Động cơ rotor dây quấn: cấu tạo, nguyên lý, khởi động và ứng dụng
Động cơ rotor dây quấn (động cơ không đồng bộ rotor dây quấn, motor vành trượt, tiếng Anh: wound rotor induction motor hay slip ring motor) là động cơ điện không đồng bộ xoay chiều có rotor được quấn dây ba pha giống stator, ba đầu dây rotor được đưa ra ngoài qua ba vành trượt và chổi than để nối với điện trở phụ hoặc bộ điều khiển bên ngoài. Nhờ thay đổi được điện trở mạch rotor, loại động cơ này cho mô-men khởi động lớn (có thể đạt tới mô-men cực đại ngay khi khởi động) trong khi dòng khởi động chỉ khoảng 1,5–2,5 lần dòng định mức, thấp hơn nhiều so với 5–7 lần của động cơ rotor lồng sóc khởi động trực tiếp.
Bài viết trình bày cấu tạo, nguyên lý, đặc tính mô-men – tốc độ, các cách khởi động và điều chỉnh tốc độ động cơ rotor dây quấn, thông số điện áp – dòng điện, so sánh với động cơ lồng sóc, ứng dụng thực tế, vận hành, bảo dưỡng và các lỗi thường gặp.
Mục lục
- 1. Động cơ rotor dây quấn là gì?
- 2. Cấu tạo động cơ rotor dây quấn
- 3. Nguyên lý làm việc và đặc tính mô-men – tốc độ
- 4. Khởi động động cơ rotor dây quấn bằng điện trở phụ
- 5. Các phương pháp điều chỉnh tốc độ
- 6. Điện áp, dòng điện và biến tần cho động cơ rotor dây quấn
- 7. So sánh động cơ rotor dây quấn và động cơ rotor lồng sóc
- 8. Ưu điểm và nhược điểm
- 9. Ứng dụng của động cơ rotor dây quấn
- 10. Vận hành và bảo dưỡng vành trượt, chổi than
- 11. Các lỗi thường gặp và cách xử lý
- 12. Câu hỏi thường gặp về động cơ rotor dây quấn
1. Động cơ rotor dây quấn là gì?
Động cơ rotor dây quấn là một trong hai kiểu chính của động cơ không đồng bộ ba pha (kiểu còn lại là rotor lồng sóc). Stator của hai loại giống nhau: lõi thép kỹ thuật điện ghép từ lá thép mỏng, trong rãnh đặt dây quấn ba pha nối sao hoặc tam giác. Khác biệt nằm ở rotor: thay vì các thanh nhôm hoặc đồng đúc ngắn mạch sẵn, rotor dây quấn có cuộn dây ba pha bằng đồng, cùng số cực với stator, thường đấu sao bên trong, ba đầu còn lại nối lên ba vành trượt gắn trên trục.
Ký hiệu đầu dây trên hộp cực thường là U1, V1, W1 cho stator và K, L, M (hoặc K1, L1, M1) cho rotor. Trên nhãn động cơ ngoài điện áp, dòng điện stator, nhà sản xuất luôn ghi thêm điện áp rotor hở mạch (V) và dòng điện rotor định mức (A) — đây là hai thông số đặc trưng để nhận biết và để tính chọn điện trở khởi động.

Xem thêm kiến thức nền về các loại động cơ điện tại bài Tổng quan về motor điện.
2. Cấu tạo động cơ rotor dây quấn
a. Các thành phần chính
- Stator: vỏ gang hoặc thép, lõi thép lá, dây quấn ba pha nối với lưới điện 380 V, 660 V, 3 kV, 6 kV hoặc 10 kV tùy công suất.
- Rotor dây quấn: lõi thép lá có rãnh, đặt cuộn dây ba pha bằng đồng tráng men hoặc thanh đồng (với máy lớn), cách điện cấp F hoặc H, số cực bằng số cực stator. Cuộn rotor phần lớn nối sao để chỉ cần ba vành trượt.
