0968140191Miền Nam
0975897066Miền Bắc

Máy Bơm Ly Tâm 10Hp 7.5Kw

8.446 reviews

Máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW 3 pha 380V, motor 2 cực 2900 vòng/phút, dòng khoảng 14,3 A, lưu lượng 9–132 m³/h, cột áp 15–57,8 m, đầu gang CM, đầu inox 3M và trục đứng ISG.

Máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW (máy bơm nước ly tâm 10 ngựa 3 pha) là bơm ly tâm một tầng cánh gắn motor 7.5kW 2 cực, điện áp 3 pha 380V, quay khoảng 2900 vòng/phút, đầu bơm bằng gang hoặc inox. Tùy mã bơm, lưu lượng từ khoảng 9 đến 132 m³/h, cột áp từ khoảng 15 đến 57,8 m.

Các mã thông dụng: đầu gang liền trục CM40-200A, CM50-160A, CM65-125A; đầu inox 3M 40-200, 3M 50-200, 3M 65-160, 3M 80-125; bơm trục đứng ISG 65-160I, ISG 80-160, ISG 80-125IA. Bơm cột áp cao, lưu lượng nhỏ chọn mã cánh lớn (CM40-200A); bơm lưu lượng lớn, cột áp thấp chọn cổng lớn (CM65-125A).

Mục lục

1. Cấu tạo máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp

Máy bơm ly tâm 10hp (10 ngựa) thông thường bao gồm các bộ phận sau:

  • Động cơ: Động cơ có công suất 10hp để cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành máy bơm.

  • Vỏ bơm: Vỏ bơm là thành phần bao quanh các bộ phận bên trong của máy bơm và giữ chúng cố định. Nó thường được làm bằng vật liệu chịu nước và chịu được áp lực.

  • Cánh quạt hoặc cánh bơm: Cánh quạt hoặc cánh bơm là thành phần tạo lực ly tâm khi quay. Nó tạo lực đẩy để đẩy nước ra khỏi máy bơm.

  • Rotor và Stator: Rotor là bộ phận quay trong động cơ và được kết nối với cánh quạt hoặc cánh bơm. Stator là phần tĩnh của động cơ và chứa cuộn dây điện.

  • Trục: Trục kết nối động cơ và bộ phận bơm. Nó chịu trách nhiệm truyền động quay từ động cơ sang bộ phận bơm.

  • Bộ phận cân bằng: Máy bơm ly tâm có thể đi kèm với bộ phận cân bằng để giảm rung động và tiếng ồn.

  • Van hút và van xả: Van hút được sử dụng để hút nước từ nguồn và van xả dùng để đẩy nước ra khỏi máy bơm và vào hệ thống ống dẫn.

  • Hệ thống ổn định: Máy bơm ly tâm thường đi kèm với hệ thống ổn định bao gồm trục đỡ, bạc đạn và vòng đệm để giữ cho trục quay và các bộ phận bơm ổn định và hoạt động một cách chính xác.

2. Nguyên lý vận hành máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp

Nguyên lý vận hành của máy bơm ly tâm 10 ngựa (10Hp) tương tự như nguyên lý hoạt động của máy bơm ly tâm chung. Dưới đây là mô tả cơ bản về nguyên lý vận hành của máy:

  • Hút nước: Máy bơm sử dụng cánh quạt hoặc cánh bơm để hút nước từ nguồn nước thông qua van hút. Khi cánh quạt quay, nước được hút vào và tạo ra một áp suất thấp trong khu vực hút.

  • Lực ly tâm: Khi nước được hút vào máy bơm, lực ly tâm được tạo ra khi cánh quạt hoặc cánh bơm quay. Lực ly tâm đẩy nước ra khỏi máy bơm thông qua vỏ bơm và ống dẫn. Quá trình này xảy ra do lực ly tâm tạo ra bởi cánh quạt hoặc cánh bơm và sự chuyển động quay của chúng.

  • Đẩy nước: Áp suất nước tăng lên trong khu vực đẩy khi nước bị đẩy ra khỏi máy bơm thông qua van xả và ống dẫn. Lực ly tâm kết hợp với áp suất nước tạo ra đủ sức mạnh để vận chuyển nước từ nguồn đến điểm đích cần cấp nước.

  • Hệ thống ổn định: Máy bơm ly tâm có hệ thống ổn định bao gồm trục quay, bạc đạn và các vòng đệm để đảm bảo trục quay và các bộ phận bơm hoạt động ổn định và không gây rung động.

