng Phúc đã hướng đến mục tiêu phát triển Dongco3pha.com là thương hiệu "Động cơ điện" hàng đầu Việt Nam. Trong nhiều năm liền danh liên tục mang lại nhiều thành tựu cho doanh nghiệp và đóng góp nhiều giải pháp tối ưu về chế tạo máy, chế tạo động cơ giảm tốc, động cơ điện.
13 thg 10 2026 20:37

Động cơ tời (motor máy tời) là cụm motor điện có phanh, ghép hộp giảm tốc và tang cuốn cáp, tạo lực kéo để nâng hạ hoặc kéo ngang vật nặng. Từ tời mini 1 pha 220V vài trăm kg đến tời công trình 3 pha 380V 2–10 tấn đều dùng chung nguyên lý này. Chọn động cơ tời theo tải trọng thực (cộng dư khoảng 25%), tốc độ cuốn cáp, nguồn điện 1 pha hay 3 pha và chế độ làm việc (chạy ngắt quãng hay liên tục).

1) Động cơ tời là gì, khác motor thường thế nào

Motor máy tời không phải motor thông thường lắp vào tời. Nó được thiết kế cho tải nâng hạ: momen khởi động lớn, có phanh điện từ hoặc phanh lò xo tự đóng khi mất điện, chịu được đóng cắt và đảo chiều nhiều lần trong mỗi giờ. Các tời công trình 3 pha thường dùng motor có thắng (motor phanh) hoặc motor cẩu trục rotor lồng sóc; tời mini dùng motor 1 pha có tụ.

a) Cấu tạo động cơ tời

  • Động cơ (motor máy tời): phần trung tâm của động cơ tời, chịu trách nhiệm tạo ra lực kéo bằng cách chuyển đổi năng lượng điện thành công suất cơ học
  • Phanh hãm: kiểm soát và giữ vị trí của vật cần kéo hoặc nâng, ngăn chặn chuyển động ngược lại khi động cơ tời không hoạt động
  • Hộp giảm tốc: kiểm soát tốc độ kéo
  • Tang cuốn (trống cuốn): ống trụ có đường kính lớn, giữ và cuốn dây cáp hoặc xích khi động cơ tời hoạt động, tạo lực kéo bằng cách xoay để thu gọn hoặc thả dây cáp hoặc xích
  • Dây cáp: truyền lực từ động cơ tời đến vật cần kéo hoặc nâng, có khả năng chịu tải trọng cao và đủ mạnh để giữ vật liệu an toàn
  • Móc cẩu: bộ phận gắn vào đầu dây cáp hoặc xích, được sử dụng để kết nối với vật cần kéo hoặc nâng

động cơ tời

b) Nguyên lý làm việc

  • Bấm nâng: cuộn phanh được cấp điện cùng lúc với motor, phanh nhả ra, motor quay qua hộp giảm tốc làm tang cuốn cáp.
  • Nhả nút hoặc mất điện: cuộn phanh mất điện, lò xo ép má phanh vào đĩa, tải được giữ đứng yên.
  • Bấm hạ: motor đảo chiều (đổi hai pha với motor 3 pha, đổi cuộn với motor 1 pha), phanh lại nhả, tang nhả cáp.
  • Công tắc hành trình cắt mạch nâng khi móc lên tới giới hạn trên.

2) Phân loại động cơ tời

Có thể chia động cơ tời theo nguồn điện, theo tải trọng và theo cách lắp đặt:

a) Phân loại động cơ tời theo nguồn điện sử dụng

a1/ Động cơ tời 1 pha

  • Loại máy tời sử dụng động cơ điện 1 pha và nguồn điện là 220V.
  • Phổ biến trong các ứng dụng gia đình và nhỏ hơn.
  • Thích hợp cho việc nâng hạ hàng hóa nhẹ và trung bình trong các công việc như sửa chữa ô tô, nâng hạ hàng hóa trong kho, hay sử dụng trong các tác vụ xây dựng nhỏ.