- Vành trượt (slip ring): ba vòng đồng, đồng thau hoặc thép không gỉ cách điện với nhau và với trục, quay cùng rotor.
- Chổi than và giá chổi: chổi graphit kim loại (thường có pha đồng) tì lên vành trượt bằng lò xo, dẫn dòng rotor ra mạch ngoài. Một số động cơ có cơ cấu nâng chổi và ngắn mạch vành trượt tự động sau khi khởi động xong để giảm mòn chổi.
- Điện trở phụ (biến trở rotor): đặt ngoài động cơ, dạng điện trở thép đúc, điện trở dây hợp kim nhiều cấp, hoặc biến trở lỏng (nước điện phân) với động cơ trung thế công suất lớn.
- Ổ bi, quạt làm mát, nắp ổ, hộp cực: tương tự động cơ lồng sóc, riêng khoang vành trượt có nắp kiểm tra và đôi khi có quạt riêng để thổi bụi than.
b. Khác biệt cấu tạo so với rotor lồng sóc
Rotor lồng sóc gồm các thanh dẫn nhôm (hoặc đồng) đúc liền với hai vòng ngắn mạch ở hai đầu, không có đầu dây ra ngoài nên không thể can thiệp vào mạch rotor. Rotor dây quấn thì có đầu dây ra qua vành trượt, cho phép nối thêm điện trở hoặc bộ biến đổi. Cái giá phải trả là thêm vành trượt, chổi than, khoang chổi, thân động cơ dài hơn và nặng hơn cùng công suất.

3. Nguyên lý làm việc và đặc tính mô-men – tốc độ
Khi cấp điện ba pha vào stator, dòng điện ba pha tạo từ trường quay với tốc độ đồng bộ n1 = 60·f / p (p là số đôi cực). Với lưới 50 Hz, động cơ 4 cực có n1 = 1500 vòng/phút, 6 cực là 1000 vòng/phút, 8 cực là 750 vòng/phút. Từ trường quay cắt qua dây quấn rotor, cảm ứng sức điện động; khi mạch rotor được khép kín (qua điện trở phụ hoặc nối tắt vành trượt), dòng điện rotor xuất hiện, tương tác với từ trường sinh lực điện từ kéo rotor quay theo chiều từ trường.
Rotor luôn quay chậm hơn từ trường một chút, đặc trưng bằng hệ số trượt s = (n1 − n) / n1. Ở chế độ định mức, khi vành trượt được nối tắt, s thường 2–5%, động cơ chạy như một động cơ lồng sóc bình thường.
Điểm quan trọng nhất: mô-men cực đại Mmax không phụ thuộc điện trở rotor, nhưng hệ số trượt tại đó (sth) tỉ lệ thuận với điện trở mạch rotor. Khi thêm điện trở phụ, đường đặc tính "nghiêng" xuống: điểm mô-men cực đại dịch về phía tốc độ thấp. Chọn điện trở sao cho sth ≈ 1 thì động cơ có mô-men cực đại ngay lúc đứng yên — đó là lý do động cơ rotor dây quấn khởi động được tải nặng như cầu trục, máy nghiền đầy liệu.
4. Khởi động động cơ rotor dây quấn bằng điện trở phụ
Quy trình khởi động tiêu chuẩn:
- Đóng toàn bộ điện trở phụ vào mạch rotor (vị trí điện trở lớn nhất), kiểm tra chổi than đã tì tốt lên vành trượt.
- Đóng điện stator. Dòng khởi động lúc này chỉ khoảng 1,5–2,5 lần định mức, mô-men khởi động có thể đạt 1,5–2,5 lần mô-men định mức.
- Khi tốc độ tăng, cắt dần từng cấp điện trở (bằng tay với biến trở, hoặc bằng contactor theo rơ-le thời gian hoặc theo dòng điện). Mạch điển hình có 2–4 cấp.