3. Thông số kỹ thuật máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp

  • Mã hàng máy bơm nước ly tâm 10hp 7.5kw: CM40-200A, CM50-160A và CM65-125A
  • Các loại ống hút - xả: 76-49mm, 76-60mm, 90-76mm
  • Hệ số bảo vệ bụi IP55
  • Chịu nhiệt cấp F
  • Công nghệ Italia
  • Các loại đầu bơm: gang, inox
  • Môi trường làm việc: nước sạch, nước có tính kiềm, nước có độ mặn nhẹ,...

4. Phân loại máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp

a. Máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM40-200A

  • Model: CM40-200A
  • Điện áp: 3 pha 380v
  • Tốc độ quay: 2900 vòng/phút
  • Loại bơm: Bơm đầu liền, nước sạch
  • Đường kính ống hút: 76mm
  • Đường kính ống xả: 49mm
    • Bơm được 9 m³/h ở cột áp 57.8 m 
    • Bơm được 42 m³/h ở cột áp 43.9 m

Máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM40-200A

b. Bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM50-160A

  • Model: CM50-160A
  • Điện áp: 3 pha 380v
  • Bơm đầu liền, công nghệ Italy
  • Tốc độ quay: 2900 vòng/phút
  • Đường kính ống hút: 76mm
  • Đường kính ống xả: 60mm
    • Bơm được 21 m³/h ở cột áp 37 m 
    • Bơm được 78 m³/h ở cột áp 24.5 m

Bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM50-160A

c. Bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM65-125A

  • Model: CM65-125A
  • Công suất: 10 ngựa 7.5kW
  • Tốc độ quay: 2900 vòng/phút
  • Loại bơm: bơm đầu liền, bơm ly tâm nước sạch
  • Đường kính ống hút: 90mm
  • Đường kính ống xả: 76mm
    • Bơm được 30 m³/h ở cột áp 24.8 m 
    • Bơm được 132 m³/h ở cột áp 15 m

Bơm ly tâm 7.5kw 10hp mã CM65-125A

d. Bơm ly tâm 7.5kw 10hp đầu inox

Các mã bơm thông dụng: 3M 40-200, 3M 50-200, 3M 65-160, 3M 80-125

Đặc điểm:

  • Chạy điện áp 3 pha 380v
  • Loại bơm: Bơm đầu liền, đầu inox
  • Tốc độ quay: 2900 - 3000 vòng/phút
  • Sản xuất theo công nghệ Italy, chất lượng quốc tế

Bơm ly tâm 7.5kw 10hp đầu inox

Sau đây là bản vẽ mã bơm 3M 65-160

Đường kính ống hút ( xả ): 90 (76) mm

Bơm ly tâm 7.5kw 10hp đầu inox

Sau đây là video máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp đầu inox

e. Bơm ly tâm 10 ngựa 7.5kw trục đứng

Bơm ly tâm 7.5kw trục đứng hay còn gọi là bơm lùa, bơm đứng các đường kính ống hút/xả thường dùng: 65mm, 80mm, 100mm

Loại 1: Bơm ly tâm 10hp mã ISG 65 - 160I

  • Model: ISG 65 - 160I
  • Điện áp: 3 pha 380v
  • Loại bơm: Bơm ly tâm, bơm đứng - bơm lùa nước sạch
  • Đường kính ống hút = ống xả: 65mm
  • Ở độ cao 32m bơm được 50 mét khối/giờ

Bơm ly tâm 10hp mã ISG 65 - 160I

Loại 2: Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80 - 160

  • Model: ISG 80 - 160
  • Điện áp: 3 pha 380v
  • Loại bơm: Bơm ly tâm, bơm đứng - bơm lùa nước sạch
  • Đường kính ống hút = ống xả: 80mm
  • Ở độ cao 32m bơm được 50 mét khối/giờ
  • Dòng ampe định mức: 14.3(A)

Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80 - 160

Loại 3: Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80-125IA

  • Model: ISG 80-125IA
  • Điện áp: 3 pha 380v
  • Loại bơm: Bơm ly tâm, bơm đứng - bơm lùa nước sạch
  • Chiều cao bơm: 670mm
  • Đường kính ống hút (ống xả): 100mm
  • Ở độ cao 16m bơm được 89 mét khối/giờ

Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80-125IA

5. Cách chọn lựa máy bơm nước ly tâm 10Hp 7.5Kw

Tùy thuộc vào việc bơm nước ở vị trí cao hay thấp để lựa chọn máy bơm nước phù hợp. Bơm ở nơi càng cao thì càng được ít nước hơn là những nơi dưới thấp.

Khi chọn lựa máy bơm nước ly tâm có công suất 10Hp (7.5kW), bạn có thể cân nhắc các tiêu chí sau đây:

  • Lưu lượng nước: Xác định lưu lượng nước cần bơm trong ứng dụng của bạn. Điều này giúp xác định khả năng cấp nước của máy bơm và đảm bảo rằng nó đáp ứng đủ nhu cầu của bạn. Lưu lượng nước thường được tính bằng lít/giây hoặc m3/giờ.

