Máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW 3 pha 380V, motor 2 cực 2900 vòng/phút, dòng khoảng 14,3 A, lưu lượng 9–132 m³/h, cột áp 15–57,8 m, đầu gang CM, đầu inox 3M và trục đứng ISG.
Máy bơm ly tâm 10Hp 7.5kW (máy bơm nước ly tâm 10 ngựa 3 pha) là bơm ly tâm một tầng cánh gắn motor 7.5kW 2 cực, điện áp 3 pha 380V, quay khoảng 2900 vòng/phút, đầu bơm bằng gang hoặc inox. Tùy mã bơm, lưu lượng từ khoảng 9 đến 132 m³/h, cột áp từ khoảng 15 đến 57,8 m.
Các mã thông dụng: đầu gang liền trục CM40-200A, CM50-160A, CM65-125A; đầu inox 3M 40-200, 3M 50-200, 3M 65-160, 3M 80-125; bơm trục đứng ISG 65-160I, ISG 80-160, ISG 80-125IA. Bơm cột áp cao, lưu lượng nhỏ chọn mã cánh lớn (CM40-200A); bơm lưu lượng lớn, cột áp thấp chọn cổng lớn (CM65-125A).
Mục lục
Máy bơm ly tâm 10hp (10 ngựa) thông thường bao gồm các bộ phận sau:
Động cơ: Động cơ có công suất 10hp để cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành máy bơm.
Vỏ bơm: Vỏ bơm là thành phần bao quanh các bộ phận bên trong của máy bơm và giữ chúng cố định. Nó thường được làm bằng vật liệu chịu nước và chịu được áp lực.
Cánh quạt hoặc cánh bơm: Cánh quạt hoặc cánh bơm là thành phần tạo lực ly tâm khi quay. Nó tạo lực đẩy để đẩy nước ra khỏi máy bơm.
Rotor và Stator: Rotor là bộ phận quay trong động cơ và được kết nối với cánh quạt hoặc cánh bơm. Stator là phần tĩnh của động cơ và chứa cuộn dây điện.
Trục: Trục kết nối động cơ và bộ phận bơm. Nó chịu trách nhiệm truyền động quay từ động cơ sang bộ phận bơm.
Bộ phận cân bằng: Máy bơm ly tâm có thể đi kèm với bộ phận cân bằng để giảm rung động và tiếng ồn.
Van hút và van xả: Van hút được sử dụng để hút nước từ nguồn và van xả dùng để đẩy nước ra khỏi máy bơm và vào hệ thống ống dẫn.
Hệ thống ổn định: Máy bơm ly tâm thường đi kèm với hệ thống ổn định bao gồm trục đỡ, bạc đạn và vòng đệm để giữ cho trục quay và các bộ phận bơm ổn định và hoạt động một cách chính xác.
Nguyên lý vận hành của máy bơm ly tâm 10 ngựa (10Hp) tương tự như nguyên lý hoạt động của máy bơm ly tâm chung. Dưới đây là mô tả cơ bản về nguyên lý vận hành của máy:
Hút nước: Máy bơm sử dụng cánh quạt hoặc cánh bơm để hút nước từ nguồn nước thông qua van hút. Khi cánh quạt quay, nước được hút vào và tạo ra một áp suất thấp trong khu vực hút.
Lực ly tâm: Khi nước được hút vào máy bơm, lực ly tâm được tạo ra khi cánh quạt hoặc cánh bơm quay. Lực ly tâm đẩy nước ra khỏi máy bơm thông qua vỏ bơm và ống dẫn. Quá trình này xảy ra do lực ly tâm tạo ra bởi cánh quạt hoặc cánh bơm và sự chuyển động quay của chúng.
Đẩy nước: Áp suất nước tăng lên trong khu vực đẩy khi nước bị đẩy ra khỏi máy bơm thông qua van xả và ống dẫn. Lực ly tâm kết hợp với áp suất nước tạo ra đủ sức mạnh để vận chuyển nước từ nguồn đến điểm đích cần cấp nước.
Hệ thống ổn định: Máy bơm ly tâm có hệ thống ổn định bao gồm trục quay, bạc đạn và các vòng đệm để đảm bảo trục quay và các bộ phận bơm hoạt động ổn định và không gây rung động.