- Khi đạt gần tốc độ định mức, nối tắt hoàn toàn vành trượt (ngắn mạch rotor). Động cơ có cơ cấu nâng chổi thì nâng chổi lên sau bước này.
| Thông số khởi động | Rotor lồng sóc, khởi động trực tiếp | Rotor lồng sóc, sao – tam giác | Rotor dây quấn, điện trở phụ |
| Dòng khởi động / dòng định mức | 5–7 lần | khoảng 1/3 so với trực tiếp | 1,5–2,5 lần |
| Mô-men khởi động / mô-men định mức | 1,5–2,5 lần | khoảng 1/3 so với trực tiếp | Điều chỉnh được, đến xấp xỉ Mmax (2–3 lần) |
| Số lần khởi động liên tiếp | Hạn chế vì nhiệt sinh trong rotor | Hạn chế | Cao hơn, phần lớn nhiệt tỏa ở điện trở ngoài |
| Thiết bị đi kèm | Contactor, rơ-le nhiệt | 3 contactor, rơ-le thời gian | Điện trở nhiều cấp, contactor rotor |
- Số liệu là giá trị điển hình, thông số thực tế theo nhãn và catalog của từng động cơ.
- Điện trở khởi động thiết kế cho chế độ ngắn hạn; để lâu ở cấp đầu sẽ quá nhiệt.
- Đóng điện khi vành trượt đang hở mạch: động cơ không sinh mô-men, rotor không quay.
5. Các phương pháp điều chỉnh tốc độ
a. Điện trở phụ trong mạch rotor
Giữ một phần điện trở trong mạch khi chạy sẽ làm tăng hệ số trượt, tốc độ giảm. Cách này đơn giản, rẻ, nhưng tổn hao trượt Pcu2 ≈ s · Pđt tỏa thành nhiệt trên điện trở: chạy ở 70% tốc độ đồng bộ thì khoảng 30% công suất điện từ biến thành nhiệt. Tốc độ cũng thay đổi theo tải (tải nhẹ thì động cơ vọt lên gần tốc độ đồng bộ), nên đây là điều tốc thô, không phải điều tốc chính xác. Phù hợp cầu trục, tời, quạt khói lò cần giảm tốc trong thời gian ngắn.
b. Thu hồi năng lượng trượt (Kramer, Scherbius) và máy điện cấp nguồn kép
Thay điện trở bằng bộ chỉnh lưu – nghịch lưu nối mạch rotor về lưới, phần năng lượng trượt được trả lại lưới thay vì đốt thành nhiệt. Dạng hiện đại là máy điện không đồng bộ cấp nguồn kép (DFIG), dùng phổ biến trong tuabin gió và bơm, quạt công suất vài MW, vì bộ biến đổi chỉ cần khoảng 25–30% công suất động cơ khi dải tốc độ hẹp.
c. Biến tần cấp vào stator
Có thể ngắn mạch vành trượt (hoặc để lại một điện trở nhỏ) rồi điều khiển động cơ bằng biến tần thông thường như với động cơ lồng sóc. Cách này cho dải điều tốc rộng, khởi động mềm, nhưng khi đó ưu thế riêng của vành trượt không còn được dùng. Các dự án cải tạo thường làm vậy để bỏ bộ điện trở cồng kềnh mà vẫn giữ lại động cơ cũ.

6. Điện áp, dòng điện và biến tần cho động cơ rotor dây quấn
- Điện áp stator: hạ thế 380 V hoặc 400 V (đấu sao hoặc tam giác theo nhãn), 660/690 V; trung thế 3 kV, 6 kV, 10 kV cho công suất từ vài trăm kW trở lên.
- Dòng điện stator: ở 380 V, ước tính nhanh khoảng 2 A cho mỗi kW (động cơ 4 cực, cos φ 0,85, hiệu suất 0,9). Ví dụ động cơ 37 kW khoảng 70 A, 75 kW khoảng 140 A; luôn lấy theo nhãn để chỉnh rơ-le bảo vệ.