a2/ Động cơ tời 3 pha

  • Loại máy tời sử dụng động cơ điện 3 pha và nguồn điện là 380V
  • Cung cấp hiệu suất và công suất cao, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và xây dựng có nhu cầu nâng hạ hàng hóa lớn. 
  • Thường được sử dụng trong các nhà máy, xưởng sản xuất, cảng biển và các công trình xây dựng lớn.

a3/ Động cơ tời quy: 

  • Loại máy tời sử dụng ắc quy 12V hoặc 24V làm nguồn cấp điện cho động cơ.
  • Được sử dụng trong các tình huống di chuyển hoặc cần sự linh hoạt cao như trên các phương tiện cứu hộ, tàu thuyền, xe tải, xe địa hình và các hoạt động ngoài trời khác.
  • Ắc quy cung cấp nguồn điện trực tiếp cho động cơ, giúp tời hoạt động mà không cần sử dụng nguồn điện từ lưới điện hoặc nguồn năng lượng khác.

b) Phân loại động cơ tời theo tải trọng

b1/ Động cơ tời nhẹ:

  • Thường được sử dụng trong các ứng dụng như vận chuyển hàng hóa nhỏ, sửa chữa nhẹ, hoặc trong các công trình xây dựng nhỏ.
  • Có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và lắp đặt.

b2/ Động cơ tời trung bình:

  • Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, nhà máy, kho hàng hoặc xưởng sản xuất.
  • Có khả năng vận hành hiệu quả và đáng tin cậy trong việc nâng hạ các vật liệu và hàng hóa trung bình.

b3/ Động cơ tời nặng:

  • Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng như xây dựng, vận tải hàng hóa lớn, công trình cảng biển, v.v.
  • Có khả năng nâng hạ tải trọng lớn và đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của các ứng dụng công nghiệp nặng.

c) Phân loại động cơ tời theo cách thức lắp đặt

d1/ Động cơ tời treo

  • Loại tời điện được thiết kế để treo trên khung dầm. 
  • Có khả năng nâng hạ và vận chuyển các vật liệu trong các công trình xây dựng, nhà máy hoặc kho hàng. 
  • Được gắn trực tiếp lên khung dầm, giúp tăng khả năng vận hành và sử dụng không gian một cách hiệu quả.

d2/ Động cơ tời kéo

  • Loại tời điện này được thiết kế để đặt trên mặt đất hoặc khung dầm để kéo, nâng hạ hàng hóa
  • Được sử dụng trong các công trình xây dựng, nhà máy sản xuất và kho hàng để di chuyển các vật liệu nặng hoặc khối lượng lớn từ một vị trí đến vị trí khác. 
  • Có thể điều chỉnh tốc độ kéo và có khả năng chịu tải lớn.

d3/ Động cơ tời đa năng

  • Loại tời điện này có thể được treo hoặc đặt đứng trên khung dầm tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng. 
  • Kết hợp tính linh hoạt và đa dụng, cho phép nâng hạ và vận chuyển hàng hóa trong các môi trường công nghiệp và xây dựng. 
  • Việc có thể thay đổi vị trí lắp đặt giúp tăng khả năng sử dụng và linh hoạt trong các ứng dụng khác nhau.

3) Top các động cơ tời bán chạy nhất Việt Nam

a) Động cơ tời điện 2 tấn Kento JM2

Đặc điểm:

- Kento JM2 nằm trong dòng tời kéo mặt đất, có thể nâng hạ được các vật nặng lên xuống theo phương thẳng đứng hoặc có thể kéo vật nặng theo phương ngang.

- Thiết kế gọn nhẹ, đơn giản, rất dễ sử dụng, motor hoạt động êm ái, bền bỉ, chính xác và an toàn.

- Động cơ tời JM2 có thể dùng kết hợp với các ròng rọc, puly hoặc các công cụ vận chuyển, hỗ trợ khác một cách tiện lợi. 

- Chạy bằng điện vận hành mạnh mẽ, công suất lớn, đạt tới 7.5kW, được quấn quanh hoàn toàn bằng dây đồng 100% bền bỉ, êm ái và hiệu suất cao

- Phần tang cuốn làm từ chất liệu thép hợp kim cao cấp với khả năng chịu được lực mạnh, không bị biến dạng. 