  • Áp suất cần thiết: Xác định áp suất nước cần thiết để vận chuyển nước từ nguồn đến điểm đích. Áp suất được đo bằng đơn vị lực trên đơn vị diện tích, ví dụ như bar hoặc psi. Điều này quan trọng để đảm bảo máy bơm có đủ khả năng tạo áp suất cần thiết.

  • Khoảng cách và độ cao cần vận chuyển: Xác định khoảng cách và độ cao từ nguồn nước đến điểm đích. Điều này giúp xác định công suất và hiệu quả của máy bơm cần chọn. Khoảng cách và độ cao càng lớn, cần máy bơm có công suất lớn hơn để vận chuyển nước hiệu quả.

  • Chất lượng nước: Xác định chất lượng nước, bao gồm thành phần hóa học và tạp chất có trong nước. Điều này quan trọng để chọn máy bơm có khả năng xử lý và chống ăn mòn, đặc biệt khi nước có chứa tạp chất hoặc hóa chất gây hại cho máy bơm.

  • Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng: Xem xét hiệu suất của máy bơm để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả. Máy bơm nước ly tâm có hiệu suất cao giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.

  • Đáng tin cậy và bền bỉ: Máy bơm cần đáng tin cậy, dễ bảo trì và có tuổi thọ cao để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định.

Ảnh tổng hợp các mã máy bơm nước ly tâm 10Hp 7.5kW:

Cách chọn lựa máy bơm nước ly tâm 10Hp 7.5Kw

6. Thông số điện, lưu lượng và cột áp máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW

Thông sốMáy bơm ly tâm 7.5kW 10Hp
Điện áp3 pha 380V, 50Hz (motor 7.5kW thường đấu tam giác ở 380V)
Dòng định mức ở 380Vkhoảng 14,3 – 15 A
Dòng khởi động trực tiếpkhoảng 95 – 105 A (6–7 lần định mức)
Tốc độ motorkhoảng 2900 vòng/phút (2 cực)
Aptomat tham khảokhoảng 32 A
Khởi độngtrực tiếp với contactor khoảng 32 A, hoặc sao – tam giác 3 contactor khoảng 18 A
Rơ le nhiệt cài đặtkhoảng 14,3 A (trực tiếp) hoặc khoảng 8,3 A (sao – tam giác)
Cáp đồng đoạn ngắnkhoảng 4 mm² mỗi lõi
Biến tần phù hợp7.5kW 3 pha 380V loại cho bơm – quạt

Lưu lượng và cột áp theo từng mã bơm (số liệu đầu – cuối dải làm việc):

Mã bơmỐng hút / xả (mm)Lưu lượng (m³/h)Cột áp (m)
CM40-200A76 / 499 – 4257,8 – 43,9
CM50-160A76 / 6021 – 7837 – 24,5
CM65-125A90 / 7630 – 13224,8 – 15
ISG 65-160I (trục đứng)65 / 655032
ISG 80-160 (trục đứng)80 / 805032
ISG 80-125IA (trục đứng)100 / 1008916
  • Lưu lượng tăng thì cột áp giảm; điểm chạy nằm trong dải ở bảng.
  • Cột áp cần = chiều cao đẩy + tổn thất đường ống, van, co.
  • Chiều cao hút thực tế của bơm ly tâm khoảng 5–7 m.
  • Dòng định mức ghi trên tem motor là giới hạn khi chạy liên tục.

7. Ứng dụng của máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW

  • Bơm cấp nước sinh hoạt cho khu dân cư, nhà cao tầng 10–15 tầng dùng máy bơm ly tâm 7.5kW cột áp cao CM40-200A.
  • Bơm tuần hoàn nước làm mát nhà máy, tháp giải nhiệt, hệ chiller dùng bơm ly tâm trục đứng ISG 80-160.
  • Bơm nước mặn cấp – thoát cho ao nuôi tôm, đầm nuôi hải sản dùng máy bơm ly tâm 10 ngựa đầu inox.
  • Bơm tưới tiêu nông nghiệp, bơm nước kênh mương lưu lượng lớn dùng CM65-125A cổng 90 mm.
  • Cấp nước sản xuất, rửa nguyên liệu, cấp nước lò hơi trong nhà xưởng.
  • Bơm nước thải đã lắng trong, nước có hóa chất nhẹ dùng máy bơm ly tâm inox 7.5kW.