- Điện áp rotor hở mạch: thường 150–700 V tùy thiết kế, đo giữa hai vành trượt khi rotor đứng yên và stator có điện. Giá trị này cùng dòng rotor định mức dùng để tính điện trở khởi động: R ≈ U2 / (√3 · I2) cho cấp đầu.
- Biến tần: chọn biến tần theo dòng định mức stator, có thể dùng loại tải nặng (heavy duty) cho cầu trục, máy nghiền; vành trượt nối tắt chắc chắn. Với trung thế dùng biến tần trung thế hoặc bộ điều khiển trượt (bộ biến đổi rotor) tùy dải tốc độ cần.
7. So sánh động cơ rotor dây quấn và động cơ rotor lồng sóc
| Tiêu chí | Động cơ rotor dây quấn | Động cơ rotor lồng sóc |
| Cấu tạo rotor | Cuộn dây ba pha, ra vành trượt, chổi than | Thanh dẫn đúc, ngắn mạch sẵn |
| Dòng khởi động | 1,5–2,5 lần định mức (có điện trở phụ) | 5–7 lần khi khởi động trực tiếp |
| Mô-men khởi động | Điều chỉnh được, đến gần Mmax | Cố định theo thiết kế rotor |
| Điều chỉnh tốc độ không cần biến tần | Có, qua điện trở rotor (tổn hao lớn) | Không (trừ đổi số cực) |
| Bảo dưỡng | Thay chổi than, vệ sinh vành trượt định kỳ | Gần như chỉ ổ bi |
| Giá thành, kích thước | Cao hơn, thân dài hơn | Thấp hơn, gọn |
| Môi trường có khí cháy nổ | Hạn chế vì chổi than có thể đánh lửa | Có phiên bản phòng nổ YBX3 |
- Từ khi biến tần phổ biến, nhiều ứng dụng trước đây dùng rotor dây quấn đã chuyển sang lồng sóc + biến tần.
- Rotor dây quấn vẫn có lợi thế ở công suất lớn, lưới yếu, khởi động tải quán tính rất lớn.
- Thông số so sánh là điển hình, đối chiếu catalog khi chọn thực tế.
8. Ưu điểm và nhược điểm
a. Ưu điểm của động cơ rotor dây quấn
- Mô-men khởi động lớn, điều chỉnh được, khởi động đầy tải cho máy nghiền bi, máy đập, băng tải dài chất đầy liệu.
- Dòng khởi động thấp, giảm sụt áp lưới — quan trọng với động cơ hàng trăm kW trên lưới hoặc máy biến áp công suất hạn chế.
- Nhiệt khởi động tỏa ở điện trở ngoài, rotor ít nóng, cho phép khởi động thường xuyên, đảo chiều, hãm ngược (cầu trục, tời mỏ).
- Điều chỉnh tốc độ đơn giản không cần điện tử công suất; với bộ thu hồi năng lượng trượt còn điều tốc hiệu quả ở công suất lớn.
b. Nhược điểm
- Chổi than, vành trượt mòn, sinh bụi than dẫn điện, cần bảo dưỡng định kỳ.
- Giá thành và kích thước lớn hơn động cơ lồng sóc cùng công suất; hiệu suất khi chạy có điện trở phụ thấp.
- Tia lửa ở chổi than không phù hợp khu vực có khí, bụi dễ cháy nổ.
- Điều tốc bằng điện trở cho đặc tính mềm, tốc độ dao động theo tải.
9. Ứng dụng của động cơ rotor dây quấn
- Cầu trục, cổng trục, tời nâng hạ: động cơ rotor dây quấn dòng YZR là lựa chọn truyền thống cho cơ cấu nâng và di chuyển, khởi động – dừng hàng trăm lần mỗi giờ.
- Máy nghiền bi, máy nghiền xi măng, máy đập đá: khởi động đầy tải với mô-men quán tính rất lớn.
- Quạt hút khói lò, quạt gió nhà máy nhiệt điện, bơm công suất lớn: chủ yếu để giảm dòng khởi động và điều tốc trong dải hẹp bằng bộ thu hồi năng lượng trượt.