Các mã bơm thông dụng: 3M 40-200, 3M 50-200, 3M 65-160, 3M 80-125
Đặc điểm:

Sau đây là bản vẽ mã bơm 3M 65-160
Đường kính ống hút ( xả ): 90 (76) mm

Sau đây là video máy bơm ly tâm 7.5kw 10hp đầu inox
Bơm ly tâm 7.5kw trục đứng hay còn gọi là bơm lùa, bơm đứng các đường kính ống hút/xả thường dùng: 65mm, 80mm, 100mm
Loại 1: Bơm ly tâm 10hp mã ISG 65 - 160I

Loại 2: Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80 - 160

Loại 3: Bơm ly tâm 7.5kw mã ISG 80-125IA

Tùy thuộc vào việc bơm nước ở vị trí cao hay thấp để lựa chọn máy bơm nước phù hợp. Bơm ở nơi càng cao thì càng được ít nước hơn là những nơi dưới thấp.
Khi chọn lựa máy bơm nước ly tâm có công suất 10Hp (7.5kW), bạn có thể cân nhắc các tiêu chí sau đây:
Lưu lượng nước: Xác định lưu lượng nước cần bơm trong ứng dụng của bạn. Điều này giúp xác định khả năng cấp nước của máy bơm và đảm bảo rằng nó đáp ứng đủ nhu cầu của bạn. Lưu lượng nước thường được tính bằng lít/giây hoặc m3/giờ.
Áp suất cần thiết: Xác định áp suất nước cần thiết để vận chuyển nước từ nguồn đến điểm đích. Áp suất được đo bằng đơn vị lực trên đơn vị diện tích, ví dụ như bar hoặc psi. Điều này quan trọng để đảm bảo máy bơm có đủ khả năng tạo áp suất cần thiết.
Khoảng cách và độ cao cần vận chuyển: Xác định khoảng cách và độ cao từ nguồn nước đến điểm đích. Điều này giúp xác định công suất và hiệu quả của máy bơm cần chọn. Khoảng cách và độ cao càng lớn, cần máy bơm có công suất lớn hơn để vận chuyển nước hiệu quả.
Chất lượng nước: Xác định chất lượng nước, bao gồm thành phần hóa học và tạp chất có trong nước. Điều này quan trọng để chọn máy bơm có khả năng xử lý và chống ăn mòn, đặc biệt khi nước có chứa tạp chất hoặc hóa chất gây hại cho máy bơm.
Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng: Xem xét hiệu suất của máy bơm để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả. Máy bơm nước ly tâm có hiệu suất cao giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
Đáng tin cậy và bền bỉ: Máy bơm cần đáng tin cậy, dễ bảo trì và có tuổi thọ cao để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định.
Ảnh tổng hợp các mã máy bơm nước ly tâm 10Hp 7.5kW:

| Thông số | Máy bơm ly tâm 7.5kW 10Hp |
| Điện áp | 3 pha 380V, 50Hz (motor 7.5kW thường đấu tam giác ở 380V) |
| Dòng định mức ở 380V | khoảng 14,3 – 15 A |
| Dòng khởi động trực tiếp | khoảng 95 – 105 A (6–7 lần định mức) |
| Tốc độ motor | khoảng 2900 vòng/phút (2 cực) |
| Aptomat tham khảo | khoảng 32 A |
| Khởi động | trực tiếp với contactor khoảng 32 A, hoặc sao – tam giác 3 contactor khoảng 18 A |
| Rơ le nhiệt cài đặt | khoảng 14,3 A (trực tiếp) hoặc khoảng 8,3 A (sao – tam giác) |
| Cáp đồng đoạn ngắn | khoảng 4 mm² mỗi lõi |
| Biến tần phù hợp | 7.5kW 3 pha 380V loại cho bơm – quạt |
Lưu lượng và cột áp theo từng mã bơm (số liệu đầu – cuối dải làm việc):
| Mã bơm | Ống hút / xả (mm) | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (m) |
| CM40-200A | 76 / 49 | 9 – 42 | 57,8 – 43,9 |
| CM50-160A | 76 / 60 | 21 – 78 | 37 – 24,5 |
| CM65-125A | 90 / 76 | 30 – 132 | 24,8 – 15 |
| ISG 65-160I (trục đứng) | 65 / 65 | 50 | 32 |
| ISG 80-160 (trục đứng) | 80 / 80 | 50 | 32 |
| ISG 80-125IA (trục đứng) | 100 / 100 | 89 | 16 |