 động cơ tời - Động cơ tời điện 2 tấn Kento JM2

b) Động cơ tời xích điện 2 tấn Hàn Quốc KG

Đặc điểm:

- Động cơ tời xích điện KG là sản phẩm của tập đoàn Hyundai - Hàn Quốc - nhà sản xuất động cơ tời hàng đầu Hàn Quốc. 

- Thiết bị được sản xuất dựa trên quy trình công nghệ đạt tiêu chuẩn châu Âu. Cùng với đó là hệ thống quản lý chất lượng, kiểm định cực kỳ nghiêm ngặt.

- Động cơ tời điện 2 tấn cao cấp KG được ưa chuộng tại thị trường Hàn Quốc và nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

- Phần vỏ bên ngoài của máy được bao bọc bởi một lớp vật liệu thép hợp kim vô cùng chắc chắn.

- Toàn thân máy được phủ một lớp sơn tĩnh điện có chất lượng cao, chống va đập mạnh và ăn mòn, tác động từ môi trường. 

- Xích tời được chế tạo từ thép hợp kim không gỉ, chịu được tải trọng cao.

- Bộ phận phanh hãm với thiết kế hiện đại, thông minh, tích hợp 2 chốt đối xứng để cho máy có thể hoạt động một cách trơn tru và an toàn.

động cơ tời - Động cơ tời xích điện 2 tấn Hàn Quốc KG

c) Động cơ tời mini Kenbo PA 200kg

- Động cơ tời mini Kenbo chịu được tải trọng từ 200kg trở xuống, được ưa chuộng sử dụng quy mô dân dụng hoặc sản xuất nhỏ.

- Mô tơ tời điện mini Kenbo PA400 và PA600 được sản xuất theo quy chuẩn của châu Âu với kích thước nhỏ gọn tiện dụng.

- Motor máy tời PA400 và PA600 vận hành với dòng điện 220V, đạt công suất từ 0,97-1,2kW.

- Động cơ được quấn quanh bằng 100% dây đồng nguyên chất, tản nhiệt tốt, tiết kiệm điện năng.

- Dây cáp tiêu chuẩn dài 12m và 30m, đường kính từ 4-5mm.

- Tốc độ vận chuyển, nâng hạ trung bình của máy đạt từ 8,2 - 10,8m/phút đối với cáp đơn và 4,1-5,4m/phút đối với dây cáp đôi.

động cơ tời - Động cơ tời mini Kenbo PA 200kg

d) Động cơ tời điện Kio model Winch GG1000

- Winch GG1000 là dòng motor tời cao cấp, có tốc độ nâng hạ nhanh và độ chính xác cao

- Chuyển động tời đặc biệt êm ái, không làm móp méo, biến dạng hàng hóa. 

- Khả năng nâng được vật nặng tối đa là 1000kg - 1 tấn, tốc độ đạt tới 18-23m/phút và sợi dây cáp dài 60m. 

động cơ tời - Động cơ tời điện Kio model Winch GG1000

4) Dòng điện, điện áp và biến tần cho động cơ tời

Loại tờiMotor thường gặpDòng làm việc tham khảoGhi chú điện
Tời mini 200–600kg1 pha 220V 0.5–1.2kWkhoảng 3–8ACB 10–16A, dây 1.5–2.5mm²
Tời đa năng 500kg–1 tấn1 pha 220V 1.5–2.2kWkhoảng 9–14ACB 20–25A, dây 2.5–4mm²
Tời kéo mặt đất 0.5–1 tấn3 pha 380V 2.2–5.5kW có phanhkhoảng 5–12ACB 10–25A
Tời công trình 2 tấn (JM2, JK2)3 pha 380V 7.5kW có phanhkhoảng 15–16ACB 32A, dây 4mm²
Tời 5 tấn3 pha 380V 11–18.5kWkhoảng 22–36AKhởi động mềm hoặc biến tần nâng hạ
Tời 8–10 tấn3 pha 380V 22–30kWkhoảng 43–57ABiến tần nâng hạ hoặc khởi động sao – tam giác
Tời ắc quyDC 12V/24Vkhoảng 100–400A khi kéo nặngCáp nguồn lớn, ắc quy đủ dung lượng
  • Dòng khởi động motor tời gấp 5–7 lần dòng định mức; rơ le nhiệt chỉnh theo dòng tem motor.
  • Biến tần cho tời phải là loại có chức năng nâng hạ: điều khiển nhả/đóng phanh theo dòng, có điện trở xả để hấp thụ năng lượng khi hạ tải. Công suất biến tần chọn lớn hơn motor một cấp.
  • Motor có phanh: cuộn phanh thường cấp qua bộ chỉnh lưu (DC 99V, 170V hoặc 24V); kiểm tra đúng điện áp cuộn phanh trước khi đấu.