- Băng tải dài trong mỏ, cảng: khởi động êm, phân chia tải giữa nhiều động cơ.
- Máy cán, máy ép, tời mỏ: cần mô-men lớn ở tốc độ thấp và hãm ngược.
- Máy phát điện cấp nguồn kép trong tuabin gió: cùng nguyên lý rotor dây quấn có vành trượt.
10. Vận hành và bảo dưỡng vành trượt, chổi than
- Kiểm tra chiều dài chổi than mỗi 1–3 tháng; thay khi còn khoảng 1/3 chiều dài ban đầu hoặc chạm vạch giới hạn. Thay cả bộ cùng mã chổi, không trộn mã.
- Áp lực lò xo chổi điển hình 15–25 kPa (theo hãng); lò xo yếu gây đánh lửa, lò xo quá căng làm mòn vành trượt.
- Bề mặt vành trượt phải có lớp màng oxit màu nâu đều; vết cháy rỗ, rãnh sâu thì tiện láng hoặc mài lại.
- Thổi sạch bụi than trong khoang chổi bằng khí khô; đo điện trở cách điện vành trượt – vỏ bằng megomet 500 V hoặc 1000 V, giá trị thấp thường do bụi than ẩm.
- Kiểm tra mối nối và nhiệt độ bộ điện trở khởi động, contactor rotor; tiếp điểm rỗ gây mất cân bằng dòng rotor.
11. Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
| Động cơ có điện nhưng không quay, kêu ù | Mạch rotor hở: chổi than kẹt, dây nối điện trở đứt | Kiểm tra thông mạch K-L-M qua điện trở |
| Đánh lửa mạnh ở vành trượt | Chổi mòn, lò xo yếu, vành trượt rỗ, sai mã chổi | Thay chổi, chỉnh lò xo, láng vành trượt |
| Động cơ chạy chậm, nóng dù tải bình thường | Chưa nối tắt hết điện trở sau khởi động | Kiểm tra contactor cấp cuối, rơ-le thời gian |
| Dòng ba pha stator dao động, rung theo nhịp | Mất cân bằng mạch rotor (một pha tiếp xúc kém) | Đo điện trở từng pha rotor, siết lại đầu cốt |
| Bộ điện trở quá nhiệt, cháy | Khởi động quá dày, dùng điện trở để điều tốc lâu dài | Tính lại công suất điện trở theo chu kỳ làm việc |
| Cách điện vành trượt thấp | Bụi than lẫn ẩm, dầu mỡ bám | Vệ sinh, sấy khô, kiểm tra lại bằng megomet |
12. Câu hỏi thường gặp về động cơ rotor dây quấn
a. Người sắp mua cần hỏi gì, xác minh gì
- Cần đọc những thông số nào trên nhãn động cơ rotor dây quấn? Ngoài công suất, điện áp, dòng stator, tốc độ và cấp cách điện, phải có điện áp rotor hở mạch (V) và dòng rotor định mức (A). Thiếu hai số này thì không tính được bộ điện trở khởi động, cũng không đặt được bộ điện trở thay thế khi hỏng. Hỏi thêm chế độ làm việc S1, S3 hoặc S4 kèm hệ số tiếp điện (FC 25%, 40%, 60%) nếu dùng cho cầu trục.
- Động cơ có kèm sẵn bộ điện trở khởi động không? Phần lớn động cơ bán rời không kèm. Bộ điện trở phải chọn theo U2, I2, số cấp, tần suất khởi động; dùng điện trở sai cỡ dẫn tới khởi động giật hoặc cháy điện trở. Cần xác nhận ai cung cấp và ai tính toán phần này.
- Nên chọn rotor dây quấn hay lồng sóc kèm biến tần? Với công suất dưới khoảng 100 kW, động cơ lồng sóc 4 cực kèm biến tần thường gọn và ít bảo dưỡng hơn. Rotor dây quấn đáng cân nhắc khi công suất lớn, lưới yếu, tải quán tính rất lớn, hoặc thay thế đúng loại đang chạy trong dây chuyền để giữ nguyên tủ điều khiển.