8. Ưu điểm của máy bơm nước ly tâm 10 ngựa 7.5kW

  • Motor 7.5kW 2 cực khỏe, lưu lượng đều, áp ra ổn định, chạy liên tục được.
  • Nhiều mã cánh và cỡ cổng để chọn đúng điểm lưu lượng – cột áp, tránh chạy sai điểm tốn điện.
  • Đầu gang cho nước sạch, đầu inox cho nước mặn nhẹ, nước có tính kiềm.
  • Bản trục đứng ISG lắp thẳng trên đường ống, tiết kiệm diện tích phòng bơm.
  • Kết cấu đơn giản, tháo vỏ bơm thay phớt cơ khí, cánh bơm nhanh.
  • Motor IP55, cách điện cấp F, chạy được với biến tần để giữ áp ổn định.

9. Câu hỏi thường gặp về máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW

  • Cần báo gì khi chọn bơm? Báo lưu lượng cần, đơn vị m³/h. Báo chiều cao đẩy và chiều dài ống. Báo loại nước: sạch, mặn hay có cặn.
  • Chọn mã nào cho nhà cao tầng? Cột áp cao chọn CM40-200A. Mã này đẩy khoảng 42 m³/h ở 43,9 m.
  • Cần lưu lượng lớn thì sao? Chọn CM65-125A cổng 90 mm. Lưu lượng tới khoảng 132 m³/h ở 15 m.
  • Đầu gang hay đầu inox? Nước sạch dùng đầu gang. Nước mặn, nước hóa chất nhẹ dùng inox.
  • Có chạy điện 1 pha không? Motor 7.5kW cần lưới 3 pha 380V. Điện 1 pha khó đủ công suất này.
  • Kiểm tra hàng thế nào? Xem tem ghi model, kW, A, lưu lượng, cột áp. Quay tay trục phải nhẹ, không kẹt.
  • Bơm trục đứng hay trục ngang? Phòng bơm chật chọn ISG trục đứng. Cần hút sâu chọn trục ngang CM.
  • Đặt bơm ở đâu? Đặt gần mặt nước nhất có thể. Bệ bê tông phẳng, bắt bu lông chắc.
  • Ống hút cần gì? Ống hút không nhỏ hơn cổng hút. Có rọ lọc và van một chiều đáy. Ống dốc lên phía bơm, không đọng khí.
  • Mồi nước ra sao? Đổ đầy nước vào thân bơm và ống hút. Xả hết khí trước khi chạy.
  • Đấu điện thế nào? Aptomat khoảng 32 A, cáp đồng khoảng 4 mm². Rơ le nhiệt cài khoảng 14,3 A.
  • Khởi động có cần đóng van xả? Nên đóng bớt van xả khi khởi động. Dòng khởi động giảm, tránh va đập nước.
  • Kiểm tra chiều quay thế nào? Nhìn chiều mũi tên trên vỏ bơm. Quay ngược thì đổi hai pha bất kỳ.
  • Tiếp địa ra sao? Nối dây tiếp địa vào vỏ motor. Khu vực ẩm ướt thêm chống giật.
  • Phớt cơ khí xem gì? Nhỏ giọt liên tục là phớt mòn. Thay phớt sớm để nước không vào motor.
  • Dòng điện đo để làm gì? So dòng chạy với khoảng 14,3 A. Dòng giảm mạnh thường do hút khí, nghẹt rọ.
  • Lưu lượng yếu dần do đâu? Thường do rọ lọc nghẹt, cánh mòn. Cũng có thể do ống hút hở.
  • Vòng bi motor kiểm tra sao? Nghe tiếng rè, sờ nhiệt độ đầu trục. Kêu to, nóng bất thường thì thay bi.
  • Cánh bơm cần vệ sinh không? Nước nhiều cặn thì mở vỏ vệ sinh. Cánh mòn làm giảm cột áp.
  • Còn kiểm tra gì nữa? Siết lại bu lông chân, mặt bích ống. Xem van một chiều còn kín.
  • Đo cách điện motor thế nào? Dùng megomet 500V. Trên 1 MΩ là chạy được.
  • "Mở van xả hết cỡ cho nhiều nước". Cột áp thấp quá thì lưu lượng vượt dải. Motor quá dòng, nóng.
  • "Chạy khô vài phút không sao". Phớt cơ khí cháy chỉ sau ít phút chạy khô.
  • "Ống hút nhỏ cũng hút được". Ống nhỏ gây xâm thực, rỗ cánh bơm.
  • "Bơm càng to càng tốt". Bơm dư công suất chạy sai điểm, tốn điện.
  • "Đặt bơm cao cho đỡ ngập". Hút quá 7 m bơm mất nước, hỏng phớt.