5) Bảng giá động cơ tời – giá trung bình thị trường Việt Nam

Giá dưới đây là giá trung bình thị trường Việt Nam cho cụm tời điện hoàn chỉnh (motor, phanh, hộp số, tang, cáp), chênh lệch nhiều theo hãng và xuất xứ:

  • Tời mini 1 pha 220V PA200–PA1000: khoảng 1.500.000 – 5.500.000 VND
  • Tời đa năng 1 pha 220V 500kg–1 tấn: khoảng 4.000.000 – 9.000.000 VND
  • Tời ắc quy 12V/24V kéo xe: khoảng 3.000.000 – 12.000.000 VND
  • Tời kéo mặt đất 3 pha 0.5–1 tấn (JK0.5, JK1): khoảng 9.000.000 – 25.000.000 VND
  • Tời công trình 3 pha 2–3 tấn (JM2, JK2, JM3): khoảng 25.000.000 – 60.000.000 VND
  • Tời 5–10 tấn: khoảng 60.000.000 – 160.000.000 VND trở lên
  • Tời nhanh Đài Loan, Nhật Bản tải nhỏ: thường cao hơn hàng Trung Quốc cùng tải từ 2–4 lần

6) Cách chọn động cơ tời phù hợp

a) Tính tải trọng và lực kéo

Nâng thẳng đứng: lực kéo bằng khối lượng tải cộng móc, cáp, thùng chứa, rồi cộng dư khoảng 25%. Kéo ngang trên mặt đất: lực kéo thường chỉ bằng 10–30% khối lượng vật nếu vật có bánh xe hoặc trượt trên con lăn, nhưng kéo lên dốc thì tăng nhanh theo góc dốc. Dùng puly móc đôi giảm lực một nửa nhưng tốc độ cũng giảm một nửa.

b) Chọn tốc độ cuốn cáp

Tời chậm (8–12m/phút) có lực kéo lớn hơn trên cùng công suất motor, hợp với nâng thiết bị nặng, kéo tàu. Tời nhanh (20–30m/phút) hợp với vận thăng vật liệu công trình, nâng hàng nhẹ lên cao. Công suất motor ≈ lực kéo × tốc độ / hiệu suất, nên tăng tốc độ là phải tăng công suất.

c) Chọn nguồn điện và chế độ làm việc

Dưới khoảng 1 tấn, chạy ngắt quãng: tời 1 pha 220V là đủ. Trên 1 tấn hoặc chạy nhiều giờ mỗi ngày: tời 3 pha 380V với motor 3 pha có phanh. Tự chế tời thì có thể dùng motor giảm tốc tải nặng có thắng ghép tang, hoặc motor có phanh ghép hộp giảm tốc trục vít – bánh răng.

7) Ứng dụng của động cơ tời

  • Động cơ tời công trình 3 pha kéo vận thăng, nâng vật liệu xây dựng nhà cao tầng, kéo cọc, kéo dầm cầu.
  • Motor tời kéo mặt đất kéo tàu thuyền lên đà, kéo xà lan, kéo cáp điện, kéo ống trong thi công hạ tầng.
  • Tời điện 1 pha 220V nâng hàng trong kho, xưởng cơ khí nhỏ, gara ô tô nâng động cơ, nâng hàng lên gác.
  • Tời ắc quy 12V/24V gắn xe cứu hộ, xe bán tải, xe địa hình kéo xe sa lầy.
  • Motor tời cho cầu trục, cổng trục, pa lăng cáp trong nhà máy thép, xưởng kết cấu, bãi container.
  • Tời kéo trong khai thác mỏ, kéo goòng than, kéo xe goòng trong hầm.