- Kích thước lắp đặt có trùng động cơ cũ không? Kiểm tra chiều cao tâm trục, khoảng cách lỗ chân đế, đường kính và chiều dài trục, vị trí hộp cực và khoang vành trượt. Động cơ rotor dây quấn dài hơn động cơ lồng sóc cùng cỡ, nên cần đo không gian phía sau động cơ.
- Chổi than, vành trượt có dễ thay thế không? Hỏi mã chổi (kích thước rộng × dày × cao, vật liệu), số chổi mỗi vành, khả năng mua phụ tùng trong nước. Chổi than là vật tư tiêu hao, mua dự phòng ít nhất một bộ.
- Cấp bảo vệ IP và môi trường làm việc? Khoang vành trượt dễ nhiễm bụi, ẩm; với nhà máy xi măng, mỏ nên chọn IP54 trở lên, cách điện cấp F, kiểm tra nhiệt độ môi trường và độ cao đặt máy so với điều kiện ghi trên nhãn.
b. Người đã mua: lắp sao cho đúng, dùng sao cho tối ưu
- Đấu dây stator và rotor thế nào cho đúng? Stator đấu sao hoặc tam giác đúng theo điện áp nhãn (ví dụ 380 V Δ). Ba đầu rotor K, L, M nối tới bộ điện trở bằng cáp có tiết diện theo dòng rotor định mức, không theo dòng stator; dòng rotor thường lớn hơn dòng stator ở nhiều động cơ có điện áp rotor thấp.
- Chạy thử lần đầu cần kiểm tra gì? Đo cách điện stator và rotor, kiểm tra chổi than tì đều, quay tay rotor nhẹ, sau đó khởi động với toàn bộ điện trở trong mạch. Quan sát chiều quay, dòng ba pha cân bằng, tia lửa ở chổi rất nhỏ hoặc không có.
- Thời gian cắt các cấp điện trở bao nhiêu là hợp lý? Phụ thuộc quán tính tải; thường mỗi cấp 1–5 giây với băng tải, quạt, dài hơn với máy nghiền. Cách chuẩn là cắt cấp khi dòng stator giảm về khoảng 1,1–1,3 lần định mức, có thể dùng rơ-le dòng để tự động.
- Có nên giữ điện trở để chạy chậm lâu dài không? Được, nếu bộ điện trở thiết kế cho chế độ liên tục; điện trở khởi động thông thường chỉ chịu được ngắn hạn. Tổn hao xấp xỉ s × công suất điện từ, ví dụ động cơ 75 kW chạy ở 80% tốc độ đồng bộ đốt khoảng 15 kW thành nhiệt.
- Chuyển sang biến tần thì làm thế nào? Nối tắt ba vành trượt bằng thanh đồng chắc chắn (hoặc nâng chổi, ngắn mạch bên trong nếu có cơ cấu), chọn biến tần theo dòng stator, cài thông số động cơ và chạy dò thông số. Chú ý cách điện rotor cũ chịu được xung điện áp từ biến tần, nên thêm cuộn kháng đầu ra khi cáp dài.
- Bảo vệ cho động cơ rotor dây quấn gồm những gì? Aptomat hoặc cầu chì, rơ-le nhiệt hoặc rơ-le điện tử phía stator, liên động để chỉ cho đóng điện khi điện trở ở cấp lớn nhất, cảm biến nhiệt PTC trong cuộn dây với động cơ khởi động thường xuyên.
c. Các lỗi người dùng thường mắc và cách chỉnh sửa
- Đóng điện khi vành trượt đã nối tắt. Động cơ khởi động như lồng sóc nhưng rotor dây quấn không thiết kế cho điều này, dòng có thể 6–8 lần định mức, gây nhảy aptomat và sụt áp. Cách sửa: thêm tiếp điểm liên động bảo đảm điện trở ở vị trí lớn nhất trước khi đóng stator.