8) Ưu điểm và hạn chế của động cơ tời điện

a) Ưu điểm

  • Lực kéo lớn trên kích thước gọn nhờ hộp giảm tốc tỉ số cao.
  • Phanh tự đóng khi mất điện, giữ tải đứng yên.
  • Điều khiển bằng tay bấm, điều khiển từ xa, dễ thao tác.
  • Đủ dải tải từ vài trăm kg đến hàng chục tấn, nguồn 1 pha, 3 pha hoặc ắc quy.

b) Hạn chế

  • Motor tời chạy chế độ ngắt quãng; chạy liên tục quá thời gian cho phép là nóng motor, mòn phanh.
  • Tời 3 pha tải lớn cần nguồn điện khỏe, dòng khởi động cao.
  • Cáp, phanh, công tắc hành trình cần kiểm tra thường xuyên vì liên quan trực tiếp tới an toàn.

9) Câu hỏi thường gặp về động cơ tời

a) Người sắp mua động cơ tời cần hỏi gì, xác minh gì

  • Thông số nào trên tem tời cần đọc kỹ? Tải trọng định mức (móc đơn/móc đôi), tốc độ cuốn cáp m/phút, chiều dài và đường kính cáp, công suất motor, điện áp, chế độ làm việc (S3 25%, S3 40%), cấp bảo vệ IP. Với tời 3 pha, xem thêm điện áp cuộn phanh và kiểu phanh.
  • Làm sao nhận ra tời ghi tải cao hơn thực tế? So công suất motor với tải và tốc độ: tời 1 tấn, 20m/phút cần motor khoảng 4–4.5kW trở lên (tính cả hiệu suất hộp số). Tời ghi 1 tấn, 20m/phút mà motor chỉ 1.5kW là tải hoặc tốc độ ghi không đúng. Cáp cũng là điểm kiểm tra: tời 1 tấn móc đơn thường dùng cáp 8–9mm, cáp mảnh hơn nhiều là cần hỏi lại.
  • Cần hỏi người bán những gì? Hàng mới hay đã qua sử dụng, motor dây đồng, phanh loại gì, có công tắc hành trình và nút dừng khẩn cấp không, bảo hành motor, hộp số, phanh bao lâu, có giấy kiểm định thiết bị nâng (với tời dùng nâng người hoặc công trình cần kiểm định) không.
  • Nên chọn tời 1 pha hay 3 pha? Tải dưới khoảng 1 tấn, chạy ngắt quãng ở nhà dân, công trình nhỏ: tời 1 pha 220V. Tải 1 tấn trở lên, chạy nhiều giờ, cần bền: tời 3 pha 380V. Nơi không có điện 3 pha mà cần tời lớn thì cân nhắc máy phát hoặc biến tần nâng hạ 1 pha vào – 3 pha ra cho công suất nhỏ.
  • Giá động cơ tời khoảng bao nhiêu? Theo giá trung bình thị trường Việt Nam, tời mini 1 pha khoảng 1,5–5,5 triệu đồng, tời kéo mặt đất 0.5–1 tấn khoảng 9–25 triệu, tời công trình 2–3 tấn khoảng 25–60 triệu; tời Đài Loan, Nhật Bản cao hơn hàng Trung Quốc cùng tải nhiều lần.

b) Người đã mua động cơ tời: lắp cho đúng, dùng cho bền

  • Lắp tời kéo mặt đất cần chú ý gì? Bệ tời neo chắc vào nền bê tông bằng bulông neo hoặc neo vào cọc, chịu được lực kéo ngang. Puly chuyển hướng đầu tiên đặt cách tang tối thiểu khoảng 15–20 lần chiều rộng tang để cáp cuốn đều. Cáp đi vào tang gần vuông góc với trục tang.
  • Đấu điện tời 3 pha có phanh thế nào? Ba pha nguồn vào motor qua hai khởi động từ nâng – hạ có khóa chéo, rơ le nhiệt chỉnh theo dòng tem. Cuộn phanh nối song song với motor (phanh AC) hoặc qua bộ chỉnh lưu (phanh DC). Kiểm tra chiều quay: bấm nâng mà móc đi xuống thì đổi hai pha nguồn.
  • Chạy thử tời mới thế nào? Chạy không tải nâng hạ vài lượt, kiểm tra công tắc hành trình. Thử tải 50% rồi 100% định mức, dừng ở giữa hành trình xem phanh giữ tải có trôi không. Đo dòng khi nâng tải định mức so với tem motor.
  • Làm sao để tời chạy bền? Chạy đúng chế độ ngắt quãng trên tem, tránh nhấp nhả nút liên tục (nhắp nhả nhiều làm nóng motor và mòn phanh). Bôi mỡ cáp, kiểm tra khe phanh hàng tháng, thay dầu hộp số theo giờ chạy. Che mưa cho motor và hộp điều khiển ở công trình.
  • Dùng biến tần cho tời cần cài gì? Chọn chế độ nâng hạ, cài tần số nhả phanh và đóng phanh, thời gian tăng giảm tốc khoảng 2–5 giây, bật chức năng chống trôi khi dừng, lắp điện trở xả đúng công suất. Biến tần không có chức năng điều khiển phanh dễ làm tải tụt khi chuyển từ nâng sang dừng.

c) Các lỗi người dùng thường mắc với động cơ tời và cách chỉnh sửa

  • Tải bị trôi xuống khi dừng là do đâu? Má phanh mòn, khe hở phanh lớn, đĩa phanh dính dầu hoặc cuộn phanh không nhả hết gây mòn nhanh. Hạ tải xuống đất, vệ sinh, chỉnh khe phanh theo hướng dẫn, thay má phanh nếu mòn. Kiểm tra điện áp cuộn phanh khi nâng: thấp quá thì phanh nhả không hết, cọ má.
  • Motor tời kêu ù, không nâng được tải là lỗi gì? Mất pha (tời 3 pha), tụ hỏng (tời 1 pha), phanh không nhả, hoặc quá tải. Kiểm tra từng bước: đo điện áp, nghe tiếng "cạch" của phanh khi bấm nâng, thử nâng không tải. Phanh không nhả thì kiểm tra cuộn phanh và bộ chỉnh lưu.
  • Cáp cuốn lệch, chồng chéo trên tang thì sửa sao? Do góc lệch cáp lớn hoặc cuốn khi cáp chùng. Xả cáp, chỉnh lại vị trí tời hoặc puly chuyển hướng để cáp vào tang gần vuông góc, cuốn lại với tải nhẹ để cáp căng đều.
  • Motor tời nóng, rơ le nhiệt nhảy liên tục là do đâu? Chạy quá chế độ cho phép, nhấp nhả nhiều, tải nặng sát định mức liên tục hoặc phanh cọ. Giảm số lần đóng cắt, cho nghỉ đúng chu kỳ, chỉnh phanh. Rơ le nhiệt không chỉnh cao hơn dòng tem để "chữa cháy" vì motor sẽ cháy cuộn.
  • Công tắc hành trình không ngắt thì xử lý thế nào? Kiểm tra cần gạt, dây nối và tiếp điểm công tắc; thay công tắc hỏng. Sau khi sửa, thử nâng không tải tới đỉnh để chắc công tắc ngắt trước khi móc chạm thân tời.

d) Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước về động cơ tời

  • Cần nắm những khái niệm nào? Lực kéo F = m × g, momen trên tang M = F × D/2, tốc độ cuốn cáp v = π × D × n, công suất P = F × v / hiệu suất, tỉ số truyền hộp số, chế độ làm việc S3 và hệ số đóng điện ED%. Phần điện: khởi động từ, khóa chéo nâng – hạ, phanh điện từ AC/DC.
  • Nên tìm hiểu thiết bị nào trước? Học motor 3 pha rotor lồng sóc và mạch đảo chiều trước, sau đó tới motor có phanh, hộp giảm tốc bánh răng và trục vít, rồi mới tới tời, pa lăng, cầu trục.
  • Tính nhanh công suất motor tời thế nào? Ví dụ tời 2 tấn, tốc độ 10m/phút (0.167m/s), hiệu suất tổng khoảng 0.8: P = 2000 × 9.81 × 0.167 / 0.8 / 1000 ≈ 4.1kW. Tời thực tế dùng motor 5.5–7.5kW để có dư cho khởi động và lớp cáp ngoài cùng có đường kính lớn hơn.
  • Vì sao lực kéo giảm khi cáp quấn nhiều lớp? Mỗi lớp cáp làm đường kính cuốn tăng, momen không đổi nên lực kéo F = 2M/D giảm, còn tốc độ cáp tăng. Lực kéo định mức trên catalogue thường tính ở lớp cáp trong cùng hoặc lớp giữa, cần đọc kỹ.
  • Thứ tự học hợp lý là gì? An toàn điện và an toàn nâng hạ, motor 3 pha và mạch đảo chiều, phanh điện từ, hộp giảm tốc, cáp thép và hệ số an toàn, sau đó là biến tần nâng hạ và tính chọn tời theo tải, tốc độ, chế độ làm việc.
6.110 reviews

Tin tức liên quan

Hộp giảm tốc harmonic: thông số, model CSF, SHF và cách chọn

Hộp giảm tốc harmonic: thông số, model CSF, SHF và cách chọn

14 thg 10 2026 15:12

Hộp giảm tốc harmonic (strain wave) size 14 – 32, tỉ số 1/50 – 1/120, mô men 5,4 – 137 Nm. Cách đọc tem, phân loại CSF, CSG, SHF-2UH, SHF-2UJ, SHF-2SO, SHD-2SH và cách chọn theo servo.
Đọc tiếp
Khám phá Bí Quyết Điều Khiển Động Cơ RC Servo Chính Xác Bằng STM32F4

Khám phá Bí Quyết Điều Khiển Động Cơ RC Servo Chính Xác Bằng STM32F4

15 thg 4 2025 20:44

Điều khiển động cơ RC Servo bằng STM32F4 mang đến độ chính xác cao và khả năng tùy chỉnh tín hiệu PWM tối ưu. Bài viết này hướng dẫn từ cấu hình bộ định thời, lập trình tín hiệu PWM, đến tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Đây là giải pháp lý tưởng cho kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí và các doanh nghiệp công nghiệp.
Đọc tiếp
Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ, độ rộng xung và cách tạo xung bằng timer

Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ, độ rộng xung và cách tạo xung bằng timer

10 thg 10 2026 17:36

Điều khiển động cơ RC servo bằng PWM: chu kỳ 20 ms, độ rộng xung 500–2500 µs, tính prescaler cho AVR, STM32, ESP32, PCA9685, mạch 555 và cách đo kiểm.
Đọc tiếp
Cách Điều Khiển Động Cơ DC Servo Chính Xác Bằng Giải Thuật PID

Cách Điều Khiển Động Cơ DC Servo Chính Xác Bằng Giải Thuật PID

12 thg 10 2026 08:32

Điều khiển động cơ DC Servo bằng giải thuật PID mang lại sự ổn định và hiệu suất cao cho hệ thống công nghiệp. Tìm hiểu cách áp dụng Proportional-Integral-Derivative, vi điều khiển và encoder để tối ưu hóa tốc độ và vị trí của động cơ. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong robot, dây chuyền sản xuất và các hệ thống tự động hóa.
Đọc tiếp
Điều khiển động cơ DC servo: vòng dòng – tốc độ – vị trí, PID, encoder và cầu H

Điều khiển động cơ DC servo: vòng dòng – tốc độ – vị trí, PID, encoder và cầu H

12 thg 10 2026 08:32

Hướng dẫn điều khiển động cơ DC servo: 3 vòng dòng – tốc độ – vị trí, đọc encoder x4, cầu H BTS7960/VNH5019, PWM 20 kHz, chỉnh PID và code Arduino mẫu.
Đọc tiếp