- Nghĩ rằng điều tốc bằng điện trở là tiết kiệm điện. Thực tế phần công suất trượt bị đốt thành nhiệt, càng chạy chậm càng hao. Cách sửa: chỉ dùng cho giảm tốc ngắn hạn; nhu cầu chạy chậm dài hạn nên dùng biến tần hoặc bộ thu hồi năng lượng trượt.
- Thay chổi than khác mã cho "đỡ tiền". Chổi cứng hoặc thiếu hàm lượng đồng làm vành trượt xước, đánh lửa, nóng. Cách sửa: dùng đúng mã, rà chổi theo cung vành trượt bằng giấy nhám mịn trước khi lắp.
- Bỏ quên bụi than trong khoang chổi. Bụi than dẫn điện, gặp ẩm làm phóng điện giữa các vành. Cách sửa: vệ sinh định kỳ, kiểm tra cách điện, lắp sấy chống ẩm cho động cơ đứng lâu.
- Đấu nhầm một đầu rotor tới cấp điện trở khác. Mạch rotor mất cân bằng, động cơ rung, dòng dao động. Cách sửa: đo điện trở ba pha mạch rotor phải bằng nhau ở mỗi cấp, sai lệch không quá vài phần trăm.
- Dùng rơ-le nhiệt cài theo dòng định mức cho cầu trục chạy S3. Rơ-le tác động sai hoặc không bảo vệ được. Cách sửa: dùng bảo vệ nhiệt trực tiếp trong cuộn dây và cài bảo vệ theo chế độ làm việc thực.
d. Dành cho sinh viên cơ điện mới vào ngành: nên tìm hiểu gì trước
- Cần nắm khái niệm nào trước? Từ trường quay, tốc độ đồng bộ n1 = 60f/p, hệ số trượt s, mạch tương đương một pha của động cơ không đồng bộ (R1, X1, R2'/s, X2', nhánh từ hóa). Hiểu R2'/s là hiểu được vì sao thêm điện trở rotor làm thay đổi đặc tính.
- Nên học thiết bị nào trước? Học động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc trước (cấu tạo, đấu sao – tam giác, đọc nhãn), rồi mới tới rotor dây quấn. Song song nên học máy biến áp, vì động cơ không đồng bộ khi rotor đứng yên giống hệt máy biến áp có thứ cấp là rotor.
- Đường đặc tính nào cần vẽ được? Vẽ đường M(s) theo công thức Kloss với vài giá trị điện trở rotor, thấy Mmax không đổi còn sth dịch chuyển. Đây là kiến thức hay thi và hay dùng khi tính điện trở khởi động nhiều cấp.
- Bài thực hành gợi ý? Với động cơ rotor dây quấn công suất nhỏ trong phòng thí nghiệm: đo điện áp rotor hở mạch, khởi động với 3 cấp điện trở, ghi dòng stator và tốc độ ở mỗi cấp, rồi so sánh với khởi động khi nối tắt vành trượt. Thêm phanh bột từ để vẽ đặc tính cơ thực nghiệm.
- Mạch điều khiển nào nên lắp thử? Mạch khởi động rotor dây quấn 3 cấp dùng contactor và rơ-le thời gian, có liên động vị trí điện trở; sau đó viết lại bằng PLC. Đây là bài tập điển hình của môn trang bị điện.
- Học tiếp gì sau đó? Biến tần và điều khiển vector cho động cơ lồng sóc, bộ thu hồi năng lượng trượt, máy điện cấp nguồn kép trong tuabin gió, và trang bị điện cầu trục để thấy rotor dây quấn được dùng thực tế ra sao.
Động cơ rotor dây quấn vẫn giữ chỗ đứng ở những tải nặng, khởi động khó và lưới điện yếu nhờ mô-men khởi động điều chỉnh được và dòng khởi động thấp. Hiểu đúng vai trò của điện trở rotor, chọn đúng bộ điện trở và chăm sóc tốt vành trượt, chổi than là ba điều quyết định động cơ chạy bền.






